Đang tải video...
How to Plan Your Week | effective & balanced productivity system - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách lên kế hoạch cho tuần của bạn | hệ thống năng suất hiệu quả và cân bằng
Toàn bộ 323 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 323
- Tốc độ nói
- 194 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 194 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 621 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 323 câu thoại, tổng 3.255 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất9 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“but on the most important things”
→ nhưng về những điều quan trọng nhất
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and this concept was inspired”
→ và khái niệm này được lấy cảm hứng
Động từ + to + động từ14 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“that you need to do”
→ mà bạn cần phải làm
Mệnh đề quan hệ9 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“new notion projects which is”
→ dự án khái niệm mới đó là
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“has to be your main goals”
→ phải là mục tiêu chính của bạn
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“that i shared but there are significant changes”
→ mà tôi đã chia sẻ nhưng có những thay đổi đáng kể
16 từ đáng học trong How to Plan Your Week | effective & balanced productivity system
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| notion | /ˈnoʊʃən/ | khái niệm | 23 | |
| weekly | /ˈwiːkli/ | tính từ | hàng tuần | 21 |
| monthly | /ˈmʌnθli/ | hàng tháng | 10 | |
| working | làm việc | 9 | ||
| section | /ˈsekʃən/ | phần | 9 | |
| theme | /θiːm/ | danh từ | chủ đề | 7 |
| organize | /ˈɔːrɡəˌnaɪzɪŋ/ | động từ | sắp xếp | 7 |
| weekend | /ˈwiːˌkend/ | danh từ | cuối tuần | 7 |
| template | danh từ | mẫu | 6 | |
| content | /kənˈtentəd/ | tính từ | nội dung | 5 |
| later | tính từ | sau này | 4 | |
| planner | /ˈplænər/ | danh từ | sổ kế hoạch | 4 |
| calendar | /ˈkæləndər/ | danh từ | lịch | 4 |
| shared | /ʃerd/ | chia sẻ | 4 | |
| program | /ˈproʊˌɡræm/ | danh từ | chương trình | 4 |
| similar | /ˈsɪmələr/ | tính từ | tương tự | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.