
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "công việc": 137 câu
- 1
Copy that.
/ˈkɑːpi ðæt./
Rõ.
Tình huốngBạn vừa nhận chỉ thị qua bộ đàm hoặc điện thoại, và cần báo là đã nghe rõ. Bạn nói gì?
The speaker has received an instruction over a radio or phone and confirms they heard it.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc từ bộ đàm nhà binh và cảnh sát: xác nhận ĐÃ NGHE RÕ, không phải đã đồng ý. Đời thường dùng đùa khi ai đó dặn việc. Trong công việc bình thường thì nói "Got it." tự nhiên hơn. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:07:43)A2783 lần - 2
Can I help you?
/kæn aɪ help juː?/
Anh cần gì ạ?
Tình huốngBạn là nhân viên và thấy một người khách đang đứng nhìn quanh. Bạn tiến tới hỏi. Bạn nói gì?
The speaker works here and sees a customer standing around looking about, and goes over to ask.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn của nhân viên bán hàng. Nhưng cẩn thận: nói với người lạ đang lảng vảng ở nơi họ không nên có mặt thì nó thành lời chất vấn ("anh làm gì ở đây?"). Giọng quyết định. — Nghe trong: Supernatural — Season 13 (00:27:50)A1772 lần - 3
One, two, three.
/wʌn, tuː, θriː./
Một, hai, ba.
Tình huốngCả hai chuẩn bị cùng nhấc một vật nặng, hoặc cùng nhảy. Bạn đếm nhịp. Bạn nói gì?
Two people are about to lift something heavy together, or jump at the same time, and the speaker counts them in.
Người bản xứ dùng thế nàoĐếm nhịp để cùng làm một lúc. Người Anh Mỹ hành động NGAY SAU chữ "three", không đợi thêm — khác thói quen đếm rồi mới hô của nhiều nơi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:04:12)A1514 lần - 4
Roger that.
/ˈrɑːdʒər ðæt./
Đã rõ.
Tình huốngBạn nhận chỉ thị qua bộ đàm trong một chiến dịch và xác nhận. Bạn nói gì?
The speaker receives an instruction over the radio during an operation and confirms it.
Người bản xứ dùng thế nào"Roger" KHÔNG phải tên người — nó là mã chữ R (received) trong bảng chữ cái bộ đàm cũ. Nhà binh, phi công, cảnh sát dùng. Đời thường nói cho vui thì được, nói nghiêm túc nghe kỳ. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:06:52)B1365 lần - 5
Anything else?
/ˈeniˌθɪŋ els?/
Còn gì nữa không?
Tình huốngBạn là người phục vụ và khách vừa gọi xong món, hoặc bạn vừa nhận xong yêu cầu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is serving and the customer has finished ordering, or they have just taken down a request.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của người phục vụ. Ngoài đời, nói với giọng mệt mỏi thì lại thành mỉa: "Anything else?" nghĩa là "còn đòi gì nữa không". — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:32:18)A1352 lần - 6
I'm on it.
/aɪm ɑːn ɪt./
Tôi làm ngay.
Tình huốngSếp hoặc đồng đội vừa giao một việc gấp. Bạn nhận và bắt tay vào luôn. Bạn nói gì?
A boss or teammate has just handed over an urgent task, and the speaker takes it on immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là ĐANG BẮT TAY VÀO rồi, không phải sẽ làm sau — mạnh hơn "I will." Rất hay gặp trong phim cảnh sát và ở công sở. Nói xong là đứng dậy đi luôn. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:43:23)A2311 lần - 7
It's done.
/ɪts dʌn./
Xong xuôi rồi.
Tình huốngBạn vừa hoàn tất một việc đã được giao, và báo lại. Bạn nói gì?
The speaker has completed an assigned task and reports back.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về VIỆC đã xong, khác "I'm done." là nói về mình. Trong phim tội phạm, câu này thường mang nghĩa đen tối — việc đã "xử lý" xong. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:04)A2284 lần - 8
What can I do for you?
/wʌt kæn aɪ duː fɔːr juː?/
Anh cần tôi làm gì?
Tình huốngAi đó tới tìm bạn ở văn phòng mà chưa nói mục đích. Bạn hỏi thẳng vào việc. Bạn nói gì?
Someone comes to find the speaker at the office without stating their purpose; the speaker gets to the point.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng vào việc, hợp khi ai đó tìm đến mình ở nơi làm việc. Cũng dùng được kiểu thân mật giữa bạn bè khi họ có vẻ đang cần gì. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:23:17)A2248 lần - 9
What do you got?
/wʌt duː juː ɡɑːt?/
Có gì rồi?
Tình huốngBạn hỏi đồng đội xem họ đã tìm được thông tin gì. Bạn nói gì?
The speaker asks a teammate what information they have turned up.
Người bản xứ dùng thế nàoSAI ngữ pháp sách vở (đúng phải là "What have you got?") nhưng người Mỹ nói vậy suốt — nhất là cảnh sát, bác sĩ trong phim. Chỉ nói, đừng viết. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:58)A2239 lần - 10
Will do.
/wɪl duː./
Tôi sẽ làm vậy.
Tình huốngAi đó vừa dặn bạn một việc, và bạn nhận lời nhanh gọn. Bạn nói gì?
Someone has just asked the speaker to do something, and they accept briskly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I will do that." — bỏ hẳn chủ ngữ, kiểu nói gọn ở nơi làm việc. Thân thiện và nhanh nhẹn. Không dùng khi được giao việc nghiêm trọng, lúc đó cần đủ câu. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:08)B1234 lần - 11
All clear.
/ɔːl klɪr./
An toàn rồi.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra xong khu vực và không thấy nguy hiểm. Bạn báo qua bộ đàm. Bạn nói gì?
The speaker has finished checking the area and found no danger, and reports over the radio.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ nhà binh và cảnh sát: khu vực đã an toàn. Đời thường dùng đùa khi vừa ngó ra xem có ai không. Cùng bộ với "Copy that.", "Roger that." — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:52:22)B1202 lần - 12
I got him.
/aɪ ɡɑːt hɪm./
Tôi giữ được hắn rồi.
