Đang tải...
Từ vựng khó của kỳ thi SAT — lớp từ hàn lâm hay gặp trong bài đọc và phần điền từ.
Từ Vựng SAT gồm 556 từ được chọn theo vốn từ thường gặp trong kỳ thi này, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ đặt từ vào đúng ngữ cảnh nó hay xuất hiện.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| relegate | /ˈreləɡeɪt/ | giáng cấp, đẩy xuống |
| impudent | /ɪmˈpjuːdənt/ | vô lễ, trơ trẽn |
| reverent | /ˈrev.ər.ənt/ | tôn kính, kính cẩn |
| perfunctory | /pərˈfʌŋktəri/ | qua loa, chiếu lệ |
| vociferous | /voʊˈsɪfərəs/ | ồn ào, huyên náo |
| belie | /bɪˈlaɪ/ | che giấu, mâu thuẫn |
| distill | /dɪˈstɪl/ | chưng cất, tinh luyện |
| repudiate | /riˈpjuːdieɪt/ | từ chối, bác bỏ |
| servile | /ˈsɜːrvəl/ | nô lệ, khúm núm |
| specious | /ˈspiː.ʃəs/ | ngụy tạo, không chân thật |
| verbose | /vɜːrˈboʊs/ | dài dòng, rườm rà |
| vilify | /ˈvɪl.ɪ.faɪ/ | bôi nhọ, phỉ báng |
| bucolic | /bjuːˈkɑːlɪk/ | điền viên, thôn dã |
| morose | /mərˈoʊs/ | âm u, ủ rũ |
| deplore | /dɪˈplɔːr/ | than phiền, tiếc nuối |
| circuitous | /sərˈkjuːɪtəs/ | vòng vo, quanh co |
| labyrinthine | /ˌlæbərˈɪnθiːn/ | phức tạp, như mê cung |
| oscillate | /ˈɑːsəleɪt/ | dao động, lắc lư |
| recant | /riˈkænt/ | rút lại, phủ nhận |
| ineffable | /ˌɪˈnefəbəl/ | không thể diễn tả, tuyệt diệu |
| equanimity | /ˌiːkwəˈnɪmɪti/ | sự bình tĩnh, điềm tĩnh |
| hackneyed | /ˈhæknid/ | sáo rỗng, cũ kỹ |
| deride | /dɪˈraɪd/ | chế giễu, nhạo báng |
| enumerate | /ɪˈnuːməreɪt/ | liệt kê, đếm |
| convivial | /kənˈvɪviəl/ | vui vẻ, thân thiện |
| laconic | /lɑːˈkɑːnɪk/ | ngắn gọn, súc tích |
| florid | /ˈflɔːrɪd/ | hoa mỹ, đỏm dáng |
| maudlin | /ˈmɔːd.lɪn/ | sướt mướt, ủy mị |
| deferential | /ˌdefərˈentʃəl/ | kính trọng, nhường nhịn |
| taciturn | /ˈtæsɪtɜːrn/ | ít nói, trầm lặng |
| vicissitudes | /vɪˈsɪsɪtuːdz/ | thăng trầm, biến đổi |
| torpor | /ˈtɔːrpər/ | sự uể oải, trì trệ |
| alacrity | /əˈlækrəti/ | nhanh nhẹn, nhiệt tình |
| equivocal | /ɪˈkwɪvəkəl/ | mơ hồ, không rõ ràng |
| attenuate | /əˈtenjuːeɪt/ | làm yếu đi, làm mỏng |
| ersatz | /ˈersɑːts/ | giả, thay thế |
| transgress | /trænzˈɡres/ | vi phạm, vượt quá giới hạn |
| umbrage | /ˈʌm.brɪdʒ/ | sự phật lòng, bực bội |
| germane | /dʒərˈmeɪn/ | thích hợp, liên quan |
| quixotic | /kwɪkˈsɑːtɪk/ | không thực tế, viển vông |
| construe | /kənˈstruː/ | giải thích, hiểu theo cách |
| galvanize | /ˈɡæl.və.naɪz/ | kích động, thúc đẩy |
| extol | /ɪkˈstoʊl/ | ca ngợi, tán dương |
| ignominy | /ˈɪɡnəˌmɪni/ | sự ô nhục, sỉ nhục |
| admonish | /ædˈmɑːnɪʃ/ | khuyên răn, cảnh cáo |
| irascible | /ˌɪˈræsɪbəl/ | nóng nảy, dễ cáu |
| profuse | /prəˈfjuːs/ | dồi dào, phong phú |
| redolent | /ˈred.əl.ənt/ | thơm ngát, gợi nhớ |
| obfuscate | /ˈɑːbfəskeɪt/ | làm rối, che giấu |
| venerate | /ˈvenəreɪt/ | tôn kính, sùng kính |
| predispose | /ˌpriːdɪˈspoʊz/ | khiến dễ mắc, tạo điều kiện |
