Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 254 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    I promise.

    /aɪ ˈprɑːməs./

    Tôi hứa đấy.

    Tình huống

    Người kia vẫn chưa yên tâm dù bạn đã nói sẽ làm. Bạn cam kết thêm một lần cho chắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối, sau khi đã nói điều mình hứa: "I'll be there. I promise." Đặt trước thì thành "I promise I'll be there" — nghe kém chắc hơn, vì lời hứa bị chìm vào giữa câu. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:26:58)
    A11.389 lần
  2. 2

    Can I help you?

    /kæn aɪ help juː?/

    Anh cần gì ạ?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và thấy một người khách đang đứng nhìn quanh. Bạn tiến tới hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn của nhân viên bán hàng. Nhưng cẩn thận: nói với người lạ đang lảng vảng ở nơi họ không nên có mặt thì nó thành lời chất vấn ("anh làm gì ở đây?"). Giọng quyết định. — Nghe trong: Supernatural — Season 13 (00:27:50)
    A1772 lần
  3. 3

    Come on in.

    /kʌm ɑːn ɪn./

    Vào đi.

    Tình huống

    Bạn mở cửa và thấy khách đang đứng ngoài, còn ngần ngại. Bạn mời họ vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân và ấm hơn "Come in." trống — chữ "on" thêm vào chỉ để nghe niềm nở. Vừa nói vừa lùi lại nhường lối. Trang trọng thì "Please, come in." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:55)
    A1476 lần
  4. 4

    Take it.

    /teɪk ɪt./

    Cầm lấy đi.

    Tình huống

    Bạn chìa một món đồ cho người kia và họ còn ngần ngại. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nhận. Cũng dùng khi nhường phần cho ai đó. Nghĩa thứ ba hoàn toàn khác: "Take it easy." hay "I can't take it anymore." — lúc đó "take" là chịu đựng. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:19:43)
    A1411 lần
  5. 5

    Let's do this.

    /lets duː ðɪs./

    Chiến thôi!

    Tình huống

    Cả nhóm đã sẵn sàng và bạn hô lên để mở màn, giọng đầy hứng khởi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHào hứng, hô trước khi lao vào. Rất hay đi kèm cái vỗ tay hoặc gật đầu dứt khoát. Đừng dùng cho việc mình ngại làm — sắc thái ngược hẳn. — Nghe trong: Shooter — Season 1 (00:11:03)
    A1404 lần
  6. 6

    What do you say?

    /wʌt duː juː seɪ?/

    Anh thấy sao?

    Tình huống

    Bạn vừa đưa ra một đề nghị và đang chờ người kia gật đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt một đề nghị, giục nhẹ người kia quyết. KHÔNG phải hỏi họ nói gì. Có một cách dùng khác hẳn với trẻ con: "What do you say?" là nhắc chúng nói "cảm ơn". — Nghe trong: Runner Runner (00:24:08)
    A2400 lần
  7. 7

    Open the door!

    /ˈoʊpən ðə dɔːr!/

    Mở cửa ra!

    Tình huống

    Bạn đập cửa và người bên trong không chịu mở. Bạn quát lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh gấp, thường kèm tiếng đập cửa. Trong phim gần như luôn là cảnh cảnh sát hoặc người đang hoảng. Lịch sự thì phải là "Could you open the door?" — Nghe trong: Terminator 2: Judgment Day (01:00:05)
    A1391 lần
  8. 8

    I'll do it.

    /aɪl duː ɪt./

    Để tôi làm.

    Tình huống

    Có một việc khó hoặc không ai muốn làm, và cả nhóm đang im lặng. Bạn nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc NGAY tại chỗ — "will" ở đây là quyết định vừa nảy ra, không phải kế hoạch có sẵn. Đó là lý do không nói "I'm going to do it." trong tình huống này. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:00)
    A1387 lần
  9. 9

    I got this.

    /aɪ ɡɑːt ðɪs./

    Để tôi lo.

    Tình huống

    Có việc khó trước mắt và mọi người đang lo. Bạn nhận phần mình, tự tin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự tin làm được, bảo người khác khỏi lo — rất Mỹ và rất đời thường. Còn dùng khi giành trả tiền: "I got this." = "để tôi trả". Bản Anh: "I've got this." — Nghe trong: Warm Bodies (01:15:57)
    A2375 lần
  10. 10

    For you.