Tình huốngBạn vừa tóm được người đang chạy, hoặc vừa đỡ được người sắp ngã. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has just caught the man who was running, or caught someone about to fall.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: tóm được kẻ chạy trốn, hoặc ĐỠ được người sắp ngã. Nghĩa thứ hai rất ấm — "có tôi đây, không ngã đâu". Cùng khuôn: "I got you.", "I got it." — Nghe trong: Frozen (00:59:26)A2199 lần - 13
Your turn.
/jɔːr tɜːrn./
Đến lượt anh.
Tình huốngBạn vừa làm xong phần của mình trong một trò chơi hoặc một việc luân phiên. Bạn nhường. Bạn nói gì?
The speaker has finished their part in a game or a shared task, and hands over.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's your turn." Dùng trong trò chơi, hàng đợi, hoặc khi luân phiên kể chuyện. Nói với giọng ẩn ý thì thành đe doạ ngầm. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:12:24)A1188 lần - 14
On it.
/ɑːn ɪt./
Làm ngay.
Tình huốngĐồng đội vừa giao việc trong lúc gấp. Bạn đáp nhanh nhất có thể. Bạn nói gì?
A teammate has just assigned a task in a hurry, and the speaker answers as briefly as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "I'm on it." — bỏ cả chủ ngữ. Rất hay gặp trong phim cảnh sát và bệnh viện, nơi mọi người nói càng ngắn càng tốt. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:24:58)A2187 lần - 15
Stand down.
/stænd daʊn./
Hạ vũ khí xuống.
Tình huốngCấp trên ra lệnh cho binh sĩ ngừng tấn công. Ông ta nói gì?
A commander orders their soldiers to stop the attack.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH — ngừng tình trạng sẵn sàng chiến đấu, hạ vũ khí. Đời thường dùng bóng để bảo ai đó thôi gây hấn. Ghi để nghe hiểu phim hành động. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:37:23)B1185 lần - 16
You're under arrest.
/jʊr ˈʌndər ərˈest./
Anh bị bắt.
Tình huốngCảnh sát vừa còng tay nghi phạm. Anh ta nói gì?
A police officer has just cuffed a suspect.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt buộc khi cảnh sát Mỹ bắt người, thường nói liền với lời cảnh báo Miranda ("You have the right to remain silent."). Ghi ở đây để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:58)B1184 lần - 17
You wanted to see me?
/juː ˈwɔːntɪd tuː siː miː?/
Sếp gọi tôi ạ?
Tình huốngSếp nhắn bạn lên phòng và bạn vừa bước vào. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The boss has asked the speaker to come up, and they have just walked in.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng khi được cấp trên gọi. Thì QUÁ KHỨ vì việc gọi đã xảy ra trước đó. Trong phim công sở, sau câu này gần như luôn là tin xấu. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:04:24)A2182 lần - 18
How can I help you?
/haʊ kæn aɪ help juː?/
Tôi có thể giúp gì cho anh?
Tình huốngBạn nhấc máy trực tổng đài và người gọi vừa xưng tên. Bạn hỏi họ cần gì. Bạn nói gì?
The speaker answers a service line and the caller has just given their name; the speaker asks what they need.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Can I help you?" và giả định người kia CHẮC CHẮN cần giúp, nên hợp tổng đài, quầy lễ tân. Không dùng để dò xét như câu trên. — Nghe trong: Silicon Valley — Season 3 (00:20:44)A2175 lần - 19
One, two, three, four.
/wʌn, tuː, θriː, fɔːr./
Một, hai, ba, bốn.
Tình huốngBạn đếm nhịp cho ban nhạc hoặc cho nhóm cùng bắt đầu. Bạn nói gì?
The speaker counts the band, or the group, into starting together.
Người bản xứ dùng thế nàoĐếm nhịp bốn — chuẩn trong âm nhạc, khác đếm ba khi nhấc vật nặng. Nhạc công vào ngay sau "four". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:10:18)A1171 lần - 20
You have the right to remain silent.
/juː hæv ðə raɪt tuː rɪˈmeɪn ˈsaɪlənt./
Anh có quyền giữ im lặng.
Tình huốngCảnh sát vừa còng tay nghi phạm và bắt đầu đọc quyền. Anh ta nói gì?
A police officer has cuffed a suspect and begins reading their rights.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu của "lời cảnh báo Miranda" — cảnh sát Mỹ BẮT BUỘC phải đọc khi bắt người, nếu không lời khai không có giá trị. Ghi ở đây để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Runner Runner (01:24:00)B1167 lần - 21
Good work.
/ɡʊd wɜːrk./
Làm tốt lắm.
Tình huốngCấp dưới hoặc đồng đội vừa hoàn thành nhiệm vụ. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
A subordinate or teammate has just completed the job, and the speaker acknowledges it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen trong CÔNG VIỆC — người trên nói với người dưới. Gần "Well done." nhưng nghe nghề nghiệp hơn. Người Mỹ hay dùng "Good job." thay thế. — Nghe trong: Finding Nemo (01:01:16)A2160 lần - 22
Any questions?
/ˈeni ˈkwestʃənz?/
Có ai hỏi gì không?
Tình huốngBạn vừa trình bày xong và mở lời cho người nghe. Bạn nói gì?
The speaker has finished explaining and opens the floor.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn của người thuyết trình, giảng viên, chỉ huy. Nói với giọng gằn sau một mệnh lệnh thì lại thành thách thức: "Any questions?" = "còn thắc mắc gì nữa không". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:44)A1154 lần - 23
Right this way.
/raɪt ðɪs weɪ./
Mời đi lối này ạ.
Tình huốngBạn là nhân viên đón khách và đang dẫn họ tới bàn. Bạn nói gì?
The speaker is a host leading a guest to their table.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người dẫn đường (nhà hàng, khách sạn, văn phòng). "Right" ở đây là nhấn mạnh "ngay lối này", không phải "bên phải" — đây là chỗ người học hay hiểu nhầm. — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:17:52)A2154 lần - 24
You're fired.
/jʊr ˈfaɪərd./
Anh bị sa thải.
