
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Làm rõ": 441 câu
- 1
Got it.
/ɡɑːt ɪt./
Hiểu rồi.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích xong cách làm một việc. Bạn cho họ biết là đã nắm được, khỏi nói thêm. Bạn nói gì?
The other person has finished explaining how to do something, and the speaker signals they have grasped it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: "hiểu rồi" (sau lời giải thích) và "bắt được rồi" (khi vừa chụp được vật gì). Rút của "I've got it.". Đáp lại lời chỉ dẫn thì đây là câu gọn và tự nhiên nhất. — Nghe trong: Divergent (01:19:47)A11.573 lần - 2
I don't understand.
/aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd./
Tôi không hiểu.
Tình huốngNgười kia vừa nói xong một chuyện mà bạn nghe rõ từng chữ nhưng không nắm được ý. Bạn nói gì?
The other person has just said something the speaker heard clearly but could not follow.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về Ý, không phải về âm thanh. Nghe không rõ TIẾNG thì dùng "Sorry?" hoặc "I didn't catch that." — dùng nhầm câu này là người kia sẽ giải thích lại nội dung thay vì nói to hơn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:58)A11.364 lần - 3
For what?
/fɔːr wʌt?/
Để làm gì?
Tình huốngNgười kia vừa bảo bạn đưa tiền, hoặc đi theo họ, mà không nói lý do. Bạn nói gì?
The other person has asked for money or told the speaker to follow them, with no reason given.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ ngữ cảnh mà thành hai nghĩa khác hẳn: hỏi mục đích ("để làm gì"), hoặc gạt lời cảm ơn/xin lỗi ("có gì đâu"). Nghe câu trước nó mới biết là nghĩa nào. — Nghe trong: Divergent (00:14:00)A1959 lần - 4
Do you?
/duː juː?/
Thế à?
Tình huốngNgười kia vừa khoe "tôi biết chỗ đó rõ lắm". Bạn đáp lại để họ nói tiếp, hoặc để tỏ ra hơi ngờ. Bạn nói gì?
The other person has just claimed to know the place well, and the speaker responds to keep them talking, or to hint at doubt.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ĐUÔI đứng riêng. Giọng lên thì là quan tâm thật; giọng phẳng và chậm thì là "thật không đấy" — mỉa. Cùng khuôn: "Are you?", "Did he?", "Does she?". — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:19:36)A2674 lần - 5
I get it.
/aɪ ɡet ɪt./
Tôi hiểu mà.
Tình huốngNgười kia đang giải thích mãi một chuyện bạn đã hiểu từ đầu, và bắt đầu hơi nhiều lời. Bạn nói gì?
The other person keeps explaining something the speaker already understood, and is going on too long.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÁC "Got it." ở chỗ câu này thường mang ý "thôi đủ rồi, đừng giải thích nữa" — hiểu cả cái Ý ĐẰNG SAU chứ không chỉ thông tin. Nói cộc thì thành gắt. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:13:28)A2668 lần - 6
Do you understand?
/duː juː ˌʌndərˈstænd?/
Anh hiểu chưa?
Tình huốngBạn vừa dặn một việc quan trọng, có thể nguy hiểm, và cần chắc người kia đã nắm. Bạn nói gì?
The speaker has just given an important, possibly dangerous instruction and needs to be sure it landed.
Người bản xứ dùng thế nàoNghiêm và hơi bề trên — cha mẹ dặn con, sếp dặn nhân viên. Hỏi ngang hàng thì dùng "Does that make sense?" hoặc "You know what I mean?", nếu không nghe như đang mắng. — Nghe trong: Frozen (01:09:53)A1655 lần - 7
Like what?
/laɪk wʌt?/
Ví dụ như gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói chung chung kiểu "có nhiều thứ phải lo lắm". Bạn muốn họ nói cụ thể. Bạn nói gì?
The other person has just said something vague like "there is a lot to worry about", and the speaker wants specifics.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ này ép người kia đưa VÍ DỤ. Rất hay dùng để bắt bẻ nhẹ: người nói chung chung mà không có ví dụ thật thì lộ ngay. Đủ câu là "Like what, for example?" nhưng gần như không ai nói đủ. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:46:57)A2628 lần - 8
You sure?
/juː ʃʊr?/
Chắc chưa?
Tình huốngNgười kia vừa quả quyết một chuyện mà bạn thấy hơi liều. Bạn muốn cho họ một cơ hội nghĩ lại. Bạn nói gì?
The other person has just committed to something risky, and the speaker gives them one last chance to reconsider.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Are you sure?". Hỏi trống như vậy KHÔNG phải nghi ngờ — nó là cách nhắc nhẹ "nghĩ kỹ chưa". Nói với sếp hay người lạ thì phải đủ "Are you sure?", bỏ "Are" nghe cụt. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:35:22)A1612 lần - 9
Are you serious?
/ɑːr juː ˈsɪriəs?/
Anh nói thật đấy à?
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin quá bất ngờ, bạn chưa dám tin là thật. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has just delivered news so unexpected the speaker cannot take it as real yet, and asks again.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật lòng khi quá bất ngờ — trung tính, không hàm ý chê. Muốn tỏ ra không tin nổi thì đổi sang "You can't be serious". Đáp lại: "Dead serious" hoặc "I'm serious." — Nghe trong: Epic (2013) (00:20:08)A1604 lần - 10
Are you?
/ɑːr juː?/
Thật à?
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi sắp chuyển đi" hoặc "tôi đang giận đấy". Bạn đáp lại để họ nói tiếp. Bạn nói gì?
The other person has just said they are moving away, or that they are angry, and the speaker responds to draw them out.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng, đáp cho câu mở đầu bằng "I am...". Cùng họ với "Do you?", "Did he?" — mỗi loại trợ động từ một câu. Giọng lên là quan tâm, giọng phẳng là hoài nghi. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:19)A1555 lần - 11
You did.
/juː dɪd./
Anh có mà.
Tình huốngNgười kia chối là chưa từng nói hoặc chưa từng làm việc đó, nhưng bạn nhớ rõ. Bạn nói gì?
The other person denies having said or done something, but the speaker remembers clearly.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu chối "I didn't." — nhấn mạnh vào "did". Đây là nhịp cãi rất hay gặp: "I didn't say that." — "You did." Ngắn gọn nhưng dứt khoát hơn cả một câu dài. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:18:09)A1555 lần - 12
You do?
