Đang tải...
Từ vựng khó của kỳ thi SAT — lớp từ hàn lâm hay gặp trong bài đọc và phần điền từ.
Từ Vựng SAT gồm 556 từ được chọn theo vốn từ thường gặp trong kỳ thi này, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ đặt từ vào đúng ngữ cảnh nó hay xuất hiện.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| negate | /nɪˈɡeɪt/ | phủ nhận, vô hiệu |
| vindictive | /vɪnˈdɪk.tɪv/ | thù hận, báo thù |
| clemency | /ˈklemənsi/ | khoan hồng, lòng nhân từ |
| reprehensible | /ˌreprɪˈhensəbəl/ | đáng trách, đáng chê |
| caustic | /ˈkɑːstɪk/ | chua cay, sắc bén |
| dogged | /dɔːɡd/ | kiên trì, ngoan cường |
| pragmatism | /ˈpræɡ.mə.tɪ.zəm/ | chủ nghĩa thực dụng, thực tiễn |
| spurious | /ˈspjʊriəs/ | giả mạo, không chính xác |
| antithesis | /ænˈtɪθəˌsɪs/ | đối lập, trái ngược |
| deference | /ˈdefrəns/ | sự tôn kính, nhường nhịn |
| audacious | /ɑːˈdeɪʃəs/ | táo bạo, liều lĩnh |
| dissipate | /ˈdɪsəpeɪt/ | tan biến, lãng phí |
| veracity | /vərˈæsɪti/ | sự thật, tính trung thực |
| censure | /ˈsenʃər/ | chỉ trích, khiển trách |
| connotation | /ˌkɑːnəˈteɪʃən/ | hàm ý, ý nghĩa ẩn |
| tacit | /ˈtæsɪt/ | ngầm, không nói ra |
| gratuitous | /ɡrəˈtuːətəs/ | vô cớ, không cần thiết |
| divulge | /dɪˈvʌldʒ/ | tiết lộ, công bố |
| dogmatic | /dɑːɡˈmætɪk/ | giáo điều, cứng nhắc |
| colloquial | /kəˈloʊkwiəl/ | thông tục, thân mật |
| corroborate | /kərˈɑːbəreɪt/ | xác nhận, củng cố |
| exacerbate | /ɪɡˈzæsərbeɪt/ | làm trầm trọng, làm tồi tệ |
| prodigal | /ˈprɑːdɪɡəl/ | hoang phí, phóng túng |
| onerous | /ˈoʊnərəs/ | nặng nề, khó khăn |
| opulent | /ˈɑːpjələnt/ | xa hoa, giàu có |
| acumen | /ˈækjuːˌmen/ | sự nhạy bén, sắc sảo |
| repugnant | /rɪˈpʌɡ.nənt/ | ghê tởm, đáng ghét |
| unfathomable | /ənˈfæðəməbəl/ | khó hiểu, sâu thẳm |
| succinct | /səkˈsɪŋkt/ | ngắn gọn, súc tích |
| virtuoso | /vərtʃuːˈoʊsoʊ/ | bậc thầy, nghệ sĩ xuất sắc |
| implausible | /ˌɪmˈplɔːzəbəl/ | khó tin, không hợp lý |
| divest | /daɪˈvest/ | tước bỏ, thoái vốn |
| draconian | /dreɪˈkoʊniən/ | khắc nghiệt, nghiêm khắc |
| hapless | /ˈhæp.ləs/ | bất hạnh, không may |
| refractory | /rəˈfræktəri/ | bướng bỉnh, khó bảo |
| prodigious | /prəˈdɪdʒ.əs/ | phi thường, to lớn |
| subside | /səbˈsaɪd/ | lắng xuống, giảm bớt |
| pernicious | /pərˈnɪʃəs/ | có hại, nguy hiểm |
| tirade | /ˈtaɪ.reɪd/ | bài chỉ trích, cơn thịnh nộ |
| rescind | /rɪˈsɪnd/ | hủy bỏ, bãi bỏ |
| precocious | /prɪˈkoʊʃəs/ | sớm phát triển, sớm trưởng thành |
| wanton | /ˈwɔːntən/ | vô cớ, bừa bãi |
| virulent | /ˈvɪr.ə.lənt/ | độc hại, ác liệt |
| impervious | /ˌɪmˈpɜːrviəs/ | không thấm, miễn nhiễm |
| depravity | /dɪˈprævəti/ | sự đồi bại, sa đọa |
| coerce | /koʊˈɜːrs/ | ép buộc, cưỡng chế |
