Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Làm rõ": 441 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    Got it.

    /ɡɑːt ɪt./

    Hiểu rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa giải thích xong cách làm một việc. Bạn cho họ biết là đã nắm được, khỏi nói thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: "hiểu rồi" (sau lời giải thích) và "bắt được rồi" (khi vừa chụp được vật gì). Rút của "I've got it.". Đáp lại lời chỉ dẫn thì đây là câu gọn và tự nhiên nhất. — Nghe trong: Divergent (01:19:47)
    A11.573 lần
  2. 2

    I don't understand.

    /aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd./

    Tôi không hiểu.

    Tình huống

    Người kia vừa nói xong một chuyện mà bạn nghe rõ từng chữ nhưng không nắm được ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về Ý, không phải về âm thanh. Nghe không rõ TIẾNG thì dùng "Sorry?" hoặc "I didn't catch that." — dùng nhầm câu này là người kia sẽ giải thích lại nội dung thay vì nói to hơn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:58)
    A11.364 lần
  3. 3

    For what?

    /fɔːr wʌt?/

    Để làm gì?

    Tình huống

    Người kia vừa bảo bạn đưa tiền, hoặc đi theo họ, mà không nói lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ ngữ cảnh mà thành hai nghĩa khác hẳn: hỏi mục đích ("để làm gì"), hoặc gạt lời cảm ơn/xin lỗi ("có gì đâu"). Nghe câu trước nó mới biết là nghĩa nào. — Nghe trong: Divergent (00:14:00)
    A1959 lần
  4. 4

    Do you?

    /duː juː?/

    Thế à?

    Tình huống

    Người kia vừa khoe "tôi biết chỗ đó rõ lắm". Bạn đáp lại để họ nói tiếp, hoặc để tỏ ra hơi ngờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ĐUÔI đứng riêng. Giọng lên thì là quan tâm thật; giọng phẳng và chậm thì là "thật không đấy" — mỉa. Cùng khuôn: "Are you?", "Did he?", "Does she?". — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:19:36)
    A2674 lần
  5. 5

    I get it.

    /aɪ ɡet ɪt./

    Tôi hiểu mà.

    Tình huống

    Người kia đang giải thích mãi một chuyện bạn đã hiểu từ đầu, và bắt đầu hơi nhiều lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÁC "Got it." ở chỗ câu này thường mang ý "thôi đủ rồi, đừng giải thích nữa" — hiểu cả cái Ý ĐẰNG SAU chứ không chỉ thông tin. Nói cộc thì thành gắt. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:13:28)
    A2668 lần
  6. 6

    Do you understand?

    /duː juː ˌʌndərˈstænd?/

    Anh hiểu chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa dặn một việc quan trọng, có thể nguy hiểm, và cần chắc người kia đã nắm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghiêm và hơi bề trên — cha mẹ dặn con, sếp dặn nhân viên. Hỏi ngang hàng thì dùng "Does that make sense?" hoặc "You know what I mean?", nếu không nghe như đang mắng. — Nghe trong: Frozen (01:09:53)
    A1655 lần
  7. 7

    Like what?

    /laɪk wʌt?/

    Ví dụ như gì?

    Tình huống

    Người kia vừa nói chung chung kiểu "có nhiều thứ phải lo lắm". Bạn muốn họ nói cụ thể. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ này ép người kia đưa VÍ DỤ. Rất hay dùng để bắt bẻ nhẹ: người nói chung chung mà không có ví dụ thật thì lộ ngay. Đủ câu là "Like what, for example?" nhưng gần như không ai nói đủ. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:46:57)
    A2628 lần
  8. 8

    You sure?

    /juː ʃʊr?/

    Chắc chưa?

    Tình huống

    Người kia vừa quả quyết một chuyện mà bạn thấy hơi liều. Bạn muốn cho họ một cơ hội nghĩ lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Are you sure?". Hỏi trống như vậy KHÔNG phải nghi ngờ — nó là cách nhắc nhẹ "nghĩ kỹ chưa". Nói với sếp hay người lạ thì phải đủ "Are you sure?", bỏ "Are" nghe cụt. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:35:22)
    A1612 lần
  9. 9

    Are you serious?

    /ɑːr juː ˈsɪriəs?/

    Anh nói thật đấy à?

    Tình huống

    Người kia vừa báo một tin quá bất ngờ, bạn chưa dám tin là thật. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật lòng khi quá bất ngờ — trung tính, không hàm ý chê. Muốn tỏ ra không tin nổi thì đổi sang "You can't be serious". Đáp lại: "Dead serious" hoặc "I'm serious." — Nghe trong: Epic (2013) (00:20:08)
    A1604 lần
  10. 10

    Are you?

    /ɑːr juː?/

    Thật à?

    Tình huống

    Người kia vừa nói "tôi sắp chuyển đi" hoặc "tôi đang giận đấy". Bạn đáp lại để họ nói tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng, đáp cho câu mở đầu bằng "I am...". Cùng họ với "Do you?", "Did he?" — mỗi loại trợ động từ một câu. Giọng lên là quan tâm, giọng phẳng là hoài nghi. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:19)
    A1555 lần
  11. 11

    You did.

    /juː dɪd./

    Anh có mà.

    Tình huống

    Người kia chối là chưa từng nói hoặc chưa từng làm việc đó, nhưng bạn nhớ rõ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu chối "I didn't." — nhấn mạnh vào "did". Đây là nhịp cãi rất hay gặp: "I didn't say that." — "You did." Ngắn gọn nhưng dứt khoát hơn cả một câu dài. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:18:09)
    A1555 lần
  12. 12

    You do?