Tình huốngBạn là sếp và vừa quyết định cho nhân viên này nghỉ việc. Bạn nói gì?
The speaker is the boss and has decided to let this employee go.
Người bản xứ dùng thế nào"fire" ở đây là SA THẢI, không phải lửa. Đuổi việc vì lỗi thì "fired"; cắt giảm nhân sự thì "laid off" — hai chuyện rất khác nhau về danh dự. — Nghe trong: Turbo (00:22:04)A2148 lần - 25
Got him.
/ɡɑːt hɪm./
Tóm được rồi.
Tình huốngBạn vừa bắt được kẻ đang chạy trốn và báo cho đồng đội. Bạn nói gì?
The speaker has just caught the man who was fleeing and reports to the team.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" — cụt và gấp, kiểu bộ đàm. Bản đủ: "I got him." Cùng bộ: "Got it.", "Got you." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:19:25)A2145 lần - 26
May I help you?
/meɪ aɪ help juː?/
Quý khách cần gì ạ?
Tình huốngBạn làm ở một cửa hàng sang trọng và có khách bước vào. Bạn chào hỏi thật trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker works in an upmarket shop and a customer walks in; the speaker greets them with full formality.
Người bản xứ dùng thế nào"May" là bậc lịch sự cao nhất trong ba từ can/could/may. Hợp cửa hàng cao cấp, khách sạn. Nghe hơi kiểu cách nếu dùng giữa bạn bè. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:14:44)A2140 lần - 27
Take a seat.
/teɪk ə siːt./
Anh ngồi đi.
Tình huốngBạn gọi người tiếp theo vào phòng làm việc để bắt đầu trao đổi. Bạn chỉ chỗ ngồi. Bạn nói gì?
The speaker calls the next person into the office to begin, and directs them to a chair.
Người bản xứ dùng thế nàoNghiêng về chỉ dẫn: người có thẩm quyền mời ngồi để bắt đầu làm việc. Với khách tới nhà thì "Have a seat" tự nhiên hơn. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:25:44)A1139 lần - 28
we're running out of time.
/wiːr ˈrʌnɪŋ aʊt ʌv taɪm./
chúng ta sắp hết giờ rồi.
Tình huốngViệc chưa xong mà hạn chót đã sát. Bạn báo động cho cả nhóm. Bạn nói gì?
The work is unfinished and the deadline is close; the speaker sounds the alarm to the group.
Người bản xứ dùng thế nào"run out of ___" = cạn kiệt thứ gì đó, dùng được cho mọi thứ đếm được lẫn không: "running out of money / patience / options". Thì tiếp diễn vì đang cạn dần chứ chưa hết hẳn — hết hẳn thì là "We're out of time." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:18)B1124 lần - 29
Take a look at this.
/teɪk ə lʊk æt ðɪs./
Xem cái này đi.
Tình huốngBạn vừa tìm thấy một bằng chứng và gọi đồng đội tới xem. Bạn nói gì?
The speaker has found a piece of evidence and calls a colleague over.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "Take a look." — có "at this" nên chỉ rõ vật. Lịch sự và chuyên nghiệp hơn "Check this out." (thân mật). — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:06:53)A2124 lần - 30
Got you.
/ɡɑːt juː./
Tóm được rồi.
Tình huốngBạn vừa bắt được người đang chạy, hoặc đỡ được người sắp ngã. Bạn nói gì?
The speaker has just caught someone running, or caught someone about to fall.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: tóm được kẻ chạy trốn, hoặc ĐỠ được người sắp ngã ("có tôi đây"). Nghĩa thứ ba: "Gotcha!" = "lừa được rồi". — Nghe trong: Escape Plan (01:22:31)A2120 lần - 31
What's next?
/wʌts nekst?/
Tiếp theo là gì?
Tình huốngBạn vừa xong một việc và hỏi về bước kế tiếp. Bạn nói gì?
The speaker has finished one task and asks about the next step.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi bước kế tiếp trong một chuỗi việc. Nói với giọng mệt mỏi sau một tràng xui xẻo thì thành mỉa: "What's next?" = "còn tai hoạ nào nữa đây". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:00)A1117 lần - 32
Do you copy?
/duː juː ˈkɑːpi?/
Nghe rõ không?
Tình huốngBạn gọi đồng đội qua bộ đàm và chưa thấy trả lời. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker calls a teammate on the radio and gets no answer.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ BỘ ĐÀM — "copy" là nghe và hiểu rõ. Đáp lại là "Copy that." Ghi ở đây để nghe hiểu phim hành động; đời thường không dùng. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:20)B1114 lần - 33
Stand by.
/stænd baɪ./
Chờ lệnh.
Tình huốngBạn bảo đồng đội giữ nguyên vị trí và sẵn sàng hành động khi có lệnh. Bạn nói gì?
The speaker tells the team to hold position and be ready to act on command.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ bộ đàm và nhà binh: SẴN SÀNG CHỜ. Khác "Wait." bình thường — câu này hàm ý sắp có lệnh tiếp theo. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:32:37)B1113 lần - 34
What do we got?
/wʌt duː wiː ɡɑːt?/
Có gì rồi?
Tình huốngBạn vừa tới hiện trường và hỏi đồng đội tình hình. Bạn nói gì?
The speaker has just arrived at the scene and asks the team for a rundown.
Người bản xứ dùng thế nàoSAI ngữ pháp sách vở (đúng là "What have we got?") nhưng cảnh sát và bác sĩ trong phim Mỹ nói suốt. Cùng lối với "What do you got?" — chỉ nói, đừng viết. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:10:39)A2112 lần - 35
Who's next?
/huːz nekst?/
Tới lượt ai?
Tình huốngBạn vừa xong với một người và gọi người kế tiếp. Bạn nói gì?
The speaker has finished with one person and calls the next.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi người kế tiếp trong hàng — bác sĩ, thợ cắt tóc, giám khảo dùng. Trong phim hành động, câu này nói sau khi hạ gục một đối thủ thì thành thách thức. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:05:55)A1110 lần - 36
I quit.
