
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Chào hỏi": 59 câu
- 1
Hey, guys.
/heɪ, ɡaɪz./
Chào cả nhà.
Tình huốngBạn bước vào phòng có mấy người bạn đang ngồi. Bạn chào chung. Bạn nói gì?
The speaker walks into a room where a few friends are sitting and greets them together.
Người bản xứ dùng thế nào"guys" ở Mỹ dùng cho CẢ NHÓM bất kể nam nữ — nhóm toàn nữ vẫn gọi "guys" được. Rất thân, không dùng với khách hàng hay trong họp trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:51)A1715 lần - 2
How are you?
/haʊ ɑːr juː?/
Anh khoẻ không?
Tình huốngBạn gặp một người quen ở nơi làm việc hoặc nơi công cộng, và chào hỏi đúng mực. Bạn nói gì?
The speaker meets an acquaintance at work or in public and greets them properly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là CÂU CHÀO, không phải câu hỏi sức khoẻ — đáp "I'm fine, thanks. And you?" rồi thôi, đừng kể bệnh. Trang trọng hơn "How you doing?". Người Anh hay dùng "How are you?" ngay cả khi vừa gặp lần đầu. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:10:28)A1666 lần - 3
How you doing?
/haʊ juː ˈduːɪŋ?/
Dạo này sao rồi?
Tình huốngBạn gặp lại một người quen sau vài tuần, ở quán hoặc ngoài đường. Bạn chào và hỏi han. Bạn nói gì?
The speaker runs into an acquaintance after a few weeks and greets them casually.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "are" so với "How are you doing?" — kiểu nói đường phố Mỹ, thân và suồng. KHÔNG dùng trong email hay với khách hàng. Đây là câu chào, không phải câu hỏi: đáp "Good, you?" là đủ, đừng kể thật. — Nghe trong: Runner Runner (00:40:37)A1499 lần - 4
Hey, buddy.
/heɪ, ˈbʌdi./
Chào anh bạn.
Tình huốngBạn chào một người bạn nam thân, hoặc chào một cậu bé. Bạn nói gì?
The speaker greets a close male friend, or a young boy.
Người bản xứ dùng thế nào"buddy" thân mật với nam giới và với trẻ con. NHƯNG nói với người lạ bằng giọng lạnh thì lại thành gây sự: "Watch it, buddy." Người Mỹ dùng nhiều, người Anh thì "mate". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:25:27)A1324 lần - 5
Welcome back.
/ˈwelkəm bæk./
Mừng anh trở lại.
Tình huốngNgười kia vừa quay lại sau một chuyến đi xa hoặc sau kỳ nghỉ dài. Bạn chào đón. Bạn nói gì?
The other person has just returned from a long trip or an extended absence.
Người bản xứ dùng thế nàoChào người TRỞ LẠI, không phải người mới đến (người mới thì "Welcome."). Trong phim còn dùng khi ai đó vừa tỉnh lại sau hôn mê. — Nghe trong: Escape Plan (01:06:36)A1282 lần - 6
My Lord.
/maɪ lɔːrd./
Thưa đức ngài.
Tình huốngBạn là thuộc hạ và đang thưa chuyện với lãnh chúa trong một cảnh phim cổ trang. Bạn nói gì?
The speaker is a retainer addressing their lord in a period drama.
Người bản xứ dùng thế nàoCách xưng hô với quý tộc nam trong phim cổ trang và giả tưởng. Nữ thì "My Lady". Viết hoa. Ghi ở đây để nghe hiểu phim sử thi — đời thường không dùng. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (01:13:16)B1214 lần - 7
Good to see you.
/ɡʊd tuː siː juː./
Rất vui được gặp anh.
Tình huốngBạn gặp lại một người quen sau một thời gian và bắt tay họ. Bạn nói gì?
The speaker meets an acquaintance again after some time and shakes their hand.
Người bản xứ dùng thế nào"see" nên chỉ dùng khi ĐÃ QUEN. Gặp lần đầu phải là "Nice to meet you." — dùng nhầm "see" với người mới là lỗi rất hay gặp, và người bản xứ nhận ra ngay. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:23:50)A2192 lần - 8
Welcome home.
/ˈwelkəm hoʊm./
Mừng anh về nhà.