    /juː duː?/

    Vậy à?

    Tình huống

    Người kia vừa nói "tôi thích chỗ này lắm" hoặc "tôi biết anh ta". Bạn tỏ ra bất ngờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu mở đầu bằng "I..." với động từ thường ("I like...", "I know..."). Đây là cách giữ nhịp hội thoại — cho người kia biết mình đang nghe và muốn nghe tiếp. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:03:34)
    A1542 lần
  13. 13

    You are.

    /juː ɑːr./

    Có đấy chứ.

    Tình huống

    Người kia phủ nhận một điều đúng về họ — "tôi không sợ đâu", "tôi không giận". Bạn nói ngược lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại "I'm not." Cặp đối đáp hoàn chỉnh: "You're scared." — "I'm not." — "You are." Nhấn mạnh nằm ở "are", và nói chậm thì càng chắc. — Nghe trong: Divergent (01:20:33)
    A1540 lần
  14. 14

    About what?

    /əˈbaʊt wʌt?/

    Về chuyện gì?

    Tình huống

    Người kia bảo "tôi cần nói chuyện với anh" mà chưa nói chuyện gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi CỤT chỉ gồm giới từ + what — kiểu rút rất Anh: "For what?", "With who?", "Since when?". Nghe cộc nhưng bình thường giữa người quen. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:34)
    A1535 lần
  15. 15

    You know that.

    /juː noʊ ðæt./

    Anh biết mà.

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều mà người kia thừa biết, và bạn nhắc để họ khỏi giả vờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, không phải câu hỏi — dấu chấm chứ không phải chấm hỏi, và giọng đi xuống. Đổi thành "You know that?" thì lại thành hỏi thật, nghĩa khác hẳn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:12)
    A2503 lần
  16. 16

    You understand?

    /juː ˌʌndərˈstænd?/

    Rõ chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa cảnh cáo người kia một điều nghiêm trọng và muốn họ xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên nghe DỒN và ép hơn "Do you understand?" — thường đi sau một lời đe doạ. Không dùng ở nơi làm việc bình thường. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:09)
    A2497 lần
  17. 17

    What are you saying?

    /wʌt ɑːr juː ˈseɪɪŋ?/

    Ý anh là sao?

    Tình huống

    Người kia vừa nói vòng vo, và bạn bắt đầu hiểu ra họ đang ám chỉ điều gì đó nghiêm trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÁC "What do you mean?" ở chỗ câu này đã ĐOÁN RA ý người kia và đang muốn họ nói thẳng ra. Thường theo sau là một câu tệ: "Are you saying he's dead?". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:27:49)
    A2494 lần
  18. 18

    Is it?

    /ɪz ɪt?/

    Vậy sao?

    Tình huống

    Người kia vừa nói "chuyện đó quan trọng lắm" và bạn không chắc mình tin. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu mở đầu bằng "It's...". Nói phẳng và chậm là NGHI NGỜ hoặc mỉa; người Anh dùng kiểu này rất nhiều. Muốn tỏ ra quan tâm thật thì phải lên giọng rõ ở cuối. — Nghe trong: Epic (01:32:58)
    A2401 lần
  19. 19

    You see?

    /juː siː?/

    Thấy chưa?

    Tình huống

    Chuyện vừa xảy ra đúng như bạn đã cảnh báo từ đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ ra rằng mình đã nói đúng — hơi kẻ cả. Còn dùng hiền lành hơn khi vừa giải thích xong: "You see?" = "hiểu chưa?". Giọng quyết định là nghĩa nào. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:16)
    A1399 lần
  20. 20

    I know that.

    /aɪ noʊ ðæt./

    Cái đó tôi biết rồi.

    Tình huống

    Người kia đang giải thích một điều bạn đã biết, và bạn hơi sốt ruột. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó "that" nên hơi CỘC — như đang gạt lời người kia. Nói trống "I know." thì mềm hơn nhiều. Người học hay dùng lẫn, và câu có "that" dễ làm mất lòng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:00)
    A1390 lần
  21. 21

    I don't get it.

    /aɪ doʊnt ɡet ɪt./

    Tôi không hiểu.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một câu đùa hoặc giải thích một chuyện mà bạn không nắm được điểm mấu chốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThông dụng hơn "I don't understand" nhiều trong nói chuyện hằng ngày, nhất là với câu đùa hoặc chuyện khó nắm điểm mấu chốt. "understand" nghiêng về trang trọng và về nội dung dài. — Nghe trong: Suits — Season 3 (00:04:51)
    A1380 lần
  22. 22

    What's that supposed to mean?

    /wʌts ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/

    Ý anh nói vậy là sao?

    Tình huống

    Người kia vừa buông một câu mập mờ mà bạn ngờ là có ý xỏ xiên. Bạn muốn bắt họ nói rõ ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn mang giọng gai góc — hỏi câu này là đã nghe ra ý xỏ xiên và muốn đối phương nói thẳng. Muốn hỏi lại trung tính thì dùng "How do you mean?" hoặc "What do you mean by that?". Người bị hỏi hay chống chế bằng "Nothing, forget it." — Nghe trong: 42 (2013) (01:32:07)
    A2370 lần
  23. 23

    Not exactly.

    /nɑːt ɪɡˈzæktli./

    Cũng không hẳn.

    Tình huống

    Người kia đoán gần đúng ý bạn nhưng chưa trúng hẳn. Bạn đính chính nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSửa lại mà không phủ nhận sạch — lịch sự hơn hẳn "No." Sau nó gần như luôn là lời giải thích: "Not exactly. What I meant was..." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:24)
    A2367 lần
  24. 24

    I got you.