/aɪ kwɪt./
Tôi nghỉ việc.
Tình huốngBạn đã chịu đủ và quyết định bỏ việc ngay tại chỗ. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has had enough and decides to walk out of the job on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoTự BỎ việc — khác "I'm fired." (bị đuổi). Cũng dùng khi bỏ một thói quen: "I quit smoking." Trong phim, hai chữ này là khoảnh khắc giải thoát. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:33:46)A2110 lần - 37
Get out of the car.
/ɡet aʊt ʌv ðə kɑːr./
Xuống xe.
Tình huốngBạn là cảnh sát và vừa chặn được chiếc xe. Bạn ra lệnh cho người bên trong. Bạn nói gì?
The speaker is a police officer who has just pulled a car over, and orders the person inside out.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh của cảnh sát, dứt khoát và không có "please". Trong đời thường mà nói thế thì rất cộc — lúc đó phải là "Could you step out of the car?" — Nghe trong: The Prestige (2006) (01:25:58)A1108 lần - 38
My turn.
/maɪ tɜːrn./
Tới lượt tôi.
Tình huốngNgười kia vừa xong phần của họ và giờ đến phiên bạn. Bạn nói gì?
The other person has finished their turn and now it is the speaker's.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's my turn." Trong phim hành động, câu này nói sau khi đối thủ vừa ra đòn thì thành lời tuyên chiến. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:14:05)A1103 lần - 39
We got him.
/wiː ɡɑːt hɪm./
Bắt được hắn rồi.
Tình huốngCả đội vừa tóm được kẻ đang truy nã. Bạn báo. Bạn nói gì?
The team has just caught the man they were after, and the speaker reports it.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I got him." Cũng dùng nghĩa "chúng ta nắm thóp được hắn" khi có bằng chứng — rất hay gặp trong phim điều tra. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:24:22)A2101 lần - 40
Let's get to work.
/lets ɡet tuː wɜːrk./
Bắt tay vào việc thôi.
Tình huốngBàn bạc đã xong và đến lúc làm. Bạn hô hào cả nhóm bắt đầu. Bạn nói gì?
The discussion is over and it is time to act; the speaker rallies the group to begin.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển từ bàn bạc sang hành động — câu hô hào rất thông dụng nơi công sở. "get to work" là bắt tay vào, khác "go to work" (đi tới chỗ làm). — Nghe trong: New Girl — Season 3 (00:15:27)A2101 lần - 41
Hey, boss.
/heɪ, bɑːs./
Chào sếp.
Tình huốngBạn chào cấp trên của mình một cách thân mật ở nơi làm việc. Bạn nói gì?
The speaker greets their superior casually at work.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi sếp bằng "boss" là thân mật, chỉ hợp nơi làm việc thoải mái. Cũng dùng đùa với bạn bè khi ai đó ra lệnh: "Okay, boss." — Nghe trong: Elysium (01:04:45)A2100 lần - 42
What have you got?
/wʌt hæv juː ɡɑːt?/
Anh có gì rồi?
Tình huốngBạn hỏi đồng đội xem họ tìm được thông tin gì. Bạn nói gì?
The speaker asks a colleague what information they have turned up.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐÚNG ngữ pháp của "What do you got?" — dùng được cả khi nói lẫn viết. Người Anh dùng bản này; người Mỹ hay nói bản rút gọn sai ngữ pháp. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:19:30)B198 lần - 43
Tell me what happened.
/tel miː wʌt ˈhæpənd./
Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.
Tình huốngCó sự cố và bạn cần nghe lại đầu đuôi từ người trong cuộc. Bạn yêu cầu họ kể. Bạn nói gì?
Something has gone wrong and the speaker needs the full account from the person involved.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu yêu cầu, không phải câu hỏi — nên nghe có quyền lực (cảnh sát, bác sĩ, cha mẹ). Muốn nhẹ hơn thì thêm "Can you tell me what happened?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:09:28)A296 lần - 44
You're up.
/jʊr ʌp./
Tới lượt anh.
Tình huốngNgười trước vừa xong và giờ tới phiên người kia. Bạn báo. Bạn nói gì?
The previous person has finished and it is the other's turn.
Người bản xứ dùng thế nào"up" ở đây là ĐẾN LƯỢT — trong thể thao, sân khấu, phòng chờ. Cùng nghĩa "Your turn." nhưng nghe chuyên nghiệp hơn. — Nghe trong: Divergent (01:03:14)B195 lần - 45
Cover me.
/ˈkʌvər miː./
Yểm trợ tôi.
Tình huốngBạn sắp lao ra chỗ trống và cần đồng đội bắn yểm hộ. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is about to break cover and needs the team shooting to keep heads down.
Người bản xứ dùng thế nào"cover" là YỂM TRỢ bằng hoả lực. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh — đời thường không dùng. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:08:13)B194 lần - 46
Right away.
/raɪt əˈweɪ./
Vâng, làm ngay.
Tình huốngCấp trên hoặc khách vừa yêu cầu và bạn nhận lời làm ngay. Bạn đáp. Bạn nói gì?
A superior or a customer has just made a request and the speaker will do it at once.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là NGAY LẬP TỨC — câu cửa miệng của nhân viên phục vụ và trợ lý. Lịch sự và nhanh nhẹn. Cùng nhóm với "On it.", "Will do." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:14:59)A292 lần - 47
What you got?
/wʌt juː ɡɑːt?/
Có gì nào?
Tình huốngBạn hỏi đồng đội xem họ mang tới thông tin gì, giọng rất suồng. Bạn nói gì?
The speaker asks a teammate what they have brought, very casually.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "What have you got?" — bỏ cả trợ động từ. Rất suồng, chỉ dùng khi nói. Cùng bộ với "What do you got?" — Nghe trong: Gone Girl (00:23:32)A292 lần - 48
Move out!
/muːv aʊt!/
Xuất phát!
Tình huốngBạn là chỉ huy và ra lệnh cho cả đội lên đường. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is in command and orders the unit to set off.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh NHÀ BINH: rời vị trí, lên đường. Khác "Move!" (tránh ra) và "Get out!" (cút đi). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:15:18)B191 lần - 49
That's an order.