| inconsequential | /ˌɪŋˌkɑːnsəˈkwentʃəl/ | không quan trọng, tầm thường |
| nadir | /ˈneɪdər/ | điểm thấp nhất, đáy |
| indict | /ɪnˈdaɪt/ | buộc tội, truy tố |
| brevity | /ˈbrevəti/ | sự ngắn gọn, súc tích |
| immutable | /ˌɪˈmjuːtəbəl/ | bất biến, không thay đổi |
| ramble | /ˈræmbəl/ | nói lan man, đi lang thang |
| vex | /veks/ | làm phiền, bực tức |
| presumptuous | /prɪˈsʌmptʃuːəs/ | tự phụ, liều lĩnh |
| ferment | /fərˈment/ | lên men, kích động |
| amiable | /ˈeɪmiəbəl/ | thân thiện, dễ mến |
| reminisce | /ˌreməˈnɪs/ | hồi tưởng, nhớ lại |
| decadence | /ˈdek.ə.dəns/ | sự suy đồi, suy tàn |
| substantiate | /səbˈstæntʃieɪt/ | chứng minh, xác nhận |
| commensurate | /kəˈmensərɪt/ | tương xứng, phù hợp |
| pathos | /ˈpeɪθɑːs/ | sự bi thương, cảm xúc |
| volition | /voʊˈlɪʃən/ | ý chí, tự nguyện |
| accolade | /ˈækəleɪd/ | lời khen ngợi, giải thưởng |
| cognizant | /ˈkɑːɡnəzənt/ | nhận thức, biết rõ |
| infuse | /ɪnˈfjuːz/ | truyền vào, thấm nhuần |
| malleable | /ˈmæl.i.ə.bəl/ | dễ uốn, dễ thích nghi |
| mercurial | /mərˈkjʊriəl/ | hay thay đổi, thất thường |
| ascetic | /əˈset.ɪk/ | khắc khổ, khổ hạnh |
| consternation | /ˌkɑːnstərˈneɪʃən/ | sự bàng hoàng, kinh ngạc |
| ambivalence | /æmˈbɪvələns/ | sự mâu thuẫn, do dự |
| trite | /traɪt/ | sáo rỗng, cũ kỹ |
| inclement | /ɪnˈklem.ənt/ | khắc nghiệt, xấu (thời tiết) |
| inadvertent | /ˌɪnədˈvɜːrtənt/ | vô tình, không cố ý |
| extraneous | /ekˈstreɪniəs/ | ngoại lai, không liên quan |
| preeminent | /priːˈemɪnənt/ | nổi bật, xuất sắc |
| propriety | /prəˈpraɪ.ə.ti/ | sự đúng mực, phép tắc |
| panacea | /ˌpænəˈsiːə/ | thuốc chữa bách bệnh |
| lethargic | /ləˈθɑːrdʒɪk/ | uể oải, chậm chạp |
| placate | /ˈpleɪkeɪt/ | xoa dịu, làm hài lòng |
| capricious | /kəˈprɪʃəs/ | hay thay đổi, thất thường |
| indomitable | /ˌɪnˈdɑːmətəbəl/ | bất khuất, không khuất phục |
| scrutinize | /ˈskruːtɪˌnaɪz/ | xem xét kỹ lưỡng |
| digress | /daɪˈɡres/ | lạc đề, đi lan man |
| pariah | /pərˈaɪə/ | kẻ bị ruồng bỏ, người bị xa lánh |
| incisive | /ɪnˈsaɪsɪv/ | sắc bén, sâu sắc |
| unconscionable | /ənˈkɑːnʃənəbəl/ | vô lương tâm, quá đáng |
| guile | /ɡaɪl/ | xảo quyệt, mưu mẹo |
| precipitate | /prɪˈsɪp.ɪ.teɪt/ | kết tủa, thúc đẩy |
| erudite | /ˈerədaɪt/ | uyên thâm, học rộng |
| nebulous | /ˈnebjələs/ | mơ hồ, không rõ ràng |
| nonchalant | /ˌnɑːnʃəˈlɑːnt/ | thản nhiên, vô tư |
| pejorative | /pəˈdʒɔːrətɪv/ | xúc phạm, miệt thị |
| didactic | /dɪˈdæktɪk/ | giáo huấn, mang tính dạy dỗ |
| serendipity | /ˌserənˈdɪpɪti/ | sự tình cờ may mắn, may mắn bất ngờ |
| sanguine | /ˈsæŋ.ɡwɪn/ | lạc quan, vui vẻ |
| exemplify | /ɪɡˈzempləfaɪ/ | làm ví dụ, tiêu biểu |
| emaciated | /ɪˈmeɪʃieɪtɪd/ | gầy gò, tiều tụy |