Tình huốngNgười thân của bạn vừa trở về sau chuyến đi dài hoặc sau thời gian xa nhà. Bạn đón. Bạn nói gì?
A family member has just returned after a long trip or a long time away.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng khi người đó về CHÍNH NƠI Ở của họ. Về nơi làm việc thì "Welcome back." Trong phim chiến tranh, câu này nói với người lính trở về mang rất nhiều cảm xúc. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:29:43)A1186 lần - 9
You wanted to see me?
/juː ˈwɔːntɪd tuː siː miː?/
Sếp gọi tôi ạ?
Tình huốngSếp nhắn bạn lên phòng và bạn vừa bước vào. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The boss has asked the speaker to come up, and they have just walked in.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng khi được cấp trên gọi. Thì QUÁ KHỨ vì việc gọi đã xảy ra trước đó. Trong phim công sở, sau câu này gần như luôn là tin xấu. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:04:24)A2182 lần - 10
It's good to see you.
/ɪts ɡʊd tuː siː juː./
Gặp được anh mừng quá.
Tình huốngBạn gặp lại người thân thiết sau một thời gian dài xa cách. Bạn nói, có phần xúc động. Bạn nói gì?
The speaker meets someone close again after a long separation, with some emotion.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nên ẤM và thật hơn "Good to see you." — dùng với người mình thật sự nhớ. Bản rút hợp xã giao công việc hơn. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:40:04)A2176 lần - 11
Hey, mom.
/heɪ, mɑːm./
Mẹ ơi.
Tình huốngBạn vừa về tới nhà và thấy mẹ đang ngồi trong bếp. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker has just got home and sees their mother in the kitchen.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh Mỹ gọi thẳng "mom" như một cái tên, không thêm gì. Viết "Mom" hoa khi gọi trực tiếp. Người Anh viết "mum", người Mỹ "mom" — đọc cũng khác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:00)A1165 lần - 12
You're back.
/jʊr bæk./
Anh về rồi.
Tình huốngNgười kia vừa trở về sau khi đi đâu đó khá lâu. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other person has just returned after being away for a while.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH thốt lên khi thấy người trở về — vừa mừng vừa bất ngờ. Khác "Welcome back." vốn là lời chào chủ động, lịch sự hơn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:04)A1156 lần - 13
Hey, baby.
/heɪ, ˈbeɪbi./
Em yêu à.
Tình huốngBạn gọi người yêu hoặc vợ/chồng mình bằng giọng âu yếm. Bạn nói gì?
The speaker addresses their partner affectionately.
Người bản xứ dùng thế nào"baby" là cách gọi TÌNH NHÂN, không phải em bé. Chỉ dùng với người yêu — gọi đồng nghiệp như vậy là quấy rối. Cùng nhóm: "honey", "sweetie", "babe". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:40)A1154 lần - 14
Hey, there.
/heɪ, ðer./
Chào cậu.
Tình huốngBạn bắt gặp ai đó và chào một cách nhẹ nhàng, thân thiện. Bạn nói gì?
The speaker runs into someone and greets them lightly and warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm và hơi nũng hơn "Hey." trống — hay dùng khi chào trẻ con, thú cưng, hoặc chào người mình quý. Cũng dùng để tán tỉnh nhẹ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:29)A1146 lần - 15
My lady.
/maɪ ˈleɪdi./
Thưa phu nhân.
Tình huốngBạn là thuộc hạ và đang thưa chuyện với một quý bà trong phim cổ trang. Bạn nói gì?
The speaker is a retainer addressing a noblewoman in a period drama.
Người bản xứ dùng thế nàoBản nữ của "My Lord". Xưng hô với quý tộc nữ trong phim cổ trang và giả tưởng. Ghi để nghe hiểu phim sử thi. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (02:03:16)B1145 lần - 16
You're here.
/jʊr hiːr./
Anh tới rồi.
Tình huốngNgười bạn mong đợi vừa xuất hiện trước mặt. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The person the speaker was hoping for has just appeared in front of them.
Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên khi thấy người mình mong — cùng nhóm với "You're back.", "You're alive." Ba câu này đều là khoảnh khắc vỡ oà trong phim. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:30:24)A1141 lần - 17
Hey, babe.
/heɪ, beɪb./
Chào em yêu.