/ðæts æn ˈɔːrdər./
Đó là mệnh lệnh.
Tình huốngCấp dưới do dự trước lệnh của bạn. Bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?
A subordinate hesitates at the speaker's instruction, who makes it clear.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm vào sau một mệnh lệnh để nhấn rằng KHÔNG được cãi — nhà binh và cảnh sát dùng. Đời thường nói vậy nghe rất kẻ cả. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:31:52)B191 lần - 50
You're free to go.
/jʊr friː tuː ɡoʊ./
Anh được về rồi.
Tình huốngBạn là cảnh sát và vừa xong việc thẩm vấn. Bạn cho người kia về. Bạn nói gì?
The speaker is an officer who has finished questioning and releases the person.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chính thức khi THẢ người sau thẩm vấn — trang trọng hơn "You can go." Ghi ở đây để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:47)B191 lần - 51
Mission accomplished.
/ˈmɪʃən əˈkɑːmplɪʃt./
Nhiệm vụ hoàn thành.
Tình huốngBạn vừa xong nhiệm vụ và báo cáo lại. Bạn nói gì?
The speaker has completed the mission and reports back.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH. Đời thường dùng đùa sau khi làm xong việc vặt — và chính sự trang trọng quá mức tạo ra tiếng cười. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:45:20)B188 lần - 52
Nothing at all.
/ˈnʌθɪŋ æt ɔːl./
Chẳng có gì hết.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn tìm được gì và câu trả lời là tuyệt đối không có. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker found, and the answer is absolutely nothing.
Người bản xứ dùng thế nào"at all" nhấn mạnh phủ định tuyệt đối — mạnh hơn "Nothing." trống. Cùng lối với "Not at all." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:08:58)A286 lần - 53
We're clear.
/wiːr klɪr./
An toàn rồi.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra xong và không còn nguy hiểm. Bạn báo qua bộ đàm. Bạn nói gì?
The speaker has finished checking and there is no danger left, and reports over the radio.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "All clear." — thuật ngữ nhà binh và cảnh sát. Đừng nhầm với "Are we clear?" (hỏi đã hiểu chưa). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:27:45)B185 lần - 54
Nothing yet.
/ˈnʌθɪŋ jet./
Chưa có gì cả.
Tình huốngAi đó hỏi bạn tìm được gì chưa, và bạn vẫn đang tìm. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker has found anything, and they are still looking.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" hứa rằng việc vẫn đang tiếp tục — bỏ đi thì thành bỏ cuộc. Cùng tinh thần với "I don't know yet." — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:28:12)A284 lần - 55
We got it.
/wiː ɡɑːt ɪt./
Lấy được rồi.
Tình huốngCả nhóm vừa lấy được thứ cần tìm. Bạn báo. Bạn nói gì?
The team has just got hold of what they came for, and the speaker reports it.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "Got it." — báo đã lấy được. Cũng dùng nghĩa "chúng tôi lo được, khỏi giúp". — Nghe trong: Despicable Me (00:20:07)A183 lần - 56
Can I talk to you for a second?
/kæn aɪ tɔːk tuː juː fɔːr ə ˈsekənd?/
Cho tôi nói chuyện một lát được không?
Tình huốngBạn muốn kéo đồng nghiệp ra ngoài nói riêng, và muốn cho họ biết là rất nhanh. Bạn nói gì?
The speaker wants to pull a colleague aside for a private word and signals it will be quick.
Người bản xứ dùng thế nào"for a second" trấn an rằng sẽ nhanh, nên dễ được đồng ý hơn. Rất thông dụng nơi công sở. Rút gọn: "Got a sec?" — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:26:35)A283 lần - 57
as soon as possible.
/æz suːn æz ˈpɑːsəbəl./
càng sớm càng tốt.
Tình huốngBạn giao việc và muốn nói rõ là cần gấp, nhưng không đặt ra hạn cụ thể. Bạn thêm vế nào?
The speaker assigns a task and wants to make clear it is urgent without naming a specific deadline — what phrase do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt là ASAP, và trong tiếng Anh Mỹ người ta đọc luôn thành "ây-sáp". Lịch sự hơn khi giục người khác: "at your earliest convenience" (rất trang trọng, hợp email). — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:13:33)A282 lần - 58
I got nothing.
/aɪ ɡɑːt ˈnʌθɪŋ./
Tôi chẳng có gì cả.
Tình huốngBạn vừa tìm kiếm hoặc suy nghĩ mãi mà không ra kết quả nào. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has searched or thought hard and come up empty.
Người bản xứ dùng thế nào"got" thay "have" — kiểu Mỹ. Báo không tìm ra gì, hoặc không nghĩ ra ý nào. Cùng nhóm với "Nothing yet." — Nghe trong: Pacific Rim (01:46:37)A280 lần - 59
All right, listen up!
/ɔːl raɪt, ˈlɪsən ʌp!/
Được rồi, tất cả chú ý!
Tình huốngBạn cần cả nhóm ngừng ồn ào để nghe phổ biến. Bạn hô lên. Bạn nói gì?
The speaker needs the whole group to quiet down for an announcement, and calls out.
Người bản xứ dùng thế nào"listen up" (có "up") là gọi cả NHÓM chú ý — huấn luyện viên, chỉ huy, giáo viên. Không dùng với một người. Khác hẳn "listen to me". — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 3 (00:29:44)B180 lần - 60
Where were you last night?
/wer wɜːr juː læst naɪt?/
Tối qua anh ở đâu?
Tình huốngBạn đang điều tra và cần biết người kia ở đâu vào thời điểm đó. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The speaker is investigating and needs to know where the other person was at that time, and asks directly.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ đơn cho một thời điểm xác định. Trong phim gần như luôn là câu tra hỏi — của cảnh sát, hoặc của người đang ghen. — Nghe trong: Castle — Season 1 (00:09:33)A280 lần - 61
What can I get you?
/wʌt kæn aɪ ɡet juː?/
Anh dùng gì ạ?
Tình huốngBạn là người pha chế và khách vừa ngồi xuống quầy. Bạn hỏi họ gọi gì. Bạn nói gì?
