
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "tình cảm": 67 câu
- 1
I love you, too.
/aɪ lʌv juː, tuː./
Anh cũng yêu em.
Tình huốngNgười kia vừa nói yêu bạn, và bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has just said they love the speaker, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC có "too" khi đáp lại — thiếu nó thành lời tỏ tình mới, không phải lời đáp. Dấu phẩy trước "too" là chuẩn viết; nói thì nhấn nhẹ vào "too". — Nghe trong: Despicable Me (01:24:41)A1557 lần - 2
I need you.
/aɪ niːd juː./
Tôi cần có anh.
Tình huốngBạn đang ở lúc khó khăn nhất và muốn người kia đừng bỏ đi. Bạn nói gì?
The speaker is at their lowest point and wants the other person not to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về CON NGƯỜI chứ không phải việc — rất nặng tình cảm. Nhờ việc thì phải nói rõ: "I need you to sign this." Nói trống hai chữ này với đồng nghiệp là hiểu nhầm ngay. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:32)A1272 lần - 3
I miss you.
/aɪ mɪs juː./
Tôi nhớ anh.
Tình huốngBạn nói chuyện với người ở xa mà đã lâu chưa gặp. Bạn nói gì?
The speaker is talking to someone far away whom they have not seen in a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười còn sống và đang ở xa thì "I miss you"; người đã mất thì cũng dùng được. BẪY: "I miss you" khác hẳn "I missed you" — câu sau là "tôi đã nhớ anh" lúc gặp lại. — Nghe trong: Step Up 3D (01:07:21)A1249 lần - 4
Love you.
/lʌv juː./
Thương lắm nhé.
Tình huốngBạn chào tạm biệt người thân qua điện thoại, nói nhanh trước khi cúp máy. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye to a family member on the phone, quickly, before hanging up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" nên NHẸ và thường ngày hơn "I love you." — dùng khi cúp máy với người nhà, không phải lời tỏ tình. Nói bản đầy đủ mới là trịnh trọng. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:58:15)A1248 lần - 5
I love you so much.
/aɪ lʌv juː soʊ mʌtʃ./
Anh yêu em nhiều lắm.
Tình huốngBạn ôm lấy người thân trong một khoảnh khắc xúc động. Bạn nói gì?
The speaker holds someone close in an emotional moment.
Người bản xứ dùng thế nào"so much" đẩy cảm xúc lên hẳn — dùng ở khoảnh khắc lớn, không phải câu chào hằng ngày. Nói nhiều quá thì mất sức nặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:05)A1224 lần - 6
I missed you.
/aɪ mɪst juː./
Tôi nhớ anh lắm.
Tình huốngBạn vừa gặp lại người thân sau thời gian xa cách và ôm lấy họ. Bạn nói gì?
The speaker has just been reunited with someone close and embraces them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì nói LÚC ĐÃ GẶP LẠI — nhớ trong khoảng thời gian vừa qua. Đang xa nhau thì mới nói "I miss you." Người học rất hay dùng ngược hai câu này. — Nghe trong: Escape Plan (01:43:29)A1191 lần - 7
Promise me.
/ˈprɑːməs miː./
Hứa với tôi đi.
Tình huốngBạn sắp phải xa người kia và muốn họ cam kết một điều. Bạn nói gì?
The speaker is about to part from the other person and wants a commitment from them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi một lời hứa, thường trong khoảnh khắc nặng tình cảm. Trong phim, câu này gần như luôn đứng trước một lời chia tay — và lời hứa đó sẽ quay lại ở cuối phim. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:06:33)A2169 lần - 8
Oh, honey.
/oʊ, ˈhʌni./
Ôi cưng à.
Tình huốngNgười thân của bạn vừa kể một chuyện buồn. Bạn ôm lấy họ và thốt lên. Bạn nói gì?
Someone close has just shared something sad; the speaker embraces them and sighs.
Người bản xứ dùng thế nào"honey" là cách gọi âu yếm — vợ chồng, mẹ với con, bạn thân nữ với nhau. Nói với người lạ ở Mỹ thì nghe kẻ cả, có khi bị coi là xúc phạm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:50)A2162 lần - 9
Hey, baby.
/heɪ, ˈbeɪbi./
Em yêu à.
Tình huốngBạn gọi người yêu hoặc vợ/chồng mình bằng giọng âu yếm. Bạn nói gì?
The speaker addresses their partner affectionately.
Người bản xứ dùng thế nào"baby" là cách gọi TÌNH NHÂN, không phải em bé. Chỉ dùng với người yêu — gọi đồng nghiệp như vậy là quấy rối. Cùng nhóm: "honey", "sweetie", "babe". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:40)A1154 lần - 10
Hey, babe.
/heɪ, beɪb./
Chào em yêu.
Tình huốngBạn chào người yêu hoặc bạn đời bằng giọng thân mật. Bạn nói gì?
The speaker greets their partner casually and affectionately.
Người bản xứ dùng thế nào"babe" thân hơn "baby" một chút và rất phổ biến ở giới trẻ. Chỉ dùng với người yêu — gọi người lạ như vậy là suồng sã, dễ bị coi là quấy rối. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:06)A2134 lần - 11
I love her.
/aɪ lʌv hɜːr./
Tôi yêu cô ấy.
Tình huốngAi đó chất vấn tình cảm của bạn và bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
Someone questions the speaker's feelings and they say it plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận tình cảm với NGƯỜI THỨ BA, không phải nói trực tiếp. Trong phim, ba chữ này thường là lời biện hộ cho một hành động liều lĩnh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:06)A1121 lần - 12
I love him.
/aɪ lʌv hɪm./
Tôi yêu anh ấy.
Tình huốngGia đình phản đối và bạn khẳng định tình cảm của mình. Bạn nói gì?
The family objects and the speaker stands by their feelings.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "I love her." Trong phim, câu này gần như luôn nói khi bị phản đối — và nó kết thúc mọi tranh luận. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:27)A1121 lần - 13
I want you.
/aɪ wɑːnt juː./
Anh muốn có em.
Tình huốngBạn bày tỏ ham muốn với người mình yêu trong một khoảnh khắc riêng tư. Bạn nói gì?
The speaker expresses desire to their lover in a private moment.
Người bản xứ dùng thế nàoMang màu sắc THÂN MẬT rõ rệt — chỉ nói với người yêu. Trong công việc thì phải nói rõ: "I want you on this project." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:32:06)A2119 lần - 14
My baby.
/maɪ ˈbeɪbi./
Con tôi.
Tình huốngBạn vừa tìm thấy đứa con bị lạc và ôm chầm lấy. Bạn nói gì?
The speaker has just found their lost child and clutches them.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi CON MÌNH, kể cả khi con đã lớn — mẹ dùng nhiều nhất. Cũng dùng gọi người yêu. Trong phim, câu này là khoảnh khắc đoàn tụ. — Nghe trong: The Incredibles (01:33:39)A1116 lần - 15
Let me see that.
/let miː siː ðæt./
Đưa tôi xem cái đó nào.
Tình huốngNgười kia đang cầm một thứ mà bạn cần xem tận mắt. Bạn bảo họ đưa. Bạn nói gì?
The other person is holding something the speaker needs to see for themselves, and asks for it.
Người bản xứ dùng thế nào"that" chỉ thứ ở xa hoặc trong tay người kia. Mệnh lệnh nhẹ; lịch sự hơn thì "Can I see that?" — Nghe trong: The Batman — Season 1 (00:07:28)A1113 lần - 16
one more time!
/wʌn mɔːr taɪm!/
thêm lần nữa!
Tình huốngBạn muốn người kia làm lại một lần nữa, giọng hào hứng. Bạn nói gì?
