gown/ɡaʊn/noun
Danh từ chỉ áo choàng y tế hoặc áo phẫu thuật.
a long protective garment worn by medical personnel during procedures
The surgeon put on a sterile gown before entering the operating room.
Bác sĩ phẫu thuật mặc áo choàng vô trùng trước khi vào phòng mổ.
Câu thoại thật có chữ “gown”
Preparing a dinner, designing a gown for her, giving her...
Nào là chuẩn bị bữa tối, may lễ phục, rồi chuẩn bị cho cô ấy một căn phòng
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
- Your gown!
- Váy cô!
Wearing a gown shaped like a pastry
Khi đang mặc bộ váy cưới trông như cái bánh nướng
Taylor Swift - Speak Now — bài hát