The speaker is behind the bar and a customer has just sat down; the speaker asks what they will have.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn của người pha chế hoặc phục vụ. "get" ở đây là mang tới cho khách. Đáp lại: "I'll have a…" hoặc "Just a coffee, thanks." — Nghe trong: Gravity Falls — Season 2 (00:05:28)A278 lần - 62
Where to?
/wer tuː?/
Đi đâu ạ?
Tình huốngBạn là tài xế và khách vừa lên xe. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is a driver and a passenger has just got in.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của TÀI XẾ taxi — rút của "Where to, sir?" Cũng dùng giữa bạn bè khi lên xe cùng nhau. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:20)B176 lần - 63
No, nothing.
/noʊ, ˈnʌθɪŋ./
Không, chẳng có gì.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có tìm thấy gì không, và câu trả lời là không có gì cả. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker found anything, and the answer is nothing at all.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn đôi để khẳng định hoàn toàn trống. Cũng dùng để né khi bị hỏi có chuyện gì: "What's wrong?" — "No, nothing." — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:08:18)A275 lần - 64
Nice job.
/naɪs dʒɑːb./
Làm tốt lắm.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa hoàn thành phần việc của họ. Bạn khen. Bạn nói gì?
A colleague has just finished their part of the work.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Good job.", "Good work.", "Well done." — "Nice job." thân và Mỹ nhất. Nói phẳng giọng sau một sai sót thì thành mỉa. — Nghe trong: Agent Carter — Season 1 (00:34:12)A275 lần - 65
What'd you find?
/ˈwʌtɪd juː faɪnd?/
Tìm được gì?
Tình huốngĐồng đội vừa lục soát xong và bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?
A colleague has finished searching and the speaker asks what came up.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "What did you find?" Câu cửa miệng trong phim điều tra — hỏi kết quả khám xét hoặc tra cứu. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:51)A275 lần - 66
I think you're right.
/aɪ θɪŋk jʊr raɪt./
Tôi nghĩ anh nói đúng.
Tình huốngTrong cuộc họp, bạn cân nhắc rồi ngả theo ý kiến của người kia. Bạn nói gì?
In a meeting, the speaker weighs it up and comes round to the other person’s view.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận có suy xét, lịch sự và không mất mặt ai. Hợp phòng họp. — Nghe trong: Avengers Assemble — Season 1 (00:18:53)A275 lần - 67
There's nothing.
/ðerz ˈnʌθɪŋ./
Chẳng có gì cả.
Tình huốngBạn vừa tìm kiếm kỹ lưỡng và không thấy gì. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has searched thoroughly and found nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hoàn toàn trống. Trong phim, câu này thường nói sau khi mở một két sắt hoặc kiểm tra một nơi lẽ ra phải có gì đó. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:12:47)A274 lần - 68
What have we got?
/wʌt hæv wiː ɡɑːt?/
Ta có những gì?
Tình huốngBạn tới hiện trường và hỏi đồng đội tóm tắt tình hình. Bạn nói gì?
The speaker arrives at the scene and asks the team for a rundown.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐÚNG ngữ pháp của "What do we got?" — dùng được cả khi viết. Người Anh dùng bản này; người Mỹ hay nói bản rút sai ngữ pháp. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:02:00)B173 lần - 69
He's all yours.
/hiːz ɔːl jʊrz./
Giao hắn cho anh đấy.
Tình huốngBạn vừa áp giải một người tới và bàn giao cho đồng nghiệp. Bạn nói gì?
The speaker has brought someone in and hands them over to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoBàn giao TRÁCH NHIỆM về một người. Cũng dùng khi nhường lượt nói chuyện với ai đó khó chịu — hàm ý "tôi xong phần tôi rồi". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:01)B171 lần - 70
We're working on it.
/wiːr ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./
Chúng tôi đang xử lý.
Tình huốngCấp trên hỏi tiến độ mà việc chưa xong. Bạn báo cáo là đang làm. Bạn nói gì?
A superior asks about progress on unfinished work, and the speaker reports that it is under way.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo cáo tiến độ khi chưa xong — vừa trấn an vừa xin thêm thời gian. Rất tiện khi bị hỏi dồn. Cẩn thận: nói mãi câu này mà không có kết quả thì thành lời hứa suông. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:44)A271 lần - 71
All aboard!
/ɔːl əˈbɔːrd!/
Mời lên tàu!
Tình huốngBạn là nhân viên nhà ga và hô cho hành khách lên tàu. Bạn nói gì?
The speaker works at the station and calls the passengers to board.
Người bản xứ dùng thế nào"aboard" là LÊN PHƯƠNG TIỆN — tàu hoả, tàu thuỷ. Tiếng hô ở sân ga; ghi để nghe hiểu phim. — Nghe trong: Shrek the Third (00:19:13)B170 lần - 72
Works for me.
/wɜːrks fɔːr miː./
Tôi thấy được đấy.
Tình huốngAi đó vừa đề xuất một phương án hoặc một giờ hẹn. Bạn đồng ý gọn gàng, không cầu kỳ. Bạn nói gì?
Someone has just proposed a plan or a time, and the speaker agrees briefly, without ceremony.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có chủ ngữ, rất tự nhiên khi đồng ý với một đề xuất hoặc giờ hẹn. Nghĩa là "tôi thấy ổn", không phải "nó chạy cho tôi". Cùng nhóm: "Sounds good", "Fine by me". — Nghe trong: Hemlock Grove — Season 2 (00:43:37)B170 lần - 73
I'll take it from here.
/aɪl teɪk ɪt frʌm hiːr./
Từ đây để tôi lo.
Tình huốngNgười kia đã làm tới một chặng và bạn tiếp quản phần còn lại. Bạn nói gì?
The other person has brought it this far and the speaker takes over the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếp quản từ một điểm — lịch sự và chuyên nghiệp. Cũng dùng để đuổi khéo ai đó ra khỏi việc: "Thanks, I'll take it from here." — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:21:35)B169 lần - 74
Welcome aboard.