    /fɔːr juː./

    Của anh này.

    Tình huống

    Bạn đưa một món quà hoặc thứ gì đó cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa chìa đồ vừa nói. Còn dùng khi chuyển máy điện thoại: "It's for you." nghĩa là "gọi anh này". Bản đầy đủ khi tặng quà: "This is for you." — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:31:44)
    A1369 lần
  11. 11

    Shall we?

    /ʃæl wiː?/

    Ta đi chứ?

    Tình huống

    Cả hai đã sẵn sàng và bạn mời người kia cùng bắt đầu — vào bàn, ra sàn nhảy, lên đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và hơi kiểu cách — chìa tay ra rồi nói. Người Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Bản thường ngày là "Ready to go?" hoặc "Let's go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:43)
    B1352 lần
  12. 12

    Let's get out of here.

    /lets ɡet aʊt ʌv hiːr./

    Ra khỏi đây thôi.

    Tình huống

    Chỗ này không an toàn hoặc quá khó chịu, và bạn rủ người kia đi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRủ đi GẤP, thường vì nguy hiểm hoặc vì buổi tiệc chán. Mạnh hơn hẳn "Let's go." — cụm "get out of here" mang ý thoát khỏi chỗ này. — Nghe trong: Step Up 3D (01:00:54)
    A2350 lần
  13. 13

    Have a seat.

    /hæv ə siːt./

    Mời ngồi.

    Tình huống

    Khách vừa bước vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời họ ngồi, thân thiện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMời ngồi, thân thiện và thông dụng nhất. "Take a seat" thì hơi có tính chỉ dẫn hơn (phòng khám, văn phòng gọi tên). Trang trọng nhất là "Please, have a seat." — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:40:22)
    A1347 lần
  14. 14

    Think about it.

    /θɪŋk əˈbaʊt ɪt./

    Anh cứ nghĩ kỹ đi.

    Tình huống

    Bạn vừa đưa ra một đề nghị mà người kia chưa muốn nhận. Bạn để ngỏ cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông ép quyết ngay, chừa đường cho người kia. Đây là câu chốt của người bán hàng khôn ngoan và của kẻ dụ dỗ trong phim — nói xong là bỏ đi, để người kia tự nghĩ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:26)
    A1331 lần
  15. 15

    Check this out.

    /tʃek ðɪs aʊt./

    Xem cái này đi.

    Tình huống

    Bạn vừa tìm thấy một thứ hay ho và muốn khoe với người bên cạnh ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRủ người khác xem thứ mình vừa thấy — luôn kèm háo hức. Thân, không dùng trong họp trang trọng. "this" khi vật ở ngay đây; ở xa hoặc trên màn hình thì "Check it out." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:08:18)
    A2327 lần
  16. 16

    Check it out.

    /tʃek ɪt aʊt./

    Nhìn xem này.

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện thứ gì đó đáng chú ý ở đằng kia và rủ người bên cạnh xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"it" khi vật ở XA hoặc đã được nhắc tới; "this" khi cầm trên tay. Rất thân — không dùng trong họp hay với khách hàng. — Nghe trong: Escape Plan (00:16:09)
    A2326 lần
  17. 17

    You have my word.

    /juː hæv maɪ wɜːrd./

    Tôi hứa với anh.

    Tình huống

    Bạn cam kết một điều hệ trọng và muốn lời hứa nghe thật nặng ký. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời hứa trang trọng, đặt danh dự mình ra bảo đảm — nặng hơn "I promise" rõ rệt. Không dùng cho việc vặt. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:32)
    B1274 lần
  18. 18

    I'm not going anywhere!

    /aɪm nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer!/

    Tôi sẽ không bỏ đi đâu cả!

    Tình huống

    Người kia đang sợ bị bỏ lại một mình. Bạn cam đoan sẽ ở bên họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: "tôi sẽ không bỏ đi đâu, tôi ở lại với anh" — lời cam kết, không phải nói về việc di chuyển. Rất hay gặp trong cảnh an ủi. — Nghe trong: Arthur Christmas (00:54:41)
    B1262 lần
  19. 19

    What can I do for you?

