
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Phàn nàn": 151 câu
- 1
Are you kidding me?
/ɑːr juː ˈkɪdɪŋ miː?/
Anh đùa tôi đấy à?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin quá vô lý và không tin nổi vào tai mình. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?
The speaker has just heard something so absurd they cannot trust their own ears, and blurts it out.
Người bản xứ dùng thế nào"kid" ở đây là động từ, nghĩa đùa. Câu này thốt lên khi sửng sốt, không thật sự hỏi. Có thể là vui mừng hoặc bực tuỳ giọng. — Nghe trong: Glee — Season 5 (00:17:27)A1630 lần - 2
I don't care.
/aɪ doʊnt ker./
Tôi không quan tâm.
Tình huốngNgười kia cứ nêu lý do biện minh mà bạn thì đã hết kiên nhẫn. Bạn gạt phăng. Bạn nói gì?
The other person keeps offering justifications and the speaker has run out of patience, and cuts it off.
Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: rất dễ nghe như bất cần và lạnh lùng, nhất là khi người kia đang cần mình quan tâm. Muốn nói "sao cũng được" một cách nhẹ nhàng thì dùng "I don't mind" hoặc "Either way works." — Nghe trong: Secrets and Lies — Season 1 (00:32:45)A1609 lần - 3
What the hell are you doing?
/wʌt ðə hel ɑːr juː ˈduːɪŋ?/
Anh đang làm cái quái gì vậy?
Tình huốngBạn bắt gặp người kia đang làm một việc nguy hiểm hoặc vô lý. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person doing something dangerous or absurd.
Người bản xứ dùng thế nàoQuát khi bắt gặp tại trận. Bỏ "the hell" thì thành "What are you doing?" — hỏi bình thường, không giận. Chính ba chữ đó mang toàn bộ cơn giận của câu. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:52)A2531 lần - 4
Let me go!
/let miː ɡoʊ!/
Buông tôi ra!
Tình huốngCó người đang giữ chặt tay bạn. Bạn vùng ra và hét lên. Bạn nói gì?
Someone has a firm grip on the speaker’s arm; the speaker struggles and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi được buông ra khi bị giữ. Khác hẳn "Let me go" nói bình thản (xin phép đi) — dấu chấm than và ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Brick Mansions (00:31:45)A1421 lần - 5
What the hell is this?
/wʌt ðə hel ɪz ðɪs?/
Cái quái gì đây?
Tình huốngBạn mở ra và thấy một thứ hoàn toàn không nên có ở đó. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker opens something and finds a thing that should not be there at all.
Người bản xứ dùng thế nàoThứ TRONG TAY hoặc ngay trước mặt. Ở xa thì "What the hell is that?" Câu này gần như luôn kèm buộc tội — người nói đang đòi ai đó giải thích. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:35:20)A2418 lần - 6
What have you done?
/wʌt hæv juː dʌn?/
Anh đã làm gì thế này?
Tình huốngBạn vừa chứng kiến hậu quả nặng nề của việc người kia làm. Bạn thốt lên, kinh hoàng. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed the serious consequences of what the other person did, and reacts in horror.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "have done" vì hậu quả CÒN ĐANG ĐÓ trước mắt. Nặng hơn hẳn "What did you do?" — câu kia chỉ hỏi, câu này là bàng hoàng lên án. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:51:05)B1357 lần - 7
Come on, man.
/kʌm ɑːn, mæn./
Thôi mà ông tướng.
Tình huốngBạn thân của bạn đang làm khó hoặc nói điều vô lý. Bạn càu nhàu, nửa đùa. Bạn nói gì?
A close friend is being difficult or talking nonsense, and the speaker complains half-jokingly.
Người bản xứ dùng thế nào"Come on" ở đây là phản đối chứ không phải giục đi. Chỉ dùng giữa BẠN BÈ thân — nói với sếp là hỗn. "man" là tiếng đệm, nói với nữ cũng được ở Mỹ. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:23:01)A2319 lần - 8
What do you want from me?
/wʌt duː juː wɑːnt frʌm miː?/
Rốt cuộc anh muốn gì ở tôi?
Tình huốngNgười kia gây sức ép với bạn đã lâu và bạn không chịu nổi nữa. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The other person has been pressuring the speaker for a while and they cannot take it anymore.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người ĐÃ MỆT, không phải câu hỏi thật — nó gần với "buông tha tôi đi". Bỏ "from me" thì thành "What do you want?" hỏi bình thường, hoàn toàn khác. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:25:44)A2315 lần - 9
Oh, great.
/oʊ, ɡreɪt./
Hay thật đấy.
Tình huốngMột chuyện phiền toái nữa vừa xảy ra, đúng lúc bạn đang mệt. Bạn buông một tiếng. Bạn nói gì?
Yet another nuisance has just cropped up, right when the speaker is already worn out.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — "great" nói với giọng phẳng và thở dài thì nghĩa là "tệ thật". Khen thật thì phải lên giọng và cười. Cùng lối mỉa: "Perfect.", "Wonderful." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:04:57)A2301 lần - 10
What the hell are you doing here?
/wʌt ðə hel ɑːr juː ˈduːɪŋ hiːr?/
Anh mò tới đây làm cái quái gì?
Tình huốngBạn bắt gặp một người lẽ ra không được có mặt ở nơi này. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker catches someone who has no business being in this place.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "the hell" thì thành "What are you doing here?" — có thể là ngạc nhiên vui khi gặp bạn ở nơi lạ. Có "the hell" thì luôn là giận. — Nghe trong: Warm Bodies (00:54:51)A2297 lần - 11
Why didn't you tell me?
/waɪ ˈdɪdənt juː tel miː?/
Sao anh không nói với tôi?
Tình huốngBạn vừa phát hiện người kia đã giấu bạn một chuyện quan trọng. Bạn trách. Bạn nói gì?
The speaker has just found out the other person kept something important from them, and reproaches them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrách vì bị giấu. Nặng hơn nếu thêm "about this": "Why didn't you tell me about this?" Trong phim thường mở đầu một cuộc cãi vã. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:17:36)A1277 lần - 12
What's wrong with you?
/wʌts rɔːŋ wɪð juː?/
Anh bị làm sao vậy?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc khó hiểu và bạn vừa bực vừa sửng sốt. Bạn hỏi gằn. Bạn nói gì?
The other person has just done something baffling and the speaker is both annoyed and astonished, and demands an answer.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa hoàn toàn khác nhau tuỳ giọng: hỏi han lo lắng (giọng dịu) hoặc mắng "anh bị điên à" (giọng gằn). Trong phim nghĩa mắng phổ biến hơn nhiều — đây là chỗ người học rất dễ dùng sai và làm mất lòng. — Nghe trong: The Godfather (02:24:58)A1256 lần - 13
You're late.