Tình huốngBạn chào người yêu hoặc bạn đời bằng giọng thân mật. Bạn nói gì?
The speaker greets their partner casually and affectionately.
Người bản xứ dùng thế nào"babe" thân hơn "baby" một chút và rất phổ biến ở giới trẻ. Chỉ dùng với người yêu — gọi người lạ như vậy là suồng sã, dễ bị coi là quấy rối. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:06)A2134 lần - 18
Knock, knock.
/nɑːk, nɑːk./
Cốc cốc.
Tình huốngBạn đứng ở cửa phòng đang mở và muốn báo hiệu mình vào. Bạn nói gì?
The speaker stands at an open doorway and announces themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNói THÀNH LỜI thay vì gõ thật — dùng khi cửa đã mở. Cũng là mở đầu của cả một thể loại truyện cười: "Knock, knock." — "Who's there?" — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:08:54)A1127 lần - 19
I'm back.
/aɪm bæk./
Tôi về rồi đây.
Tình huốngBạn bước vào nhà sau khi đi vắng và báo cho mọi người. Bạn nói gì?
The speaker walks in after being away and announces themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo mình ĐÃ VỀ. Trong phim, nói với giọng khác lạ sau một biến cố thì mang nghĩa bóng: "I'm back." = "tôi đã trở lại là chính mình". — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:06:04)A1121 lần - 20
I'm home.
/aɪm hoʊm./
Con về rồi ạ.
Tình huốngBạn bước vào nhà và báo cho người trong nhà biết. Bạn nói gì?
The speaker walks into the house and lets everyone know.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu về nhà kinh điển — "Honey, I'm home." Không có "at" trước "home". Trong phim, gọi mà không ai đáp là dấu hiệu có chuyện. — Nghe trong: Coraline (01:01:36)A1117 lần - 21
It's been a long time.
/ɪts bɪn ə lɔːŋ taɪm./
Lâu quá rồi nhỉ.
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau nhiều năm. Bạn mở lời bằng nhận xét về khoảng thời gian đó. Bạn nói gì?
The speaker meets an old acquaintance after years, and opens with a remark about the gap.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về khoảng cách từ lần trước ĐẾN GIỜ, nên phải dùng hiện tại hoàn thành. Đây là câu chào khi gặp lại. Đừng lẫn với "That was a long time ago" — câu kia nói về một điểm đã qua. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:16)B1112 lần - 22
Trick or treat.
/trɪk ɔːr triːt./
Cho kẹo hay bị chọc đây!
Tình huốngĐêm Halloween, bọn trẻ hoá trang gõ cửa nhà hàng xóm. Chúng đồng thanh nói gì?
On Halloween night, costumed children knock on a neighbour’s door — what do they chant together?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trẻ con nói khi gõ cửa xin kẹo đêm Halloween — nghi thức cố định, không đổi chữ. Biết câu này để hiểu cảnh phim tháng 10. — Nghe trong: Grimm — Season 2 (00:42:03)A2110 lần - 23
Hey, kid.
/heɪ, kɪd./
Này nhóc.
Tình huốngBạn gọi một đứa trẻ hoặc một người trẻ hơn nhiều. Bạn nói gì?
The speaker addresses a child, or someone much younger.
Người bản xứ dùng thế nào"kid" là trẻ con hoặc người trẻ hơn hẳn — gọi người ngang tuổi là hạ thấp họ. Trong phim, nhân vật lớn tuổi gọi vậy thường mang ý trìu mến. — Nghe trong: Up (00:05:21)A1107 lần - 24
Hello there.
/həˈloʊ ðer./
Chào anh.
Tình huốngBạn gặp ai đó và chào một cách ấm áp, hơi trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker meets someone and greets them warmly, a touch formally.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Hey, there." một bậc nhưng vẫn ấm. Hay dùng khi chào trẻ con hoặc thú cưng. Nói với người lớn thì nghe hơi kiểu cách. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:07)A1105 lần - 25
You made it.
/juː meɪd ɪt./
Anh tới được rồi.
Tình huốngBạn tưởng người kia không tới được, vậy mà họ xuất hiện. Bạn mừng rỡ. Bạn nói gì?
The speaker did not think the other could make it, and here they are.