/ˈwelkəm əˈbɔːrd./
Chào mừng gia nhập.
Tình huốngNgười kia vừa đồng ý tham gia nhóm hoặc công ty của bạn. Bạn đón nhận. Bạn nói gì?
The other person has just agreed to join the speaker's team or company.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc từ hàng hải (lên tàu) nhưng nay dùng cho mọi việc GIA NHẬP — công ty, đội, dự án. Thường kèm bắt tay. — Nghe trong: Runner Runner (00:20:25)B167 lần - 75
We're ready.
/wiːr ˈredi./
Chúng tôi sẵn sàng.
Tình huốngCả nhóm đã chuẩn bị xong và bạn báo cáo. Bạn nói gì?
The group has finished preparing and the speaker reports.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I'm ready." Đáp cho "Are you ready?" hỏi cả nhóm. Trong phim, câu này thường nói ngay trước trận đánh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:26)A167 lần - 76
First things first.
/fɜːrst θɪŋz fɜːrst./
Việc nào ra việc nấy đã.
Tình huốngCả nhóm bàn nhảy cóc sang việc sau. Bạn kéo về việc phải làm trước. Bạn nói gì?
The group is jumping ahead, and the speaker pulls them back to what comes first.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ sắp thứ tự ưu tiên. Lặp chữ "first" hai lần đúng bản gốc — không được bớt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:23)B166 lần - 77
I got something.
/aɪ ɡɑːt ˈsʌmθɪŋ./
Tôi tìm được cái này.
Tình huốngBạn đang lục soát cùng đồng đội và vừa thấy manh mối. Bạn gọi. Bạn nói gì?
The speaker is searching with the team and has just found a lead.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim điều tra nghĩa là TÌM RA manh mối. Cùng nhóm với "I found something.", "Got something here." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:25:07)A266 lần - 78
Any ideas?
/ˈeni aɪˈdiːəz?/
Ai có ý gì không?
Tình huốngCả nhóm đang bế tắc và bạn hỏi mọi người. Bạn nói gì?
The group is stuck and the speaker asks around.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Do you have any ideas?" — mở lời cho cả nhóm góp ý. Số nhiều "ideas" vì hỏi chung nhiều người. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:03:32)A265 lần - 79
Anyone else?
/ˈeniˌwʌn els?/
Còn ai nữa không?
Tình huốngBạn vừa xử lý xong một người và quay ra thách cả nhóm, hoặc hỏi ai còn ý kiến. Bạn nói gì?
The speaker has just dealt with one person and turns to the rest — or asks who else has something to say.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: hỏi ai còn ý kiến (họp), hoặc THÁCH THỨC sau khi vừa hạ gục ai đó (phim hành động). Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Step Up 3D (01:04:20)A264 lần - 80
We're closed.
/wiːr kloʊzd./
Chúng tôi đóng cửa rồi.
Tình huốngBạn trông quán và có khách bước vào sau giờ. Bạn nói gì?
The speaker is minding the shop when a customer walks in after hours.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "We're" chứ không "It's" — người bán nói thay cả cửa hàng. Câu quen thuộc ở quán bar trong phim. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:19:01)A263 lần - 81
Good to go.
/ɡʊd tuː ɡoʊ./
Sẵn sàng rồi.
Tình huốngBạn kiểm tra xong mọi thứ và báo cả nhóm có thể xuất phát. Bạn nói gì?
The speaker has finished checking and tells the team they can move.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Gốc nhà binh: đã kiểm tra xong, sẵn sàng lên đường. Cùng nhóm với "All set.", "Ready to go." — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:00:21)B163 lần - 82
On your feet.
/ɑːn jɔːr fiːt./
Đứng dậy.
Tình huốngNgười kia đang ngồi bệt và bạn ra lệnh cho họ đứng lên. Bạn nói gì?
The other is slumped on the ground and the speaker orders them up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ. Khẩu lệnh nhà binh và nhà tù. Cứng hơn "Get up." nhiều. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:16:56)B163 lần - 83
Open your mouth.
/ˈoʊpən jɔːr maʊθ./
Há miệng ra.
Tình huốngBạn là bác sĩ đang khám họng cho bệnh nhân. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The speaker is a doctor examining a patient's throat.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu khám bệnh và cho ăn. Trong phim tra tấn, cùng câu này lại thành đe doạ — ngữ cảnh quyết định tất cả. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:32:50)A162 lần - 84
Keep me posted.
/kiːp miː ˈpoʊstɪd./
Có gì báo tôi nhé.
Tình huốngBạn giao việc cho cấp dưới và muốn được cập nhật. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker delegates a task and wants to be kept informed.
Người bản xứ dùng thế nào"post" ở đây là CẬP NHẬT tin — không liên quan bưu điện. Câu dặn chuẩn ở nơi làm việc. Đồng nghĩa: "Keep me in the loop." — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:10:53)B160 lần - 85
Get back to work!
/ɡet bæk tuː wɜːrk!/
Làm việc tiếp đi!
Tình huốngBạn là người quản lý và thấy nhân viên đang tụ tập tán gẫu. Bạn quát cho họ giải tán. Bạn nói gì?
The speaker manages the place and finds staff standing around chatting, and barks at them to break it up.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "Get" ở đầu là thành mệnh lệnh, và khá gắt — chỉ người trên nói với người dưới. Nói ngang hàng là xấc. — Nghe trong: Sherlock: The Abominable Bride (00:21:32)A260 lần - 86
Thank you for your help.
/θæŋk juː fɔːr jɔːr help./
Cảm ơn anh đã giúp đỡ.
Tình huốngAi đó vừa giúp bạn xong một việc trong công việc. Bạn cảm ơn trang trọng. Bạn nói gì?
Someone has just finished helping the speaker with a work matter, and the speaker thanks them formally.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và rõ ràng. Nơi công sở an toàn tuyệt đối. Thân mật hơn thì "Thanks for the help". — Nghe trong: Criminal Minds — Season 6 (00:30:30)A160 lần - 87
Excuse me, miss?
/ɪkˈskjuːs miː, mɪs?/
Cô ơi cho hỏi?