/jʊr leɪt./
Anh tới muộn rồi.
Tình huốngNgười kia bước vào khi mọi người đã chờ khá lâu. Bạn nói. Bạn nói gì?
The other person walks in after everyone has been waiting a while.
Người bản xứ dùng thế nàoNói cụt là trách. Muốn nhẹ đi thì thêm câu sau: "You're late. Everything okay?" — vừa nhắc vừa cho người ta đường giải thích. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:27)A1250 lần - 14
Go to hell.
/ɡoʊ tuː hel./
Xéo đi.
Tình huốngNgười kia vừa xúc phạm bạn nặng nề và bạn không nhịn nữa. Bạn nói gì?
The other person has just insulted the speaker badly and they will not take it anymore.
Người bản xứ dùng thế nàoChửi ở mức TRUNG BÌNH — nặng hơn "Get out." nhiều, nói ra là cắt đứt quan hệ. Ghi ở đây để NGHE HIỂU trong phim, không phải để dùng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:19)A2249 lần - 15
What is wrong with you?
/wʌt ɪz rɔːŋ wɪð juː?/
Anh bị làm sao vậy?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc quá đáng khiến bạn không hiểu nổi. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person has done something so out of line the speaker cannot fathom it.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nên rất NẶNG — trách người kia có vấn đề về đầu óc. Bản rút "What's wrong with you?" nhẹ hơn chút. Hỏi thăm sức khoẻ thì phải là "What's wrong?" trống. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:01)A2247 lần - 16
This is ridiculous.
/ðɪs ɪz rɪˈdɪkjələs./
Thật là vô lý hết sức.
Tình huốngBạn đang phải chịu một quy định hoặc một tình huống phi lý. Bạn bực bội thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker is stuck with an absurd rule or situation and bursts out in frustration.
Người bản xứ dùng thế nàoChê tình huống là VÔ LÝ, không nhắm vào người nào — vì thế dùng được cả ở nơi làm việc. Nhắm vào người thì phải là "You're being ridiculous.", nặng hơn nhiều. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:31:08)B1238 lần - 17
Are you crazy?
/ɑːr juː ˈkreɪzi?/
Anh điên à?
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một việc quá liều. Bạn phản ứng, giọng hoảng. Bạn nói gì?
The other person has just proposed something reckless, and the speaker reacts, alarmed.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng trước một ý định liều lĩnh — không phải hỏi về bệnh tâm thần. Thân mật; với người lạ thì khá xúc phạm. — Nghe trong: The Young Pope — Season 1 (00:37:46)A1234 lần - 18
How dare you?
/haʊ der juː?/
Anh dám à?
Tình huốngNgười kia vừa nói hoặc làm một điều xúc phạm bạn nặng nề. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?
The other person has just said or done something deeply insulting.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là lời PHẪN NỘ. Trang trọng và kịch tính, hay gặp trong phim cổ trang. "dare" ở đây là động từ khuyết thiếu nên không có "to". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:06)B1228 lần - 19
You lied to me.
/juː laɪd tuː miː./
Anh đã lừa tôi.
Tình huốngBạn vừa phát hiện lời người kia nói trước đây là bịa. Bạn đối chất. Bạn nói gì?
The speaker has just found out what the other person said earlier was untrue, and confronts them.
Người bản xứ dùng thế nào"lie TO somebody" — luôn có "to". Là lời đối chất, thường mở đầu một cuộc cãi lớn. Đừng nhầm động từ "lie" (nói dối, quá khứ "lied") với "lie" (nằm, quá khứ "lay"). — Nghe trong: Doctor Who — Season 6 (00:24:00)A2228 lần - 20
I hate you.
/aɪ heɪt juː./
Tôi ghét anh.
Tình huốngBạn đang giận dữ tột độ với người thân của mình. Bạn buông ra. Bạn nói gì?
The speaker is furious with someone close to them and lets it out.
Người bản xứ dùng thế nàoRất nặng khi nói thật. NHƯNG giữa bạn bè, nói với giọng cười sau một trò đùa hay thì lại là khen ngược: "I hate you." = "ghét ghê, sao giỏi thế". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:45)A1226 lần - 21
What do you think you're doing?
/wʌt duː juː θɪŋk jʊr ˈduːɪŋ?/
Anh tưởng anh đang làm gì vậy?
Tình huốngBạn bắt gặp người kia đang làm một việc hoàn toàn không được phép. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person doing something entirely out of bounds.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you think" nên thành lời QUỞ TRÁCH nặng, không phải hỏi thật. Đây là câu của người có quyền — cha mẹ, sếp, cảnh sát — nói khi bắt quả tang. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:42)B1206 lần - 22
Why me?
/waɪ miː?/
Sao lại là tôi?
Tình huốngBạn vừa bị chọn vào một việc khó hoặc gặp chuyện xui. Bạn than. Bạn nói gì?
The speaker has just been picked for a hard job, or hit by bad luck, and complains.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa than thân. Hỏi thật lòng khi được giao việc thì cũng dùng được, lúc đó giọng bình tĩnh hơn. Cùng lối rút: "Why now?", "Why here?" — Nghe trong: Warm Bodies (00:22:40)A1198 lần - 23
What about me?
/wʌt əˈbaʊt miː?/
Thế còn tôi thì sao?
Tình huốngCả nhóm vừa chia phần hoặc sắp xếp xong mà không nhắc gì tới bạn. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
The group has divided things up or settled the plan without mentioning the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi phần mình hoặc nhắc mình bị bỏ quên — thường kèm chút tủi. Cùng khuôn với "What about him?", "What about her?" — Nghe trong: Coraline (01:29:01)A1193 lần - 24
Let me out!
/let miː aʊt!/
Cho tôi ra!
Tình huốngBạn bị nhốt trong phòng và đập cửa. Bạn hét lên. Bạn nói gì?
The speaker is locked in a room, banging on the door, and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi ra khỏi nơi bị nhốt. "out" là ra khỏi một không gian kín. — Nghe trong: Supernatural — Season 3 (00:37:44)A1184 lần - 25
Do you mind?
/duː juː maɪnd?/
Anh có phiền không?
Tình huốngNgười kia đang làm điều gì đó gây khó chịu cho bạn. Bạn nói một câu ngắn để họ dừng lại. Bạn nói gì?
The other person is doing something that bothers the speaker, who says a short line to make them stop.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa trái nhau, phân biệt bằng giọng: (1) hỏi thật "anh có phiền không?"; (2) trách móc "anh làm gì thế!" khi ai đó vô ý. Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: Dexter — Season 4 (00:27:21)A2177 lần - 26
I can't believe this.
/aɪ kænt bɪˈliːv ðɪs./
Không thể tin nổi.
Tình huốngMột chuyện tệ hại vừa xảy ra ngoài mọi dự tính. Bạn thốt lên trong sững sờ. Bạn nói gì?
Something dreadful has happened against all expectation, and the speaker exclaims in shock.
Người bản xứ dùng thế nàoSững sờ trước một chuyện xấu vừa xảy ra. KHÔNG phải nghi ngờ ai — chỗ này khác hẳn "I don't believe you". Chủ ngữ là "this" (sự việc), không phải "you". — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:28:24)A2176 lần - 27
You gotta be kidding me.
/juː ˈɡɑːtə biː ˈkɪdɪŋ miː./
Đùa tôi chắc.
Tình huốngMột chuyện phiền toái quá đáng vừa xảy ra, và bạn không tin nổi. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
Something absurdly annoying has just happened and the speaker cannot believe it.
Người bản xứ dùng thế nào"gotta" là "got to" nói nhanh — chỉ nói, không viết. Mạnh hơn "You're kidding." và thiên về BỰC BỘI hơn là ngạc nhiên vui. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:16)A2167 lần - 28
Bloody hell.
/ˈblʌdi hel./
Khỉ thật.
Tình huốngMột chuyện bực mình vừa xảy ra. Nhân vật người Anh buột miệng. Anh ta nói gì?
Something infuriating has just happened, and a British character swears under their breath.
Người bản xứ dùng thế nàoRẤT Anh — người Mỹ hầu như không nói. "bloody" ở Anh là từ chửi nhẹ, ở Mỹ chỉ nghĩa là "đẫm máu". Nghe câu này là biết nhân vật người Anh. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:40:02)B1166 lần - 29
Who cares?
/huː kerz?/
Ai quan tâm chứ?
Tình huốngNgười kia đang bận tâm một chuyện mà bạn thấy chẳng đáng. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person is fretting over something the speaker considers unimportant.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng, khá cộc — nói với người đang lo thật thì dễ làm họ tổn thương. Nhẹ hơn: "Does it really matter?" Trong phim, câu này thường của nhân vật bất cần. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:19)A2163 lần - 30
Are you out of your mind?
/ɑːr juː aʊt ʌv jɔːr maɪnd?/
Anh điên rồi à?
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một việc liều lĩnh đến mức khó tin. Bạn sửng sốt phản đối. Bạn nói gì?
The other person has proposed something so reckless it beggars belief, and the speaker objects in astonishment.
Người bản xứ dùng thế nào"out of your mind" = mất trí. Là câu phản đối kèm sửng sốt, không phải câu hỏi thật. Khá nặng nhưng vẫn dùng được giữa bạn bè. — Nghe trong: Doctor Who — Season 8 (00:30:02)B1162 lần - 31
You've got to be kidding me.
/juːv ɡɑːt tuː biː ˈkɪdɪŋ miː./
Đùa tôi đấy à.
Tình huốngMột chuyện phi lý nữa vừa ập tới. Bạn thốt lên, hết chịu nổi. Bạn nói gì?
Yet another absurd thing has just happened and the speaker cannot take it.
Người bản xứ dùng thế nàoBản ĐẦY ĐỦ của "You gotta be kidding me." — viết được, nói cũng được. Dạng "gotta" thân và nhanh hơn; dạng này rõ ràng và mạnh hơn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:02:49)B1157 lần - 32
Because of you.
/bɪˈkɔːz ʌv juː./
Là tại anh đấy.
Tình huốngBạn vừa kể một chuyện xảy ra và muốn chỉ rõ người kia là nguyên nhân. Bạn nói gì?
The speaker has described what happened and wants to name the other person as the cause.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là TRÁCH, đứng riêng ở cuối: "He's dead. Because of you." Nhưng cũng dùng để cảm ơn: "I'm alive because of you." — ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Frozen (01:25:30)A2156 lần - 33
Where do you think you're going?
/wer duː juː θɪŋk jʊr ˈɡoʊɪŋ?/
Định đi đâu đấy hả?
Tình huốngNgười kia đang lẻn đi trong khi chuyện chưa xong. Bạn chặn lại, giọng gắt. Bạn nói gì?
The other person is slipping away with the matter unfinished, and the speaker stops them sharply.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi mà là lời CHẶN — "định đi đâu đấy". Luôn mang giọng gắt hoặc doạ. Cấu trúc "do you think" chen vào giữa là thứ tạo ra sắc thái đó. — Nghe trong: Spider-Man: Into the Spider-Verse (00:52:18)B1155 lần - 34
You did this.
/juː dɪd ðɪs./
Chính anh gây ra chuyện này.
Tình huốngBạn nhìn hậu quả trước mắt và quay sang buộc tội người kia. Bạn nói gì?
The speaker looks at the damage and turns to accuse the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, nhấn vào "you". Trong phim, câu này thường nói rất khẽ giữa cảnh tan hoang — càng khẽ càng nặng. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:08:58)A1153 lần - 35
What were you thinking?
/wʌt wɜːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/
Anh nghĩ gì mà làm thế?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc dại dột gây hậu quả. Bạn trách. Bạn nói gì?
The other person has just done something foolish with consequences, and the speaker rebukes them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên là TRÁCH — hàm ý "anh chẳng nghĩ gì cả". Đổi sang hiện tại "What are you thinking?" thì lại là hỏi thăm dịu dàng. Một chữ, hai thái độ ngược nhau. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:38:44)A2152 lần - 36
Why would you say that?
/waɪ wʊd juː seɪ ðæt?/
Sao anh lại nói một câu như thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều làm bạn tổn thương hoặc khó hiểu. Bạn hỏi lại, đã có chút trách. Bạn nói gì?
The other person has said something hurtful or baffling, and the speaker asks back with a note of reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoThể giả định "would" mang sắc thái trách móc: "sao anh lại đi nói một câu như thế". Người nghe sẽ thấy mình vừa làm gì đó sai. — Nghe trong: Doctor Who — Season 7 (00:42:56)B1152 lần - 37
You're dead.
/jʊr ded./
Mày chết chắc rồi.
Tình huốngBạn vừa dồn kẻ địch vào đường cùng và tuyên bố số phận của hắn. Bạn nói gì?
The speaker has cornered their enemy and pronounces their fate.