| surreptitious | /ˌsɜːrəpˈtɪʃəs/ | lén lút, bí mật |
| indolent | /ˈɪndələnt/ | lười biếng, chậm chạp |
| tyro | /ˈtaɪ.roʊ/ | người mới, tay mơ |
| ingratiate | /ˌɪŋˈɡreɪʃieɪt/ | lấy lòng, nịnh nọt |
| exhort | /ɪɡˈzɔːrt/ | khuyến khích, thúc giục |
| fatuous | /ˈfætʃuːəs/ | ngớ ngẩn, vô nghĩa |
| commiserate | /kəˈmɪsəreɪt/ | thông cảm, chia sẻ |
| intimation | /ˌɪntəˈmeɪʃən/ | sự báo trước, ám chỉ |
| jocular | /ˈdʒɑːkjələr/ | vui tính, hài hước |
| sycophant | /ˈsɪkəfænt/ | kẻ nịnh bợ, người xu nịnh |
| reprobate | /ˈreprəˌbeɪt/ | kẻ đồi bại, vô đạo đức |
| parsimonious | /ˌpɑːrsəˈmoʊniəs/ | keo kiệt, tiết kiệm quá mức |
| ebullient | /ˌɪˈbʌljənt/ | sôi nổi, nhiệt tình |
| inimical | /ɪˈnɪm.ɪ.kəl/ | có hại, thù địch |
| platitude | /ˈplætɪtuːd/ | lời sáo rỗng, lời chung chung |
| stymie | /ˈstaɪ.mi/ | cản trở, gây khó khăn |
| evanescent | /ˌevəˈnesənt/ | thoáng qua, phù du |
| assiduous | /əˈsɪdjuːəs/ | chăm chỉ, miệt mài |
| juxtapose | /ˌdʒʌkstəˈpoʊz/ | đặt cạnh nhau, so sánh đối chiếu |
| corpulent | /ˈkɔːrpjʊlənt/ | béo phì, mũm mĩm |
| portend | /pɔːrˈtend/ | báo trước, dự báo |
| pugnacious | /pʌɡˈneɪʃəs/ | hiếu chiến, hung hăng |
| sycophantic | /ˌsɪk.əˈfæn.tɪk/ | nịnh hót, xu nịnh |
| iconoclast | /ˌaɪˈkɑːnəklæst/ | người phá bỏ truyền thống, kẻ nổi loạn |
| surfeit | /ˈsɜːrfɪt/ | sự dư thừa, quá mức |
| abstruse | /əbˈstruːs/ | khó hiểu, bí ẩn |
| salubrious | /səˈluː.bri.əs/ | có lợi cho sức khỏe, lành mạnh |
| garrulous | /ˈɡerələs/ | nói nhiều, ba hoa |
| impugn | /ɪmˈpjuːn/ | phản đối, công kích |
| obviate | /ˈɑːbvieɪt/ | tránh, loại bỏ |
| opprobrium | /əˈproʊbriəm/ | sự chê trách, sỉ nhục |
| desultory | /ˈdesəltɔːri/ | lạc đề, ngắt quãng |
| diffident | /ˈdɪfɪdənt/ | nhút nhát, thiếu tự tin |
| soporific | /ˌsɑːpəˈrɪfɪk/ | gây buồn ngủ, ru ngủ |
| diatom | /ˈdaɪ.ə.tɑːm/ | tảo cát, vi tảo |
| obsequious | /əbˈsiː.kwi.əs/ | nịnh bợ, xu nịnh |
| fetter | /ˈfet.ər/ | xích chân, sự ràng buộc |
| parsimony | /ˈpɑːrsəmoʊni/ | sự keo kiệt, tiết kiệm quá mức |
| multifarious | /ˌmʌltɪˈferiəs/ | đa dạng, nhiều loại |
| solicitous | /səˈlɪsətəs/ | quan tâm, chu đáo |
| invidious | /ɪnˈvɪd.i.əs/ | gây bất mãn, đáng ghen tị |
| perfidious | /pɜːrˈfɪdiəs/ | phản bội, không trung thực |
| officious | /əˈfɪʃ.əs/ | xăng xái, can thiệp |
| ribald | /ˈrɪbɔːld/ | thô tục, tục tĩu |
| turpitude | /ˈtɜːrpɪtuːd/ | sự đồi bại, xấu xa |
| harangue | /həˈræŋ/ | bài diễn văn dài, bài chỉ trích |
| inundate | /ˈɪnəndeɪt/ | ngập lụt, tràn ngập |
| martinet | /ˌmɑː.tɪˈnet/ | người nghiêm khắc, kỷ luật |
| phlegmatic | /fleɡˈmæt.ɪk/ | điềm tĩnh, lãnh đạm |
| inextricable | /ˌɪˈnekstrɪkʌbəl/ | không thể tách rời, phức tạp |
| mendacious | /menˈdeɪ.ʃəs/ | dối trá |
| hedonist | /ˈhiːdənɪst/ | người theo chủ nghĩa khoái lạc |
| mollify | /ˈmɑːləfaɪ/ | xoa dịu, làm dịu |