The speaker wants the other person to do it again, and says so with enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nàoXin làm lại thêm lần nữa, hào hứng. Khác "one last time" ở chỗ câu này còn có thể lặp tiếp, câu kia là lần cuối thật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:46)A1109 lần - 17
You promise?
/juː ˈprɑːməs?/
Hứa nhé?
Tình huốngNgười kia vừa cam kết một điều và bạn muốn chắc chắn. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has just committed to something and the speaker wants to be sure.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — thân và hơi trẻ con, thường do trẻ nhỏ hoặc người đang lo lắng nói. Đáp lại: "I promise." — Nghe trong: Tarzan (00:09:19)A1104 lần - 18
I know you do.
/aɪ noʊ juː duː./
Tôi biết anh có mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ quan tâm hoặc họ yêu bạn, và bạn tin điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they care, or that they love the speaker, and the speaker believes them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một lời bày tỏ — công nhận nhưng không đáp lại tương xứng. Trong phim, câu này thường mang nỗi buồn: biết nhưng không thể đáp lại. — Nghe trong: Divergent (02:10:01)B1102 lần - 19
I've missed you.
/aɪv mɪst juː./
Tôi nhớ anh lắm.
Tình huốngBạn gặp lại người thân sau thời gian dài và ôm lấy họ. Bạn nói gì?
The speaker is reunited with someone close after a long time and embraces them.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành nên nhấn vào CẢ QUÃNG thời gian xa cách kéo dài tới tận bây giờ — tha thiết hơn "I missed you." một chút. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:13)A299 lần - 20
Tell me what happened.
/tel miː wʌt ˈhæpənd./
Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.
Tình huốngCó sự cố và bạn cần nghe lại đầu đuôi từ người trong cuộc. Bạn yêu cầu họ kể. Bạn nói gì?
Something has gone wrong and the speaker needs the full account from the person involved.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu yêu cầu, không phải câu hỏi — nên nghe có quyền lực (cảnh sát, bác sĩ, cha mẹ). Muốn nhẹ hơn thì thêm "Can you tell me what happened?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:09:28)A296 lần - 21
Kiss me.
/kɪs miː./
Hôn em đi.
Tình huốngKhoảnh khắc lãng mạn và bạn muốn người kia chủ động. Bạn nói gì?
It is a romantic moment and the speaker wants the other to make the move.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, nhưng là khoảnh khắc bản lề trong phim tình cảm. Cũng dùng dỗ trẻ con: "Kiss me goodnight." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:39:26)A185 lần - 22
Sweet dreams.
/swiːt driːmz./
Ngủ ngon nhé.
Tình huốngBạn chúc người thân ngủ ngon trước khi tắt đèn. Bạn nói gì?
The speaker wishes someone close a good night before the lights go out.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm áp hơn "Good night." — cha mẹ nói với con, người yêu nói với nhau. Trong phim kinh dị, nói với giọng lạnh thì lại thành lời đe doạ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 3 (00:12:50)A284 lần - 23
Because I love you.
/bɪˈkɔːz aɪ lʌv juː./
Vì tôi yêu em.
Tình huốngNgười kia hỏi vì sao bạn hy sinh nhiều đến thế cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks why the speaker has given up so much for them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Why?" — bắt đầu bằng "Because" là cách trả lời lý do gọn nhất. Trong phim, đây là câu chốt của một cảnh cao trào. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:45:26)A184 lần - 24
Hey, sweetie.
/heɪ, ˈswiːti./
Chào cưng.
Tình huốngBạn chào con gái mình hoặc người yêu bằng giọng âu yếm. Bạn nói gì?
The speaker greets their daughter or partner affectionately.
Người bản xứ dùng thế nào"sweetie" dùng với TRẺ CON và người yêu — cha mẹ gọi con gái nhiều nhất. Gọi đồng nghiệp là suồng sã. Cùng nhóm: "honey", "sweetheart". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:50)A182 lần - 25
I'm afraid.
/aɪm əˈfreɪd./
Tôi sợ.
Tình huốngBạn thú nhận nỗi sợ của mình với người thân. Bạn nói gì?
The speaker admits their fear to someone close.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỨNG RIÊNG thì nghĩa là sợ thật. Nhưng "I'm afraid so." hay "I'm afraid not." lại chỉ là cách báo tin xấu cho lịch sự. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:46)A181 lần - 26
Stop the car.
/stɑːp ðə kɑːr./
Dừng xe lại.
Tình huốngBạn thấy một chuyện khiến bạn phải xuống ngay lập tức. Bạn yêu cầu người lái. Bạn nói gì?
The speaker sees something that makes them need to get out at once, and tells the driver.
Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu dừng xe, dứt khoát — trong phim thường là lúc căng thẳng. Lịch sự thì thêm "Can you stop the car?" — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:20:37)A181 lần - 27
Do you love me?
/duː juː lʌv miː?/
Anh có yêu em không?
Tình huốngMối quan hệ đang lung lay và bạn cần một câu trả lời thẳng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The relationship is shaky and the speaker needs a straight answer, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi hệ trọng trong quan hệ, thường ở lúc khủng hoảng. Không dùng như câu hỏi vu vơ. — Nghe trong: Olympus — Season 1 (00:05:21)A181 lần - 28
Look at us.
/lʊk æt ʌs./
Nhìn hai đứa mình xem.
Tình huốngHai người vừa cùng trải qua một chuyện và bạn nhìn lại hoàn cảnh của cả hai. Bạn nói gì?
The two have just been through something and the speaker takes stock of them both.
Người bản xứ dùng thế nàoNhìn lại chính hai người — có thể là tự trào ("nhìn thảm chưa"), có thể là ấm áp ("nhìn mình lớn rồi này"). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:27:50)A278 lần - 29
You're beautiful.
/jʊr ˈbjuːtəfəl./
Em đẹp lắm.
Tình huốngBạn nhìn người mình yêu trong một khoảnh khắc lặng lẽ. Bạn nói gì?
The speaker looks at the person they love in a quiet moment.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NHAN SẮC trực tiếp — nặng tình cảm hơn "You look beautiful." vì nói về con người chứ không về vẻ ngoài lúc đó. — Nghe trong: The Twilight Saga: Twilight (00:52:31)A177 lần - 30
So much.
/soʊ mʌtʃ./
Nhiều lắm.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn yêu hay nhớ đến mức nào. Bạn đáp ngắn mà nặng. Bạn nói gì?
The other person asks how much the speaker loves or misses them, and they answer briefly but heavily.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "How much?" trong ngữ cảnh tình cảm. Hai chữ và im lặng thì nặng hơn cả một câu dài. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:27:19)A175 lần - 31
Marry me.
/ˈmeri miː./
Cưới anh nhé.
Tình huốngBạn quỳ xuống và cầu hôn. Bạn nói gì?
The speaker goes down on one knee and proposes.
Người bản xứ dùng thế nàoCầu hôn bằng hai chữ ở thể MỆNH LỆNH — nghe khẩn thiết hơn "Will you marry me?" Cũng dùng đùa khi ai đó làm mình cảm động. — Nghe trong: Extra (00:23:30)A175 lần - 32
I missed you so much.
/aɪ mɪst juː soʊ mʌtʃ./
Tôi nhớ anh biết bao.
Tình huốngBạn gặp lại người thân sau thời gian dài xa cách và ôm chầm lấy họ. Bạn nói gì?
The speaker is reunited with someone close after a long separation and holds them tight.
Người bản xứ dùng thế nào"so much" đẩy cảm xúc lên cao nhất trong nhóm. Thì quá khứ vì nói LÚC ĐÃ GẶP LẠI — đang xa thì mới là "I miss you." — Nghe trong: Rio 2 (00:37:12)A275 lần - 33
I love you, Dad.
/aɪ lʌv juː, dæd./
Con yêu bố.
Tình huốngBạn ôm bố mình trong một khoảnh khắc xúc động. Bạn nói gì?
The speaker embraces their father in an emotional moment.
Người bản xứ dùng thế nào"Dad" viết hoa khi gọi trực tiếp, như một cái tên. Thân hơn "father". Trong phim, câu này thường là khoảnh khắc hoà giải giữa hai cha con. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (01:19:52)A173 lần - 34
I'm glad you're here.
/aɪm ɡlæd jʊr hiːr./
May mà có anh ở đây.
Tình huốngBạn đang một mình trong lúc khó khăn thì người kia xuất hiện. Bạn cho họ biết sự có mặt đó có ý nghĩa. Bạn nói gì?
The speaker was alone in a hard moment when the other person turned up, and lets them know their presence matters.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm áp và chân thành, không sến. Khuôn "I'm glad + mệnh đề" rất tiện: "I'm glad you called", "I'm glad it worked out". Khác "I'm happy" ở chỗ "glad" nhẹ và riêng tư hơn. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:34:38)A272 lần - 35
Let me see it.
/let miː siː ɪt./
Cho tôi xem nào.
Tình huốngNgười kia giấu vết thương hoặc món đồ sau lưng. Bạn bảo họ cho xem. Bạn nói gì?
The other person is hiding a wound, or an object, behind their back; the speaker tells them to show it.
Người bản xứ dùng thế nào"it" chỉ thứ cả hai đã nhắc tới. Hay dùng khi ai đó giấu vết thương: "Let me see it." — Nghe trong: The Flash — Season 5 (00:39:32)A172 lần - 36
Hi, baby.
/haɪ, ˈbeɪbi./
Chào em yêu.
Tình huốngBạn chào người yêu bằng giọng âu yếm. Bạn nói gì?
The speaker greets their partner affectionately.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Hey, baby.", "Hey, babe.", "Hi, honey." — đều là cách gọi người yêu. Không dùng với người ngoài. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:00:42)A171 lần - 37
For us.
/fɔːr ʌs./
Vì chúng ta.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn làm chuyện đó vì ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks who the speaker did it for.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt bằng giới từ, nối tiếp câu hỏi trước. Bộ: "For you.", "For me.", "For us." — Nghe trong: Fast & Furious 6 (01:59:34)A169 lần - 38
I'll miss you.
/aɪl mɪs juː./
Tôi sẽ nhớ anh.
Tình huốngNgười kia sắp đi xa và hai người đang chia tay ở sân bay. Bạn nói gì?
The other person is leaving for somewhere far and the two are parting at the airport.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi chia tay, hướng về tương lai. Khác "I miss you" (đang nhớ, người kia đã đi rồi). Thì quyết định thời điểm. — Nghe trong: Hercules: The Legendary Journeys — Season 2 (00:35:24)A169 lần - 39
I loved her.
/aɪ lʌvd hɜːr./
Tôi đã yêu cô ấy.
Tình huốngBạn kể về một mối tình đã qua, hoặc về người đã mất. Bạn nói gì?
The speaker talks about a love that has ended, or someone who has died.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên chuyện đã khép lại — hoặc vì chia tay, hoặc vì người đó không còn. Đổi sang "I love her." là hiện tại, khác hẳn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:41)A267 lần - 40
I like her.
/aɪ laɪk hɜːr./
Tôi thích cô ấy.
Tình huốngBạn vừa gặp cô ấy và thấy có cảm tình, hoặc thấy cô ấy tử tế. Bạn nói với bạn mình. Bạn nói gì?
The speaker has just met her and finds her likeable, or genuinely kind.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa tuỳ ngữ cảnh: quý mến (bạn bè), hoặc CÓ TÌNH CẢM. Trong phim, câu này nói với ánh mắt né tránh là nghĩa thứ hai. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:31:24)A167 lần - 41
I like him.
/aɪ laɪk hɪm./
Tôi quý anh ấy.
Tình huốngBạn vừa gặp anh ta và có ấn tượng tốt. Bạn nhận xét với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has just met him and formed a good impression.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "I like her." — quý mến hoặc có tình cảm. Trong phim, người lớn tuổi nói câu này là dấu hiệu chấp nhận một nhân vật. — Nghe trong: Dark Shadows (00:35:54)A167 lần - 42
I miss him.
/aɪ mɪs hɪm./
Tôi nhớ anh ấy.
Tình huốngBạn nhắc tới một người đã đi xa hoặc đã mất. Bạn thú nhận với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker mentions someone who has gone away or died, and admits it to whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhớ NGƯỜI THỨ BA. Dùng được cho cả người còn sống ở xa lẫn người đã mất — trong phim, ngữ cảnh cho biết là cái nào. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:14:06)A166 lần - 43
You're amazing.
/jʊr əˈmeɪzɪŋ./
Anh tuyệt thật đấy.
Tình huốngNgười kia vừa làm cho bạn một việc ngoài sức tưởng tượng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other person has done something for the speaker beyond what they expected.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen CON NGƯỜI chứ không khen việc — nên nghe rất tình cảm. Cùng khuôn với "You're incredible.", "You're the best." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:05:36)A263 lần - 44
I loved you.
/aɪ lʌvd juː./
Tôi đã từng yêu anh.
Tình huốngHai người chia tay và bạn nói về tình cảm đã qua. Bạn nói gì?
The two are parting, and the speaker talks about feelings now in the past.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên hàm ý giờ không còn — chỉ khác "I love you." một chữ mà đau hơn nhiều. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:51)A262 lần - 45
Love you, too.
/lʌv juː, tuː./
Em cũng thương anh.
Tình huốngNgười thân vừa nói thương bạn qua điện thoại. Bạn đáp trước khi cúp máy. Bạn nói gì?
A family member has just said they love the speaker on the phone, who answers before hanging up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ nên nhẹ và thường ngày — đáp lại "Love you." Bắt buộc có "too". Bản đầy đủ "I love you, too." trịnh trọng hơn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:14:05)A161 lần - 46
Sleep tight.
/sliːp taɪt./
Ngủ ngon nhé.
Tình huốngBạn đắp chăn cho con và tắt đèn. Bạn nói gì?
The speaker tucks a child in and turns off the light.
Người bản xứ dùng thế nàoChúc ngủ ngon kiểu ÂU YẾM, thường nói với trẻ con. Đầy đủ: "Sleep tight, don't let the bedbugs bite." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:41)B160 lần - 47
It's okay, baby.
/ɪts ˌoʊˈkeɪ, ˈbeɪbi./
Không sao đâu cưng.
Tình huốngCon bạn hoặc người yêu đang khóc. Bạn ôm và dỗ. Bạn nói gì?
The speaker's child or partner is crying, and they hold and soothe them.
Người bản xứ dùng thế nào"baby" ở đây dùng cho cả con nhỏ lẫn người yêu — ngữ cảnh phân biệt. Câu dỗ dành cơ bản nhất. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:08)A160 lần - 48
It's so good to see you.
/ɪts soʊ ɡʊd tuː siː juː./
Gặp được anh mừng quá.
Tình huốngBạn gặp lại người thân sau thời gian dài xa cách. Bạn ôm và nói gì?
The speaker meets a loved one again after a long separation.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn hẳn "Nice to see you." (xã giao). Chữ "so" mới là chỗ mang cảm xúc — kéo dài khi nói. — Nghe trong: About Time (00:35:02)A260 lần - 49
Don't cry.
/doʊnt kraɪ./
Đừng khóc mà.
Tình huốngNgười kia bật khóc và bạn ôm lấy dỗ dành. Bạn nói gì?
The other bursts into tears and the speaker holds them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu dỗ cơ bản nhất. Bộ khuôn: "Don't worry.", "Don't be afraid.", "Don't move." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:54:46)A159 lần - 50
We're family.
/wiːr ˈfæməli./
Chúng ta là người một nhà.
Tình huốngNgười kia ngại nhờ vả bạn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other hesitates to ask the speaker for help.
Người bản xứ dùng thế nào"family" không cần mạo từ khi nói về quan hệ. Câu này gói cả nghĩa vụ lẫn tình thân — rất nặng trong phim Mỹ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:11:04)A258 lần - 51
Hi, sweetie.
/haɪ, ˈswiːti./
Chào cưng.
Tình huốngBạn về nhà và chào con hoặc người yêu đang đợi. Bạn nói gì?
The speaker comes home and greets their child or partner waiting there.
Người bản xứ dùng thế nào"sweetie" là cách gọi ÂU YẾM với con nhỏ, người yêu, hoặc bạn nữ thân. Đàn ông ít dùng với nhau. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:08:03)A157 lần - 52
This isn't you.
/ðɪs ˈɪzənt juː./
Đây không phải con người anh.
Tình huốngNgười thân của bạn đang hành xử trái hẳn bản tính. Bạn cản. Bạn nói gì?
Someone close to the speaker is acting against their own nature.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc người kia về bản chất tốt của họ để ngăn một việc xấu. Câu can kinh điển ở cao trào phim. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:22:21)B157 lần - 53
Come home.
/kʌm hoʊm./
Về nhà đi.
Tình huốngNgười thân bỏ đi đã lâu và bạn gọi điện xin họ trở về. Bạn nói gì?
A loved one left long ago and the speaker phones to ask them back.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to" trước "home". Hai chữ nài xin đầy tình cảm — khác hẳn "Go home." (đuổi về). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:24)A156 lần - 54
That's so sweet.
/ðæts soʊ swiːt./
Dễ thương quá đi.
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc chu đáo cho bạn. Bạn cảm động. Bạn nói gì?
The other has just done something thoughtful for the speaker.
Người bản xứ dùng thế nào"sweet" khen TẤM LÒNG chứ không phải vị ngọt. Phụ nữ dùng nhiều hơn; nam giới nói thì thường là đùa. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:44)A256 lần - 55
I'm here now.
/aɪm hiːr naʊ./
Tôi ở đây rồi mà.
Tình huốngNgười kia trách bạn đã bỏ họ một mình. Bạn dịu giọng. Bạn nói gì?
The other reproaches the speaker for leaving them alone.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" hàm ý xin bỏ qua chuyện trước. Câu làm lành rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:42:03)A155 lần - 56
Do you love him?
/duː juː lʌv hɪm?/
Em có yêu anh ta không?
Tình huốngBạn hỏi thẳng người kia về tình cảm với một người thứ ba. Bạn nói gì?
The speaker asks the other point-blank about their feelings for a third person.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng về tình cảm — trong phim luôn là khoảnh khắc căng nhất. Bộ khuôn: "Do you love me?", "Do you love her?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:25)A155 lần - 57
You're so beautiful.
/jʊr soʊ ˈbjuːtəfəl./
Em đẹp quá.
Tình huốngBạn nhìn người mình yêu và thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker looks at the person they love and says it out loud.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "so" kéo dài khi nói mới ra cảm xúc. Khen NGƯỜI — khác "It's so beautiful." (khen cảnh vật). — Nghe trong: Rio 2 (00:35:03)A154 lần - 58
To protect you.
/tuː prəˈtekt juː./
Để bảo vệ anh.
Tình huốngNgười kia hỏi tại sao bạn giấu họ chuyện đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks why the speaker kept it from them.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm "to + động từ" đứng riêng làm câu trả lời cho câu hỏi "Why". Lối đáp rất gọn và rất phim. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:25:45)A254 lần - 59
I missed you, too.
/aɪ mɪst juː, tuː./
Anh cũng nhớ em.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ nhớ bạn sau chuyến đi xa. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other has just said they missed the speaker while they were away.
Người bản xứ dùng thế nào"miss" ở đây là NHỚ, không phải lỡ. Bắt buộc có "too" khi đáp lại. Cảnh đoàn tụ trong phim luôn có câu này. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:14)A253 lần - 60
Hello, darling.