    /wʌt kæn aɪ duː fɔːr juː?/

    Anh cần tôi làm gì?

    Tình huống

    Ai đó tới tìm bạn ở văn phòng mà chưa nói mục đích. Bạn hỏi thẳng vào việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng vào việc, hợp khi ai đó tìm đến mình ở nơi làm việc. Cũng dùng được kiểu thân mật giữa bạn bè khi họ có vẻ đang cần gì. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:23:17)
    A2248 lần
  20. 20

    Talk to me.

    /tɔːk tuː miː./

    Nói với tôi đi.

    Tình huống

    Người thân đang im lặng chịu đựng một mình. Bạn gợi cho họ mở lòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải mệnh lệnh khô khan mà là lời gợi mở đầy quan tâm — "kể cho tôi nghe đi". Cũng dùng trong tình huống gấp để đòi báo cáo tình hình. — Nghe trong: Skyline (00:35:41)
    A1246 lần
  21. 21

    I have an idea.

    /aɪ hæv æn aɪˈdiːə./

    Tôi có ý này.

    Tình huống

    Cả nhóm đang bế tắc và bạn vừa nghĩ ra cách. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở lời trước khi trình bày cách làm. Mạo từ "an" bắt buộc — "I have idea" là lỗi rất hay gặp. Muốn khiêm tốn hơn: "I might have an idea." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:29)
    A1242 lần
  22. 22

    And this.

    /ənd ðɪs./

    Và cả cái này nữa.

    Tình huống

    Bạn đang đưa từng món và còn một món nữa. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm một món vào danh sách đang trao. Cùng lối rút với "And me.", "And you?" — hai chữ nối tiếp câu trước. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:11:21)
    A1232 lần
  23. 23

    I'll get it.

    /aɪl ɡet ɪt./

    Để tôi lấy cho.

    Tình huống

    Chuông cửa reo, hoặc điện thoại đổ, hoặc có thứ gì rơi. Bạn nhận phần mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận đi mở cửa, nghe máy, hoặc nhặt đồ. Còn dùng khi giành trả tiền: "I'll get it." = "để tôi trả". Rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:02)
    A1232 lần
  24. 24

    I promise you.

    /aɪ ˈprɑːməs juː./

    Tôi hứa với anh đấy.

    Tình huống

    Người kia đang hoang mang và cần một lời cam kết từ bạn. Bạn trấn an bằng lời hứa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" làm lời hứa hướng thẳng vào người nghe, ấm hơn "I promise" trống không. Có thể nối cả mệnh đề: "I promise you it won't happen again." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:03:14)
    A2226 lần
  25. 25

    You and me.

    /juː ənd miː./

    Chỉ anh với tôi thôi.

    Tình huống

    Bạn thách đấu tay đôi với kẻ kia, hoặc rủ người thân cùng làm một việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: thách đấu tay đôi ("You and me. Right now."), hoặc gắn kết tình cảm ("It's you and me against the world."). Giọng phân biệt. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:10:37)
    A1223 lần
  26. 26

    will you marry me?

    /wɪl juː ˈmeri miː?/

    em lấy anh nhé?

    Tình huống

    Bạn quỳ xuống và mở hộp nhẫn trước mặt người mình yêu. Bạn nói câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cầu hôn chuẩn, không có bản thay thế nào tự nhiên hơn. Đáp lại: "Yes!" hoặc trang trọng hơn là "I will." — Nghe trong: Dexter — Season 6 (00:02:35)
    A2222 lần
  27. 27

    I need to talk to you.

    /aɪ niːd tuː tɔːk tuː juː./

    Tôi cần nói chuyện với anh.

    Tình huống

    Có chuyện hệ trọng bạn phải trao đổi riêng. Bạn mở lời, giọng nghiêm túc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu chuyện nghiêm túc sắp tới — người nghe lập tức căng thẳng. Muốn nhẹ hơn thì "Can I talk to you for a sec?" — Nghe trong: Big Little Lies — Season 1 (00:30:41)
    A1217 lần
  28. 28

    Take this.

    /teɪk ðɪs./

    Cầm lấy cái này.

    Tình huống

    Bạn đưa cho người kia một vật họ sẽ cần — chìa khoá, vũ khí, thuốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa nói vừa dúi vào tay, thường trong lúc gấp. Khác "Take it." — câu đó giục người đang ngần ngại nhận, còn câu này là chủ động trao. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:14:47)
    A1216 lần
  29. 29

    I'll go.

    /aɪl ɡoʊ./

    Để tôi đi.

    Tình huống

    Có một việc nguy hiểm cần người đi làm, và cả nhóm im lặng. Bạn xung phong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXung phong đi thay người khác. Trong phim, hai chữ này thường nói bởi nhân vật sắp hy sinh — nói xong là cả nhóm im lặng nhìn. — Nghe trong: Divergent (01:54:14)
    A1209 lần
  30. 30

    Take it easy.

    /teɪk ɪt ˈiːzi./

    Từ từ thôi.

    Tình huống

    Người kia đang hùng hổ hoặc làm quá tay. Bạn bảo họ chậm lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa nghĩa tuỳ cảnh: bảo bình tĩnh, bảo làm từ từ, và làm lời chào tạm biệt ("Take it easy!" = giữ gìn nhé). Nghĩa chào tạm biệt rất phổ biến ở Mỹ. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:22:04)
    A2202 lần
  31. 31

    Just do it!

    /dʒʌst duː ɪt!/

    Làm đi, đừng hỏi nữa!

    Tình huống

    Người kia cứ hỏi tới hỏi lui trong khi thời gian gấp. Bạn quát lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Just" ở đây là sốt ruột chứ không phải "chỉ". Gần như quát. Đừng dùng với cấp trên. — Nghe trong: Blindspot — Season 1 (00:37:30)
    A1201 lần
  32. 32

    Call me.

    /kɔːl miː./

    Gọi cho tôi nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người kia và muốn họ liên lạc lại. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDặn gọi điện. Nói kèm ánh mắt và đưa số thì thành lời tán tỉnh — trong phim đây là cách xin số kinh điển. Rõ hơn: "Call me when you get there." — Nghe trong: Don Jon (00:25:14)
    A1198 lần
  33. 33

    Let's go home.

    /lets ɡoʊ hoʊm./

    Mình về nhà thôi.

    Tình huống

    Buổi tối đã muộn và cả hai đều đã mệt. Bạn rủ về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRủ về, ấm áp. "home" không có giới từ và không có mạo từ — nói "go to home" là sai, đây là lỗi rất phổ biến của người học. — Nghe trong: Monte Carlo (01:38:00)
    A1184 lần
  34. 34

    No matter what.

    /noʊ ˈmætər wʌt./

    Dù thế nào đi nữa.

    Tình huống

    Bạn hứa với người kia sẽ luôn ở bên họ, bất kể chuyện gì xảy ra. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng cuối để nhấn lời hứa: "I'll be there. No matter what." Rút của "no matter what happens". Trong phim, đây là câu của lời thề. — Nghe trong: Divergent (00:18:14)
    B1183 lần
  35. 35

    Don't be afraid.

    /doʊnt biː əˈfreɪd./

    Đừng sợ.

    Tình huống

    Có người đang hoảng sợ trước mặt bạn và bạn muốn họ bình tĩnh lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an người đang sợ. Trang trọng và ấm hơn "Don't be scared" một chút; "Don't worry" thì nhẹ hơn cả hai, dùng cho lo lắng thường ngày chứ không phải sợ hãi. — Nghe trong: Colombiana (00:20:23)
    A1180 lần
  36. 36

    Stay with me.

    /steɪ wɪð miː./

    Đừng bỏ tôi, cố lên!

    Tình huống

    Người bị thương trong tay bạn đang lịm dần. Bạn gọi để giữ họ tỉnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong cảnh cấp cứu nghĩa là "đừng lịm đi". Ngoài cảnh đó lại có nghĩa "theo kịp ý tôi nhé" khi đang giải thích dài. Hai nghĩa rất xa nhau. — Nghe trong: The Finest Hours (2016) (00:09:52)
    A2176 lần
  37. 37

    How can I help you?