/juː duː?/
Vậy à?
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi thích chỗ này lắm" hoặc "tôi biết anh ta". Bạn tỏ ra bất ngờ. Bạn nói gì?
The other person has just said they love the place, or that they know him, and the speaker registers surprise.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu mở đầu bằng "I..." với động từ thường ("I like...", "I know..."). Đây là cách giữ nhịp hội thoại — cho người kia biết mình đang nghe và muốn nghe tiếp. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:03:34)A1542 lần - 13
You are.
/juː ɑːr./
Có đấy chứ.
Tình huốngNgười kia phủ nhận một điều đúng về họ — "tôi không sợ đâu", "tôi không giận". Bạn nói ngược lại. Bạn nói gì?
The other person denies something true about themselves — that they are scared, or angry — and the speaker contradicts them.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại "I'm not." Cặp đối đáp hoàn chỉnh: "You're scared." — "I'm not." — "You are." Nhấn mạnh nằm ở "are", và nói chậm thì càng chắc. — Nghe trong: Divergent (01:20:33)A1540 lần - 14
About what?
/əˈbaʊt wʌt?/
Về chuyện gì?
Tình huốngNgười kia bảo "tôi cần nói chuyện với anh" mà chưa nói chuyện gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has said they need to talk, without saying what about.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi CỤT chỉ gồm giới từ + what — kiểu rút rất Anh: "For what?", "With who?", "Since when?". Nghe cộc nhưng bình thường giữa người quen. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:34)A1535 lần - 15
You know that.
/juː noʊ ðæt./
Anh biết mà.
Tình huốngBạn vừa nói một điều mà người kia thừa biết, và bạn nhắc để họ khỏi giả vờ. Bạn nói gì?
The speaker has stated something the other person already knows, and reminds them so they cannot pretend otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, không phải câu hỏi — dấu chấm chứ không phải chấm hỏi, và giọng đi xuống. Đổi thành "You know that?" thì lại thành hỏi thật, nghĩa khác hẳn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:12)A2503 lần - 16
You understand?
/juː ˌʌndərˈstænd?/
Rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa cảnh cáo người kia một điều nghiêm trọng và muốn họ xác nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just issued a serious warning and wants confirmation it was understood.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên nghe DỒN và ép hơn "Do you understand?" — thường đi sau một lời đe doạ. Không dùng ở nơi làm việc bình thường. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:09)A2497 lần - 17
What are you saying?
/wʌt ɑːr juː ˈseɪɪŋ?/
Ý anh là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói vòng vo, và bạn bắt đầu hiểu ra họ đang ám chỉ điều gì đó nghiêm trọng. Bạn nói gì?
The other person has been talking around something, and the speaker starts to sense a serious implication.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÁC "What do you mean?" ở chỗ câu này đã ĐOÁN RA ý người kia và đang muốn họ nói thẳng ra. Thường theo sau là một câu tệ: "Are you saying he's dead?". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:27:49)A2494 lần - 18
Is it?
/ɪz ɪt?/
Vậy sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói "chuyện đó quan trọng lắm" và bạn không chắc mình tin. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said something is important, and the speaker is not sure they believe it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu mở đầu bằng "It's...". Nói phẳng và chậm là NGHI NGỜ hoặc mỉa; người Anh dùng kiểu này rất nhiều. Muốn tỏ ra quan tâm thật thì phải lên giọng rõ ở cuối. — Nghe trong: Epic (01:32:58)A2401 lần - 19
You see?
/juː siː?/
Thấy chưa?
Tình huốngChuyện vừa xảy ra đúng như bạn đã cảnh báo từ đầu. Bạn nói gì?
Things have turned out exactly as the speaker warned they would.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ ra rằng mình đã nói đúng — hơi kẻ cả. Còn dùng hiền lành hơn khi vừa giải thích xong: "You see?" = "hiểu chưa?". Giọng quyết định là nghĩa nào. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:16)A1399 lần - 20
I know that.
/aɪ noʊ ðæt./
Cái đó tôi biết rồi.
Tình huốngNgười kia đang giải thích một điều bạn đã biết, và bạn hơi sốt ruột. Bạn nói gì?
The other person is explaining something the speaker already knows, and they are getting impatient.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "that" nên hơi CỘC — như đang gạt lời người kia. Nói trống "I know." thì mềm hơn nhiều. Người học hay dùng lẫn, và câu có "that" dễ làm mất lòng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:00)A1390 lần - 21
I don't get it.
/aɪ doʊnt ɡet ɪt./
Tôi không hiểu.
Tình huốngNgười kia vừa kể một câu đùa hoặc giải thích một chuyện mà bạn không nắm được điểm mấu chốt. Bạn nói gì?
The other person has told a joke, or explained something, and the speaker cannot see the point of it.
Người bản xứ dùng thế nàoThông dụng hơn "I don't understand" nhiều trong nói chuyện hằng ngày, nhất là với câu đùa hoặc chuyện khó nắm điểm mấu chốt. "understand" nghiêng về trang trọng và về nội dung dài. — Nghe trong: Suits — Season 3 (00:04:51)A1380 lần - 22
What's that supposed to mean?
/wʌts ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/
Ý anh nói vậy là sao?
Tình huốngNgười kia vừa buông một câu mập mờ mà bạn ngờ là có ý xỏ xiên. Bạn muốn bắt họ nói rõ ra. Bạn nói gì?
The other person has just dropped a vague remark the speaker suspects is a dig, and wants them to spell it out.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn mang giọng gai góc — hỏi câu này là đã nghe ra ý xỏ xiên và muốn đối phương nói thẳng. Muốn hỏi lại trung tính thì dùng "How do you mean?" hoặc "What do you mean by that?". Người bị hỏi hay chống chế bằng "Nothing, forget it." — Nghe trong: 42 (2013) (01:32:07)A2370 lần - 23
Not exactly.
/nɑːt ɪɡˈzæktli./
Cũng không hẳn.
Tình huốngNgười kia đoán gần đúng ý bạn nhưng chưa trúng hẳn. Bạn đính chính nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has guessed close to the speaker's meaning but not quite right.
Người bản xứ dùng thế nàoSửa lại mà không phủ nhận sạch — lịch sự hơn hẳn "No." Sau nó gần như luôn là lời giải thích: "Not exactly. What I meant was..." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:24)A2367 lần - 24
I got you.
/aɪ ɡɑːt juː./
Có tôi đây rồi.
Tình huốngNgười kia sắp ngã hoặc đang đuối và bạn vừa đỡ được họ. Bạn trấn an ngay lúc đó. Bạn nói gì?
The other person is about to fall or is failing, and the speaker has just caught them, reassuring them on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa hoàn toàn khác nhau: "tôi đỡ được rồi" (khi giữ ai đó) và "tôi hiểu rồi" (thay cho "I got it"). Ngữ cảnh quyết định. Nghĩa thứ hai chỉ dùng thân mật. — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:22:13)A2361 lần - 25
Let me guess.
/let miː ɡes./
Để tôi đoán xem.
Tình huốngNgười kia sắp kể một chuyện mà bạn nghĩ mình đã đoán ra. Bạn chặn lại để đoán trước. Bạn nói gì?
The other person is about to tell something the speaker thinks they have already worked out, and cuts in to guess first.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn người kia lại để mình đoán trước — thường mang giọng châm biếm vì đã biết thừa câu trả lời. Rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:20:39)A2354 lần - 26
Can you hear me?
/kæn juː hiːr miː?/
Anh nghe rõ không?
Tình huốngĐường truyền chập chờn hoặc chỗ bạn đứng quá ồn, và bạn không chắc người kia nghe được. Bạn nói gì?
The line is breaking up or the place is too noisy, and the speaker is unsure they are being heard.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về ÂM THANH có tới được không — điện thoại, họp trực tuyến, hoặc gọi với qua khoảng cách. Khác "Do you understand?" là hỏi có hiểu Ý không. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:16:41)A1339 lần - 27
You think?
/juː θɪŋk?/
Anh nghĩ vậy à?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều quá hiển nhiên, ngay sau khi mọi chuyện đã rõ như ban ngày. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has stated the obvious just after everything became perfectly clear.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "nói thừa". Nói với giọng bằng và hơi kéo dài. Muốn hỏi thật thì phải đủ câu: "Do you think so?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:59)B1332 lần - 28
I don't believe you.
/aɪ doʊnt bɪˈliːv juː./
Tôi không tin lời anh đâu.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích một chuyện mà bạn cho là bịa. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person has just given an account the speaker takes for invention, and says so outright.
Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội thẳng: tôi cho là anh nói dối. Rất nặng, dễ thành gây sự. Muốn nhẹ hơn thì dùng "I find that hard to believe." — Nghe trong: The Exorcist — Season 1 (00:01:37)A1327 lần - 29
Did you?
/dɪd juː?/
Anh làm thật à?
Tình huốngNgười kia vừa kể họ đã làm một việc bất ngờ. Bạn đáp để họ kể tiếp. Bạn nói gì?
The other person has just said they did something surprising, and the speaker responds to draw out more.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu kể ở quá khứ ("I told him."). Cùng họ với "Do you?", "Are you?", "You do?" — nhắc lại trợ động từ của câu vừa nghe. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:00)A1325 lần - 30
I know you.
/aɪ noʊ juː./
Tôi biết anh mà.
Tình huốngNgười kia đang chối hoặc đang giả vờ, nhưng bạn hiểu rõ con người họ. Bạn nói gì?
The other person is denying something or putting on an act, but the speaker knows what they are really like.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi có quen anh" — mà là HIỂU RÕ tính người kia, nên đừng hòng giả vờ. Nói với người thân thiết. Nghĩa nhận ra mặt ai đó thì phải là "I know you from somewhere." — Nghe trong: Escape Plan (00:49:14)A1320 lần - 31
I'm listening.
/aɪm ˈlɪsənɪŋ./
Tôi đang nghe đây.
Tình huốngNgười kia bảo có chuyện muốn nói nhưng còn ngập ngừng. Bạn cho họ biết bạn sẵn sàng nghe. Bạn nói gì?
The other person says they have something to say but hesitates; the speaker signals they are ready.
Người bản xứ dùng thế nàoMời người kia nói tiếp. Có sắc thái thứ hai khá lạnh: khi ai đó đến thương lượng, "I'm listening." nghĩa là "nói đi, tôi đang cân nhắc" — chưa đồng ý gì cả. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:30)A2314 lần - 32
You tell me.
/juː tel miː./
Anh nói tôi nghe xem.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn một câu mà chính họ mới là người biết câu trả lời. Bạn đẩy ngược lại. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker something only they themselves know the answer to, and the speaker turns it back.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẩy ngược câu hỏi lại: "chính anh mới biết chứ". Có thể là thách thức, có thể chỉ là nhường lời. Nhấn giọng vào "you". — Nghe trong: Arrested Development — Season 2 (00:08:45)B1313 lần - 33
It's gonna be okay.
/ɪts ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./
Rồi sẽ ổn cả thôi.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn vì chuyện vừa xảy ra. Bạn ôm lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other person is panicking over what has just happened; the speaker holds them and calms them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an chung nhất, chủ ngữ "it" trỏ cả tình cảnh. "gonna" = "going to", chỉ dùng khi nói. Đây là câu người bản xứ nói khi ôm lấy ai đó. — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:33:38)A1313 lần - 34
Is that it?
/ɪz ðæt ɪt?/
Chỉ có thế thôi à?
Tình huốngNgười kia vừa trình bày xong và bạn thấy ít hơn mong đợi. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has finished presenting and the speaker expected more.
Người bản xứ dùng thế nàoNgụ ý THẤT VỌNG vì ít quá. Có nghĩa thứ hai trung tính khi đang tìm đồ và trỏ vào một vật: "Is that it?" = "cái kia phải không?". — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:46:26)A2312 lần - 35
Then what?
/ðen wʌt?/
Rồi sao nữa?
Tình huốngNgười kia vừa kể được một đoạn rồi dừng, và bạn muốn nghe tiếp. Bạn nói gì?
The other person has paused mid-story and the speaker wants to hear the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục kể tiếp. Còn dùng để vặn lại một kế hoạch hớ hênh: "We break in." — "Then what?" nghĩa là "rồi sau đó tính sao, anh nghĩ tới chưa?". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:35)A1310 lần - 36
Wait, what?
/weɪt, wʌt?/
Khoan, gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bất ngờ tới mức bạn phải dừng lại nghe cho rõ. Bạn nói gì?
The other person has said something so unexpected the speaker has to stop and check they heard right.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa bất ngờ vừa hỏi lại. "Wait" ở đây không phải bảo chờ — nó là "khoan đã, tôi chưa kịp hiểu". Rất hay gặp trong tiếng Anh nói của người trẻ. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:31:39)A1305 lần - 37
How so?
/haʊ soʊ?/
Sao lại thế được?
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một nhận định lạ, và bạn muốn nghe họ giải thích. Bạn nói gì?
The other person has made an unusual claim and the speaker wants to hear the reasoning.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CÁCH LẬP LUẬN, lịch sự và có phần trí thức — hay gặp trong tranh luận hoặc phim về người thông minh. Bản thường ngày: "How come?" hoặc "Why?" — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:09:59)B1280 lần - 38
Like this?
/laɪk ðɪs?/
Thế này đúng không?
Tình huốngNgười kia vừa hướng dẫn bạn và bạn làm thử. Bạn hỏi xác nhận. Bạn nói gì?
The other person has shown the speaker how, and they try it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa làm vừa hỏi có đúng chưa. Cực kỳ hay dùng khi học một kỹ năng mới. Đáp lại: "Exactly." hoặc "No, like this." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:34:40)A1271 lần - 39
Is that so?
/ɪz ðæt soʊ?/
Thế cơ à?
Tình huốngNgười kia vừa khoe hoặc khẳng định điều gì đó mà bạn không mấy tin. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just boasted or asserted something the speaker does not quite believe.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn kèm HOÀI NGHI hoặc thách thức — nói chậm, giọng phẳng. Trong phim đây là câu nhân vật nói trước khi lật tẩy đối phương. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:48:38)B1268 lần - 40
You hear me?
/juː hiːr miː?/
Nghe rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa cảnh cáo người kia và muốn chắc chắn họ đã thấm. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?
The speaker has just issued a warning and wants to be sure it registered.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên rất DỒN — luôn đi sau lời đe doạ hoặc mệnh lệnh gắt. Không phải hỏi về âm thanh; hỏi âm thanh là "Can you hear me?". — Nghe trong: Escape Plan (01:04:10)A2263 lần - 41
What about him?
/wʌt əˈbaʊt hɪm?/
Thế còn anh ta thì sao?
Tình huốngCả nhóm vừa bàn xong kế hoạch nhưng chưa ai nhắc tới một người. Bạn nêu ra. Bạn nói gì?
The group has settled the plan but nobody has mentioned one particular person.
Người bản xứ dùng thế nàoKéo sự chú ý sang một người hoặc một việc bị bỏ sót. Khuôn "What about...?" rất tiện: "What about the money?", "What about tomorrow?" — Nghe trong: Runner Runner (01:23:53)A1256 lần - 42
It's not your fault.
/ɪts nɑːt jɔːr fɔːlt./
Anh không có lỗi gì trong chuyện này.
Tình huốngNgười kia đang tự trách vì một chuyện vốn nằm ngoài tầm tay họ. Bạn gỡ tội cho họ. Bạn nói gì?
The other person blames themselves for something that was never in their hands; the speaker absolves them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại: chuyện vẫn đang diễn ra, hoặc hậu quả còn đó. So với "It wasn't your fault" (khối 16, chuyện đã khép lại). Người bản xứ chọn thì theo việc chuyện đã xong hay chưa. — Nghe trong: Blindspot — Season 1 (00:40:25)A1256 lần - 43
I know who you are.
/aɪ noʊ huː juː ɑːr./
Tôi biết anh là ai.
Tình huốngNgười kia vừa xưng tên giả hoặc vờ như bạn không nhận ra họ. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person has given a false name or is pretending the speaker does not recognise them.
Người bản xứ dùng thế nàoLột mặt nạ — nói chậm, nhìn thẳng. Đây là câu bản lề trong phim trinh thám. Khác "I know you." vốn nói về việc hiểu tính người kia. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:30)A2249 lần - 44
What else?
/wʌt els?/
Còn gì nữa?
Tình huốngNgười kia vừa kể ra vài điều và bạn muốn nghe nốt phần còn lại. Bạn nói gì?
The other person has listed a few things and the speaker wants the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục kể tiếp phần chưa nói. Nói với giọng mệt mỏi thì thành mỉa: "What else?" = "còn tin xấu nào nữa không". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:29)A1247 lần - 45
How's that?
/haʊz ðæt?/
Sao lại thế được?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn thấy khó tin và muốn nghe giải thích. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker finds hard to believe and wants explained.
Người bản xứ dùng thế nàoXin giải thích. Có nghĩa thứ hai hoàn toàn khác khi vừa làm gì đó cho người kia: chỉnh xong ghế ngồi rồi hỏi "How's that?" = "thế được chưa?". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:49:27)A2243 lần - 46
You don't know?
/juː doʊnt noʊ?/
Anh không biết thật à?
Tình huốngNgười kia tỏ ra không hay biết một chuyện mà ai cũng biết. Bạn ngạc nhiên. Bạn nói gì?
The other person seems unaware of something everyone knows, and the speaker is surprised.
Người bản xứ dùng thế nàoNgạc nhiên vì người kia chưa biết — thường mở đầu cho một tiết lộ. Bỏ "Do" nên gấp hơn. Sau câu này gần như luôn là một tin bất ngờ. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:39:53)A1234 lần - 47
Don't you?
/doʊnt juː?/
Đúng không nào?
Tình huốngBạn vừa nói người kia biết một chuyện, và muốn ép họ thừa nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just said the other person knows something, and wants to press them to admit it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi tách rời, đứng sau câu khẳng định: "You know him. Don't you?" Ép người kia phải đáp. Cùng họ: "Aren't you?", "Didn't he?" — Nghe trong: Divergent (01:26:16)B1233 lần - 48
I beg your pardon?
/aɪ beɡ jɔːr ˈpɑːrdən?/
Anh nói sao cơ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu bạn không nghe rõ, hoặc một câu hỗn mà bạn muốn họ nhắc lại. Bạn nói gì?
The other person said something the speaker did not catch, or something rude they want repeated.
Người bản xứ dùng thế nàoRẤT trang trọng, kiểu Anh. Hai cách dùng trái ngược: hỏi lại thật lịch sự, hoặc tỏ ra BỊ XÚC PHẠM — "I beg your pardon?" nói chậm và nhướn mày nghĩa là "anh vừa nói gì đấy?". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:41:05)B1233 lần - 49
Am I right?
/æm aɪ raɪt?/
Tôi nói đúng không?
Tình huốngBạn vừa đưa ra một suy đoán và muốn người kia xác nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just made a deduction and wants confirmation.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại suy đoán của mình. Nói với giọng tự tin thì gần như khẳng định chứ không phải hỏi — nhân vật thám tử trong phim hay dùng sau một tràng suy luận. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:16:12)A2231 lần - 50
Don't you think?
/doʊnt juː θɪŋk?/
Anh không thấy vậy sao?
Tình huốngBạn vừa đưa ra một nhận xét và muốn người kia đồng tình. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has just made a remark and wants the other to agree.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng ở CUỐI câu để kéo người kia về phía mình: "It's a bit much, don't you think?" Nhẹ nhàng hơn hỏi thẳng, và khó từ chối hơn. — Nghe trong: Free Birds (00:34:33)A2227 lần - 51
Do what?
/duː wʌt?/
Làm gì cơ?
Tình huốngNgười kia bảo bạn "làm đi" mà bạn chưa hiểu là làm gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to do it, but they do not know what "it" is.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại khi người kia nói trống. Cùng lối rút với "About what?", "For what?" — chỉ giữ từ để hỏi và một chữ, bỏ hết phần còn lại. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:34)A1226 lần - 52
Not you.
/nɑːt juː./
Không phải anh.
Tình huốngBạn vừa gọi hoặc vừa trách một người trong nhóm, và người khác tưởng là mình. Bạn nói rõ. Bạn nói gì?
The speaker has just called out or criticised someone, and the wrong person thinks it was them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐính chính nhanh khi người kia hiểu nhầm là mình. Cùng lối rút với "Not me.", "Not now.", "Not here." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:10:27)A1222 lần - 53
Isn't it?
/ˈɪzənt ɪt?/
Phải không nào?
Tình huốngBạn vừa nhận xét về thời tiết hoặc về một thứ trước mắt, và muốn người kia gật đầu. Bạn nói gì?
The speaker has just remarked on the weather or something in front of them and wants agreement.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi cho nhận xét mở đầu bằng "It's..." — "Lovely day, isn't it?" là câu bắt chuyện kinh điển của người Anh. Trợ động từ phải khớp: "Isn't it?", "Aren't they?", "Doesn't he?" — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:54:18)A2205 lần - 54
You know why?
/juː noʊ waɪ?/
Biết vì sao không?
Tình huốngBạn sắp giải thích một điều và muốn kéo sự chú ý của người kia trước. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is about to explain something and first draws the other person in.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông chờ trả lời — là cách DẪN DẮT trước khi tự nói ra lý do. Bỏ "Do" nên gấp và thân. Rất hay dùng trong phim khi nhân vật sắp có một bài diễn thuyết. — Nghe trong: Divergent (01:28:27)A2205 lần - 55
Which one?
/wɪtʃ wʌn?/
Cái nào?
Tình huốngNgười kia bảo bạn lấy một thứ nhưng trước mặt có mấy thứ giống nhau. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to fetch something, but several similar things are in front of them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi phải chọn trong một NHÓM ĐÃ BIẾT. Khác "What?" — câu đó hỏi khi chưa biết gì cả. Nhiều thứ thì "Which ones?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:55)A1202 lần - 56
Is that true?
/ɪz ðæt truː?/
Chuyện đó thật à?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin đồn về người kia và muốn hỏi thẳng họ. Bạn nói gì?
The speaker has heard a rumour about the other person and asks them directly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để xác minh, giọng thường lo hơn là nghi. Khác "Is that so?" — câu đó gần như luôn mỉa. Hai câu chỉ khác một chữ mà thái độ trái ngược. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:17)A1202 lần - 57
Do you understand me?
/duː juː ˌʌndərˈstænd miː?/
Anh nghe rõ tôi nói chưa?
Tình huốngBạn vừa ra một lệnh nghiêm khắc và muốn chắc chắn người kia thấm. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?
The speaker has issued a stern order and wants to be certain it landed.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "me" nên NẶNG hơn "Do you understand?" — nhấn vào quyền của người nói. Chỉ dùng khi thật sự ở thế trên; nói với đồng nghiệp là xúc phạm. — Nghe trong: Divergent (00:28:15)A2202 lần - 58
Is it true?
/ɪz ɪt truː?/
Có thật không?
Tình huốngBạn nghe được một tin đồn quan trọng và hỏi người trong cuộc. Bạn nói gì?
The speaker has heard an important rumour and asks someone directly involved.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xác minh một tin. Khác "Is that true?" ở chỗ "it" chỉ chuyện cả hai đều đã biết đang nói tới, còn "that" trỏ vào điều người kia vừa nói ra. — Nghe trong: Eragon (00:24:34)A1198 lần - 59
You sure about that?
/juː ʃʊr əˈbaʊt ðæt?/
Chắc không đấy?
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều bạn thấy đáng ngờ. Bạn hỏi lại, thân mật. Bạn nói gì?
The other person has just asserted something the speaker finds doubtful, and asks back informally.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Are you sure about that?" — bỏ trợ động từ là cách nói tự nhiên khi thân mật. Mang chút hoài nghi. — Nghe trong: Divergent (02:11:02)A2193 lần - 60
Do you hear me?
/duː juː hiːr miː?/
Anh có nghe tôi nói không?
Tình huốngNgười kia đang lơ đãng hoặc đang mê man, và bạn cần họ tập trung. Bạn gọi to. Bạn nói gì?
The other person is distracted or barely conscious, and the speaker needs their attention.
Người bản xứ dùng thế nàoHai cảnh: gằn giọng ra lệnh, hoặc gọi người đang hôn mê tỉnh lại. Khác "Can you hear me?" — câu đó hỏi về đường truyền, lịch sự và trung tính. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:22)A2192 lần - 61
This one.
/ðɪs wʌn./
Cái này.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn chọn cái nào trong mấy thứ trước mặt. Bạn chỉ. Bạn nói gì?
The other person asks which of several things the speaker wants, and they point.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Which one?" — thường vừa nói vừa trỏ tay. Ở xa thì "That one." Nhiều cái thì "These." / "Those." — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:47:30)A1191 lần - 62
Is that you?
/ɪz ðæt juː?/
Có phải anh đó không?
Tình huốngBạn nghe tiếng động hoặc thấy bóng người trong tối và đoán là người quen. Bạn gọi. Bạn nói gì?
The speaker hears a noise or sees a shape in the dark and guesses it is someone they know.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi CHƯA NHÌN RÕ — trong tối, qua điện thoại, hoặc nhận không ra vì người kia đã thay đổi. Cảnh phim kinh dị dùng câu này rất nhiều. — Nghe trong: Maleficent (01:04:37)A1190 lần - 63
You what?
/juː wʌt?/
Anh làm gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa thú nhận một chuyện tày trời và bạn tưởng mình nghe nhầm. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has just confessed something outrageous and the speaker thinks they misheard.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa sốc vừa hỏi lại — không phải hỏi lịch sự. Nhấn mạnh vào "what" và kéo dài. Bản lịch sự cho cùng tình huống: "I'm sorry, what?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:09:26)A2187 lần - 64
You know that, right?
/juː noʊ ðæt, raɪt?/
Anh biết điều đó mà, đúng không?
Tình huốngBạn vừa nói một điều quan trọng và muốn chắc người kia thật sự hiểu. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has just said something important and wants to be sure it really landed.
Người bản xứ dùng thế nào"right?" ở cuối là xin xác nhận nhẹ nhàng — mềm hơn hẳn "Do you understand?". Trong phim, câu này hay dùng khi trấn an ai đó rằng họ được yêu thương. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:17)A2187 lần - 65
Is that what you want?
/ɪz ðæt wʌt juː wɑːnt?/
Anh muốn thế thật à?
Tình huốngNgười kia vừa đòi một điều mà bạn nghĩ họ sẽ hối hận. Bạn hỏi lại lần cuối. Bạn nói gì?
The other person has demanded something the speaker believes they will regret, and gets one last check.
Người bản xứ dùng thế nàoCho người kia một cơ hội rút lại — hoặc đe doạ ngầm rằng họ sẽ được đúng điều đó. Nói chậm, nhấn "that". Trong phim thường là câu ngay trước một quyết định lớn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:39)B1183 lần - 66
Tell you what?
/tel juː wʌt?/
Nói với anh chuyện gì?
Tình huốngNgười kia trách bạn đã không nói cho họ biết, nhưng bạn không hiểu họ đang nói về chuyện gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of not telling them, but the speaker has no idea what they mean, and asks back.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn câu trên: đây là hỏi lại khi bị trách "sao không nói với tôi" mà mình không biết chuyện gì. Đảo hai đại từ là đổi hẳn tình huống — cặp này nên học cùng nhau. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:09:46)A2182 lần - 67
Which is?
/wɪtʃ ɪz?/
Là gì nào?
Tình huốngNgười kia vừa nói "có một lý do" hoặc "có một cách" nhưng chưa nói ra. Bạn giục. Bạn nói gì?
The other person has mentioned a reason or a way without saying what it is.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói nốt phần bỏ lửng: "There's one problem." — "Which is?" Cụt và hơi sốt ruột. Rất hay gặp trong phim về người thông minh. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:08:48)B1181 lần - 68
Try me.
/traɪ miː./
Cứ thử xem.
Tình huốngNgười kia bảo bạn sẽ không hiểu đâu, hoặc không dám đâu. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person says the speaker would not understand, or would not dare. The speaker challenges them.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cách dùng: mời người kia cứ nói ra ("anh thử kể xem, tôi hiểu được đấy"), hoặc thách thức ("cứ thử xem tôi có dám không"). Ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:09:03)B1174 lần - 69
What about it?
/wʌt əˈbaʊt ɪt?/
Thì sao nào?
Tình huốngNgười kia nhắc tới một chuyện của bạn với vẻ ám chỉ. Bạn đáp lại, hơi phòng thủ. Bạn nói gì?
The other person brings up something of the speaker's with an implication, and they answer defensively.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "What about me?" — câu này là PHÒNG THỦ, kiểu "anh định nói gì về chuyện đó?". Nói cụt và nhìn thẳng thì gần như thách thức. — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (00:43:52)A2173 lần - 70
I can see that.
/aɪ kæn siː ðæt./
Tôi thấy rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều mà bạn đã nhìn thấy rành rành. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person states something the speaker can plainly see for themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhẹ là ghi nhận; nói phẳng thì thành MỈA — "khỏi cần nói tôi cũng thấy". Trong phim hài, câu này rất hay dùng để đáp lại lời nói thừa. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:38)A2173 lần - 71
What does it mean?
/wʌt dʌz ɪt miːn?/
Nó có nghĩa là gì?
Tình huốngBạn vừa thấy một ký hiệu, một dòng chữ lạ, hoặc nghe một từ chưa biết. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has seen a symbol, a strange inscription, or heard an unfamiliar word.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa của một VẬT hay một từ. Hỏi ý của người đang nói thì phải là "What do you mean?" — hai câu này người học rất hay dùng lẫn. — Nghe trong: Step Up 3D (00:56:42)A1172 lần - 72
I know what you're thinking.
/aɪ noʊ wʌt jʊr ˈθɪŋkɪŋ./
Tôi biết anh đang nghĩ gì.
Tình huốngBạn thấy vẻ mặt người kia và đoán được suy nghĩ của họ, nên nói trước. Bạn nói gì?
The speaker reads the other person's face and pre-empts what they are thinking.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trước để chặn phản ứng của người kia — thường tiếp bằng "but...". Trong phim, đây là câu mở đầu khi nhân vật sắp giải thích một chuyện khó tin. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:03)A2171 lần - 73
Does it matter?
/dʌz ɪt ˈmætər?/
Có quan trọng gì đâu?
Tình huốngNgười kia hỏi một chi tiết mà bạn thấy không đáng bàn lúc này. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person asks about a detail the speaker thinks is beside the point.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược để GẠT — không chờ trả lời. Nói cụt thì hơi hỗn. Trong phim, người trả lời kiểu này thường đang che giấu chuyện gì đó. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:17:52)A2170 lần - 74
What is?
/wʌt ɪz?/
Cái gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa nói "lạ thật" hoặc "khó lắm" mà chưa nói về cái gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has said something is strange or hard, without saying what.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại CHỦ NGỮ bị bỏ lửng: "That's weird." — "What is?" Cùng lối rút với "Which is?", "Of what?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:59)A2169 lần - 75
What about her?
/wʌt əˈbaʊt hɜːr?/
Thế còn cô ấy?
Tình huốngKế hoạch đã xong nhưng chưa ai tính tới cô ấy. Bạn nêu ra. Bạn nói gì?
The plan is settled but nobody has accounted for her yet.
Người bản xứ dùng thế nàoKéo sự chú ý về một người bị bỏ sót. Trong phim, câu này rất hay là lúc nhân vật nhớ ra người bị bỏ lại phía sau. — Nghe trong: Fast & Furious 6 (01:35:12)A1169 lần - 76
A what?
/ə wʌt?/
Cái gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một từ lạ mà bạn nghe không rõ hoặc chưa từng biết. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has used an unfamiliar word the speaker did not catch or has never heard.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại đúng cái DANH TỪ vừa nghe: "I bought a kayak." — "A what?" Kiểu hỏi lại rất tự nhiên, gọn hơn hẳn một câu đầy đủ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:56)A2166 lần - 77
Prove it.
/pruːv ɪt./
Chứng minh đi.
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều mà bạn không tin. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person asserts something the speaker does not believe, and they challenge them.
Người bản xứ dùng thế nàoThách người kia đưa bằng chứng — hai chữ đủ để đẩy cuộc nói chuyện sang thế đối đầu. Gần với "Show me." nhưng đòi CHỨNG MINH chứ không chỉ cho xem. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:14:03)A2166 lần - 78
You're gonna be okay.
/jʊr ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./
Anh sẽ không sao đâu.
Tình huốngNgười kia bị thương và đang sợ. Bạn nhìn thẳng vào mắt họ để trấn an về chính họ. Bạn nói gì?
The other person is hurt and frightened; the speaker looks them in the eye and reassures them about themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là NGƯỜI nên trấn an về chính họ, hợp khi ai đó bị thương hoặc hoảng loạn. Trong phim, câu này rất hay được nói bởi người cũng đang sợ. — Nghe trong: Supergirl — Season 2 (00:24:10)A2164 lần - 79
What was that about?
/wʌt wɑːz ðæt əˈbaʊt?/
Vừa nãy là chuyện gì thế?
Tình huốngMột người vừa bỏ đi sau khi nói gì đó khó hiểu. Bạn quay sang hỏi người còn lại. Bạn nói gì?
Someone has just walked off after saying something strange, and the speaker turns to whoever is left.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về Ý NGHĨA của một chuyện vừa xảy ra khó hiểu, không hỏi nội dung. Rất hay dùng sau khi ai đó cư xử bất thường rồi bỏ đi. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:24)B1164 lần - 80
Nice try.
/naɪs traɪ./
Cố gắng tốt đấy.
Tình huốngNgười kia vừa tìm cách lừa bạn hoặc lách một quy tắc, và bạn phát hiện ra. Bạn nói gì?
The other person has just tried to trick the speaker or bend a rule, and got caught.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "đừng hòng". Khen thật thì phải nói rõ hơn: "Good effort." hoặc "You almost had it." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:44)B1161 lần - 81
Can you?
/kæn juː?/
Anh làm được à?
Tình huốngNgười kia vừa nói họ có thể làm một việc mà bạn thấy khó tin. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has just said they can do something the speaker finds hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng, đáp cho "I can...". Giọng lên là ngạc nhiên thật; giọng phẳng là hoài nghi. Cùng họ với "Do you?", "Are you?", "Did you?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:11:18)A1160 lần - 82
I didn't say that.
/aɪ ˈdɪdənt seɪ ðæt./
Tôi có nói thế đâu.
Tình huốngNgười kia đang gán cho bạn một câu bạn không hề nói. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other person is attributing to the speaker something they never said, and the speaker corrects it.
Người bản xứ dùng thế nàoCải chính khi bị gán lời. Khác "That's not what I meant" (ý tôi không phải vậy) — câu này phủ nhận cả LỜI, câu kia chỉ đính chính Ý. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 7 (00:06:59)A1160 lần - 83
Why do you say that?
/waɪ duː juː seɪ ðæt?/
Sao anh lại nói thế?
Tình huốngNgười kia vừa buông một nhận xét khiến bạn tò mò về lý do. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has made a remark that makes the speaker curious about the reason behind it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do, trung tính và tò mò. An toàn hơn "Why would you say that?" nhiều. — Nghe trong: Divergent (01:28:20)A2158 lần - 84
It was you.
/ɪt wɑːz juː./
Chính là anh.
Tình huốngBạn vừa ghép nối mọi manh mối và nhận ra thủ phạm đang đứng trước mặt. Bạn nói gì?
The speaker has just pieced everything together and realises the culprit is standing right there.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc LỘT MẶT NẠ trong phim trinh thám — nói chậm, nhấn vào "you". Khác "It was me." (tự nhận) và "It's you." (nhận ra người quen). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:48)A1156 lần - 85
Any questions?
/ˈeni ˈkwestʃənz?/
Có ai hỏi gì không?
Tình huốngBạn vừa trình bày xong và mở lời cho người nghe. Bạn nói gì?
The speaker has finished explaining and opens the floor.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn của người thuyết trình, giảng viên, chỉ huy. Nói với giọng gằn sau một mệnh lệnh thì lại thành thách thức: "Any questions?" = "còn thắc mắc gì nữa không". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:44)A1154 lần - 86
Come again?
/kʌm əˈɡen?/
Anh nói lại được không?
Tình huốngBạn nghe không rõ hoặc không tin nổi điều người kia vừa nói. Bạn xin nhắc lại. Bạn nói gì?
The speaker did not catch, or cannot believe, what was just said, and asks for a repeat.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải bảo người kia "đến lần nữa" — là xin NHẮC LẠI. Thân mật và hơi cũ. Trang trọng thì "I beg your pardon?", trung tính thì "Sorry?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:14)B1154 lần - 87
What was it?
/wʌt wɑːz ɪt?/
Nó là cái gì thế?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một thứ mà bạn không kịp nghe rõ, hoặc thứ đó đã biến mất. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has mentioned something the speaker did not catch, or that has already gone.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì thứ đó đã qua rồi. Cặp với "What is it?" (còn đang ở đây). Trong phim, hay hỏi sau khi một tiếng động lạ vừa tắt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:09)A1154 lần - 88
No kidding.
/noʊ ˈkɪdɪŋ./
Thật á. / Còn phải nói.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bất ngờ, hoặc một điều quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said something surprising — or something painfully obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa ngược nhau: ngạc nhiên thật ("thế à?"), hoặc MỈA khi người kia nói thừa ("còn phải nói"). Ngữ điệu và ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:32)A2153 lần - 89
You're kidding, right?
/jʊr ˈkɪdɪŋ, raɪt?/
Đùa đấy chứ hả?
Tình huốngBạn vừa nghe một chuyện dở khóc dở cười và mong đó chỉ là trò đùa. Bạn hỏi lại, giọng đã hơi hoảng. Bạn nói gì?
The speaker has just heard something absurd and hopes it is a joke, asking with a note of alarm.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "right" ở cuối biến câu thành lời cầu mong — người nói đang hy vọng đó là đùa. Bỏ "right" thì thành khẳng định ("You're kidding") tức là "đùa chắc". Một chữ đổi cả sắc thái. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:27)A2153 lần - 90
What is that supposed to mean?
/wʌt ɪz ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/
Ý anh nói vậy là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu ám chỉ điều gì đó khó chịu về bạn. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person has just made a remark that implies something unpleasant about the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi nghĩa thật — là ĐÒI người kia nói thẳng lời ám chỉ ra. Gần như luôn kèm bực. Trong phim, câu này mở màn cho một trận cãi. — Nghe trong: Divergent (00:31:33)B1152 lần - 91
Of course you do.
/ʌv kɔːrs juː duː./
Ừ, hẳn rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ biết hoặc họ muốn điều gì đó, đúng như bạn đoán trước. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they know or want something, exactly as the speaker predicted.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — "biết ngay mà". Phải khớp trợ động từ với câu trước: "I know him." → "Of course you do."; "I'm tired." → "Of course you are." — Nghe trong: Runner Runner (00:01:53)B1148 lần - 92
The what?
/ðə wʌt?/
Cái gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một danh từ lạ mà bạn chưa từng nghe. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has just used an unfamiliar noun the speaker has never heard.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với "A what?" nhưng dùng khi danh từ đó ĐÃ XÁC ĐỊNH: "Bring the transponder." — "The what?" Hỏi lại đúng chỗ mình không hiểu. — Nghe trong: Extra (00:12:09)A2147 lần - 93
Not necessarily.
/nɑːt ˌnesəˈserəli./
Chưa chắc đã vậy.
Tình huốngNgười kia vừa suy ra một kết luận mà bạn thấy chưa chắc chắn. Bạn bác nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has drawn a conclusion the speaker finds not certain.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại một SUY LUẬN, không bác sự việc — "chưa chắc đã dẫn tới điều đó". Rất hay dùng trong tranh luận và trong phim về người phân tích. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:22:51)B1147 lần - 94
Are you sure about this?
/ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt ðɪs?/
Anh chắc về việc này chứ?
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc có rủi ro thật. Bạn hỏi lại cho chắc trước khi họ bắt đầu. Bạn nói gì?
The other person is about to do something genuinely risky; the speaker checks with them before they start.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ, dùng khi việc sắp làm có rủi ro thật. Nghiêm túc hơn câu rút gọn. — Nghe trong: Supernatural — Season 10 (00:10:15)A2147 lần - 95
Not quite.
/nɑːt kwaɪt./
Chưa hẳn đâu.
Tình huốngNgười kia đoán gần đúng nhưng còn thiếu một chỗ. Bạn sửa nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has guessed nearly right but missed a detail.
Người bản xứ dùng thế nàoGần "Not exactly." — cả hai đều là sửa nhẹ. Bản "quite" nghe Anh hơn một chút. Sau nó thường là lời giải thích cho đúng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:41:29)A2144 lần - 96
One more thing.
/wʌn mɔːr θɪŋ./
À, còn một chuyện nữa.
Tình huốngBạn đang định đi thì nhớ ra điều cần nói thêm. Bạn quay lại. Bạn nói gì?
The speaker is about to leave when they remember one last point, and turn back.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm một ý ở phút chót. Nổi tiếng nhờ thám tử Columbo — ông quay lại ở cửa nói câu này rồi tung ra câu hỏi chí mạng. Trong phim, đây là dấu hiệu sắp có bất ngờ. — Nghe trong: Escape Plan (01:45:06)A2144 lần - 97
Of what?
/ʌv wʌt?/
Của cái gì?
Tình huốngNgười kia nói họ sợ, hoặc nói tới "một phần", mà chưa rõ của cái gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person says they are afraid, or mentions "part of it", without saying of what.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt gồm giới từ + what. Cùng bộ với "About what?", "For what?", "With who?" — kiểu rút rất tự nhiên trong hội thoại. — Nghe trong: Escape Plan (00:43:06)A2142 lần - 98
Get it?
/ɡet ɪt?/
Hiểu chưa?
Tình huốngBạn vừa giải thích hoặc vừa kể một câu đùa cần suy nghĩ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just explained something, or told a joke that needs a moment.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Do you get it?" Rất hay dùng sau một câu chơi chữ — và nếu phải hỏi thì câu đùa đã hỏng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:05)A2140 lần - 99
We're almost there.
/wiːr ˈɔːlˌmoʊst ðer./
Sắp tới nơi rồi.
Tình huốngCả nhóm đi đã lâu và có người bắt đầu nản. Bạn động viên rằng chỉ còn một đoạn ngắn. Bạn nói gì?
The group has been travelling a long time and someone is flagging; the speaker says only a short stretch is left.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông chỉ nói về quãng đường — dùng cả cho công việc sắp xong ("gần được rồi"). Câu động viên rất thông dụng. — Nghe trong: Good Girls — Season 2 (00:28:37)A1139 lần - 100
Why's that?
/waɪz ðæt?/
Sao lại thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều lạ và bạn muốn nghe giải thích, giọng bình thản. Bạn nói gì?
The other person has said something odd and the speaker calmly asks for the reason.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Why is that?" — thân và thường ngày. Lịch sự hơn "Why?" trống. Trong phim, thám tử hay dùng câu này để moi thêm thông tin mà không dồn ép. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:09)A2138 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.