Người bản xứ dùng thế nào"make it" là ĐẾN NƠI hoặc SỐNG SÓT. Cùng họ với "We made it." Trong phim, câu này rất hay nói với người vừa thoát chết. — Nghe trong: Divergent (00:23:17)A2104 lần - 26
Hi, honey.
/haɪ, ˈhʌni./
Chào em.
Tình huốngBạn về tới nhà và chào vợ hoặc chồng mình. Bạn nói gì?
The speaker gets home and greets their spouse.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào vợ chồng kinh điển trong phim gia đình Mỹ — "Hi, honey. I'm home." Chỉ dùng với người thân thiết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:31)A1103 lần - 27
Excuse me, ma'am.
/ɪkˈskjuːs miː, mæm./
Xin lỗi bà.
Tình huốngBạn cần hỏi một phụ nữ lớn tuổi hơn hoặc khách hàng. Bạn gọi cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker needs to address an older woman, or a customer, and calls to her politely.
Người bản xứ dùng thế nào"ma'am" là cách gọi lịch sự với phụ nữ (nhất là ở Mỹ và trong quân đội, dịch vụ). Với nam là "sir". Ở Anh dùng ít hơn và nghe khá trang trọng. — Nghe trong: Intelligence — Season 1 (00:31:43)A2102 lần - 28
Hey, boss.
/heɪ, bɑːs./
Chào sếp.
Tình huốngBạn chào cấp trên của mình một cách thân mật ở nơi làm việc. Bạn nói gì?
The speaker greets their superior casually at work.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi sếp bằng "boss" là thân mật, chỉ hợp nơi làm việc thoải mái. Cũng dùng đùa với bạn bè khi ai đó ra lệnh: "Okay, boss." — Nghe trong: Elysium (01:04:45)A2100 lần - 29
Anybody home?
/ˈenibədi hoʊm?/
Có ai ở nhà không?
Tình huốngBạn bước vào một căn nhà im ắng và gọi vọng. Bạn nói gì?
The speaker steps into a silent house and calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi vào nhà vắng. Có nghĩa đùa khi vẫy tay trước mặt người đang thẫn thờ: "Anybody home?" = "tỉnh chưa đấy?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:17:04)A293 lần - 30
What a surprise.
/wʌt ə sərˈpraɪz./
Bất ngờ ghê.
Tình huốngBạn gặp người quen ở nơi không ngờ tới. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker runs into someone they know in the last place they expected, and exclaims.
Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: nói bằng giọng đều đều thì thành mỉa ("bất ngờ ghê cơ") — trong phim phần lớn là nghĩa mỉa này. Muốn khen thật thì phải reo lên, hoặc nói "What a nice surprise!" — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:40:30)A293 lần - 31
Hi, there.
/haɪ, ðer./
Chào nhé.
Tình huốngBạn chào ai đó một cách nhẹ nhàng, thân thiện. Bạn nói gì?
The speaker greets someone lightly and warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Hey, there." và "Hello there." — cả ba đều ấm. "Hi" trung tính nhất; "Hey" thân nhất; "Hello" trang trọng nhất. — Nghe trong: Up (00:41:14)A189 lần - 32
Hey, sweetie.
/heɪ, ˈswiːti./
Chào cưng.
Tình huốngBạn chào con gái mình hoặc người yêu bằng giọng âu yếm. Bạn nói gì?
The speaker greets their daughter or partner affectionately.
Người bản xứ dùng thế nào"sweetie" dùng với TRẺ CON và người yêu — cha mẹ gọi con gái nhiều nhất. Gọi đồng nghiệp là suồng sã. Cùng nhóm: "honey", "sweetheart". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:50)A182 lần - 33
Hello, boys.
/həˈloʊ, bɔɪz./
Chào các cậu.
Tình huốngBạn bước vào và chào một nhóm đàn ông, giọng có phần đắc thắng. Bạn nói gì?
The speaker walks in and greets a group of men, with a hint of triumph.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, câu này gần như luôn nói bởi nhân vật vừa xuất hiện bất ngờ và đang nắm thế chủ động — giọng kéo dài, tự tin. — Nghe trong: Rio (00:44:30)A277 lần - 34
Miss me?
/mɪs miː?/
Nhớ tôi không?
Tình huốngBạn xuất hiện trở lại sau một thời gian vắng mặt, giọng trêu chọc. Bạn nói gì?
The speaker reappears after a spell away, teasing.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Did you miss me?" — trêu chọc. Trong phim, nhân vật phản diện quay lại cũng hay nói câu này, và lúc đó nghe rất đáng sợ. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:10)A277 lần - 35
Hi, guys.
/haɪ, ɡaɪz./
Chào cả nhà.
Tình huốngBạn bước vào và chào cả nhóm bạn đang ngồi đó. Bạn nói gì?
The speaker walks in and greets the group of friends sitting there.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Hey, guys." — "Hi" trung tính hơn "Hey" một chút. "guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:26:47)A175 lần - 36
Hi, baby.
/haɪ, ˈbeɪbi./
Chào em yêu.
Tình huốngBạn chào người yêu bằng giọng âu yếm. Bạn nói gì?
The speaker greets their partner affectionately.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Hey, baby.", "Hey, babe.", "Hi, honey." — đều là cách gọi người yêu. Không dùng với người ngoài. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:00:42)A171 lần - 37
Hello again.
/həˈloʊ əˈɡen./
Lại gặp nhau rồi.
Tình huốngBạn gặp lại người kia lần thứ hai trong cùng một ngày, hoặc sau một thời gian. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker meets the other person for a second time that day, or after a while.
Người bản xứ dùng thế nàoChào người đã gặp trước đó. Trong phim, nói chậm với nụ cười nhếch thì thành lời chào đầy ẩn ý — nhân vật phản diện rất hay dùng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:35:08)A270 lần - 38
Here he is.
/hiːr hiː ɪz./
Anh ấy đây rồi.
Tình huốngMọi người đang chờ anh ta và anh ta vừa bước vào. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
Everyone has been waiting for him and he has just walked in.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo ngữ với "Here" — nhưng khi chủ ngữ là đại từ thì KHÔNG đảo động từ: "Here he is." chứ không "Here is he." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:34:31)A270 lần - 39
Welcome aboard.
/ˈwelkəm əˈbɔːrd./
Chào mừng gia nhập.
Tình huốngNgười kia vừa đồng ý tham gia nhóm hoặc công ty của bạn. Bạn đón nhận. Bạn nói gì?
The other person has just agreed to join the speaker's team or company.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc từ hàng hải (lên tàu) nhưng nay dùng cho mọi việc GIA NHẬP — công ty, đội, dự án. Thường kèm bắt tay. — Nghe trong: Runner Runner (00:20:25)B167 lần - 40
Speak of the devil.
/spiːk ʌv ðə ˈdevəl./
Nhắc Tào Tháo là Tào Tháo đến.
Tình huốngCả nhóm đang nói về ai đó thì đúng người ấy bước vào. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The group is talking about someone when that very person walks in, and the speaker exclaims.
Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên khi người đang được nhắc tới bỗng xuất hiện. Thành ngữ cố định; bản đầy đủ là "Speak of the devil and he shall appear". Không hề mang nghĩa xấu về người đó. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:14:59)B166 lần - 41
Did you miss me?
/dɪd juː mɪs miː?/
Có nhớ tôi không?
Tình huốngBạn quay lại sau một thời gian vắng và trêu người kia. Bạn nói gì?
The speaker returns after a spell away and teases the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "Miss me?" — nhẹ nhàng hơn. Trong phim, nhân vật phản diện quay lại cũng dùng câu này với giọng lạnh. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:35:38)A266 lần - 42
Hello, ladies.
/həˈloʊ, ˈleɪdiz./
Chào các quý cô.
Tình huốngBạn bước tới chỗ một nhóm phụ nữ, giọng đùa cợt tự tin. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker walks up to a group of women, playful and self-assured.
Người bản xứ dùng thế nàoChào nhóm phụ nữ kiểu tán tỉnh nửa đùa. Trong phim hài, người nói câu này thường bị phớt lờ ngay sau đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:45)A164 lần - 43
Look who's here.
/lʊk huːz hiːr./
Nhìn xem ai tới kìa.
Tình huốngMột người bất ngờ xuất hiện và bạn gọi mọi người chú ý. Bạn nói gì?
