twist/twɪst/verb
Động từ chỉ hành động xoắn hoặc vặn.
to turn or bend something into a different shape
Just twist the cap to open the bottle.
Chỉ cần vặn nắp để mở chai.
Câu thoại thật có chữ “twist”
How dare you twist my words that way!
Sao chị dám bẻ cong lời tôi như thế!
The Dollmaker (1984) — phim
Twist it and pass it through a jump ring.
Vặn nó và đưa nó qua một vòng nhảy.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
No, twist it up. No, twist up. This way.
Không, vặn nó lên. Không, vặn lên mà. Hướng này
Da Lat is Our FAVORITE City?! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV