
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Chúc": 20 câu
- 1
You too.
/juː tuː./
Anh cũng vậy nhé.
Tình huốngNgười kia vừa chúc bạn cuối tuần vui vẻ, hoặc bảo bạn giữ gìn sức khoẻ. Bạn chúc lại. Bạn nói gì?
The other person has just wished the speaker a good weekend, or told them to take care.
Người bản xứ dùng thế nàoChúc lại đúng điều vừa nhận. BẪY kinh điển: bồi bàn nói "Enjoy your meal." mà đáp "You too." thì thành chúc họ ăn ngon — người bản xứ cũng hay lỡ miệng và tự cười. — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (01:17:57)A1328 lần - 2
Have fun.
/hæv fʌn./
Chơi vui nhé.
Tình huốngNgười kia chuẩn bị đi chơi hoặc đi dự tiệc. Bạn chúc trước khi họ đi. Bạn nói gì?
The other person is heading out for a night out or a party, and the speaker sees them off.
Người bản xứ dùng thế nàoLời chúc chuẩn khi tiễn ai đi chơi. Nói với giọng chua thì lại thành mỉa — kiểu "ừ, cứ đi mà vui đi". Đáp lại thường là "Thanks, you too." — Nghe trong: Runner Runner (00:41:29)A1230 lần - 3
Good luck with that.
/ɡʊd lʌk wɪð ðæt./
Chúc may mắn nhé.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ sẽ làm một việc mà bạn cho là bất khả thi. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they will attempt something the speaker considers hopeless.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "chắc chắn thất bại thôi". Chúc thật thì bỏ "with that": "Good luck!" Ba chữ thêm vào đổi hẳn thái độ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:33:49)B1149 lần - 4
Have a good night.
/hæv ə ɡʊd naɪt./
Chúc anh buổi tối tốt lành.
Tình huốngBạn tiễn khách ra về vào buổi tối. Bạn chúc. Bạn nói gì?
The speaker sees a guest off in the evening.
Người bản xứ dùng thế nàoChào TỐI, khi chia tay hẳn. Khác "Good night." vốn là lời chào trước khi đi ngủ. Cùng khuôn: "Have a good day.", "Have a good weekend." — Nghe trong: Runner Runner (00:19:39)A1113 lần - 5
Be safe.
/biː seɪf./
Đi cẩn thận nhé.
Tình huốngNgười thân sắp đi vào nơi nguy hiểm. Bạn dặn trước khi họ đi. Bạn nói gì?
Someone close is heading into danger, and the speaker sees them off.
Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn cho người ĐI VÀO NGUY HIỂM — nặng hơn "Take care." (dặn chung chung). Trong phim, câu này thường là lời cuối trước khi chia tay. — Nghe trong: Finding Nemo (00:10:50)A296 lần - 6
To us.
/tuː ʌs./
Nâng ly, vì chúng ta.
Tình huốngBạn nâng ly chúc mừng cùng người thân sau một chuyện vui. Bạn nói gì?
The speaker raises a glass with someone close after good news.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn NÂNG LY: "To" + đối tượng. "To us.", "To friendship.", "To the happy couple." Rất ngắn nhưng là cả một nghi thức. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:21:46)B194 lần - 7
Have a good day.
/hæv ə ɡʊd deɪ./
Chúc một ngày tốt lành.
Tình huốngBạn chào tạm biệt khách hoặc đồng nghiệp vào buổi sáng. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye to a customer or colleague in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào tạm biệt chuẩn ở Mỹ, nhất là trong dịch vụ. Đáp lại: "You too." Cùng khuôn với "Have a good night.", "Have a good weekend." — Nghe trong: Frankenweenie (00:03:56)A194 lần - 8
I'm sorry for your loss.
/aɪm ˈsɑːri fɔːr jɔːr lɔːs./
Xin chia buồn cùng anh.
Tình huốngNgười quen vừa mất người thân và bạn tới viếng. Bạn nói câu đầu tiên. Bạn nói gì?
An acquaintance has just lost a family member and the speaker comes to pay respects — what is their first line?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia buồn chuẩn khi ai đó vừa mất người thân — gần như một nghi thức, dùng được cả với người lạ. Không nói "I'm sorry about your dead father"; câu đó thô và sai phép. — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:06:50)B194 lần - 9
Sweet dreams.
/swiːt driːmz./
Ngủ ngon nhé.
Tình huốngBạn chúc người thân ngủ ngon trước khi tắt đèn. Bạn nói gì?
The speaker wishes someone close a good night before the lights go out.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm áp hơn "Good night." — cha mẹ nói với con, người yêu nói với nhau. Trong phim kinh dị, nói với giọng lạnh thì lại thành lời đe doạ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 3 (00:12:50)A284 lần - 10
God bless you.
/ɡɑːd bles juː./
Cầu Chúa phù hộ anh.
Tình huốngAi đó vừa giúp bạn một việc lớn, hoặc vừa hắt hơi. Bạn nói gì?
Someone has just done the speaker a great kindness — or has just sneezed.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh khác hẳn: lời chúc phúc trang trọng, và câu nói khi ai đó HẮT HƠI (bản rút: "Bless you."). Nghĩa thứ hai gặp hằng ngày. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:56)B166 lần - 11
I believe in you.