    /haʊ kæn aɪ help juː?/

    Tôi có thể giúp gì cho anh?

    Tình huống

    Bạn nhấc máy trực tổng đài và người gọi vừa xưng tên. Bạn hỏi họ cần gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Can I help you?" và giả định người kia CHẮC CHẮN cần giúp, nên hợp tổng đài, quầy lễ tân. Không dùng để dò xét như câu trên. — Nghe trong: Silicon Valley — Season 3 (00:20:44)
    A2175 lần
  38. 38

    Watch this.

    /wɑːtʃ ðɪs./

    Xem đây này.

    Tình huống

    Bạn sắp làm một điều gì đó ấn tượng và muốn người kia nhìn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRủ xem thứ mình SẮP LÀM — khác "Look at this." (chỉ vào thứ đã có sẵn). Trong phim, hai chữ này thường đứng trước một pha liều lĩnh. — Nghe trong: Frozen (00:04:37)
    A1174 lần
  39. 39

    How about this?

    /haʊ əˈbaʊt ðɪs?/

    Hay thế này nhé?

    Tình huống

    Hai bên đang bế tắc và bạn đưa ra một phương án mới. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một ĐỀ NGHỊ mới, thường trong thương lượng. Khác "How about you?" (hỏi ngược lại). Cùng khuôn: "How about tomorrow?", "How about we split it?" — Nghe trong: Runner Runner (00:28:17)
    A2172 lần
  40. 40

    Don't say that.

    /doʊnt seɪ ðæt./

    Đừng nói vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một câu bi quan về chính họ. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ai đó nói điều bi quan về bản thân họ — an ủi chứ không phải cấm đoán. Trong tang lễ, bệnh viện rất hay gặp. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:23:41)
    A1169 lần
  41. 41

    I'll tell you what.

    /aɪl tel juː wʌt./

    Hay là thế này đi.

    Tình huống

    Cuộc thương lượng đang bế tắc và bạn nghĩ ra một đề xuất. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải hứa sẽ kể — đây là câu MỞ ĐẦU MỘT ĐỀ NGHỊ: "thế này nhé, tôi làm X còn anh làm Y". Rất hay trong thương lượng và là chỗ người học dễ hiểu sai nhất. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 5 (00:16:51)
    B1167 lần
  42. 42

    I can help you.

    /aɪ kæn help juː./

    Tôi giúp anh được.

    Tình huống

    Người kia đang bế tắc và bạn có cách. Bạn ngỏ lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ lời giúp mà không ép. Khác "Let me help you." (chủ động xắn tay vào luôn) và "Can I help you?" (câu hỏi của nhân viên bán hàng). — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:22:24)
    A1166 lần
  43. 43

    I'll see what I can do.

    /aɪl siː wʌt aɪ kæn duː./

    Để tôi xem giúp được gì.

    Tình huống

    Ai đó nhờ bạn một việc khó, bạn không dám hứa chắc nhưng sẽ cố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mà KHÔNG hứa kết quả — rất tiện ở nơi làm việc. Nhưng cũng là cách từ chối khéo: nói xong rồi không làm gì, và cả hai bên đều hiểu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:27)
    B1156 lần
  44. 44

    Take a look.

    /teɪk ə lʊk./

    Xem thử đi.

    Tình huống

    Bạn muốn người kia tự nhìn vào thứ bạn vừa tìm được. Bạn mời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMời xem, lịch sự hơn "Look." trống. Thêm "at" khi nói rõ vật: "Take a look at this." Rất hay dùng ở nơi làm việc. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:07:19)
    A2150 lần
  45. 45

    We should go.

    /wiː ʃʊd ɡoʊ./

    Mình nên đi thôi.

    Tình huống

    Đã tới lúc rời khỏi chỗ này, và bạn nhắc cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"should" nên là GỢI Ý, mềm hơn "We have to go." (bắt buộc, thường vì nguy hiểm). Đây là cách rời một buổi gặp mà không làm chủ nhà mất lòng. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:28:16)
    A2144 lần
  46. 46

    You coming?