Người bản xứ dùng thế nàoLà lời ĐE DOẠ về tương lai, không phải mô tả hiện tại — nghĩa "mày xong đời rồi". Giữa bạn bè, nói đùa sau một trò nghịch cũng dùng được. — Nghe trong: Up (01:21:11)A1149 lần - 38
Get out of my way.
/ɡet aʊt ʌv maɪ weɪ./
Xê ra cho tôi đi.
Tình huốngAi đó cố tình đứng chắn lối bạn. Bạn nói thẳng mặt, giọng đe doạ. Bạn nói gì?
Someone is deliberately blocking the speaker, who says it to their face in a threatening tone.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "my" nên thành gây hấn: người kia đang cố tình chắn bạn. Đây là câu đe doạ, khác hẳn hai câu trên dù nhìn rất giống. — Nghe trong: Shrek 4 (01:04:09)A2149 lần - 39
What's the matter with you?
/wʌts ðə ˈmætər wɪð juː?/
Anh làm sao thế?
Tình huốngNgười kia vừa cư xử rất khác thường và bạn không hiểu nổi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has been acting very strangely and the speaker cannot make sense of it.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như "What is wrong with you?" — đều là trách. Bỏ "with you" đi thì hiền hẳn: "What's the matter?" là hỏi thăm ân cần. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:32)A2148 lần - 40
I don't believe this.
/aɪ doʊnt bɪˈliːv ðɪs./
Lại thế nữa rồi.
Tình huốngSự việc lặp lại đúng cái kiểu đã làm bạn khổ sở lần trước. Bạn bực bội thốt lên. Bạn nói gì?
The same pattern that caused the speaker grief before is repeating itself, and they burst out in frustration.
Người bản xứ dùng thế nàoBực bội vì sự việc lại diễn ra theo cái kiểu quen thuộc. Khác "I can't believe this" ở chỗ đây là chán ngán chứ không phải sốc. — Nghe trong: The Fosters — Season 1 (00:14:33)B1145 lần - 41
Very funny.
/ˈveri ˈfʌni./
Buồn cười nhỉ.
Tình huốngNgười kia vừa trêu bạn một câu mà bạn không thấy vui. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just made a joke at the speaker's expense that they do not find funny.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "chẳng buồn cười chút nào". Khen thật thì phải cười và nói khác: "That's hilarious." — Nghe trong: Extra (00:14:14)A2142 lần - 42
How could you?
/haʊ kʊd juː?/
Sao anh nỡ làm thế?
Tình huốngNgười kia vừa phản bội hoặc làm tổn thương bạn sâu sắc. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other person has just betrayed or deeply hurt the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi cách làm — là lời TRÁCH đầy đau đớn, nghĩa "sao anh nỡ". Bỏ lửng động từ vì cả hai đều biết. Bản đủ: "How could you do this to me?" — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:39:21)A2141 lần - 43
What took you so long?
/wʌt tʊk juː soʊ lɔːŋ?/
Sao lâu thế?
Tình huốngBạn đã chờ người kia khá lâu và họ vừa tới. Bạn trách nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker has been waiting a while and the other person has finally arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoTrách nhẹ kèm nhẹ nhõm — trong phim, câu này rất hay nói với giọng đùa khi người tới cứu cuối cùng cũng xuất hiện. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:46:59)A2141 lần - 44
What the hell is wrong with you?
/wʌt ðə hel ɪz rɔːŋ wɪð juː?/
Anh bị điên à?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc quá quắt và bạn không nhịn được. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person has done something outrageous and the speaker cannot hold back.
Người bản xứ dùng thế nàoBản NẶNG NHẤT của nhóm này. Thang độ tăng dần: "What's wrong?" (hỏi thăm) → "What's wrong with you?" → "What is wrong with you?" → có "the hell" là đỉnh. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:54)A2139 lần - 45
You're crazy.
/jʊr ˈkreɪzi./
Anh điên rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một ý tưởng quá liều. Bạn phản ứng, nửa đùa nửa thật. Bạn nói gì?
The other person has just voiced a wildly risky idea, and the speaker reacts half in jest.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "You're insane." — giữa bạn bè gần như là khen ngược ("liều thật đấy"). Nói với người lạ thì vẫn là xúc phạm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:18)A1138 lần - 46
You killed him.
/juː kɪld hɪm./
Chính anh đã giết anh ta.
Tình huốngBạn vừa ghép nối mọi manh mối và buộc tội thẳng người trước mặt. Bạn nói gì?
The speaker has pieced it all together and accuses the person in front of them.
Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, rất nặng. Cũng dùng nghĩa bóng để trách người gián tiếp gây ra cái chết — trong phim, nghĩa này còn đau hơn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:09:25)A2135 lần - 47
Not again.
/nɑːt əˈɡen./
Lại nữa rồi.
Tình huốngMột chuyện phiền toái đã từng xảy ra nay lặp lại. Bạn thở dài. Bạn nói gì?
An annoyance that has happened before is happening again, and the speaker sighs.
Người bản xứ dùng thế nàoThan khi chuyện cũ TÁI DIỄN — luôn kèm mệt mỏi. Cùng lối rút với "Not now.", "Not today.", "Not here." — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:24:11)A1131 lần - 48
Screw you.
/skruː juː./
Kệ xác anh.
Tình huốngNgười kia vừa xúc phạm bạn và bạn đáp trả. Bạn nói gì?
The other person has just insulted the speaker, who hits back.
Người bản xứ dùng thế nàoChửi ở mức TRUNG BÌNH — nhẹ hơn từ tục nhất nhưng vẫn rất thô. Ghi ở đây để nghe hiểu phim, không phải để dùng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:17:50)B1130 lần - 49
We had a deal!
/wiː hæd ə diːl!/
Đã giao kèo với nhau rồi mà!
Tình huốngNgười kia vừa nuốt lời hứa. Bạn nổi giận nhắc lại thoả thuận cũ. Bạn nói gì?
The other person has just gone back on their word; the speaker angrily invokes what was agreed.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ nhưng ý là "thoả thuận đó vẫn còn giá trị và anh vừa phá vỡ". Là lời TRÁCH, không phải câu kể. Dấu chấm than gần như bắt buộc. — Nghe trong: Men in Black 3 (00:04:24)A2126 lần - 50
It's not fair.
/ɪts nɑːt fer./
Thế thì bất công quá.
Tình huốngBạn bị đối xử thiệt thòi so với người khác. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The speaker has been treated worse than others and objects.
Người bản xứ dùng thế nàoKêu ca về sự BẤT CÔNG. Trẻ con dùng rất nhiều; người lớn nói vậy nghe hơi trẻ con, nên trong công việc người ta nói vòng hơn: "That doesn't seem right." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:40:05)A1125 lần - 51
What do you want me to say?
/wʌt duː juː wɑːnt miː tuː seɪ?/
Anh muốn tôi nói gì đây?
Tình huốngNgười kia trách bạn mãi và bạn đã hết lời để giải thích. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person keeps blaming the speaker, who has run out of ways to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người BỊ DỒN — không hỏi thật mà là "anh muốn gì ở tôi nữa". Cùng nhóm với "What do you want me to do?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:53)B1121 lần - 52
I'm gonna kill you.
/aɪm ˈɡɑːnə kɪl juː./
Tao giết mày.
Tình huốngBạn tức điên với người kia — hoặc thật sự, hoặc chỉ là bạn bè trêu nhau. Bạn nói gì?
The speaker is furious with the other person — genuinely, or as friends teasing.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: đe doạ thật trong phim hành động, hoặc GIỮA BẠN BÈ khi ai đó chơi khăm. Giọng và ngữ cảnh phân biệt hoàn toàn. — Nghe trong: Let's Be Cops (00:27:36)A2114 lần - 53
I'll kill you.
/aɪl kɪl juː./
Tao sẽ giết mày.
Tình huốngBạn nổi điên với người kia và buột ra lời đe doạ. Bạn nói gì?
The speaker is enraged and lets a threat slip out.
Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt nên nghe bột phát hơn "I will kill you." (lạnh, có tính toán). Giữa bạn bè cũng dùng đùa khi ai đó chơi khăm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:45)A2113 lần - 54
Not like this.
/nɑːt laɪk ðɪs./
Nhưng không phải thế này.
Tình huốngKết quả đúng như bạn muốn nhưng đến theo cách bạn không chấp nhận được. Bạn nói gì?
The outcome is what the speaker wanted, but it came about in a way they cannot accept.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại CÁCH THỨC chứ không bác kết quả — "tôi muốn thắng, nhưng không phải bằng cách này". Trong phim, đây là câu của nhân vật có nguyên tắc. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:27)B1110 lần - 55
Where the hell have you been?
/wer ðə hel hæv juː bɪn?/
Anh chui đâu mất tiêu vậy?
Tình huốngBạn đã chờ và lo lắng suốt, giờ người kia mới xuất hiện. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker has been waiting and worrying, and the other person finally shows up.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về CẢ QUÃNG thời gian vắng mặt. Thêm "the hell" là trách gắt. Trong phim, đằng sau cơn giận này thường là lo lắng thật. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:41)B1107 lần - 56
That's not fair.
/ðæts nɑːt fer./
Thế thì không công bằng.
Tình huốngNgười kia vừa ra một quyết định thiên vị. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The other person has just made a one-sided decision, and the speaker objects.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối một QUYẾT ĐỊNH cụ thể ("that"), còn "It's not fair." than về tình cảnh chung. Cả hai đều nghe hơi trẻ con nếu dùng ở công sở. — Nghe trong: Road Trip (00:23:30)A1106 lần - 57
Thanks a lot.
/θæŋks ə lɑːt./
Cảm ơn nhiều nhé.
Tình huốngNgười kia vừa làm hỏng việc của bạn. Bạn buông một câu nghe như cảm ơn nhưng đầy mỉa mai. Bạn nói gì?
The other person has just ruined something for the speaker, who lets out a line that sounds like thanks but drips sarcasm.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: rất hay được dùng theo nghĩa MỈA khi ai đó vừa làm hỏng việc — "cảm ơn nhiều nhé". Muốn cảm ơn thật lòng và nhấn mạnh thì an toàn hơn là "Thanks so much" hoặc "I really appreciate it". — Nghe trong: CSI: New York — Season 1 (00:09:15)A2105 lần - 58
I trusted you.
/aɪ ˈtrʌstɪd juː./
Tôi đã đặt niềm tin vào anh đấy.
Tình huốngNgười kia vừa phản bội bạn. Bạn nói ra câu đau nhất bằng thì quá khứ. Bạn nói gì?
The other person has just betrayed the speaker, who says the most cutting thing there is, in the past tense.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ là cả sức nặng của câu: niềm tin đó nay không còn. Là câu đau nhất khi bị phản bội, mạnh hơn mọi lời mắng. — Nghe trong: Hugo (01:02:14)B1104 lần - 59
There's no time!
/ðerz noʊ taɪm!/
Không kịp nữa đâu!
Tình huốngTình thế khẩn cấp và người kia còn muốn bàn thêm. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
The situation is urgent and the other person still wants to discuss; the speaker cuts them off.
Người bản xứ dùng thế nàoKêu lên trong tình huống khẩn, thường để cắt ngang người đang muốn bàn thêm. Đầy đủ hơn: "There's no time to explain." — Nghe trong: Epic (2013) (01:25:33)A1103 lần - 60
This is bullshit.
/ðɪs ɪz ˈbʊlˌʃɪt./
Toàn chuyện nhảm.
Tình huốngBạn đang phải nghe hoặc chịu đựng một chuyện vô lý. Bạn bực. Bạn nói gì?
The speaker is being made to listen to, or put up with, something absurd.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ. Chê TÌNH HÌNH ("this"), còn "That's bullshit." bác lại lời người kia vừa nói. Ghi để nghe hiểu phim, không phải để dùng. — Nghe trong: The A-Team (00:10:53)B1102 lần - 61
What's the point?
/wʌts ðə pɔɪnt?/
Làm vậy để làm gì?
Tình huốngBạn thấy việc sắp làm là vô ích và không muốn phí công. Bạn buông một câu chán nản. Bạn nói gì?
The speaker sees the coming task as futile and does not want to waste the effort, and lets out a weary line.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật mà là than: làm cũng chẳng để làm gì. Dấu hiệu người nói đã nản. Khác hẳn "What's your point?" (đòi người kia vào việc) dù chỉ khác một chữ. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 5 (00:45:55)A295 lần - 62
What's your problem?
/wʌts jɔːr ˈprɑːbləm?/
Anh có vấn đề gì à?
Tình huốngNgười kia cứ gây khó dễ với bạn không lý do. Bạn gắt. Bạn nói gì?
The other person keeps giving the speaker trouble for no reason.
Người bản xứ dùng thế nàoGÂY SỰ chứ không phải hỏi thăm — nghĩa "anh làm sao thế, sao lại nhắm vào tôi". Trong phim, câu này thường mở màn ẩu đả. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:11:05)A295 lần - 63
What do you care?
/wʌt duː juː ker?/
Việc gì đến anh mà quan tâm?
Tình huốngNgười không liên quan xen vào chuyện của bạn. Bạn đáp lại xẵng giọng. Bạn nói gì?
Someone with no stake in it butts into the speaker’s business, and the speaker snaps back.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, nghĩa là "việc gì đến anh mà quan tâm" — khá xấc. Không phải câu hỏi thật. — Nghe trong: Van Helsing — Season 1 (00:26:54)B192 lần - 64
I don't have time for this.
/aɪ doʊnt hæv taɪm fɔːr ðɪs./
Tôi không rảnh cho chuyện này.
Tình huốngAi đó lôi bạn vào một chuyện vô bổ trong lúc bạn đang bận. Bạn gạt đi, giọng bực. Bạn nói gì?
Someone drags the speaker into something pointless while they are busy, and the speaker brushes it off, irritated.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng chuyện vô bổ, khá cộc — hàm ý "chuyện của anh không đáng để tôi bận tâm". Với người thân thì nghe rất phũ. Nhẹ hơn: "Can we do this later?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:41:46)A292 lần - 65
It's about time!
/ɪts əˈbaʊt taɪm!/
Rốt cuộc cũng tới!
Tình huốngĐiều bạn chờ mãi cuối cùng cũng xảy ra, muộn hơn bạn muốn. Bạn thốt lên vừa mừng vừa trách. Bạn nói gì?
What the speaker has long awaited finally happens, later than they wanted, and they exclaim with relief and reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa mừng vừa trách vì việc đến quá muộn. Cẩn thận: nói với người vừa hoàn thành việc thì thành chê họ chậm. Nghĩa khác hẳn khi thêm "for": "It's about time for lunch" chỉ là "sắp đến giờ ăn". — Nghe trong: Endless Love (00:16:00)B190 lần - 66
You're an idiot.
/jʊr æn ˈɪˌdiːət./
Anh đúng là đồ ngốc.
Tình huốngBạn thân của bạn vừa làm một việc ngớ ngẩn. Bạn mắng yêu. Bạn nói gì?
A close friend has just done something foolish, and the speaker scolds them fondly.
Người bản xứ dùng thế nàoGiữa BẠN THÂN là mắng yêu, kèm cười. Nói với người lạ hoặc trong công việc là xúc phạm nặng. Ngữ cảnh quyết định hoàn toàn. — Nghe trong: Free Birds (01:12:24)A290 lần - 67
What the hell do you think you're doing?
/wʌt ðə hel duː juː θɪŋk jʊr ˈduːɪŋ?/
Anh tưởng anh đang làm cái quái gì vậy?
Tình huốngBạn bắt quả tang người kia làm một việc hoàn toàn không được phép. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person doing something completely out of bounds.
Người bản xứ dùng thế nàoBản DÀI NHẤT và nặng nhất của cả nhóm — có cả "the hell" lẫn "you think". Chỉ dùng khi đã giận thật và ở thế trên. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:04:45)B188 lần - 68
You're wasting your time!
/jʊr ˈweɪstɪŋ jɔːr taɪm!/
Anh đang phí công thôi!
Tình huốngNgười kia cố thuyết phục hoặc cố làm một việc mà bạn biết chắc không thành. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person keeps pushing at something the speaker knows will not work, and the speaker says it outright.
Người bản xứ dùng thế nào"waste time" là cụm cố định. Nói câu này là ngầm bảo nỗ lực của người kia vô nghĩa, nên dễ gây tự ái. Muốn can mà giữ hoà khí thì dùng "I don't think it'll work." — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows: Part 2 (00:43:31)A287 lần - 69
You scared me.
/juː skerd miː./
Anh làm tôi hết hồn.
Tình huốngNgười kia xuất hiện đột ngột sau lưng bạn. Bạn giật mình rồi trách yêu. Bạn nói gì?
The other person appeared suddenly behind the speaker, who jumps and then scolds them lightly.
Người bản xứ dùng thế nàoTrách yêu người vừa làm mình giật mình, không phải lời tố cáo. Dạng đầy đủ hay gặp: "You scared me half to death." Với nghĩa sợ hãi thật thì dùng "I was scared". — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:28:40)A186 lần - 70
Here we go again.
/hiːr wiː ɡoʊ əˈɡen./
Lại bắt đầu rồi.
Tình huốngNgười kia lại lặp lại đúng câu chuyện hoặc hành vi cũ. Bạn thở dài. Bạn nói gì?
The other person is repeating the same old story or behaviour, and the speaker sighs.
Người bản xứ dùng thế nàoThan khi chuyện cũ TÁI DIỄN — luôn kèm mệt mỏi. Khác "Here we go." (sắp bắt đầu, hào hứng). Chữ "again" đảo hẳn cảm xúc. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:12:02)B186 lần - 71
What the hell were you thinking?
/wʌt ðə hel wɜːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/
Anh nghĩ cái quái gì mà làm thế?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc dại dột gây hậu quả nặng. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person has done something reckless with serious consequences.
Người bản xứ dùng thế nàoBản GẮT NHẤT của "What were you thinking?" — thêm "the hell" là đã giận thật. Chỉ dùng với người thân, không dùng ở công sở. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:23)B185 lần - 72
This is all your fault.
/ðɪs ɪz ɔːl jɔːr fɔːlt./
Tất cả là tại anh.
Tình huốngMọi chuyện hỏng bét và bạn đổ lỗi cho người kia. Bạn nói gì?
Everything has gone wrong and the speaker lays the blame on the other.
Người bản xứ dùng thế nào"fault" là LỖI của ai. Chữ "all" làm câu nặng thêm. Bản nhẹ hơn: "This is your fault." — Nghe trong: Free Birds (01:03:10)A283 lần - 73
That's disgusting.
/ðæts dɪsˈɡʌstɪŋ./
Ghê quá đi.
Tình huốngBạn vừa thấy hoặc nghe điều gì đó rất kinh. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The speaker has just seen or heard something revolting.
Người bản xứ dùng thế nàoChê về mặt GHÊ TỞM — thức ăn, cảnh tượng, hoặc hành vi. Nói về hành vi thì mang ý lên án đạo đức, nặng hơn nhiều. — Nghe trong: Extra (00:01:32)A282 lần - 74
What did I say?
/wʌt dɪd aɪ seɪ?/
Tôi đã dặn gì nào?
Tình huốngNgười kia làm đúng điều bạn đã cấm. Bạn quở trách. Bạn nói gì?
The other person has done exactly what the speaker forbade, who now rebukes them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là cách QUỞ TRÁCH bằng cách bắt người kia tự nhắc lại lời dặn. Cha mẹ, thầy cô hay dùng. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:13:32)A281 lần - 75
Let me out of here!
