guy/ɡaɪ/noun
Danh từ chỉ anh chàng hoặc người đàn ông thông thường.
a man (informal)
That guy is my brother.
Chàng trai đó là anh tôi.
Câu thoại thật có chữ “guy”
Smart guy.
Anh chàng thông minh.
Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW! - Tập 1 — chương trình TV
This guy's Kevin.
Anh chàng này là Kevin.
I Made Giant 50-Pound Pancakes For The Try Guys • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Hey, little guy.
Chào cưng.