    /aɪ ɡɑːt juː./

    Có tôi đây rồi.

    Tình huống

    Người kia sắp ngã hoặc đang đuối và bạn vừa đỡ được họ. Bạn trấn an ngay lúc đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa hoàn toàn khác nhau: "tôi đỡ được rồi" (khi giữ ai đó) và "tôi hiểu rồi" (thay cho "I got it"). Ngữ cảnh quyết định. Nghĩa thứ hai chỉ dùng thân mật. — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:22:13)
    A2361 lần
  25. 25

    Let me guess.

    /let miː ɡes./

    Để tôi đoán xem.

    Tình huống

    Người kia sắp kể một chuyện mà bạn nghĩ mình đã đoán ra. Bạn chặn lại để đoán trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChặn người kia lại để mình đoán trước — thường mang giọng châm biếm vì đã biết thừa câu trả lời. Rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:20:39)
    A2354 lần
  26. 26

    Can you hear me?

    /kæn juː hiːr miː?/

    Anh nghe rõ không?

    Tình huống

    Đường truyền chập chờn hoặc chỗ bạn đứng quá ồn, và bạn không chắc người kia nghe được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về ÂM THANH có tới được không — điện thoại, họp trực tuyến, hoặc gọi với qua khoảng cách. Khác "Do you understand?" là hỏi có hiểu Ý không. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:16:41)
    A1339 lần
  27. 27

    You think?

    /juː θɪŋk?/

    Anh nghĩ vậy à?

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một điều quá hiển nhiên, ngay sau khi mọi chuyện đã rõ như ban ngày. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "nói thừa". Nói với giọng bằng và hơi kéo dài. Muốn hỏi thật thì phải đủ câu: "Do you think so?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:59)
    B1332 lần
  28. 28

    I don't believe you.

    /aɪ doʊnt bɪˈliːv juː./

    Tôi không tin lời anh đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa giải thích một chuyện mà bạn cho là bịa. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội thẳng: tôi cho là anh nói dối. Rất nặng, dễ thành gây sự. Muốn nhẹ hơn thì dùng "I find that hard to believe." — Nghe trong: The Exorcist — Season 1 (00:01:37)
    A1327 lần
  29. 29

    Did you?

    /dɪd juː?/

    Anh làm thật à?

    Tình huống

    Người kia vừa kể họ đã làm một việc bất ngờ. Bạn đáp để họ kể tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu kể ở quá khứ ("I told him."). Cùng họ với "Do you?", "Are you?", "You do?" — nhắc lại trợ động từ của câu vừa nghe. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:00)
    A1325 lần
  30. 30

    I know you.

    /aɪ noʊ juː./

    Tôi biết anh mà.

    Tình huống

    Người kia đang chối hoặc đang giả vờ, nhưng bạn hiểu rõ con người họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi có quen anh" — mà là HIỂU RÕ tính người kia, nên đừng hòng giả vờ. Nói với người thân thiết. Nghĩa nhận ra mặt ai đó thì phải là "I know you from somewhere." — Nghe trong: Escape Plan (00:49:14)
    A1320 lần
  31. 31

    I'm listening.

    /aɪm ˈlɪsənɪŋ./

    Tôi đang nghe đây.

    Tình huống

    Người kia bảo có chuyện muốn nói nhưng còn ngập ngừng. Bạn cho họ biết bạn sẵn sàng nghe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMời người kia nói tiếp. Có sắc thái thứ hai khá lạnh: khi ai đó đến thương lượng, "I'm listening." nghĩa là "nói đi, tôi đang cân nhắc" — chưa đồng ý gì cả. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:30)
    A2314 lần
  32. 32

    You tell me.

    /juː tel miː./

    Anh nói tôi nghe xem.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn một câu mà chính họ mới là người biết câu trả lời. Bạn đẩy ngược lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐẩy ngược câu hỏi lại: "chính anh mới biết chứ". Có thể là thách thức, có thể chỉ là nhường lời. Nhấn giọng vào "you". — Nghe trong: Arrested Development — Season 2 (00:08:45)
    B1313 lần
  33. 33

    It's gonna be okay.

    /ɪts ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./

    Rồi sẽ ổn cả thôi.

    Tình huống

    Người kia đang hoảng loạn vì chuyện vừa xảy ra. Bạn ôm lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an chung nhất, chủ ngữ "it" trỏ cả tình cảnh. "gonna" = "going to", chỉ dùng khi nói. Đây là câu người bản xứ nói khi ôm lấy ai đó. — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:33:38)
    A1313 lần
  34. 34

    Is that it?

    /ɪz ðæt ɪt?/

    Chỉ có thế thôi à?

    Tình huống

    Người kia vừa trình bày xong và bạn thấy ít hơn mong đợi. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgụ ý THẤT VỌNG vì ít quá. Có nghĩa thứ hai trung tính khi đang tìm đồ và trỏ vào một vật: "Is that it?" = "cái kia phải không?". — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:46:26)
    A2312 lần
  35. 35

    Then what?

    /ðen wʌt?/

    Rồi sao nữa?

    Tình huống

    Người kia vừa kể được một đoạn rồi dừng, và bạn muốn nghe tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục kể tiếp. Còn dùng để vặn lại một kế hoạch hớ hênh: "We break in." — "Then what?" nghĩa là "rồi sau đó tính sao, anh nghĩ tới chưa?". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:35)
    A1310 lần
  36. 36

    Wait, what?