    /juː ˈkʌmɪŋ?/

    Đi không?

    Tình huống

    Cả nhóm chuẩn bị đi và bạn quay lại hỏi người còn ngồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are" — thân và gấp, chỉ dùng khi nói. Đây thực chất là lời RỦ chứ không phải câu hỏi. Bản đủ: "Are you coming?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:12)
    A1140 lần
  47. 47

    May I help you?

    /meɪ aɪ help juː?/

    Quý khách cần gì ạ?

    Tình huống

    Bạn làm ở một cửa hàng sang trọng và có khách bước vào. Bạn chào hỏi thật trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"May" là bậc lịch sự cao nhất trong ba từ can/could/may. Hợp cửa hàng cao cấp, khách sạn. Nghe hơi kiểu cách nếu dùng giữa bạn bè. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:14:44)
    A2140 lần
  48. 48

    I'll show you.

    /aɪl ʃoʊ juː./

    Để tôi chỉ cho.

    Tình huống

    Người kia chưa biết cách làm hoặc chưa tin lời bạn. Bạn nhận dẫn họ đi xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cách dùng: chỉ dẫn tử tế ("để tôi hướng dẫn"), hoặc THÁCH THỨC khi ai đó nghi ngờ mình ("rồi tôi cho anh xem"). Giọng phân biệt hai nghĩa. — Nghe trong: Eminem — Space Bound (00:00:26)
    A1139 lần
  49. 49

    You first.

    /juː fɜːrst./

    Anh trước đi.

    Tình huống

    Cả hai cùng định bước vào cửa, hoặc cùng định nói. Bạn nhường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt — vào cửa, lên xe, hoặc nói trước. Nhưng trong cảnh nguy hiểm thì lại là ĐẨY người kia đi trước: "You first." = "anh vào trước đi, tôi không dại". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:43)
    A1133 lần
  50. 50

    Can we talk?

    /kæn wiː tɔːk?/

    Nói chuyện một chút được không?

    Tình huống

    Bạn có chuyện quan trọng cần nói riêng với người kia. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin một cuộc nói chuyện NGHIÊM TÚC — nghe ba chữ này là người kia biết có chuyện. Trong phim, sau câu này thường là chia tay hoặc thú nhận. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:18:52)
    A1132 lần
  51. 51

    let's find out.

    /lets faɪnd aʊt./

    thử xem rồi biết.

    Tình huống

    Cả nhóm đang đoán mà không ai chắc. Bạn đề nghị đi kiểm chứng ngay. Bạn thêm vế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt bàn cãi bằng cách đi kiểm chứng. Thường đứng sau một câu phỏng đoán. Cùng nhóm: "Only one way to find out." — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:19:42)
    A2130 lần
  52. 52

    It's for you.

    /ɪts fɔːr juː./

    Gọi anh này. / Cái này cho anh.

    Tình huống

    Bạn nghe điện thoại và người ta hỏi người kia, hoặc bạn đưa một món quà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: chuyển máy điện thoại ("gọi anh này"), hoặc trao quà. Cảnh điện thoại rất hay gặp trong phim gia đình. Khác "For you." trống — câu đó chỉ dùng khi trao vật. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:07:54)
    A1130 lần
  53. 53

    It's yours.

    /ɪts jʊrz./

    Của anh đấy.

    Tình huống

    Bạn trao lại một món đồ, hoặc tặng hẳn cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrao quyền sở hữu. Trong thương lượng, câu này nghĩa là "thoả thuận xong, thứ đó là của anh". Cùng luật với "It's mine." — không có danh từ theo sau. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:18:38)
    A1128 lần
  54. 54

    Whatever it takes.

    /ˌwʌˈtevər ɪt teɪks./

    Bằng mọi giá.

    Tình huống

    Việc này khó và tốn kém, nhưng bạn quyết làm tới cùng. Bạn tuyên bố quyết tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố sẽ trả mọi giá. Đứng một mình được, hoặc gắn vào câu: "I'll do whatever it takes." Mạnh và hơi liều — người nghe hiểu là bạn sẵn sàng vượt giới hạn thường ngày. — Nghe trong: Pain and Gain (00:45:25)
    B1124 lần
  55. 55

    Take a look at this.