/aɪ bɪˈliːv ɪn juː./
Tôi tin ở anh.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc lớn và đang mất tự tin. Bạn nói lời tin tưởng vào khả năng của họ. Bạn nói gì?
The other person is about to attempt something big and is losing confidence; the speaker expresses faith in their ability.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÁC HẲN "I believe you". "believe someone" = tin lời họ nói; "believe IN someone" = tin vào con người, vào khả năng của họ. Một giới từ đổi cả nghĩa, và đây là lỗi người học mắc nhiều nhất trong nhóm này. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:32:59)A264 lần - 12
Hang in there.
/hæŋ ɪn ðer./
Cố lên nhé.
Tình huốngNgười kia đang trong giai đoạn khó khăn kéo dài. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The other is going through a long stretch of hardship.
Người bản xứ dùng thế nào"hang in" là BÁM TRỤ qua lúc khó. Động viên chịu đựng chứ không phải cố gắng hơn — khác "Keep going." Thay bản cũ `Well, hang in there.` (5 lần). — Nghe trong: This Is 40 (00:22:22)B161 lần - 13
I'm happy for you.
/aɪm ˈhæpi fɔːr juː./
Mừng cho anh.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin vui của riêng họ. Bạn chúc mừng. Bạn nói gì?
The other person has just shared good news of their own.
Người bản xứ dùng thế nàoMừng CHO NGƯỜI KHÁC, không phải mừng cho mình. Nói phẳng giọng thì thành mỉa — cảnh phim hay dùng chỗ này. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:34:19)A261 lần - 14
Sleep tight.
/sliːp taɪt./
Ngủ ngon nhé.
Tình huốngBạn đắp chăn cho con và tắt đèn. Bạn nói gì?
The speaker tucks a child in and turns off the light.
Người bản xứ dùng thế nàoChúc ngủ ngon kiểu ÂU YẾM, thường nói với trẻ con. Đầy đủ: "Sleep tight, don't let the bedbugs bite." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:41)B160 lần - 15
My condolences.
/maɪ kənˈdoʊlənsəz./
Xin chia buồn.
Tình huốngBạn gặp người vừa mất người thân. Bạn nói gì?
The speaker meets someone who has just lost a family member.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia buồn TRANG TRỌNG. Thân mật hơn thì nói "I'm so sorry." — cả hai đều dùng ở đám tang. — Nghe trong: Cars 2 (00:25:11)B151 lần - 16
Sorry to hear that.
/ˈsɑːri tuː hiːr ðæt./
Nghe vậy tôi buồn quá.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện không may của họ. Bạn chia sẻ, dù bạn chẳng có lỗi gì. Bạn nói gì?
The other person has just related some misfortune of theirs, and the speaker sympathizes though they are not at fault.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại tin buồn của người khác — chia sẻ chứ không phải nhận lỗi. Đầy đủ: "I'm sorry to hear that." Người học hay tưởng "sorry" luôn là xin lỗi, đây là chỗ chứng minh không phải. — Nghe trong: Maniac — Season 1 (00:05:34)A251 lần - 17
It's gonna be great!
/ɪts ˈɡɑːnə biː ɡreɪt!/
Sẽ tuyệt lắm cho mà xem!
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về việc sắp tới. Bạn trấn an bằng giọng hào hứng. Bạn nói gì?
The other person is nervous about what is coming; the speaker reassures them cheerfully.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an trước một việc sắp tới. "gonna" là dạng nói của "going to" — chỉ dùng khi nói, không viết trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Up (2009) (00:16:45)A241 lần - 18
I know what you're going through.
/aɪ noʊ wʌt jʊr ˈɡoʊɪŋ θruː./
Tôi hiểu anh đang phải chịu đựng những gì.
Tình huốngNgười kia đang trải qua đúng chuyện mà bạn từng nếm. Bạn cho họ biết mình thật sự hiểu, không nói suông. Bạn nói gì?
The other person is living through exactly what the speaker once did, and the speaker lets them know the sympathy is real, not polite noise.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói khi mình THẬT SỰ từng trải qua chuyện đó — người bản xứ rất dị ứng câu này từ người ngoài cuộc. Không chắc thì nói "I can't imagine what you're going through" (an toàn hơn hẳn). — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:02:47)B133 lần - 19
We'll get through this.
/wiːl ɡet θruː ðɪs./
Rồi mình sẽ vượt qua thôi.
Tình huốngGia đình đang gặp biến cố lớn. Bạn muốn nói với người thân rằng khó mấy cũng qua được, và có nhau. Bạn nói gì?
The family is in the middle of a serious crisis, and the speaker wants to tell a loved one they will come out the other side, together.
Người bản xứ dùng thế nàoDành cho chuyện nặng — bệnh tật, mất mát, khủng hoảng — chứ không dùng cho rắc rối vặt. "get through" là đi hết một quãng khó, khác "get over it" (quên đi, đã xong). — Nghe trong: Mom — Season 2 (00:08:40)A230 lần - 20
Rest in peace.
/rest ɪn piːs./
Yên nghỉ nhé.
Tình huốngBạn đứng trước mộ một người đã khuất và nói lời tiễn biệt. Bạn nói gì?
The speaker stands at the grave of someone who has died and says a parting word.
Người bản xứ dùng thế nàoLời tiễn người đã khuất, viết tắt R.I.P. Chỉ dùng cho người chết — nói với người sống là rất xui và bị coi là hỗn. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:09)A222 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.