    /weɪt, wʌt?/

    Khoan, gì cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bất ngờ tới mức bạn phải dừng lại nghe cho rõ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa bất ngờ vừa hỏi lại. "Wait" ở đây không phải bảo chờ — nó là "khoan đã, tôi chưa kịp hiểu". Rất hay gặp trong tiếng Anh nói của người trẻ. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:31:39)
    A1305 lần
  37. 37

    How so?

    /haʊ soʊ?/

    Sao lại thế được?

    Tình huống

    Người kia vừa đưa ra một nhận định lạ, và bạn muốn nghe họ giải thích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CÁCH LẬP LUẬN, lịch sự và có phần trí thức — hay gặp trong tranh luận hoặc phim về người thông minh. Bản thường ngày: "How come?" hoặc "Why?" — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:09:59)
    B1280 lần
  38. 38

    Like this?

    /laɪk ðɪs?/

    Thế này đúng không?

    Tình huống

    Người kia vừa hướng dẫn bạn và bạn làm thử. Bạn hỏi xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa làm vừa hỏi có đúng chưa. Cực kỳ hay dùng khi học một kỹ năng mới. Đáp lại: "Exactly." hoặc "No, like this." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:34:40)
    A1271 lần
  39. 39

    Is that so?

    /ɪz ðæt soʊ?/

    Thế cơ à?

    Tình huống

    Người kia vừa khoe hoặc khẳng định điều gì đó mà bạn không mấy tin. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn kèm HOÀI NGHI hoặc thách thức — nói chậm, giọng phẳng. Trong phim đây là câu nhân vật nói trước khi lật tẩy đối phương. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:48:38)
    B1268 lần
  40. 40

    You hear me?

    /juː hiːr miː?/

    Nghe rõ chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa cảnh cáo người kia và muốn chắc chắn họ đã thấm. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên rất DỒN — luôn đi sau lời đe doạ hoặc mệnh lệnh gắt. Không phải hỏi về âm thanh; hỏi âm thanh là "Can you hear me?". — Nghe trong: Escape Plan (01:04:10)
    A2263 lần
  41. 41

    What about him?

    /wʌt əˈbaʊt hɪm?/

    Thế còn anh ta thì sao?

    Tình huống

    Cả nhóm vừa bàn xong kế hoạch nhưng chưa ai nhắc tới một người. Bạn nêu ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKéo sự chú ý sang một người hoặc một việc bị bỏ sót. Khuôn "What about...?" rất tiện: "What about the money?", "What about tomorrow?" — Nghe trong: Runner Runner (01:23:53)
    A1256 lần
  42. 42

    It's not your fault.

    /ɪts nɑːt jɔːr fɔːlt./

    Anh không có lỗi gì trong chuyện này.

    Tình huống

    Người kia đang tự trách vì một chuyện vốn nằm ngoài tầm tay họ. Bạn gỡ tội cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại: chuyện vẫn đang diễn ra, hoặc hậu quả còn đó. So với "It wasn't your fault" (khối 16, chuyện đã khép lại). Người bản xứ chọn thì theo việc chuyện đã xong hay chưa. — Nghe trong: Blindspot — Season 1 (00:40:25)
    A1256 lần
  43. 43

    I know who you are.

    /aɪ noʊ huː juː ɑːr./

    Tôi biết anh là ai.

    Tình huống

    Người kia vừa xưng tên giả hoặc vờ như bạn không nhận ra họ. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLột mặt nạ — nói chậm, nhìn thẳng. Đây là câu bản lề trong phim trinh thám. Khác "I know you." vốn nói về việc hiểu tính người kia. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:30)
    A2249 lần
  44. 44

    What else?

    /wʌt els?/

    Còn gì nữa?

    Tình huống

    Người kia vừa kể ra vài điều và bạn muốn nghe nốt phần còn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục kể tiếp phần chưa nói. Nói với giọng mệt mỏi thì thành mỉa: "What else?" = "còn tin xấu nào nữa không". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:29)
    A1247 lần
  45. 45

    How's that?

    /haʊz ðæt?/

    Sao lại thế được?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bạn thấy khó tin và muốn nghe giải thích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin giải thích. Có nghĩa thứ hai hoàn toàn khác khi vừa làm gì đó cho người kia: chỉnh xong ghế ngồi rồi hỏi "How's that?" = "thế được chưa?". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:49:27)
    A2243 lần
  46. 46

    You don't know?

    /juː doʊnt noʊ?/

    Anh không biết thật à?

    Tình huống

    Người kia tỏ ra không hay biết một chuyện mà ai cũng biết. Bạn ngạc nhiên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgạc nhiên vì người kia chưa biết — thường mở đầu cho một tiết lộ. Bỏ "Do" nên gấp hơn. Sau câu này gần như luôn là một tin bất ngờ. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:39:53)
    A1234 lần
  47. 47

    Don't you?

    /doʊnt juː?/

    Đúng không nào?

    Tình huống

    Bạn vừa nói người kia biết một chuyện, và muốn ép họ thừa nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi tách rời, đứng sau câu khẳng định: "You know him. Don't you?" Ép người kia phải đáp. Cùng họ: "Aren't you?", "Didn't he?" — Nghe trong: Divergent (01:26:16)
    B1233 lần
  48. 48

    I beg your pardon?

    /aɪ beɡ jɔːr ˈpɑːrdən?/

    Anh nói sao cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một câu bạn không nghe rõ, hoặc một câu hỗn mà bạn muốn họ nhắc lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRẤT trang trọng, kiểu Anh. Hai cách dùng trái ngược: hỏi lại thật lịch sự, hoặc tỏ ra BỊ XÚC PHẠM — "I beg your pardon?" nói chậm và nhướn mày nghĩa là "anh vừa nói gì đấy?". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:41:05)
    B1233 lần
  49. 49

    Am I right?