| tangential | /tænˈdʒen.ʃəl/ | tiếp tuyến, không liên quan |
| trepidation | /ˌtrepɪˈdeɪʃən/ | sự lo sợ, run rẩy |
| gregarious | /ɡrəˈɡeriəs/ | hòa đồng, thích giao tiếp |
| culminate | /ˈkʌl.mɪ.neɪt/ | kết thúc, đạt đỉnh |
| modicum | /ˈmɑːdɪkəm/ | một chút, lượng nhỏ |
| cogent | /ˈkoʊdʒənt/ | thuyết phục, rõ ràng |
| savant | /səˈvɑːnt/ | bậc thông thái, nhà bác học |
| wistful | /ˈwɪst.fəl/ | uể oải, luyến tiếc |
| elucidate | /ɪˈluːsədeɪt/ | giải thích, làm rõ |
| iniquity | /ˌɪˈnɪkwɪti/ | sự bất công, tội lỗi |
| usurp | /ˌjuːˈsɜːrp/ | chiếm đoạt, cướp |
| antipathy | /ænˈtɪp.ə.θi/ | sự ác cảm, chống đối |
| inane | /ɪˈneɪn/ | vô nghĩa, ngớ ngẩn |
| verdant | /ˈvɜːrdənt/ | xanh tươi, tươi tốt |
| aberrant | /əˈberənt/ | lệch lạc, bất thường |
| incongruous | /ˌɪŋˈkɔːŋruːəs/ | không phù hợp, lạc lõng |
| fortuitous | /fɔːrˈtuːɪtəs/ | tình cờ, may mắn |
| abate | /əˈbeɪt/ | giảm bớt, dịu đi |
| laudable | /ˈlɔːdəbəl/ | đáng khen ngợi, đáng ca ngợi |
| ostentatious | /ˌɑːstənˈteɪʃəs/ | phô trương, khoe khoang |
| lethargy | /ˈleθərdʒi/ | sự lười biếng, uể oải |
| despondent | /dɪˈspɑːndənt/ | thất vọng, chán nản |
| frenetic | /frəˈnet.ɪk/ | cuồng loạn, hối hả |
| indigent | /ˈɪn.dɪ.dʒənt/ | nghèo khó, túng thiếu |
| judicious | /dʒuːˈdɪʃ.əs/ | khôn ngoan, sáng suốt |
| vivacious | /vəˈveɪʃəs/ | sôi nổi, tràn đầy sức sống |
| resplendent | /riˈsplendənt/ | rực rỡ, lộng lẫy |
| terse | /tɜːrs/ | ngắn gọn, cộc lốc |
| apocryphal | /əˈpɑːkrəfəl/ | không đáng tin, huyền thoại |
| pedantic | /pəˈdæntɪk/ | rườm rà, cầu kỳ |
| strident | /ˈstraɪdənt/ | chói tai, gay gắt |
| confound | /kənˈfaʊnd/ | làm bối rối, làm lẫn lộn |
| vignette | /vɪnˈjet/ | cảnh ngắn, đoạn mô tả |
| insipid | /ɪnˈsɪpɪd/ | nhạt nhẽo, vô vị |
| abhor | /əbˈhɔːr/ | ghê tởm, kinh sợ |
| fallacious | /fəˈleɪ.ʃəs/ | sai lầm, ngụy biện |
| bombastic | /bɑːmˈbæstɪk/ | khoa trương, phô trương |
| assuage | /əˈsweɪdʒ/ | xoa dịu, làm nhẹ |
| coalesce | /ˌkoʊəˈles/ | hợp nhất, kết hợp |
| engender | /enˈdʒendər/ | gây ra, tạo ra |
| permeate | /ˈpɜːrmieɪt/ | thấm qua, lan tỏa |
| laceration | /ˌlæsəˈreɪʃən/ | vết rách, vết thương |
| fastidious | /fæˈstɪdiəs/ | kỹ tính, cầu kỳ |
| reticent | /ˈretɪsənt/ | dè dặt, ít nói |
| forestall | /fɔːrˈstɔːl/ | ngăn chặn, phòng ngừa |
| variegated | /ˈverɪɡeɪtɪd/ | đa dạng, nhiều màu sắc |
| vehement | /ˈviː.ə.mənt/ | mãnh liệt, sôi nổi |
| exonerate | /ɪɡˈzɑːnəreɪt/ | miễn tội, minh oan |
| magnanimous | /mæɡˈnænəməs/ | cao thượng, rộng lượng |
| cacophony | /kəˈkɑːfəni/ | âm thanh chói tai, hỗn loạn |
| paucity | /ˈpɔːsəti/ | sự thiếu thốn, khan hiếm |
| pithy | /ˈpɪθ.i/ | súc tích, ngắn gọn |
| quandary | /ˈkwɑːndəri/ | tình thế khó xử, lúng túng |