/let miː aʊt ʌv hiːr!/
Thả tôi ra khỏi đây!
Tình huốngBạn bị giam và không chịu nổi nữa. Bạn gào lên đòi được thả. Bạn nói gì?
The speaker is confined and can bear it no longer, and cries out to be released.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh "khỏi đây", khẩn thiết hơn. Cùng khuôn: "Get me out of here!" — Nghe trong: Solo: A Star Wars Story (00:22:16)A280 lần - 76
I will kill you.
/aɪ wɪl kɪl juː./
Tao sẽ giết mày.
Tình huốngBạn tức điên với người kia — hoặc thật, hoặc chỉ là bạn bè doạ nhau. Bạn nói gì?
The speaker is furious — either in earnest, or as friends threatening in jest.
Người bản xứ dùng thế nàoTách "I will" nên trang trọng và lạnh hơn "I'm gonna kill you." — trong phim, chính sự bình thản đó mới đáng sợ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 4 (00:01:06)A279 lần - 77
Can you believe that?
/kæn juː bɪˈliːv ðæt?/
Có đời nào lại thế chứ?
Tình huốngBạn vừa thuật lại một hành xử vô lý của người khác và muốn người nghe đồng tình là nó quá đáng. Bạn nói gì?
The speaker has just recounted somebody outrageous behaviour and wants the listener to agree it was too much.
Người bản xứ dùng thế nào"that" trỏ hành xử của người khác vừa được thuật lại, nên câu này nghiêng về kể xấu và đòi đồng tình. "it" thì trung tính hơn. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:00:21)A278 lần - 78
How can you say that?
/haʊ kæn juː seɪ ðæt?/
Sao anh nói được câu đó?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn thấy quá vô tình. Bạn phản ứng mạnh. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker finds callous, and reacts strongly.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng mạnh trước một câu bị coi là vô tình hoặc bất công. Nặng hơn cả hai câu trên. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 3 (00:32:13)A278 lần - 79
Have you lost your mind?
/hæv juː lɔːst jɔːr maɪnd?/
Anh mất trí rồi hay sao?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc nguy hiểm mà chính bạn phải gánh hậu quả. Bạn quát lên. Bạn nói gì?
The other person has just done something dangerous whose consequences fall on the speaker, who shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn câu trên vì hàm ý người kia VỪA mất trí (trước đây thì bình thường). Giận dữ hơn, gần như mắng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 5 (00:56:44)B175 lần - 80
What the hell did you do?
/wʌt ðə hel dɪd juː duː?/
Anh làm cái quái gì vậy?
Tình huốngBạn nhìn hậu quả và quay sang người kia, đã nổi giận. Bạn nói gì?
The speaker looks at the damage and rounds on the other person, furious.
Người bản xứ dùng thế nàoBản GẮT của "What did you do?" — thêm "the hell" là đã giận thật. Cùng nhóm với "What the hell were you thinking?" — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:31:07)A275 lần - 81
That's not funny.
/ðæts nɑːt ˈfʌni./
Không đùa được đâu.
Tình huốngNgười kia vừa đùa về một chuyện nghiêm trọng với bạn. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The other person has just joked about something serious to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn một câu đùa đi quá giới hạn. Trong phim, người nói câu này thường vừa bị chạm vào nỗi đau — và không khí đổi ngay. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:12)A174 lần - 82
You think I don't know that?
/juː θɪŋk aɪ doʊnt noʊ ðæt?/
Anh tưởng tôi không biết à?
Tình huốngNgười kia nhắc bạn một điều bạn đã thừa biết, và bạn đang căng. Bạn gắt. Bạn nói gì?
The other person reminds the speaker of something they know full well, and they snap.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược đầy BỰC BỘI, không chờ trả lời. Trong phim, đây là lúc nhân vật vỡ ra vì áp lực dồn nén. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:10:25)B174 lần - 83
What's the big deal?
/wʌts ðə bɪɡ diːl?/
Có gì mà làm ầm lên thế?
Tình huốngNgười kia phản ứng dữ dội với một chuyện bạn thấy bình thường. Bạn hỏi vặn. Bạn nói gì?
The other person is reacting fiercely to something the speaker finds ordinary, who challenges them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vặn khi thấy người kia phản ứng thái quá. Hàm ý coi nhẹ chuyện của họ — dễ làm người đang bực càng bực thêm. — Nghe trong: Ballers — Season 1 (00:02:51)A273 lần - 84
This is your fault!
/ðɪs ɪz jɔːr fɔːlt!/
Tại anh cả đấy!
Tình huốngMọi chuyện hỏng bét và bạn tin chắc người kia là nguyên nhân. Bạn quát vào mặt họ. Bạn nói gì?
Everything has gone wrong and the speaker is certain the other person caused it, and shouts it in their face.
Người bản xứ dùng thế nàoĐổ lỗi thẳng mặt, rất dễ gây gổ. Trong đời thực người ta hiếm khi nói vậy trừ khi đã rất giận. — Nghe trong: The Maze Runner (01:21:04)A272 lần - 85
What was I supposed to do?
/wʌt wɑːz aɪ səˈpoʊzd tuː duː?/
Thế tôi còn biết làm gì khác?
Tình huốngBạn bị trách vì cách xử lý vừa rồi, nhưng lúc đó bạn không còn lựa chọn. Bạn tự bào chữa. Bạn nói gì?
The speaker is being blamed for how they handled it, though at the time there was no other option, and they defend themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự bào chữa: "thì tôi còn biết làm gì khác". Câu hỏi tu từ, mang màu ấm ức. — Nghe trong: The Flash — Season 5 (00:18:38)A272 lần - 86
Why are you doing this to me?
/waɪ ɑːr juː ˈduːɪŋ ðɪs tuː miː?/
Sao anh lại đối xử với tôi như thế?
Tình huốngNgười kia đang cố tình làm bạn khổ và bạn không hiểu vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is deliberately hurting the speaker and they cannot understand why.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to me" biến câu hỏi thành lời TRÁCH đầy tổn thương. Bỏ "to me" thì chỉ là hỏi động cơ chung. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:03)A272 lần - 87
You're sorry?
/jʊr ˈsɑːri?/
Anh xin lỗi thôi á?
Tình huốngNgười kia gây ra chuyện lớn rồi chỉ nói một câu xin lỗi. Bạn phẫn nộ. Bạn nói gì?