Tình huốngBạn muốn gọi nhân viên phục vụ trẻ trong nhà hàng. Bạn gọi thế nào?
The speaker wants to get the attention of a young server in a restaurant — how do they call?
Người bản xứ dùng thế nào"miss" dùng gọi phụ nữ trẻ hoặc nhân viên phục vụ. Cẩn thận: gọi phụ nữ lớn tuổi là "miss" có thể bị coi là suồng sã; lúc đó "ma'am" an toàn hơn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:51)A259 lần - 88
I lost him.
/aɪ lɔːst hɪm./
Tôi để mất dấu hắn.
Tình huốngBạn đang bám theo một người thì họ biến mất trong đám đông. Bạn báo qua bộ đàm. Bạn nói gì?
The speaker was tailing someone who has just vanished into the crowd.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong cảnh bám đuôi nghĩa là MẤT DẤU. Nhưng nói về người thân thì lại nghĩa là mất người đó mãi mãi. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:28:45)A259 lần - 89
Back to work.
/bæk tuː wɜːrk./
Quay lại làm việc thôi.
Tình huốngGiờ nghỉ đã hết hoặc câu chuyện phiếm đã dài. Bạn kết thúc và trở lại công việc. Bạn nói gì?
The break is over, or the small talk has run long, and the speaker closes it and returns to the task.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn, dùng khi tự nhắc mình hoặc nhắc cả nhóm quay lại việc. Nhẹ nhàng; muốn ra lệnh thì mới là "Get back to work!". — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:40:18)A158 lần - 90
How we doing?
/haʊ wiː ˈduːɪŋ?/
Tình hình sao rồi?
Tình huốngBạn ghé qua chỗ đồng đội đang làm việc để xem tiến độ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker drops by where the team is working to check on progress.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "are" nên rất suồng. Hỏi về TIẾN ĐỘ chung, không phải sức khoẻ — khác "How are you doing?" — Nghe trong: Grown Ups 2 (01:07:08)A258 lần - 91
Consider it done.
/kənˈsɪdər ɪt dʌn./
Coi như xong.
Tình huốngNgười kia nhờ bạn một việc và bạn nhận lời chắc nịch. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker for a favour and they accept without hesitation.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc kèm BẢO ĐẢM — mạnh hơn "Okay." hay "I'll do it." nhiều. Rất hay gặp trong phim hành động và công sở. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:34:09)B158 lần - 92
Almost done.
/ˈɔːlˌmoʊst dʌn./
Sắp xong rồi.
Tình huốngNgười kia giục và bạn báo còn một chút nữa. Bạn nói gì?
The other is hurrying the speaker, who reports there is only a little left.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Cặp với "All done." — câu này là chưa xong, câu kia là xong hẳn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:13)A157 lần - 93
It's not here.
/ɪts nɑːt hiːr./
Không có ở đây.
Tình huốngBạn lục khắp nơi mà không thấy thứ cần tìm. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has searched everywhere and the thing is not to be found.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "It's gone." — nhưng câu này chỉ nói không có Ở ĐÂY, còn "gone" là đã biến mất hẳn. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:10)A157 lần - 94
So far, so good.
/soʊ fɑːr, soʊ ɡʊd./
Tới giờ vẫn ổn.
Tình huốngNửa chừng một việc khó, ai đó hỏi tình hình thế nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Halfway through something risky, someone asks how it is going.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ báo tiến độ khi việc CHƯA XONG — luôn hàm ý chưa dám mừng. Cùng ý với "So far." đứng riêng. — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:32:03)B156 lần - 95
Bring him in.
/brɪŋ hɪm ɪn./
Đưa hắn vào đây.
Tình huốngBạn là người chỉ huy và ra lệnh dẫn nghi phạm vào phòng. Bạn nói gì?
The speaker is in charge and orders the suspect brought into the room.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim hình sự nghĩa là ÁP GIẢI về đồn. Tân ngữ chen vào giữa: "bring him in", không "bring in him". — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:15:20)A255 lần - 96
Loud and clear.
/laʊd ənd klɪr./
Nghe rõ.
Tình huốngBạn đang liên lạc qua bộ đàm và xác nhận đã nghe được. Bạn nói gì?
The speaker is on the radio, confirming reception.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ BỘ ĐÀM: nghe to và rõ. Đời thường dùng để nói "tôi hiểu ý anh rồi", hơi mỉa. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:05:13)B155 lần - 97
What do you have?
/wʌt duː juː hæv?/
Anh có được gì rồi?
Tình huốngBạn tới chỗ đồng nghiệp đang điều tra để hỏi kết quả. Bạn nói gì?
The speaker joins a colleague working a case and asks what they have found.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim hình sự, câu này nghĩa "có manh mối gì" chứ không phải hỏi sở hữu. Cùng nhóm với "What have we got?" — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:06:18)A255 lần - 98
Did you find anything?
/dɪd juː faɪnd ˈeniˌθɪŋ?/
Anh tìm được gì không?
Tình huốngNgười kia vừa lục soát xong và quay ra. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other has finished searching and comes back out.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "anything" trong câu hỏi, không dùng "something". Đây là lỗi rất phổ biến của người học. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:24:31)A255 lần - 99
Take off your clothes.
/teɪk ɔːf jɔːr kloʊðz./
Cởi quần áo ra.
Tình huốngBạn là bác sĩ chuẩn bị khám hoặc đang sơ cứu người ướt sũng. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The speaker is a doctor about to examine someone, or is treating a person soaked through.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong bối cảnh y tế thì bình thường; ngoài đời rất dễ hiểu lầm. Tân ngữ dài nên đứng SAU "off". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:16)A254 lần - 100
Hands behind your back.
/hændz bɪˈhaɪnd jɔːr bæk./
Đưa tay ra sau lưng.
Tình huốngBạn là cảnh sát chuẩn bị còng tay nghi phạm. Bạn nói gì?
The speaker is an officer about to cuff a suspect.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ, chỉ còn danh từ + trạng ngữ — kiểu hô lệnh. Đi liền với "You're under arrest." — Nghe trong: Pain & Gain (01:51:20)A254 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.