    /teɪk ə lʊk æt ðɪs./

    Xem cái này đi.

    Tình huống

    Bạn vừa tìm thấy một bằng chứng và gọi đồng đội tới xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "Take a look." — có "at this" nên chỉ rõ vật. Lịch sự và chuyên nghiệp hơn "Check this out." (thân mật). — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:06:53)
    A2124 lần
  56. 56

    Here you are.

    /hiːr juː ɑːr./

    Của anh đây.

    Tình huống

    Bạn trao món đồ cho người kia, hoặc bạn tìm thấy họ sau một hồi tìm kiếm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: trao đồ (như "Here you go."), hoặc reo lên khi TÌM THẤY người ("hoá ra anh ở đây"). Khác "Here we are." (cả hai vừa tới nơi). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:03)
    A1123 lần
  57. 57

    I've got it.

    /aɪv ɡɑːt ɪt./

    Tôi lo được.

    Tình huống

    Người kia định giúp bạn nhưng bạn tự xoay xở được. Bạn gạt nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "I got it." — bản Anh. Nghĩa "để tôi, khỏi giúp". Cũng dùng khi giành trả tiền hoặc khi vừa nghĩ ra lời giải. — Nghe trong: Despicable Me (01:13:07)
    A2120 lần
  58. 58

    You can trust me.

    /juː kæn trʌst miː./

    Anh tin tôi được mà.

    Tình huống

    Người kia còn dè chừng chưa dám giao việc cho bạn. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự nhận mình đáng tin. Nghịch lý cần biết: nói câu này quá sốt sắng lại làm người ta nghi thêm — trong phim nó thường báo hiệu nhân vật đang giấu gì đó. — Nghe trong: Step Up 3D (01:29:01)
    A2117 lần
  59. 59

    Your choice.

    /jɔːr tʃɔɪs./

    Tuỳ anh thôi.

    Tình huống

    Bạn vừa nêu ra hai phương án và để người kia tự quyết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's your choice." Nói nhẹ là tôn trọng quyết định của họ; nói lạnh và nhấn thì thành ĐE DOẠ — "chọn đi, hậu quả tự chịu". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:50)
    A2115 lần
  60. 60

    It's open.

    /ɪts ˈoʊpən./

    Cửa mở rồi, vào đi.

    Tình huống

    Có tiếng gõ cửa và bạn không muốn đứng dậy. Bạn gọi vọng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp tiếng gõ cửa — nghĩa "cửa không khoá, cứ vào". Rất tiện và rất hay gặp. Cũng dùng nghĩa đen khi báo cửa hàng đã mở cửa. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:24)
    A1112 lần
  61. 61

    This is for you.

    /ðɪs ɪz fɔːr juː./

    Cái này dành cho anh.

    Tình huống

    Bạn đưa một món quà cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ khi tặng quà, trang trọng hơn "For you." trống. Khác "It's for you." — câu đó hay dùng khi chuyển máy điện thoại. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:16:17)
    A1109 lần
  62. 62

    How can I help?

    /haʊ kæn aɪ help?/

    Tôi giúp được gì đây?

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa kể một chuyện rắc rối. Bạn hỏi xem mình làm được gì cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiả định mình sẽ giúp, chỉ hỏi giúp bằng cách nào — nên nghe sốt sắng hơn "Can I help?". — Nghe trong: CSI: Crime Scene Investigation — Season 15 (00:34:46)
    A2108 lần
  63. 63

    Let me.

    /let miː./

    Để tôi.

    Tình huống

    Người kia đang loay hoay và bạn muốn làm giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ vì cả hai đã biết việc gì — vừa nói vừa chìa tay. Thân hơn "Allow me." (trang trọng, kiểu ga lăng). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:29)
    A1107 lần
  64. 64

    Get some rest.

    /ɡet sʌm rest./

    Nghỉ đi cho lại sức.

    Tình huống

    Người kia vừa trải qua một ngày kiệt sức. Bạn dặn họ đi nghỉ trước khi ra về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh nhưng nghe như quan tâm, không hỗn — đây là kiểu ra lệnh thân thiện rất phổ biến trong tiếng Anh. "some" làm câu mềm hẳn; bỏ nó đi ("Get rest") thì sai. — Nghe trong: In Time (2011) (00:14:33)
    A1106 lần
  65. 65

    Let's get to work.