    /æm aɪ raɪt?/

    Tôi nói đúng không?

    Tình huống

    Bạn vừa đưa ra một suy đoán và muốn người kia xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại suy đoán của mình. Nói với giọng tự tin thì gần như khẳng định chứ không phải hỏi — nhân vật thám tử trong phim hay dùng sau một tràng suy luận. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:16:12)
    A2231 lần
  50. 50

    Don't you think?

    /doʊnt juː θɪŋk?/

    Anh không thấy vậy sao?

    Tình huống

    Bạn vừa đưa ra một nhận xét và muốn người kia đồng tình. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng ở CUỐI câu để kéo người kia về phía mình: "It's a bit much, don't you think?" Nhẹ nhàng hơn hỏi thẳng, và khó từ chối hơn. — Nghe trong: Free Birds (00:34:33)
    A2227 lần
  51. 51

    Do what?

    /duː wʌt?/

    Làm gì cơ?

    Tình huống

    Người kia bảo bạn "làm đi" mà bạn chưa hiểu là làm gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại khi người kia nói trống. Cùng lối rút với "About what?", "For what?" — chỉ giữ từ để hỏi và một chữ, bỏ hết phần còn lại. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:34)
    A1226 lần
  52. 52

    Not you.

    /nɑːt juː./

    Không phải anh.

    Tình huống

    Bạn vừa gọi hoặc vừa trách một người trong nhóm, và người khác tưởng là mình. Bạn nói rõ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐính chính nhanh khi người kia hiểu nhầm là mình. Cùng lối rút với "Not me.", "Not now.", "Not here." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:10:27)
    A1222 lần
  53. 53

    Isn't it?

    /ˈɪzənt ɪt?/

    Phải không nào?

    Tình huống

    Bạn vừa nhận xét về thời tiết hoặc về một thứ trước mắt, và muốn người kia gật đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi cho nhận xét mở đầu bằng "It's..." — "Lovely day, isn't it?" là câu bắt chuyện kinh điển của người Anh. Trợ động từ phải khớp: "Isn't it?", "Aren't they?", "Doesn't he?" — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:54:18)
    A2205 lần
  54. 54

    You know why?

    /juː noʊ waɪ?/

    Biết vì sao không?

    Tình huống

    Bạn sắp giải thích một điều và muốn kéo sự chú ý của người kia trước. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông chờ trả lời — là cách DẪN DẮT trước khi tự nói ra lý do. Bỏ "Do" nên gấp và thân. Rất hay dùng trong phim khi nhân vật sắp có một bài diễn thuyết. — Nghe trong: Divergent (01:28:27)
    A2205 lần
  55. 55

    Which one?

    /wɪtʃ wʌn?/

    Cái nào?

    Tình huống

    Người kia bảo bạn lấy một thứ nhưng trước mặt có mấy thứ giống nhau. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi phải chọn trong một NHÓM ĐÃ BIẾT. Khác "What?" — câu đó hỏi khi chưa biết gì cả. Nhiều thứ thì "Which ones?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:55)
    A1202 lần
  56. 56

    Is that true?

    /ɪz ðæt truː?/

    Chuyện đó thật à?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin đồn về người kia và muốn hỏi thẳng họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để xác minh, giọng thường lo hơn là nghi. Khác "Is that so?" — câu đó gần như luôn mỉa. Hai câu chỉ khác một chữ mà thái độ trái ngược. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:17)
    A1202 lần
  57. 57

    Do you understand me?

    /duː juː ˌʌndərˈstænd miː?/

    Anh nghe rõ tôi nói chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa ra một lệnh nghiêm khắc và muốn chắc chắn người kia thấm. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "me" nên NẶNG hơn "Do you understand?" — nhấn vào quyền của người nói. Chỉ dùng khi thật sự ở thế trên; nói với đồng nghiệp là xúc phạm. — Nghe trong: Divergent (00:28:15)
    A2202 lần
  58. 58

    Is it true?

    /ɪz ɪt truː?/

    Có thật không?

    Tình huống

    Bạn nghe được một tin đồn quan trọng và hỏi người trong cuộc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xác minh một tin. Khác "Is that true?" ở chỗ "it" chỉ chuyện cả hai đều đã biết đang nói tới, còn "that" trỏ vào điều người kia vừa nói ra. — Nghe trong: Eragon (00:24:34)
    A1198 lần
  59. 59

    You sure about that?

    /juː ʃʊr əˈbaʊt ðæt?/

    Chắc không đấy?

    Tình huống

    Người kia vừa khẳng định một điều bạn thấy đáng ngờ. Bạn hỏi lại, thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Are you sure about that?" — bỏ trợ động từ là cách nói tự nhiên khi thân mật. Mang chút hoài nghi. — Nghe trong: Divergent (02:11:02)
    A2193 lần
  60. 60

    Do you hear me?

    /duː juː hiːr miː?/

    Anh có nghe tôi nói không?

    Tình huống

    Người kia đang lơ đãng hoặc đang mê man, và bạn cần họ tập trung. Bạn gọi to. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai cảnh: gằn giọng ra lệnh, hoặc gọi người đang hôn mê tỉnh lại. Khác "Can you hear me?" — câu đó hỏi về đường truyền, lịch sự và trung tính. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:22)
    A2192 lần
  61. 61

    This one.

    /ðɪs wʌn./

    Cái này.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn chọn cái nào trong mấy thứ trước mặt. Bạn chỉ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Which one?" — thường vừa nói vừa trỏ tay. Ở xa thì "That one." Nhiều cái thì "These." / "Those." — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:47:30)
    A1191 lần
  62. 62

    Is that you?