| decry | /dɪˈkraɪ/ | chỉ trích, lên án |
| laud | /lɔːd/ | ca ngợi, tán dương |
| adulation | /ˌædʒəˈleɪʃən/ | sự tâng bốc, ngưỡng mộ |
| discordant | /dɪˈskɔːrdənt/ | bất hòa, không hài hòa |
| impetuous | /ɪmˈpetʃuːəs/ | bốc đồng, hấp tấp |
| levity | /ˈlevɪti/ | sự nhẹ nhàng, hài hước |
| prosaic | /proʊˈzeɪɪk/ | tầm thường, khô khan |
| vicarious | /vaɪˈkeriəs/ | gián tiếp, thay thế |
| insinuate | /ˌɪnˈsɪnjuːeɪt/ | bóng gió, ám chỉ |
| malign | /məˈlaɪn/ | bôi nhọ, nói xấu |
| extricate | /ˈekstrɪˌkeɪt/ | giải thoát, gỡ rối |
| antagonize | /ænˈtæɡənaɪz/ | gây hấn, đối kháng |
| penitent | /ˈpenɪtɪnt/ | hối cải, ăn năn |
| diatribe | /ˈdaɪətraɪb/ | bài chỉ trích, bài công kích |
| conflagration | /ˌkɑːnfləˈɡreɪʃən/ | vụ cháy lớn, hỏa hoạn |
| inexorable | /ˌɪˈneksərəbəl/ | không thể cưỡng lại, không ngừng |
| disparage | /dɪˈsperɪdʒ/ | coi thường, hạ thấp |
| scrupulous | /ˈskruːpjələs/ | cẩn thận, có lương tâm |
| vitriolic | /ˌvɪtriˈɑːlɪk/ | chua cay, độc địa |
| ameliorate | /əˈmiːljəreɪt/ | cải thiện, làm tốt hơn |
| delineate | /dɪˈlɪnieɪt/ | mô tả chi tiết, phác thảo |
| supplant | /səˈplænt/ | thay thế, chiếm chỗ |
| recalcitrant | /rɪˈkælsɪtrənt/ | bướng bỉnh, không vâng lời |
| embellish | /ɪmˈbelɪʃ/ | trang trí, thêm thắt |
| vindicate | /ˈvɪndɪˌkeɪt/ | minh oan, chứng minh |
| languid | /ˈlæŋɡwɪd/ | uể oải, chậm rãi |
| sequester | /sɪˈkwes.tər/ | cô lập, cách ly |
| congenial | /kənˈdʒiːnɪəl/ | thân thiện, hợp tính |
| anachronism | /əˈnæk.rə.nɪ.zəm/ | sự lỗi thời, không đúng thời |
| denigrate | /ˈdenəɡreɪt/ | bôi nhọ, hạ thấp |
| dissension | /dɪˈsen.ʃən/ | sự bất đồng, mâu thuẫn |
| chastise | /tʃæsˈtaɪz/ | trừng phạt, quở mắng |
| predilection | /ˌpredəˈlekʃən/ | sở thích, thiên hướng |
| delineation | /dɪˌlɪn.iˈeɪ.ʃən/ | sự mô tả, phác thảo |
| effervescent | /ˌefərˈvesənt/ | sủi bọt, sôi động |
| zealot | /ˈzel.ət/ | người cuồng tín, kẻ cực đoan |
| duplicity | /duːˈplɪsɪti/ | sự giả dối, hai mặt |
| facetious | /fəˈsiː.ʃəs/ | đùa cợt, hài hước |
| incorrigible | /ˌɪnˈkɑːrədʒəbəl/ | không thể sửa chữa, ngoan cố |
| rancor | /ˈræŋ.kər/ | sự oán giận, hận thù |
| capitulate | /kəˈpɪtʃʊˌleɪt/ | đầu hàng, khuất phục |
| vapid | /ˈvæp.ɪd/ | nhạt nhẽo, vô vị |
| expound | /ɪkˈspaʊnd/ | giải thích, trình bày |
| dispassionate | /dɪsˈpæʃənət/ | bình tĩnh, khách quan |
| furtive | /ˈfɜːrtɪv/ | lén lút, vụng trộm |
| acquiesce | /ˌækwiˈes/ | đồng ý, chấp thuận |
| demagogue | /ˈdeməɡɑːɡ/ | kẻ kích động dân chúng |
| blithe | /blaɪð/ | vô tư, vui vẻ |
| contrite | /kənˈtraɪt/ | hối lỗi, ăn năn |
| lithe | /laɪð/ | mềm mại, uyển chuyển |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 556 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.