Someone turns up unexpectedly and the speaker draws everyone's attention.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh đề phụ giữ trật tự "who's here", không đảo. Tuỳ giọng mà thành mừng rỡ hay đầy đe doạ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:21:53)B164 lần - 44
Long time.
/lɔːŋ taɪm./
Lâu quá rồi nhỉ.
Tình huốngBạn gặp lại người quen cũ sau nhiều năm. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker runs into an old acquaintance after many years.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Long time, no see." Nói cụt hai chữ nghe từng trải — hay dùng giữa hai người có quá khứ chung. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:03)B160 lần - 45
It's so good to see you.
/ɪts soʊ ɡʊd tuː siː juː./
Gặp được anh mừng quá.
Tình huốngBạn gặp lại người thân sau thời gian dài xa cách. Bạn ôm và nói gì?
The speaker meets a loved one again after a long separation.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn hẳn "Nice to see you." (xã giao). Chữ "so" mới là chỗ mang cảm xúc — kéo dài khi nói. — Nghe trong: About Time (00:35:02)A260 lần - 46
Excuse me, miss?
/ɪkˈskjuːs miː, mɪs?/
Cô ơi cho hỏi?
Tình huốngBạn muốn gọi nhân viên phục vụ trẻ trong nhà hàng. Bạn gọi thế nào?
The speaker wants to get the attention of a young server in a restaurant — how do they call?
Người bản xứ dùng thế nào"miss" dùng gọi phụ nữ trẻ hoặc nhân viên phục vụ. Cẩn thận: gọi phụ nữ lớn tuổi là "miss" có thể bị coi là suồng sã; lúc đó "ma'am" an toàn hơn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:51)A259 lần - 47
Hi, sweetie.
/haɪ, ˈswiːti./
Chào cưng.
Tình huốngBạn về nhà và chào con hoặc người yêu đang đợi. Bạn nói gì?
The speaker comes home and greets their child or partner waiting there.
Người bản xứ dùng thế nào"sweetie" là cách gọi ÂU YẾM với con nhỏ, người yêu, hoặc bạn nữ thân. Đàn ông ít dùng với nhau. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:08:03)A157 lần - 48
Anybody here?
/ˈenibədi hiːr?/
Có ai không?
Tình huốngBạn bước vào một căn nhà vắng và cất tiếng gọi. Bạn nói gì?
The speaker steps into an empty house and calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi vào chỗ tưởng không người. Cùng nhóm với "Anybody home?", "Hello?" — cảnh mở đầu phim kinh dị. — Nghe trong: Coraline (01:01:41)A156 lần - 49
Hello, everyone.
/həˈloʊ, ˈevriˌwʌn./
Chào cả nhà.
Tình huốngBạn bước vào phòng có nhiều người và chào chung. Bạn nói gì?
The speaker walks into a room full of people and greets them all.
Người bản xứ dùng thế nào"everyone" đi với động từ SỐ ÍT. Cùng khuôn với "Hello, ladies.", "Hi, everybody." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:10:31)A154 lần - 50
Hello, darling.
/həˈloʊ, ˈdɑːrlɪŋ./
Chào em yêu.
Tình huốngBạn chào người bạn đời với giọng âu yếm, hơi kiểu cách. Bạn nói gì?
The speaker greets their partner fondly, with a touch of theatricality.
Người bản xứ dùng thế nào"darling" nghe Anh và hơi kiểu cách. Trong phim, nhân vật phản diện lịch lãm cũng hay dùng để mỉa. — Nghe trong: Escape Plan (01:43:24)A252 lần - 51
What's up, man?
/wʌts ʌp, mæn?/
Sao rồi ông bạn?
Tình huốngBạn gặp bạn thân ngoài đường và chào. Bạn nói gì?
The speaker bumps into a close friend on the street.
Người bản xứ dùng thế nàoChào hỏi suồng sã — không thật sự hỏi có chuyện gì. Đáp lại thường chỉ là "Not much." hoặc "What's up." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:05:05)A152 lần - 52
Nice to see you.
/naɪs tuː siː juː./
Gặp anh vui quá.
Tình huốngBạn gặp lại một người quen cũ ở nơi công cộng. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker runs into an old acquaintance in public.