    /ɪz ðæt juː?/

    Có phải anh đó không?

    Tình huống

    Bạn nghe tiếng động hoặc thấy bóng người trong tối và đoán là người quen. Bạn gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi CHƯA NHÌN RÕ — trong tối, qua điện thoại, hoặc nhận không ra vì người kia đã thay đổi. Cảnh phim kinh dị dùng câu này rất nhiều. — Nghe trong: Maleficent (01:04:37)
    A1190 lần
  63. 63

    You what?

    /juː wʌt?/

    Anh làm gì cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa thú nhận một chuyện tày trời và bạn tưởng mình nghe nhầm. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa sốc vừa hỏi lại — không phải hỏi lịch sự. Nhấn mạnh vào "what" và kéo dài. Bản lịch sự cho cùng tình huống: "I'm sorry, what?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:09:26)
    A2187 lần
  64. 64

    You know that, right?

    /juː noʊ ðæt, raɪt?/

    Anh biết điều đó mà, đúng không?

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều quan trọng và muốn chắc người kia thật sự hiểu. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right?" ở cuối là xin xác nhận nhẹ nhàng — mềm hơn hẳn "Do you understand?". Trong phim, câu này hay dùng khi trấn an ai đó rằng họ được yêu thương. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:17)
    A2187 lần
  65. 65

    Is that what you want?

    /ɪz ðæt wʌt juː wɑːnt?/

    Anh muốn thế thật à?

    Tình huống

    Người kia vừa đòi một điều mà bạn nghĩ họ sẽ hối hận. Bạn hỏi lại lần cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCho người kia một cơ hội rút lại — hoặc đe doạ ngầm rằng họ sẽ được đúng điều đó. Nói chậm, nhấn "that". Trong phim thường là câu ngay trước một quyết định lớn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:39)
    B1183 lần
  66. 66

    Tell you what?

    /tel juː wʌt?/

    Nói với anh chuyện gì?

    Tình huống

    Người kia trách bạn đã không nói cho họ biết, nhưng bạn không hiểu họ đang nói về chuyện gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn câu trên: đây là hỏi lại khi bị trách "sao không nói với tôi" mà mình không biết chuyện gì. Đảo hai đại từ là đổi hẳn tình huống — cặp này nên học cùng nhau. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:09:46)
    A2182 lần
  67. 67

    Which is?

    /wɪtʃ ɪz?/

    Là gì nào?

    Tình huống

    Người kia vừa nói "có một lý do" hoặc "có một cách" nhưng chưa nói ra. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói nốt phần bỏ lửng: "There's one problem." — "Which is?" Cụt và hơi sốt ruột. Rất hay gặp trong phim về người thông minh. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:08:48)
    B1181 lần
  68. 68

    Try me.

    /traɪ miː./

    Cứ thử xem.

    Tình huống

    Người kia bảo bạn sẽ không hiểu đâu, hoặc không dám đâu. Bạn thách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cách dùng: mời người kia cứ nói ra ("anh thử kể xem, tôi hiểu được đấy"), hoặc thách thức ("cứ thử xem tôi có dám không"). Ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:09:03)
    B1174 lần
  69. 69

    What about it?

    /wʌt əˈbaʊt ɪt?/

    Thì sao nào?

    Tình huống

    Người kia nhắc tới một chuyện của bạn với vẻ ám chỉ. Bạn đáp lại, hơi phòng thủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "What about me?" — câu này là PHÒNG THỦ, kiểu "anh định nói gì về chuyện đó?". Nói cụt và nhìn thẳng thì gần như thách thức. — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (00:43:52)
    A2173 lần
  70. 70

    I can see that.

    /aɪ kæn siː ðæt./

    Tôi thấy rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một điều mà bạn đã nhìn thấy rành rành. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói nhẹ là ghi nhận; nói phẳng thì thành MỈA — "khỏi cần nói tôi cũng thấy". Trong phim hài, câu này rất hay dùng để đáp lại lời nói thừa. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:38)
    A2173 lần
  71. 71

    What does it mean?

    /wʌt dʌz ɪt miːn?/

    Nó có nghĩa là gì?

    Tình huống

    Bạn vừa thấy một ký hiệu, một dòng chữ lạ, hoặc nghe một từ chưa biết. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa của một VẬT hay một từ. Hỏi ý của người đang nói thì phải là "What do you mean?" — hai câu này người học rất hay dùng lẫn. — Nghe trong: Step Up 3D (00:56:42)
    A1172 lần
  72. 72

    I know what you're thinking.

    /aɪ noʊ wʌt jʊr ˈθɪŋkɪŋ./

    Tôi biết anh đang nghĩ gì.

    Tình huống

    Bạn thấy vẻ mặt người kia và đoán được suy nghĩ của họ, nên nói trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trước để chặn phản ứng của người kia — thường tiếp bằng "but...". Trong phim, đây là câu mở đầu khi nhân vật sắp giải thích một chuyện khó tin. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:03)
    A2171 lần
  73. 73

    Does it matter?

    /dʌz ɪt ˈmætər?/

    Có quan trọng gì đâu?

    Tình huống

    Người kia hỏi một chi tiết mà bạn thấy không đáng bàn lúc này. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược để GẠT — không chờ trả lời. Nói cụt thì hơi hỗn. Trong phim, người trả lời kiểu này thường đang che giấu chuyện gì đó. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:17:52)
    A2170 lần
  74. 74

    What is?