The other person has caused serious harm and offers only an apology.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp lại lời người kia với giọng lên — không phải hỏi mà là PHẪN NỘ, hàm ý "xin lỗi thì giải quyết được gì". Rất mạnh trong phim. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:13:06)A271 lần - 88
Every time.
/ˈevəri taɪm./
Lần nào cũng vậy.
Tình huốngChuyện khó chịu đó lặp lại y hệt lần trước. Bạn thở dài. Bạn nói gì?
The same annoying thing has happened again, exactly as before.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng riêng để nhấn sự LẶP LẠI. Cũng dùng khen: "Works every time." — mẹo nào cũng ăn. — Nghe trong: When We Left Earth (00:09:07)A271 lần - 89
Are you listening to me?
/ɑːr juː ˈlɪsənɪŋ tuː miː?/
Anh có nghe tôi nói không đấy?
Tình huốngBạn đang nói mà người kia cứ nhìn đi chỗ khác. Bạn hỏi, đã bực. Bạn nói gì?
The speaker is talking while the other person keeps looking away, and asks, annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoTrách người đang lơ đãng. Sắc thái nặng hơn "Are you listening?" vì có "to me" — nhấn rằng chính mình đang bị phớt lờ. — Nghe trong: Battlestar Galactica — Season 3 (00:37:13)A271 lần - 90
You're sick.
/jʊr sɪk./
Anh bệnh hoạn thật.
Tình huốngNgười kia vừa làm hoặc nói điều gì đó khiến bạn ghê tởm. Bạn lên án. Bạn nói gì?
The other person has done or said something that disgusts the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: nghĩa đen là "anh bị ốm" nhưng ở đây là LÊN ÁN đạo đức — "bệnh hoạn". Ngữ cảnh phân biệt hoàn toàn. Rất nặng. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:25:06)A269 lần - 91
Yeah, whatever.
/jæ, ˌwʌˈtevər./
Ừ, sao cũng được.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn không buồn tranh cãi. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker cannot be bothered to argue with.
Người bản xứ dùng thế nào"whatever" là cách gạt phăng đầy HỜ HỮNG — rất phổ biến ở người trẻ và bị coi là thiếu tôn trọng khi nói với người lớn. — Nghe trong: If I Stay (00:58:44)A268 lần - 92
I'm warning you!
/aɪm ˈwɔːrnɪŋ juː!/
Tôi cảnh cáo anh đấy!
Tình huốngNgười kia sắp làm điều bạn đã cấm. Bạn doạ trước khi họ ra tay. Bạn nói gì?
The other person is about to do the very thing the speaker forbade; the speaker threatens before they act.
Người bản xứ dùng thế nàoDoạ TRƯỚC khi chuyện xảy ra. Thì tiếp diễn vì lời cảnh cáo đang được đưa ra ngay lúc này. — Nghe trong: The Maze Runner (00:55:39)A268 lần - 93
This sucks.
/ðɪs sʌks./
Chán thật.
Tình huốngBạn đang mắc kẹt trong một hoàn cảnh khó chịu. Bạn than. Bạn nói gì?
The speaker is stuck in an unpleasant situation and complains.
Người bản xứ dùng thế nàoChê TÌNH CẢNH đang chịu, còn "That sucks." là chia sẻ với chuyện của người khác. Hơi thô, chỉ dùng với bạn bè. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:40:25)B167 lần - 94
I'm dead.
/aɪm ded./
Tôi chết chắc rồi.
Tình huốngBạn vừa làm hỏng một việc lớn và biết sẽ bị phạt nặng. Bạn than. Bạn nói gì?
The speaker has just ruined something big and knows the punishment will be severe.
Người bản xứ dùng thế nàoNói QUÁ cho vui — nghĩa "toi rồi". Trong phim ma thì lại nghĩa đen. Ngữ cảnh phân biệt hai nghĩa. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:29:21)A267 lần - 95
What is your problem?
/wʌt ɪz jɔːr ˈprɑːbləm?/
Anh có vấn đề gì với tôi vậy?
Tình huốngNgười kia liên tục gây khó dễ và bạn không nhịn nữa. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person keeps causing trouble and the speaker has had enough.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên gắt hơn "What's your problem?" — tách chữ là dấu hiệu đã rất giận. Gần như luôn mở màn cho xung đột. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:06:04)A266 lần - 96
This is unbelievable.
/ðɪs ɪz ˌʌnbəˈliːvəbəl./
Chuyện này thật quá sức tưởng tượng.
Tình huốngBạn chứng kiến một cảnh vô lý đến mức không thốt nên lời. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker witnesses something so absurd it beggars description, and remarks on it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét về mức độ vô lý của tình huống. Trung tính hơn hai câu trên — dùng được cả khi việc tốt tới mức khó tin. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:24:52)A265 lần - 97
Oh, that's great.
/oʊ, ðæts ɡreɪt./
Ồ, hay thật đấy.
Tình huốngBạn vừa nhận thêm một tin xấu nữa chồng lên chuyện đang rối. Bạn buông một câu mỉa. Bạn nói gì?
The speaker has just received yet more bad news on top of an existing mess, and lets out a sarcastic line.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe thì khen nhưng trong phim rất hay là MỈA, khi vừa nhận tin xấu. Phân biệt bằng giọng và bằng cảnh — chữ "Oh" ở đầu là dấu hiệu. — Nghe trong: Suits — Season 1 (00:27:45)A264 lần - 98
What did I tell you?
/wʌt dɪd aɪ tel juː?/
Tôi đã nói rồi mà, đúng không?
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như bạn đã cảnh báo từ trước. Bạn nhắc lại, có phần đắc ý. Bạn nói gì?
Things turned out exactly as the speaker warned; they bring it up again, a little smugly.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ đầy đắc ý khi chuyện xảy ra đúng như mình cảnh báo. Cùng họ: "I told you so" — câu này còn khó chịu hơn. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:02:59)A264 lần - 99
I'm not stupid.
/aɪm nɑːt ˈstuːpəd./
Tôi đâu có ngốc.
Tình huốngNgười kia nói với bạn như thể bạn không hiểu chuyện. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person talks down to the speaker as if they cannot follow, and the speaker pushes back.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng khi bị coi thường. Nhấn vào "not". — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 1 (00:07:36)A163 lần - 100
That's awful.
/ðæts ˈɑːfəl./
Tệ quá.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện buồn xảy ra với họ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has told the speaker something sad that happened to them.
Người bản xứ dùng thế nàoChia sẻ với chuyện của NGƯỜI KHÁC. Cùng nhóm với "That's terrible.", "That sucks." — câu cuối suồng hơn. — Nghe trong: Extra (00:20:46)A261 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.