Người bản xứ dùng thế nào"see" cho người ĐÃ QUEN, còn "Nice to meet you." chỉ dùng lần đầu gặp. Lẫn hai câu này là lỗi rất phổ biến. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:09:25)A151 lần - 53
How you doin'?
/haʊ juː doin'?/
Khoẻ chứ hả?
Tình huốngBạn chào một người quen với giọng suồng sã, kéo dài. Bạn nói gì?
The speaker greets an acquaintance in a drawling, casual tone.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "are" và nuốt chữ "g" — giọng New York. Nhờ nhân vật Joey trong FRIENDS mà câu này thành câu tán tỉnh nổi tiếng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:09:53)A250 lần - 54
How'd you sleep?
/haʊd juː sliːp?/
Đêm qua ngủ được không?
Tình huốngBuổi sáng, bạn gặp người ngủ lại nhà mình đêm qua và hỏi thăm giấc ngủ của họ. Bạn nói gì?
In the morning the speaker meets someone who stayed over and asks after their night.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" ở đây là "How did". Câu chào buổi sáng chuẩn với khách ngủ lại hoặc người nhà. Đáp lại: "Like a baby" (ngủ ngon) hoặc "Not great". — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:03:13)A242 lần - 55
You're up early.
/jʊr ʌp ˈɜːrli./
Hôm nay dậy sớm thế.
Tình huốngBạn gặp người nhà vào sáng sớm, sớm hơn thường lệ của họ. Bạn chào bằng một nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker meets a housemate in the early morning, earlier than that person’s habit, and greets them with an observation.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa chào vừa nhận xét — cách mở lời rất tự nhiên trong nhà. "be up" ở đây là đã dậy, không phải đi lên. Cùng khuôn: "You're up late." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:39:26)A241 lần - 56
Honey, I'm home.
/ˈhʌni, aɪm hoʊm./
Em ơi, anh về rồi này.
Tình huốngBạn vừa mở cửa vào nhà và gọi vọng vào cho người bạn đời. Bạn nói gì?
The speaker opens the front door and calls out to their partner inside.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của phim truyền hình Mỹ khi về tới cửa. Ngày nay dùng nhiều theo kiểu đùa vì nó gợi hình ảnh gia đình thập niên 50. — Nghe trong: Super Fun Night — Season 1 (00:09:45)A141 lần - 57
How was work?
/haʊ wɑːz wɜːrk?/
Hôm nay đi làm thế nào?
Tình huốngNgười nhà vừa về sau một ngày làm việc. Bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?
A family member has just come home from a day at work, and the speaker asks after it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm hằng ngày trong nhà. "work" không có mạo từ — nói "How was the work?" là hỏi về một công việc cụ thể, khác hẳn. Khuôn "How was ___?" dùng rộng: "How was your day / the trip / the movie?" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:17:23)A122 lần - 58
As I live and breathe.
/æz aɪ laɪv ənd briːð./
Trời đất, đúng là cậu thật à.
Tình huốngBạn bất ngờ gặp lại một người tưởng đã mất hút từ lâu. Bạn thốt lên đầy kinh ngạc. Bạn nói gì?
The speaker unexpectedly runs into someone long thought vanished, and exclaims in astonishment.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu thốt lên khi gặp lại người tưởng không bao giờ gặp nữa. Hơi cổ, nay dùng nhiều với giọng đùa. Sau nó thường là tên người kia. — Nghe trong: The X-Files — Season 7 (00:13:42)B120 lần - 59
What have you been up to?
/wʌt hæv juː bɪn ʌp tuː?/
Dạo này bạn làm gì rồi?
Tình huốngGặp lại người quen sau một thời gian dài. Bạn muốn hỏi cả quãng vừa rồi họ bận những chuyện gì, không phải hỏi lúc này. Bạn nói gì?
The speaker runs into an acquaintance after a long gap and asks what they have been busy with over that whole stretch.
Người bản xứ dùng thế nàoBẫy dịch từng chữ: tiếng Việt hỏi "dạo này", tiếng Anh dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn vì câu trùm cả quãng từ lần gặp trước tới giờ. Đáp gọn "Not much, you?" là đủ — không cần kể thật. Đừng nhầm với "What are you up to?" (đang làm gì lúc này). — Nghe trong: The Internship (00:58:58)A218 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.