    /wʌt ɪz?/

    Cái gì cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa nói "lạ thật" hoặc "khó lắm" mà chưa nói về cái gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại CHỦ NGỮ bị bỏ lửng: "That's weird." — "What is?" Cùng lối rút với "Which is?", "Of what?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:59)
    A2169 lần
  75. 75

    What about her?

    /wʌt əˈbaʊt hɜːr?/

    Thế còn cô ấy?

    Tình huống

    Kế hoạch đã xong nhưng chưa ai tính tới cô ấy. Bạn nêu ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKéo sự chú ý về một người bị bỏ sót. Trong phim, câu này rất hay là lúc nhân vật nhớ ra người bị bỏ lại phía sau. — Nghe trong: Fast & Furious 6 (01:35:12)
    A1169 lần
  76. 76

    A what?

    /ə wʌt?/

    Cái gì cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một từ lạ mà bạn nghe không rõ hoặc chưa từng biết. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại đúng cái DANH TỪ vừa nghe: "I bought a kayak." — "A what?" Kiểu hỏi lại rất tự nhiên, gọn hơn hẳn một câu đầy đủ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:56)
    A2166 lần
  77. 77

    Prove it.

    /pruːv ɪt./

    Chứng minh đi.

    Tình huống

    Người kia khẳng định một điều mà bạn không tin. Bạn thách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThách người kia đưa bằng chứng — hai chữ đủ để đẩy cuộc nói chuyện sang thế đối đầu. Gần với "Show me." nhưng đòi CHỨNG MINH chứ không chỉ cho xem. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:14:03)
    A2166 lần
  78. 78

    You're gonna be okay.

    /jʊr ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./

    Anh sẽ không sao đâu.

    Tình huống

    Người kia bị thương và đang sợ. Bạn nhìn thẳng vào mắt họ để trấn an về chính họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là NGƯỜI nên trấn an về chính họ, hợp khi ai đó bị thương hoặc hoảng loạn. Trong phim, câu này rất hay được nói bởi người cũng đang sợ. — Nghe trong: Supergirl — Season 2 (00:24:10)
    A2164 lần
  79. 79

    What was that about?

    /wʌt wɑːz ðæt əˈbaʊt?/

    Vừa nãy là chuyện gì thế?

    Tình huống

    Một người vừa bỏ đi sau khi nói gì đó khó hiểu. Bạn quay sang hỏi người còn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về Ý NGHĨA của một chuyện vừa xảy ra khó hiểu, không hỏi nội dung. Rất hay dùng sau khi ai đó cư xử bất thường rồi bỏ đi. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:24)
    B1164 lần
  80. 80

    Nice try.

    /naɪs traɪ./

    Cố gắng tốt đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa tìm cách lừa bạn hoặc lách một quy tắc, và bạn phát hiện ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "đừng hòng". Khen thật thì phải nói rõ hơn: "Good effort." hoặc "You almost had it." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:44)
    B1161 lần
  81. 81

    Can you?

    /kæn juː?/

    Anh làm được à?

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ có thể làm một việc mà bạn thấy khó tin. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng, đáp cho "I can...". Giọng lên là ngạc nhiên thật; giọng phẳng là hoài nghi. Cùng họ với "Do you?", "Are you?", "Did you?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:11:18)
    A1160 lần
  82. 82

    I didn't say that.

    /aɪ ˈdɪdənt seɪ ðæt./

    Tôi có nói thế đâu.

    Tình huống

    Người kia đang gán cho bạn một câu bạn không hề nói. Bạn cải chính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCải chính khi bị gán lời. Khác "That's not what I meant" (ý tôi không phải vậy) — câu này phủ nhận cả LỜI, câu kia chỉ đính chính Ý. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 7 (00:06:59)
    A1160 lần
  83. 83

    Why do you say that?

    /waɪ duː juː seɪ ðæt?/

    Sao anh lại nói thế?

    Tình huống

    Người kia vừa buông một nhận xét khiến bạn tò mò về lý do. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do, trung tính và tò mò. An toàn hơn "Why would you say that?" nhiều. — Nghe trong: Divergent (01:28:20)
    A2158 lần
  84. 84

    It was you.

    /ɪt wɑːz juː./

    Chính là anh.

    Tình huống

    Bạn vừa ghép nối mọi manh mối và nhận ra thủ phạm đang đứng trước mặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc LỘT MẶT NẠ trong phim trinh thám — nói chậm, nhấn vào "you". Khác "It was me." (tự nhận) và "It's you." (nhận ra người quen). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:48)
    A1156 lần
  85. 85

    Any questions?

    /ˈeni ˈkwestʃənz?/

    Có ai hỏi gì không?

    Tình huống

    Bạn vừa trình bày xong và mở lời cho người nghe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn của người thuyết trình, giảng viên, chỉ huy. Nói với giọng gằn sau một mệnh lệnh thì lại thành thách thức: "Any questions?" = "còn thắc mắc gì nữa không". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:44)
    A1154 lần
  86. 86

    Come again?

    /kʌm əˈɡen?/

    Anh nói lại được không?

    Tình huống

    Bạn nghe không rõ hoặc không tin nổi điều người kia vừa nói. Bạn xin nhắc lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải bảo người kia "đến lần nữa" — là xin NHẮC LẠI. Thân mật và hơi cũ. Trang trọng thì "I beg your pardon?", trung tính thì "Sorry?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:14)
    B1154 lần
  87. 87

    What was it?

    /wʌt wɑːz ɪt?/

    Nó là cái gì thế?

    Tình huống

    Người kia vừa nhắc tới một thứ mà bạn không kịp nghe rõ, hoặc thứ đó đã biến mất. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì thứ đó đã qua rồi. Cặp với "What is it?" (còn đang ở đây). Trong phim, hay hỏi sau khi một tiếng động lạ vừa tắt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:09)
    A1154 lần
  88. 88

    No kidding.

