Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Phàn nàn": 151 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    Are you kidding me?

    /ɑːr juː ˈkɪdɪŋ miː?/

    Anh đùa tôi đấy à?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin quá vô lý và không tin nổi vào tai mình. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"kid" ở đây là động từ, nghĩa đùa. Câu này thốt lên khi sửng sốt, không thật sự hỏi. Có thể là vui mừng hoặc bực tuỳ giọng. — Nghe trong: Glee — Season 5 (00:17:27)
    A1630 lần
  2. 2

    I don't care.

    /aɪ doʊnt ker./

    Tôi không quan tâm.

    Tình huống

    Người kia cứ nêu lý do biện minh mà bạn thì đã hết kiên nhẫn. Bạn gạt phăng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: rất dễ nghe như bất cần và lạnh lùng, nhất là khi người kia đang cần mình quan tâm. Muốn nói "sao cũng được" một cách nhẹ nhàng thì dùng "I don't mind" hoặc "Either way works." — Nghe trong: Secrets and Lies — Season 1 (00:32:45)
    A1609 lần
  3. 3

    What the hell are you doing?

    /wʌt ðə hel ɑːr juː ˈduːɪŋ?/

    Anh đang làm cái quái gì vậy?

    Tình huống

    Bạn bắt gặp người kia đang làm một việc nguy hiểm hoặc vô lý. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuát khi bắt gặp tại trận. Bỏ "the hell" thì thành "What are you doing?" — hỏi bình thường, không giận. Chính ba chữ đó mang toàn bộ cơn giận của câu. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:52)
    A2531 lần
  4. 4

    Let me go!

    /let miː ɡoʊ!/

    Buông tôi ra!

    Tình huống

    Có người đang giữ chặt tay bạn. Bạn vùng ra và hét lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi được buông ra khi bị giữ. Khác hẳn "Let me go" nói bình thản (xin phép đi) — dấu chấm than và ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Brick Mansions (00:31:45)
    A1421 lần
  5. 5

    What the hell is this?

    /wʌt ðə hel ɪz ðɪs?/

    Cái quái gì đây?

    Tình huống

    Bạn mở ra và thấy một thứ hoàn toàn không nên có ở đó. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThứ TRONG TAY hoặc ngay trước mặt. Ở xa thì "What the hell is that?" Câu này gần như luôn kèm buộc tội — người nói đang đòi ai đó giải thích. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:35:20)
    A2418 lần
  6. 6

    What have you done?

    /wʌt hæv juː dʌn?/

    Anh đã làm gì thế này?

    Tình huống

    Bạn vừa chứng kiến hậu quả nặng nề của việc người kia làm. Bạn thốt lên, kinh hoàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "have done" vì hậu quả CÒN ĐANG ĐÓ trước mắt. Nặng hơn hẳn "What did you do?" — câu kia chỉ hỏi, câu này là bàng hoàng lên án. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:51:05)
    B1357 lần
  7. 7

    Come on, man.

    /kʌm ɑːn, mæn./

    Thôi mà ông tướng.

    Tình huống

    Bạn thân của bạn đang làm khó hoặc nói điều vô lý. Bạn càu nhàu, nửa đùa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Come on" ở đây là phản đối chứ không phải giục đi. Chỉ dùng giữa BẠN BÈ thân — nói với sếp là hỗn. "man" là tiếng đệm, nói với nữ cũng được ở Mỹ. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:23:01)
    A2319 lần
  8. 8

    What do you want from me?

    /wʌt duː juː wɑːnt frʌm miː?/

    Rốt cuộc anh muốn gì ở tôi?

    Tình huống

    Người kia gây sức ép với bạn đã lâu và bạn không chịu nổi nữa. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người ĐÃ MỆT, không phải câu hỏi thật — nó gần với "buông tha tôi đi". Bỏ "from me" thì thành "What do you want?" hỏi bình thường, hoàn toàn khác. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:25:44)
    A2315 lần
  9. 9

    Oh, great.

    /oʊ, ɡreɪt./

    Hay thật đấy.

    Tình huống

    Một chuyện phiền toái nữa vừa xảy ra, đúng lúc bạn đang mệt. Bạn buông một tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — "great" nói với giọng phẳng và thở dài thì nghĩa là "tệ thật". Khen thật thì phải lên giọng và cười. Cùng lối mỉa: "Perfect.", "Wonderful." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:04:57)
    A2301 lần
  10. 10

    What the hell are you doing here?

    /wʌt ðə hel ɑːr juː ˈduːɪŋ hiːr?/

    Anh mò tới đây làm cái quái gì?

    Tình huống

    Bạn bắt gặp một người lẽ ra không được có mặt ở nơi này. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "the hell" thì thành "What are you doing here?" — có thể là ngạc nhiên vui khi gặp bạn ở nơi lạ. Có "the hell" thì luôn là giận. — Nghe trong: Warm Bodies (00:54:51)
    A2297 lần
  11. 11

    Why didn't you tell me?

    /waɪ ˈdɪdənt juː tel miː?/

    Sao anh không nói với tôi?

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện người kia đã giấu bạn một chuyện quan trọng. Bạn trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrách vì bị giấu. Nặng hơn nếu thêm "about this": "Why didn't you tell me about this?" Trong phim thường mở đầu một cuộc cãi vã. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:17:36)
    A1277 lần
  12. 12

    What's wrong with you?

    /wʌts rɔːŋ wɪð juː?/

    Anh bị làm sao vậy?

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc khó hiểu và bạn vừa bực vừa sửng sốt. Bạn hỏi gằn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa hoàn toàn khác nhau tuỳ giọng: hỏi han lo lắng (giọng dịu) hoặc mắng "anh bị điên à" (giọng gằn). Trong phim nghĩa mắng phổ biến hơn nhiều — đây là chỗ người học rất dễ dùng sai và làm mất lòng. — Nghe trong: The Godfather (02:24:58)
    A1256 lần
  13. 13

    You're late.

    /jʊr leɪt./

    Anh tới muộn rồi.

    Tình huống

    Người kia bước vào khi mọi người đã chờ khá lâu. Bạn nói. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói cụt là trách. Muốn nhẹ đi thì thêm câu sau: "You're late. Everything okay?" — vừa nhắc vừa cho người ta đường giải thích. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:27)
    A1250 lần
  14. 14

    Go to hell.

    /ɡoʊ tuː hel./

    Xéo đi.

    Tình huống

    Người kia vừa xúc phạm bạn nặng nề và bạn không nhịn nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChửi ở mức TRUNG BÌNH — nặng hơn "Get out." nhiều, nói ra là cắt đứt quan hệ. Ghi ở đây để NGHE HIỂU trong phim, không phải để dùng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:19)
    A2249 lần
  15. 15

    What is wrong with you?

    /wʌt ɪz rɔːŋ wɪð juː?/

    Anh bị làm sao vậy?

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc quá đáng khiến bạn không hiểu nổi. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nên rất NẶNG — trách người kia có vấn đề về đầu óc. Bản rút "What's wrong with you?" nhẹ hơn chút. Hỏi thăm sức khoẻ thì phải là "What's wrong?" trống. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:01)
    A2247 lần
  16. 16

    This is ridiculous.

    /ðɪs ɪz rɪˈdɪkjələs./

    Thật là vô lý hết sức.

    Tình huống

    Bạn đang phải chịu một quy định hoặc một tình huống phi lý. Bạn bực bội thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê tình huống là VÔ LÝ, không nhắm vào người nào — vì thế dùng được cả ở nơi làm việc. Nhắm vào người thì phải là "You're being ridiculous.", nặng hơn nhiều. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:31:08)
    B1238 lần
  17. 17

    Are you crazy?

    /ɑːr juː ˈkreɪzi?/

    Anh điên à?

    Tình huống

    Người kia vừa đề xuất một việc quá liều. Bạn phản ứng, giọng hoảng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng trước một ý định liều lĩnh — không phải hỏi về bệnh tâm thần. Thân mật; với người lạ thì khá xúc phạm. — Nghe trong: The Young Pope — Season 1 (00:37:46)
    A1234 lần
  18. 18

    How dare you?

    /haʊ der juː?/

    Anh dám à?

    Tình huống

    Người kia vừa nói hoặc làm một điều xúc phạm bạn nặng nề. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là lời PHẪN NỘ. Trang trọng và kịch tính, hay gặp trong phim cổ trang. "dare" ở đây là động từ khuyết thiếu nên không có "to". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:06)
    B1228 lần
  19. 19

    You lied to me.

    /juː laɪd tuː miː./

    Anh đã lừa tôi.

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện lời người kia nói trước đây là bịa. Bạn đối chất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"lie TO somebody" — luôn có "to". Là lời đối chất, thường mở đầu một cuộc cãi lớn. Đừng nhầm động từ "lie" (nói dối, quá khứ "lied") với "lie" (nằm, quá khứ "lay"). — Nghe trong: Doctor Who — Season 6 (00:24:00)
    A2228 lần
  20. 20

    I hate you.

    /aɪ heɪt juː./

    Tôi ghét anh.

    Tình huống

    Bạn đang giận dữ tột độ với người thân của mình. Bạn buông ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất nặng khi nói thật. NHƯNG giữa bạn bè, nói với giọng cười sau một trò đùa hay thì lại là khen ngược: "I hate you." = "ghét ghê, sao giỏi thế". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:45)
    A1226 lần
  21. 21

    What do you think you're doing?

    /wʌt duː juː θɪŋk jʊr ˈduːɪŋ?/

    Anh tưởng anh đang làm gì vậy?

    Tình huống

    Bạn bắt gặp người kia đang làm một việc hoàn toàn không được phép. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you think" nên thành lời QUỞ TRÁCH nặng, không phải hỏi thật. Đây là câu của người có quyền — cha mẹ, sếp, cảnh sát — nói khi bắt quả tang. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:42)
    B1206 lần
  22. 22

    Why me?

    /waɪ miː?/

    Sao lại là tôi?

    Tình huống

    Bạn vừa bị chọn vào một việc khó hoặc gặp chuyện xui. Bạn than. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa than thân. Hỏi thật lòng khi được giao việc thì cũng dùng được, lúc đó giọng bình tĩnh hơn. Cùng lối rút: "Why now?", "Why here?" — Nghe trong: Warm Bodies (00:22:40)
    A1198 lần
  23. 23

    What about me?

    /wʌt əˈbaʊt miː?/

    Thế còn tôi thì sao?

    Tình huống

    Cả nhóm vừa chia phần hoặc sắp xếp xong mà không nhắc gì tới bạn. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi phần mình hoặc nhắc mình bị bỏ quên — thường kèm chút tủi. Cùng khuôn với "What about him?", "What about her?" — Nghe trong: Coraline (01:29:01)
    A1193 lần
  24. 24

    Let me out!

    /let miː aʊt!/

    Cho tôi ra!

    Tình huống

    Bạn bị nhốt trong phòng và đập cửa. Bạn hét lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi ra khỏi nơi bị nhốt. "out" là ra khỏi một không gian kín. — Nghe trong: Supernatural — Season 3 (00:37:44)
    A1184 lần
  25. 25

    Do you mind?

    /duː juː maɪnd?/

    Anh có phiền không?

    Tình huống

    Người kia đang làm điều gì đó gây khó chịu cho bạn. Bạn nói một câu ngắn để họ dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa trái nhau, phân biệt bằng giọng: (1) hỏi thật "anh có phiền không?"; (2) trách móc "anh làm gì thế!" khi ai đó vô ý. Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: Dexter — Season 4 (00:27:21)
    A2177 lần
  26. 26

    I can't believe this.

    /aɪ kænt bɪˈliːv ðɪs./

    Không thể tin nổi.

    Tình huống

    Một chuyện tệ hại vừa xảy ra ngoài mọi dự tính. Bạn thốt lên trong sững sờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSững sờ trước một chuyện xấu vừa xảy ra. KHÔNG phải nghi ngờ ai — chỗ này khác hẳn "I don't believe you". Chủ ngữ là "this" (sự việc), không phải "you". — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:28:24)
    A2176 lần
  27. 27

    You gotta be kidding me.

    /juː ˈɡɑːtə biː ˈkɪdɪŋ miː./

    Đùa tôi chắc.

    Tình huống

    Một chuyện phiền toái quá đáng vừa xảy ra, và bạn không tin nổi. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" là "got to" nói nhanh — chỉ nói, không viết. Mạnh hơn "You're kidding." và thiên về BỰC BỘI hơn là ngạc nhiên vui. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:16)
    A2167 lần
  28. 28

    Bloody hell.

    /ˈblʌdi hel./

    Khỉ thật.

    Tình huống

    Một chuyện bực mình vừa xảy ra. Nhân vật người Anh buột miệng. Anh ta nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRẤT Anh — người Mỹ hầu như không nói. "bloody" ở Anh là từ chửi nhẹ, ở Mỹ chỉ nghĩa là "đẫm máu". Nghe câu này là biết nhân vật người Anh. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:40:02)
    B1166 lần
  29. 29

    Who cares?

    /huː kerz?/

    Ai quan tâm chứ?

    Tình huống

    Người kia đang bận tâm một chuyện mà bạn thấy chẳng đáng. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng, khá cộc — nói với người đang lo thật thì dễ làm họ tổn thương. Nhẹ hơn: "Does it really matter?" Trong phim, câu này thường của nhân vật bất cần. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:19)
    A2163 lần
  30. 30

    Are you out of your mind?

    /ɑːr juː aʊt ʌv jɔːr maɪnd?/

    Anh điên rồi à?

    Tình huống

    Người kia vừa đề xuất một việc liều lĩnh đến mức khó tin. Bạn sửng sốt phản đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"out of your mind" = mất trí. Là câu phản đối kèm sửng sốt, không phải câu hỏi thật. Khá nặng nhưng vẫn dùng được giữa bạn bè. — Nghe trong: Doctor Who — Season 8 (00:30:02)
    B1162 lần
  31. 31

    You've got to be kidding me.

    /juːv ɡɑːt tuː biː ˈkɪdɪŋ miː./

    Đùa tôi đấy à.

    Tình huống

    Một chuyện phi lý nữa vừa ập tới. Bạn thốt lên, hết chịu nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản ĐẦY ĐỦ của "You gotta be kidding me." — viết được, nói cũng được. Dạng "gotta" thân và nhanh hơn; dạng này rõ ràng và mạnh hơn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:02:49)
    B1157 lần
  32. 32

    Because of you.

    /bɪˈkɔːz ʌv juː./

    Là tại anh đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa kể một chuyện xảy ra và muốn chỉ rõ người kia là nguyên nhân. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường là TRÁCH, đứng riêng ở cuối: "He's dead. Because of you." Nhưng cũng dùng để cảm ơn: "I'm alive because of you." — ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Frozen (01:25:30)
    A2156 lần
  33. 33

    Where do you think you're going?

    /wer duː juː θɪŋk jʊr ˈɡoʊɪŋ?/

    Định đi đâu đấy hả?

    Tình huống

    Người kia đang lẻn đi trong khi chuyện chưa xong. Bạn chặn lại, giọng gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi mà là lời CHẶN — "định đi đâu đấy". Luôn mang giọng gắt hoặc doạ. Cấu trúc "do you think" chen vào giữa là thứ tạo ra sắc thái đó. — Nghe trong: Spider-Man: Into the Spider-Verse (00:52:18)
    B1155 lần
  34. 34

    You did this.

    /juː dɪd ðɪs./

    Chính anh gây ra chuyện này.

    Tình huống

    Bạn nhìn hậu quả trước mắt và quay sang buộc tội người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, nhấn vào "you". Trong phim, câu này thường nói rất khẽ giữa cảnh tan hoang — càng khẽ càng nặng. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:08:58)
    A1153 lần
  35. 35

    What were you thinking?

    /wʌt wɜːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/

    Anh nghĩ gì mà làm thế?

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc dại dột gây hậu quả. Bạn trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên là TRÁCH — hàm ý "anh chẳng nghĩ gì cả". Đổi sang hiện tại "What are you thinking?" thì lại là hỏi thăm dịu dàng. Một chữ, hai thái độ ngược nhau. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:38:44)
    A2152 lần
  36. 36

    Why would you say that?

    /waɪ wʊd juː seɪ ðæt?/

    Sao anh lại nói một câu như thế?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều làm bạn tổn thương hoặc khó hiểu. Bạn hỏi lại, đã có chút trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể giả định "would" mang sắc thái trách móc: "sao anh lại đi nói một câu như thế". Người nghe sẽ thấy mình vừa làm gì đó sai. — Nghe trong: Doctor Who — Season 7 (00:42:56)
    B1152 lần
  37. 37

    You're dead.

    /jʊr ded./

    Mày chết chắc rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa dồn kẻ địch vào đường cùng và tuyên bố số phận của hắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà lời ĐE DOẠ về tương lai, không phải mô tả hiện tại — nghĩa "mày xong đời rồi". Giữa bạn bè, nói đùa sau một trò nghịch cũng dùng được. — Nghe trong: Up (01:21:11)
    A1149 lần
  38. 38

    Get out of my way.

    /ɡet aʊt ʌv maɪ weɪ./

    Xê ra cho tôi đi.

    Tình huống

    Ai đó cố tình đứng chắn lối bạn. Bạn nói thẳng mặt, giọng đe doạ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó "my" nên thành gây hấn: người kia đang cố tình chắn bạn. Đây là câu đe doạ, khác hẳn hai câu trên dù nhìn rất giống. — Nghe trong: Shrek 4 (01:04:09)
    A2149 lần
  39. 39

    What's the matter with you?

    /wʌts ðə ˈmætər wɪð juː?/

    Anh làm sao thế?

    Tình huống

    Người kia vừa cư xử rất khác thường và bạn không hiểu nổi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như "What is wrong with you?" — đều là trách. Bỏ "with you" đi thì hiền hẳn: "What's the matter?" là hỏi thăm ân cần. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:32)
    A2148 lần
  40. 40

    I don't believe this.

    /aɪ doʊnt bɪˈliːv ðɪs./

    Lại thế nữa rồi.

    Tình huống

    Sự việc lặp lại đúng cái kiểu đã làm bạn khổ sở lần trước. Bạn bực bội thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBực bội vì sự việc lại diễn ra theo cái kiểu quen thuộc. Khác "I can't believe this" ở chỗ đây là chán ngán chứ không phải sốc. — Nghe trong: The Fosters — Season 1 (00:14:33)
    B1145 lần
  41. 41

    Very funny.

    /ˈveri ˈfʌni./

    Buồn cười nhỉ.

    Tình huống

    Người kia vừa trêu bạn một câu mà bạn không thấy vui. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "chẳng buồn cười chút nào". Khen thật thì phải cười và nói khác: "That's hilarious." — Nghe trong: Extra (00:14:14)
    A2142 lần
  42. 42

    How could you?

    /haʊ kʊd juː?/

    Sao anh nỡ làm thế?

    Tình huống

    Người kia vừa phản bội hoặc làm tổn thương bạn sâu sắc. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi cách làm — là lời TRÁCH đầy đau đớn, nghĩa "sao anh nỡ". Bỏ lửng động từ vì cả hai đều biết. Bản đủ: "How could you do this to me?" — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:39:21)
    A2141 lần
  43. 43

    What took you so long?

    /wʌt tʊk juː soʊ lɔːŋ?/

    Sao lâu thế?

    Tình huống

    Bạn đã chờ người kia khá lâu và họ vừa tới. Bạn trách nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrách nhẹ kèm nhẹ nhõm — trong phim, câu này rất hay nói với giọng đùa khi người tới cứu cuối cùng cũng xuất hiện. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:46:59)
    A2141 lần
  44. 44

    What the hell is wrong with you?

    /wʌt ðə hel ɪz rɔːŋ wɪð juː?/

    Anh bị điên à?

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc quá quắt và bạn không nhịn được. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản NẶNG NHẤT của nhóm này. Thang độ tăng dần: "What's wrong?" (hỏi thăm) → "What's wrong with you?" → "What is wrong with you?" → có "the hell" là đỉnh. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:54)
    A2139 lần
  45. 45

    You're crazy.

    /jʊr ˈkreɪzi./

    Anh điên rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một ý tưởng quá liều. Bạn phản ứng, nửa đùa nửa thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "You're insane." — giữa bạn bè gần như là khen ngược ("liều thật đấy"). Nói với người lạ thì vẫn là xúc phạm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:18)
    A1138 lần
  46. 46

    You killed him.

    /juː kɪld hɪm./

    Chính anh đã giết anh ta.

    Tình huống

    Bạn vừa ghép nối mọi manh mối và buộc tội thẳng người trước mặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, rất nặng. Cũng dùng nghĩa bóng để trách người gián tiếp gây ra cái chết — trong phim, nghĩa này còn đau hơn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:09:25)
    A2135 lần
  47. 47

    Not again.

    /nɑːt əˈɡen./

    Lại nữa rồi.

    Tình huống

    Một chuyện phiền toái đã từng xảy ra nay lặp lại. Bạn thở dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThan khi chuyện cũ TÁI DIỄN — luôn kèm mệt mỏi. Cùng lối rút với "Not now.", "Not today.", "Not here." — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:24:11)
    A1131 lần
  48. 48

    Screw you.

    /skruː juː./

    Kệ xác anh.

    Tình huống

    Người kia vừa xúc phạm bạn và bạn đáp trả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChửi ở mức TRUNG BÌNH — nhẹ hơn từ tục nhất nhưng vẫn rất thô. Ghi ở đây để nghe hiểu phim, không phải để dùng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:17:50)
    B1130 lần
  49. 49

    We had a deal!

    /wiː hæd ə diːl!/

    Đã giao kèo với nhau rồi mà!

    Tình huống

    Người kia vừa nuốt lời hứa. Bạn nổi giận nhắc lại thoả thuận cũ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ nhưng ý là "thoả thuận đó vẫn còn giá trị và anh vừa phá vỡ". Là lời TRÁCH, không phải câu kể. Dấu chấm than gần như bắt buộc. — Nghe trong: Men in Black 3 (00:04:24)
    A2126 lần
  50. 50

    It's not fair.

    /ɪts nɑːt fer./

    Thế thì bất công quá.

    Tình huống

    Bạn bị đối xử thiệt thòi so với người khác. Bạn phản đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKêu ca về sự BẤT CÔNG. Trẻ con dùng rất nhiều; người lớn nói vậy nghe hơi trẻ con, nên trong công việc người ta nói vòng hơn: "That doesn't seem right." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:40:05)
    A1125 lần
  51. 51

    What do you want me to say?

    /wʌt duː juː wɑːnt miː tuː seɪ?/

    Anh muốn tôi nói gì đây?

    Tình huống

    Người kia trách bạn mãi và bạn đã hết lời để giải thích. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người BỊ DỒN — không hỏi thật mà là "anh muốn gì ở tôi nữa". Cùng nhóm với "What do you want me to do?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:53)
    B1121 lần
  52. 52

    I'm gonna kill you.

    /aɪm ˈɡɑːnə kɪl juː./

    Tao giết mày.

    Tình huống

    Bạn tức điên với người kia — hoặc thật sự, hoặc chỉ là bạn bè trêu nhau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: đe doạ thật trong phim hành động, hoặc GIỮA BẠN BÈ khi ai đó chơi khăm. Giọng và ngữ cảnh phân biệt hoàn toàn. — Nghe trong: Let's Be Cops (00:27:36)
    A2114 lần
  53. 53

    I'll kill you.

    /aɪl kɪl juː./

    Tao sẽ giết mày.

    Tình huống

    Bạn nổi điên với người kia và buột ra lời đe doạ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt nên nghe bột phát hơn "I will kill you." (lạnh, có tính toán). Giữa bạn bè cũng dùng đùa khi ai đó chơi khăm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:45)
    A2113 lần
  54. 54

    Not like this.

    /nɑːt laɪk ðɪs./

    Nhưng không phải thế này.

    Tình huống

    Kết quả đúng như bạn muốn nhưng đến theo cách bạn không chấp nhận được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại CÁCH THỨC chứ không bác kết quả — "tôi muốn thắng, nhưng không phải bằng cách này". Trong phim, đây là câu của nhân vật có nguyên tắc. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:27)
    B1110 lần
  55. 55

    Where the hell have you been?

    /wer ðə hel hæv juː bɪn?/

    Anh chui đâu mất tiêu vậy?

    Tình huống

    Bạn đã chờ và lo lắng suốt, giờ người kia mới xuất hiện. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về CẢ QUÃNG thời gian vắng mặt. Thêm "the hell" là trách gắt. Trong phim, đằng sau cơn giận này thường là lo lắng thật. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:41)
    B1107 lần
  56. 56

    That's not fair.

    /ðæts nɑːt fer./

    Thế thì không công bằng.

    Tình huống

    Người kia vừa ra một quyết định thiên vị. Bạn phản đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối một QUYẾT ĐỊNH cụ thể ("that"), còn "It's not fair." than về tình cảnh chung. Cả hai đều nghe hơi trẻ con nếu dùng ở công sở. — Nghe trong: Road Trip (00:23:30)
    A1106 lần
  57. 57

    Thanks a lot.

    /θæŋks ə lɑːt./

    Cảm ơn nhiều nhé.

    Tình huống

    Người kia vừa làm hỏng việc của bạn. Bạn buông một câu nghe như cảm ơn nhưng đầy mỉa mai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: rất hay được dùng theo nghĩa MỈA khi ai đó vừa làm hỏng việc — "cảm ơn nhiều nhé". Muốn cảm ơn thật lòng và nhấn mạnh thì an toàn hơn là "Thanks so much" hoặc "I really appreciate it". — Nghe trong: CSI: New York — Season 1 (00:09:15)
    A2105 lần
  58. 58

    I trusted you.

    /aɪ ˈtrʌstɪd juː./

    Tôi đã đặt niềm tin vào anh đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa phản bội bạn. Bạn nói ra câu đau nhất bằng thì quá khứ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ là cả sức nặng của câu: niềm tin đó nay không còn. Là câu đau nhất khi bị phản bội, mạnh hơn mọi lời mắng. — Nghe trong: Hugo (01:02:14)
    B1104 lần
  59. 59

    There's no time!

    /ðerz noʊ taɪm!/

    Không kịp nữa đâu!

    Tình huống

    Tình thế khẩn cấp và người kia còn muốn bàn thêm. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKêu lên trong tình huống khẩn, thường để cắt ngang người đang muốn bàn thêm. Đầy đủ hơn: "There's no time to explain." — Nghe trong: Epic (2013) (01:25:33)
    A1103 lần
  60. 60

    This is bullshit.

    /ðɪs ɪz ˈbʊlˌʃɪt./

    Toàn chuyện nhảm.

    Tình huống

    Bạn đang phải nghe hoặc chịu đựng một chuyện vô lý. Bạn bực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ. Chê TÌNH HÌNH ("this"), còn "That's bullshit." bác lại lời người kia vừa nói. Ghi để nghe hiểu phim, không phải để dùng. — Nghe trong: The A-Team (00:10:53)
    B1102 lần
  61. 61

    What's the point?

    /wʌts ðə pɔɪnt?/

    Làm vậy để làm gì?

    Tình huống

    Bạn thấy việc sắp làm là vô ích và không muốn phí công. Bạn buông một câu chán nản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật mà là than: làm cũng chẳng để làm gì. Dấu hiệu người nói đã nản. Khác hẳn "What's your point?" (đòi người kia vào việc) dù chỉ khác một chữ. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 5 (00:45:55)
    A295 lần
  62. 62

    What's your problem?

    /wʌts jɔːr ˈprɑːbləm?/

    Anh có vấn đề gì à?

    Tình huống

    Người kia cứ gây khó dễ với bạn không lý do. Bạn gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGÂY SỰ chứ không phải hỏi thăm — nghĩa "anh làm sao thế, sao lại nhắm vào tôi". Trong phim, câu này thường mở màn ẩu đả. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:11:05)
    A295 lần
  63. 63

    What do you care?

    /wʌt duː juː ker?/

    Việc gì đến anh mà quan tâm?

    Tình huống

    Người không liên quan xen vào chuyện của bạn. Bạn đáp lại xẵng giọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, nghĩa là "việc gì đến anh mà quan tâm" — khá xấc. Không phải câu hỏi thật. — Nghe trong: Van Helsing — Season 1 (00:26:54)
    B192 lần
  64. 64

    I don't have time for this.

    /aɪ doʊnt hæv taɪm fɔːr ðɪs./

    Tôi không rảnh cho chuyện này.

    Tình huống

    Ai đó lôi bạn vào một chuyện vô bổ trong lúc bạn đang bận. Bạn gạt đi, giọng bực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng chuyện vô bổ, khá cộc — hàm ý "chuyện của anh không đáng để tôi bận tâm". Với người thân thì nghe rất phũ. Nhẹ hơn: "Can we do this later?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:41:46)
    A292 lần
  65. 65

    It's about time!

    /ɪts əˈbaʊt taɪm!/

    Rốt cuộc cũng tới!

    Tình huống

    Điều bạn chờ mãi cuối cùng cũng xảy ra, muộn hơn bạn muốn. Bạn thốt lên vừa mừng vừa trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa mừng vừa trách vì việc đến quá muộn. Cẩn thận: nói với người vừa hoàn thành việc thì thành chê họ chậm. Nghĩa khác hẳn khi thêm "for": "It's about time for lunch" chỉ là "sắp đến giờ ăn". — Nghe trong: Endless Love (00:16:00)
    B190 lần
  66. 66

    You're an idiot.

    /jʊr æn ˈɪˌdiːət./

    Anh đúng là đồ ngốc.

    Tình huống

    Bạn thân của bạn vừa làm một việc ngớ ngẩn. Bạn mắng yêu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiữa BẠN THÂN là mắng yêu, kèm cười. Nói với người lạ hoặc trong công việc là xúc phạm nặng. Ngữ cảnh quyết định hoàn toàn. — Nghe trong: Free Birds (01:12:24)
    A290 lần
  67. 67

    What the hell do you think you're doing?

    /wʌt ðə hel duː juː θɪŋk jʊr ˈduːɪŋ?/

    Anh tưởng anh đang làm cái quái gì vậy?

    Tình huống

    Bạn bắt quả tang người kia làm một việc hoàn toàn không được phép. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản DÀI NHẤT và nặng nhất của cả nhóm — có cả "the hell" lẫn "you think". Chỉ dùng khi đã giận thật và ở thế trên. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:04:45)
    B188 lần
  68. 68

    You're wasting your time!

    /jʊr ˈweɪstɪŋ jɔːr taɪm!/

    Anh đang phí công thôi!

    Tình huống

    Người kia cố thuyết phục hoặc cố làm một việc mà bạn biết chắc không thành. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"waste time" là cụm cố định. Nói câu này là ngầm bảo nỗ lực của người kia vô nghĩa, nên dễ gây tự ái. Muốn can mà giữ hoà khí thì dùng "I don't think it'll work." — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows: Part 2 (00:43:31)
    A287 lần
  69. 69

    You scared me.

    /juː skerd miː./

    Anh làm tôi hết hồn.

    Tình huống

    Người kia xuất hiện đột ngột sau lưng bạn. Bạn giật mình rồi trách yêu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrách yêu người vừa làm mình giật mình, không phải lời tố cáo. Dạng đầy đủ hay gặp: "You scared me half to death." Với nghĩa sợ hãi thật thì dùng "I was scared". — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:28:40)
    A186 lần
  70. 70

    Here we go again.

    /hiːr wiː ɡoʊ əˈɡen./

    Lại bắt đầu rồi.

    Tình huống

    Người kia lại lặp lại đúng câu chuyện hoặc hành vi cũ. Bạn thở dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThan khi chuyện cũ TÁI DIỄN — luôn kèm mệt mỏi. Khác "Here we go." (sắp bắt đầu, hào hứng). Chữ "again" đảo hẳn cảm xúc. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:12:02)
    B186 lần
  71. 71

    What the hell were you thinking?

    /wʌt ðə hel wɜːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/

    Anh nghĩ cái quái gì mà làm thế?

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc dại dột gây hậu quả nặng. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản GẮT NHẤT của "What were you thinking?" — thêm "the hell" là đã giận thật. Chỉ dùng với người thân, không dùng ở công sở. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:23)
    B185 lần
  72. 72

    This is all your fault.

    /ðɪs ɪz ɔːl jɔːr fɔːlt./

    Tất cả là tại anh.

    Tình huống

    Mọi chuyện hỏng bét và bạn đổ lỗi cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"fault" là LỖI của ai. Chữ "all" làm câu nặng thêm. Bản nhẹ hơn: "This is your fault." — Nghe trong: Free Birds (01:03:10)
    A283 lần
  73. 73

    That's disgusting.

    /ðæts dɪsˈɡʌstɪŋ./

    Ghê quá đi.

    Tình huống

    Bạn vừa thấy hoặc nghe điều gì đó rất kinh. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê về mặt GHÊ TỞM — thức ăn, cảnh tượng, hoặc hành vi. Nói về hành vi thì mang ý lên án đạo đức, nặng hơn nhiều. — Nghe trong: Extra (00:01:32)
    A282 lần
  74. 74

    What did I say?

    /wʌt dɪd aɪ seɪ?/

    Tôi đã dặn gì nào?

    Tình huống

    Người kia làm đúng điều bạn đã cấm. Bạn quở trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là cách QUỞ TRÁCH bằng cách bắt người kia tự nhắc lại lời dặn. Cha mẹ, thầy cô hay dùng. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:13:32)
    A281 lần
  75. 75

    Let me out of here!

    /let miː aʊt ʌv hiːr!/

    Thả tôi ra khỏi đây!

    Tình huống

    Bạn bị giam và không chịu nổi nữa. Bạn gào lên đòi được thả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh "khỏi đây", khẩn thiết hơn. Cùng khuôn: "Get me out of here!" — Nghe trong: Solo: A Star Wars Story (00:22:16)
    A280 lần
  76. 76

    I will kill you.

    /aɪ wɪl kɪl juː./

    Tao sẽ giết mày.

    Tình huống

    Bạn tức điên với người kia — hoặc thật, hoặc chỉ là bạn bè doạ nhau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTách "I will" nên trang trọng và lạnh hơn "I'm gonna kill you." — trong phim, chính sự bình thản đó mới đáng sợ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 4 (00:01:06)
    A279 lần
  77. 77

    Can you believe that?

    /kæn juː bɪˈliːv ðæt?/

    Có đời nào lại thế chứ?

    Tình huống

    Bạn vừa thuật lại một hành xử vô lý của người khác và muốn người nghe đồng tình là nó quá đáng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"that" trỏ hành xử của người khác vừa được thuật lại, nên câu này nghiêng về kể xấu và đòi đồng tình. "it" thì trung tính hơn. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:00:21)
    A278 lần
  78. 78

    How can you say that?

    /haʊ kæn juː seɪ ðæt?/

    Sao anh nói được câu đó?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bạn thấy quá vô tình. Bạn phản ứng mạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng mạnh trước một câu bị coi là vô tình hoặc bất công. Nặng hơn cả hai câu trên. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 3 (00:32:13)
    A278 lần
  79. 79

    Have you lost your mind?

    /hæv juː lɔːst jɔːr maɪnd?/

    Anh mất trí rồi hay sao?

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc nguy hiểm mà chính bạn phải gánh hậu quả. Bạn quát lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn câu trên vì hàm ý người kia VỪA mất trí (trước đây thì bình thường). Giận dữ hơn, gần như mắng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 5 (00:56:44)
    B175 lần
  80. 80

    What the hell did you do?

    /wʌt ðə hel dɪd juː duː?/

    Anh làm cái quái gì vậy?

    Tình huống

    Bạn nhìn hậu quả và quay sang người kia, đã nổi giận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản GẮT của "What did you do?" — thêm "the hell" là đã giận thật. Cùng nhóm với "What the hell were you thinking?" — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:31:07)
    A275 lần
  81. 81

    That's not funny.

    /ðæts nɑːt ˈfʌni./

    Không đùa được đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa đùa về một chuyện nghiêm trọng với bạn. Bạn cắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChặn một câu đùa đi quá giới hạn. Trong phim, người nói câu này thường vừa bị chạm vào nỗi đau — và không khí đổi ngay. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:12)
    A174 lần
  82. 82

    You think I don't know that?

    /juː θɪŋk aɪ doʊnt noʊ ðæt?/

    Anh tưởng tôi không biết à?

    Tình huống

    Người kia nhắc bạn một điều bạn đã thừa biết, và bạn đang căng. Bạn gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược đầy BỰC BỘI, không chờ trả lời. Trong phim, đây là lúc nhân vật vỡ ra vì áp lực dồn nén. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:10:25)
    B174 lần
  83. 83

    What's the big deal?

    /wʌts ðə bɪɡ diːl?/

    Có gì mà làm ầm lên thế?

    Tình huống

    Người kia phản ứng dữ dội với một chuyện bạn thấy bình thường. Bạn hỏi vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vặn khi thấy người kia phản ứng thái quá. Hàm ý coi nhẹ chuyện của họ — dễ làm người đang bực càng bực thêm. — Nghe trong: Ballers — Season 1 (00:02:51)
    A273 lần
  84. 84

    This is your fault!

    /ðɪs ɪz jɔːr fɔːlt!/

    Tại anh cả đấy!

    Tình huống

    Mọi chuyện hỏng bét và bạn tin chắc người kia là nguyên nhân. Bạn quát vào mặt họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐổ lỗi thẳng mặt, rất dễ gây gổ. Trong đời thực người ta hiếm khi nói vậy trừ khi đã rất giận. — Nghe trong: The Maze Runner (01:21:04)
    A272 lần
  85. 85

    What was I supposed to do?

    /wʌt wɑːz aɪ səˈpoʊzd tuː duː?/

    Thế tôi còn biết làm gì khác?

    Tình huống

    Bạn bị trách vì cách xử lý vừa rồi, nhưng lúc đó bạn không còn lựa chọn. Bạn tự bào chữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự bào chữa: "thì tôi còn biết làm gì khác". Câu hỏi tu từ, mang màu ấm ức. — Nghe trong: The Flash — Season 5 (00:18:38)
    A272 lần
  86. 86

    Why are you doing this to me?

    /waɪ ɑːr juː ˈduːɪŋ ðɪs tuː miː?/

    Sao anh lại đối xử với tôi như thế?

    Tình huống

    Người kia đang cố tình làm bạn khổ và bạn không hiểu vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to me" biến câu hỏi thành lời TRÁCH đầy tổn thương. Bỏ "to me" thì chỉ là hỏi động cơ chung. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:03)
    A272 lần
  87. 87

    You're sorry?

    /jʊr ˈsɑːri?/

    Anh xin lỗi thôi á?

    Tình huống

    Người kia gây ra chuyện lớn rồi chỉ nói một câu xin lỗi. Bạn phẫn nộ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp lại lời người kia với giọng lên — không phải hỏi mà là PHẪN NỘ, hàm ý "xin lỗi thì giải quyết được gì". Rất mạnh trong phim. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:13:06)
    A271 lần
  88. 88

    Every time.