/həˈloʊ, ˈdɑːrlɪŋ./
Chào em yêu.
Tình huốngBạn chào người bạn đời với giọng âu yếm, hơi kiểu cách. Bạn nói gì?
The speaker greets their partner fondly, with a touch of theatricality.
Người bản xứ dùng thế nào"darling" nghe Anh và hơi kiểu cách. Trong phim, nhân vật phản diện lịch lãm cũng hay dùng để mỉa. — Nghe trong: Escape Plan (01:43:24)A252 lần - 61
What are you thinking about?
/wʌt ɑːr juː ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt?/
Anh đang nghĩ gì thế?
Tình huốngNgười kia ngồi im lặng nhìn xa xăm. Bạn hỏi khẽ. Bạn nói gì?
The other sits in silence, staring into the distance.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "about" khi hỏi nghĩ VỀ cái gì. Bỏ "about" thì thành "What are you thinking?" — hỏi ý kiến, khác hẳn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:15:50)A252 lần - 62
I was worried about you.
/aɪ wɑːz ˈwɜːrid əˈbaʊt juː./
Tôi đã lo cho anh lắm.
Tình huốngNgười kia vừa trở về sau khi mất liên lạc. Bạn ôm lấy họ. Bạn nói gì?
The other has come back after being out of contact.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "about" — "worried about someone". Vừa mừng vừa trách nhẹ, rất hay gặp trong cảnh đoàn tụ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:20:11)A251 lần - 63
You know that, don't you?
/juː noʊ ðæt, doʊnt juː?/
Anh biết điều đó mà, phải không?
Tình huốngBạn vừa nói một điều quan trọng và muốn chắc người kia đã thấm. Bạn nói gì?
The speaker has said something important and wants to be sure it registered.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi đuôi: câu trước khẳng định thì đuôi PHỦ ĐỊNH. Thường nói rất khẽ, sau một lời tỏ tình hoặc lời trăng trối. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:01)B150 lần - 64
Is it really you?
/ɪz ɪt ˈrɪli juː?/
Đúng là anh thật sao?
Tình huốngBạn gặp lại người tưởng đã mất và không dám tin vào mắt mình. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker meets again someone they thought lost, and cannot trust their own eyes.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "really" mang cả nỗi hoài nghi. Cảnh đoàn tụ hoặc cảnh gặp ma trong phim đều dùng câu này. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:26:22)A248 lần - 65
I miss you, too.
/aɪ mɪs juː, tuː./
Tôi cũng nhớ anh.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ nhớ bạn. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has just said they miss the speaker, who answers back.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "I miss you". Dấu phẩy trước "too" phản ánh nhịp ngắt khi nói — và vế đáp này gần như bắt buộc, im lặng là lạnh nhạt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:19:56)A140 lần - 66
I need you to come with me.
/aɪ niːd juː tuː kʌm wɪð miː./
Tôi cần anh đi cùng tôi.
Tình huốngCó chuyện gấp và bạn phải đưa người kia đi ngay, không có thời gian giải thích. Bạn nói gì?
Something urgent has come up and the speaker must take the other person now, with no time to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn trên. Nghe khẩn trương và có chút quyền lực — không phải lời mời mà gần như yêu cầu. — Nghe trong: Divergent (01:19:56)A239 lần - 67
I would never hurt you.
/aɪ wʊd ˈnevər hɜːrt juː./
Anh không bao giờ làm em tổn thương đâu.
Tình huốngNgười kia nghi ngờ bạn có ý xấu. Bạn khẳng định chuyện đó không thể xảy ra. Bạn nói gì?
The other person suspects the speaker of bad intentions, and the speaker insists it could never happen.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "would" cho giả định, không phải "will" — hàm ý chuyện đó nằm ngoài bản chất con người mình. Đây là câu thề thốt, mạnh hơn câu trấn an ở trên. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 14 (00:39:53)B127 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.