| beguile | /bɪˈɡaɪl/ | lừa gạt, mê hoặc |
| limpid | /ˈlɪm.pɪd/ | trong trẻo, rõ ràng |
| voluble | /ˈvɑːljəbəl/ | nói nhiều, lưu loát |
| sagacity | /səˈɡæsəti/ | sự thông thái, sáng suốt |
| obdurate | /ˈɑːbdərət/ | cứng đầu, ngoan cố |
| panegyric | /ˌpæn.əˈdʒɪr.ɪk/ | lời ca ngợi, bài tán dương |
| tendentious | /tenˈden.ʃəs/ | thiên vị, có ý đồ |
| vexation | /vekˈseɪ.ʃən/ | sự bực bội, khó chịu |
| stolid | /ˈstɑːlɪd/ | phớt lờ, điềm tĩnh |
| edify | /ˈedəfaɪ/ | khai sáng, giáo dục |
| abridge | /əˈbrɪdʒ/ | rút ngắn, tóm tắt |
| ingenuous | /ˌɪnˈdʒenjuːəs/ | ngây thơ, chân thật |
| apprise | /əˈpraɪz/ | thông báo, cho biết |
| venial | /ˈviː.ni.əl/ | nhẹ, có thể tha thứ |
| deprecate | /ˈdeprɪˌkeɪt/ | phản đối, coi nhẹ |
| disparaging | /dɪˈsperɪdʒɪŋ/ | coi thường, chê bai |
| dilatory | /ˈdɪlətɔːri/ | chậm trễ, trì hoãn |
| exigency | /ˈek.sɪ.dʒən.si/ | tình huống khẩn cấp, nhu cầu cấp bách |
| undulate | /ˈʌn.dʒə.leɪt/ | gợn sóng, uốn lượn |
| timorous | /ˈtɪm.ər.əs/ | nhút nhát, sợ hãi |
| engross | /ɪnˈɡroʊs/ | chiếm trọn, cuốn hút |
| ostracize | /ˈɔːstrəsaɪz/ | tẩy chay, loại trừ |
| vacillate | /ˈvæsəleɪt/ | do dự, lưỡng lự |
| munificent | /mjuːˈnɪf.ɪ.sənt/ | hào phóng, rộng lượng |
| circumscribe | /ˌsɜːrkəmˈskraɪb/ | giới hạn, hạn chế |
| enthrall | /ɪnˈθrɔːl/ | mê hoặc, lôi cuốn |
| torpid | /ˈtɔːrpɪd/ | uể oải, chậm chạp |
| impecunious | /ˌɪmpɪˈkjuːniəs/ | nghèo túng, túng thiếu |
| recondite | /ˈrek.ən.daɪt/ | khó hiểu, sâu sắc |
| equivocate | /ɪˈkwɪvəkeɪt/ | nói nước đôi, lấp lửng |
| somnolent | /ˈsɑːmnələnt/ | buồn ngủ, lơ mơ |
| debilitate | /dəˈbɪləteɪt/ | làm suy yếu, làm kiệt sức |
| arrogate | /ˈæroʊɡeɪt/ | chiếm đoạt, tự cho quyền |
| grandiloquent | /ɡrænˈdɪl.ə.kwənt/ | khoa trương, hoa mỹ |
| exculpate | /ˈekskʌlpeɪt/ | minh oan, tha bổng |
| demur | /dɪˈmɜːr/ | phản đối, do dự |
| obstreperous | /əbˈstrepərəs/ | ồn ào, khó kiểm soát |
| enfranchise | /ɪnˈfræn.tʃaɪz/ | trao quyền, giải phóng |
| efface | /ɪˈfeɪs/ | xóa sạch, làm lu mờ |
| lassitude | /ˈlæsɪˌtuːd/ | sự mệt mỏi, uể oải |
| propitiate | /prəˈpɪʃ.i.eɪt/ | xoa dịu, làm hài lòng |
| sententious | /senˈten.ʃəs/ | đạo mạo, đầy tính chất dạy đời |
| distend | /dɪˈstend/ | phình to, căng phồng |
| upbraid | /ʌpˈbreɪd/ | quở trách, mắng mỏ |
| asperity | /əˈsperɪti/ | sự gay gắt, khắc nghiệt |
| pulchritude | /ˈpʌlkrɪˌtuːd/ | vẻ đẹp, sự xinh đẹp |
| enervate | /ˈenərˌveɪt/ | làm yếu đi, làm kiệt sức |
| scintillate | /ˈsɪn.tɪ.leɪt/ | lấp lánh, tỏa sáng |
| garrulity | /ɡəˈruː.lə.ti/ | tính nói nhiều, ba hoa |
| sedulous | /ˈsedʒuːləs/ | chăm chỉ, cần mẫn |
| propinquity | /prəˈpɪŋ.kwə.ti/ | sự gần gũi, lân cận |
| discomfit | /dɪsˈkʌm.fɪt/ | làm lúng túng, bối rối |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 556 trong tổng số 556 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.