    /ˈevəri taɪm./

    Lần nào cũng vậy.

    Tình huống

    Chuyện khó chịu đó lặp lại y hệt lần trước. Bạn thở dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng riêng để nhấn sự LẶP LẠI. Cũng dùng khen: "Works every time." — mẹo nào cũng ăn. — Nghe trong: When We Left Earth (00:09:07)
    A271 lần
  89. 89

    Are you listening to me?

    /ɑːr juː ˈlɪsənɪŋ tuː miː?/

    Anh có nghe tôi nói không đấy?

    Tình huống

    Bạn đang nói mà người kia cứ nhìn đi chỗ khác. Bạn hỏi, đã bực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrách người đang lơ đãng. Sắc thái nặng hơn "Are you listening?" vì có "to me" — nhấn rằng chính mình đang bị phớt lờ. — Nghe trong: Battlestar Galactica — Season 3 (00:37:13)
    A271 lần
  90. 90

    You're sick.

    /jʊr sɪk./

    Anh bệnh hoạn thật.

    Tình huống

    Người kia vừa làm hoặc nói điều gì đó khiến bạn ghê tởm. Bạn lên án. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: nghĩa đen là "anh bị ốm" nhưng ở đây là LÊN ÁN đạo đức — "bệnh hoạn". Ngữ cảnh phân biệt hoàn toàn. Rất nặng. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:25:06)
    A269 lần
  91. 91

    Yeah, whatever.

    /jæ, ˌwʌˈtevər./

    Ừ, sao cũng được.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bạn không buồn tranh cãi. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"whatever" là cách gạt phăng đầy HỜ HỮNG — rất phổ biến ở người trẻ và bị coi là thiếu tôn trọng khi nói với người lớn. — Nghe trong: If I Stay (00:58:44)
    A268 lần
  92. 92

    I'm warning you!

    /aɪm ˈwɔːrnɪŋ juː!/

    Tôi cảnh cáo anh đấy!

    Tình huống

    Người kia sắp làm điều bạn đã cấm. Bạn doạ trước khi họ ra tay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDoạ TRƯỚC khi chuyện xảy ra. Thì tiếp diễn vì lời cảnh cáo đang được đưa ra ngay lúc này. — Nghe trong: The Maze Runner (00:55:39)
    A268 lần
  93. 93

    This sucks.

    /ðɪs sʌks./

    Chán thật.

    Tình huống

    Bạn đang mắc kẹt trong một hoàn cảnh khó chịu. Bạn than. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê TÌNH CẢNH đang chịu, còn "That sucks." là chia sẻ với chuyện của người khác. Hơi thô, chỉ dùng với bạn bè. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:40:25)
    B167 lần
  94. 94

    I'm dead.

    /aɪm ded./

    Tôi chết chắc rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa làm hỏng một việc lớn và biết sẽ bị phạt nặng. Bạn than. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói QUÁ cho vui — nghĩa "toi rồi". Trong phim ma thì lại nghĩa đen. Ngữ cảnh phân biệt hai nghĩa. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:29:21)
    A267 lần
  95. 95

    What is your problem?

    /wʌt ɪz jɔːr ˈprɑːbləm?/

    Anh có vấn đề gì với tôi vậy?

    Tình huống

    Người kia liên tục gây khó dễ và bạn không nhịn nữa. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên gắt hơn "What's your problem?" — tách chữ là dấu hiệu đã rất giận. Gần như luôn mở màn cho xung đột. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:06:04)
    A266 lần
  96. 96

    This is unbelievable.

    /ðɪs ɪz ˌʌnbəˈliːvəbəl./

    Chuyện này thật quá sức tưởng tượng.

    Tình huống

    Bạn chứng kiến một cảnh vô lý đến mức không thốt nên lời. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét về mức độ vô lý của tình huống. Trung tính hơn hai câu trên — dùng được cả khi việc tốt tới mức khó tin. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:24:52)
    A265 lần
  97. 97

    Oh, that's great.

    /oʊ, ðæts ɡreɪt./

    Ồ, hay thật đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận thêm một tin xấu nữa chồng lên chuyện đang rối. Bạn buông một câu mỉa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe thì khen nhưng trong phim rất hay là MỈA, khi vừa nhận tin xấu. Phân biệt bằng giọng và bằng cảnh — chữ "Oh" ở đầu là dấu hiệu. — Nghe trong: Suits — Season 1 (00:27:45)
    A264 lần
  98. 98

    What did I tell you?

    /wʌt dɪd aɪ tel juː?/

    Tôi đã nói rồi mà, đúng không?

    Tình huống

    Chuyện xảy ra đúng như bạn đã cảnh báo từ trước. Bạn nhắc lại, có phần đắc ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ đầy đắc ý khi chuyện xảy ra đúng như mình cảnh báo. Cùng họ: "I told you so" — câu này còn khó chịu hơn. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:02:59)
    A264 lần
  99. 99

    I'm not stupid.

    /aɪm nɑːt ˈstuːpəd./

    Tôi đâu có ngốc.

    Tình huống

    Người kia nói với bạn như thể bạn không hiểu chuyện. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng khi bị coi thường. Nhấn vào "not". — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 1 (00:07:36)
    A163 lần
  100. 100

    That's awful.

    /ðæts ˈɑːfəl./

    Tệ quá.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một chuyện buồn xảy ra với họ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChia sẻ với chuyện của NGƯỜI KHÁC. Cùng nhóm với "That's terrible.", "That sucks." — câu cuối suồng hơn. — Nghe trong: Extra (00:20:46)
    A261 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.