    /noʊ ˈkɪdɪŋ./

    Thật á. / Còn phải nói.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bất ngờ, hoặc một điều quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa ngược nhau: ngạc nhiên thật ("thế à?"), hoặc MỈA khi người kia nói thừa ("còn phải nói"). Ngữ điệu và ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:32)
    A2153 lần
  89. 89

    You're kidding, right?

    /jʊr ˈkɪdɪŋ, raɪt?/

    Đùa đấy chứ hả?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một chuyện dở khóc dở cười và mong đó chỉ là trò đùa. Bạn hỏi lại, giọng đã hơi hoảng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "right" ở cuối biến câu thành lời cầu mong — người nói đang hy vọng đó là đùa. Bỏ "right" thì thành khẳng định ("You're kidding") tức là "đùa chắc". Một chữ đổi cả sắc thái. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:27)
    A2153 lần
  90. 90

    What is that supposed to mean?

    /wʌt ɪz ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/

    Ý anh nói vậy là sao?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một câu ám chỉ điều gì đó khó chịu về bạn. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi nghĩa thật — là ĐÒI người kia nói thẳng lời ám chỉ ra. Gần như luôn kèm bực. Trong phim, câu này mở màn cho một trận cãi. — Nghe trong: Divergent (00:31:33)
    B1152 lần
  91. 91

    Of course you do.

    /ʌv kɔːrs juː duː./

    Ừ, hẳn rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ biết hoặc họ muốn điều gì đó, đúng như bạn đoán trước. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — "biết ngay mà". Phải khớp trợ động từ với câu trước: "I know him." → "Of course you do."; "I'm tired." → "Of course you are." — Nghe trong: Runner Runner (00:01:53)
    B1148 lần
  92. 92

    The what?

    /ðə wʌt?/

    Cái gì cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một danh từ lạ mà bạn chưa từng nghe. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với "A what?" nhưng dùng khi danh từ đó ĐÃ XÁC ĐỊNH: "Bring the transponder." — "The what?" Hỏi lại đúng chỗ mình không hiểu. — Nghe trong: Extra (00:12:09)
    A2147 lần
  93. 93

    Not necessarily.

    /nɑːt ˌnesəˈserəli./

    Chưa chắc đã vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa suy ra một kết luận mà bạn thấy chưa chắc chắn. Bạn bác nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại một SUY LUẬN, không bác sự việc — "chưa chắc đã dẫn tới điều đó". Rất hay dùng trong tranh luận và trong phim về người phân tích. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:22:51)
    B1147 lần
  94. 94

    Are you sure about this?

    /ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt ðɪs?/

    Anh chắc về việc này chứ?

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc có rủi ro thật. Bạn hỏi lại cho chắc trước khi họ bắt đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ, dùng khi việc sắp làm có rủi ro thật. Nghiêm túc hơn câu rút gọn. — Nghe trong: Supernatural — Season 10 (00:10:15)
    A2147 lần
  95. 95

    Not quite.

    /nɑːt kwaɪt./

    Chưa hẳn đâu.

    Tình huống

    Người kia đoán gần đúng nhưng còn thiếu một chỗ. Bạn sửa nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần "Not exactly." — cả hai đều là sửa nhẹ. Bản "quite" nghe Anh hơn một chút. Sau nó thường là lời giải thích cho đúng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:41:29)
    A2144 lần
  96. 96

    One more thing.

    /wʌn mɔːr θɪŋ./

    À, còn một chuyện nữa.

    Tình huống

    Bạn đang định đi thì nhớ ra điều cần nói thêm. Bạn quay lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm một ý ở phút chót. Nổi tiếng nhờ thám tử Columbo — ông quay lại ở cửa nói câu này rồi tung ra câu hỏi chí mạng. Trong phim, đây là dấu hiệu sắp có bất ngờ. — Nghe trong: Escape Plan (01:45:06)
    A2144 lần
  97. 97

    Of what?

    /ʌv wʌt?/

    Của cái gì?

    Tình huống

    Người kia nói họ sợ, hoặc nói tới "một phần", mà chưa rõ của cái gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt gồm giới từ + what. Cùng bộ với "About what?", "For what?", "With who?" — kiểu rút rất tự nhiên trong hội thoại. — Nghe trong: Escape Plan (00:43:06)
    A2142 lần
  98. 98

    Get it?

    /ɡet ɪt?/

    Hiểu chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa giải thích hoặc vừa kể một câu đùa cần suy nghĩ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Do you get it?" Rất hay dùng sau một câu chơi chữ — và nếu phải hỏi thì câu đùa đã hỏng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:05)
    A2140 lần
  99. 99

    We're almost there.

    /wiːr ˈɔːlˌmoʊst ðer./

    Sắp tới nơi rồi.

    Tình huống

    Cả nhóm đi đã lâu và có người bắt đầu nản. Bạn động viên rằng chỉ còn một đoạn ngắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông chỉ nói về quãng đường — dùng cả cho công việc sắp xong ("gần được rồi"). Câu động viên rất thông dụng. — Nghe trong: Good Girls — Season 2 (00:28:37)
    A1139 lần
  100. 100

    Why's that?

    /waɪz ðæt?/

    Sao lại thế?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều lạ và bạn muốn nghe giải thích, giọng bình thản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Why is that?" — thân và thường ngày. Lịch sự hơn "Why?" trống. Trong phim, thám tử hay dùng câu này để moi thêm thông tin mà không dồn ép. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:09)
    A2138 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.