    /lets ɡet tuː wɜːrk./

    Bắt tay vào việc thôi.

    Tình huống

    Bàn bạc đã xong và đến lúc làm. Bạn hô hào cả nhóm bắt đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển từ bàn bạc sang hành động — câu hô hào rất thông dụng nơi công sở. "get to work" là bắt tay vào, khác "go to work" (đi tới chỗ làm). — Nghe trong: New Girl — Season 3 (00:15:27)
    A2101 lần
  66. 66

    I want to show you something.

    /aɪ wɑːnt tuː ʃoʊ juː ˈsʌmθɪŋ./

    Tôi muốn cho anh xem cái này.

    Tình huống

    Bạn có một thứ quan trọng cần đưa người kia xem và dẫn họ đi. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu trước khi dẫn đi — trang trọng hơn "Check this out." Trong phim, câu này thường dẫn tới một cảnh tiết lộ quan trọng. — Nghe trong: The Croods (01:02:23)
    A2101 lần
  67. 67

    Keep it.

    /kiːp ɪt./

    Anh cứ giữ lấy.

    Tình huống

    Người kia định trả lại món đồ cho bạn nhưng bạn muốn tặng luôn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCho luôn thay vì nhận lại. Cũng dùng khi trả tiền và không lấy tiền thừa: "Keep it." = "khỏi thối lại". — Nghe trong: Fast & Furious 6 (01:20:49)
    A1100 lần
  68. 68

    I got an idea.

    /aɪ ɡɑːt æn aɪˈdiːə./

    Tôi có ý này.

    Tình huống

    Cả nhóm đang bế tắc và bạn vừa nghĩ ra cách. Bạn reo lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"got" thay "have" — kiểu nói Mỹ, thân và nhanh hơn "I have an idea." Cả hai đều cần mạo từ "an". — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:02:14)
    A299 lần
  69. 69

    Try it.

    /traɪ ɪt./

    Thử đi.

    Tình huống

    Bạn mời người kia nếm thử món ăn hoặc thử một cách làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMời nếm hoặc thử làm. Nói với giọng thách thức thì lại thành "cứ thử xem" — gần "Try me." Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:11:21)
    A198 lần
  70. 70

    One more.

    /wʌn mɔːr./

    Thêm một cái nữa.

    Tình huống

    Bạn xin thêm một lần, một ly, hoặc một cơ hội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin thêm một cái/lần nữa. Rất tiện ở quán: "One more, please." Cũng dùng khi luyện tập: "One more!" = "làm lại lần nữa". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:25)
    A194 lần
  71. 71

    I have something for you.

    /aɪ hæv ˈsʌmθɪŋ fɔːr juː./

    Tôi có cái này cho anh.

    Tình huống

    Bạn mang một món quà tới và mở lời trước khi đưa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu trước khi trao — tạo chút hồi hộp. Trong phim, câu này cũng dùng mỉa khi sắp trao thứ không dễ chịu. — Nghe trong: Runner Runner (01:24:49)
    A193 lần
  72. 72

    There's only one way to find out.

    /ðerz ˈoʊnli wʌn weɪ tuː faɪnd aʊt./

    Chỉ còn cách thử mới biết.

    Tình huống

    Cả nhóm đang đoán già đoán non mà không ai chắc. Bạn đề nghị bắt tay làm thử cho ra kết quả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt để chấm dứt tranh cãi và bắt tay làm thử — thường nói xong là hành động luôn. Hay rút gọn còn "Only one way to find out." — Nghe trong: Khumba (01:11:40)
    B193 lần
  73. 73

    Just one.

    /dʒʌst wʌn./

    Một cái thôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn muốn mấy cái, và bạn chỉ cần một. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" nhấn vào việc CHỈ MỘT, không hơn. Rất tiện khi gọi món hoặc xin thêm. Cũng dùng khi xin một cơ hội cuối. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:31)
    A191 lần
  74. 74

    I'll help you.

    /aɪl help juː./

    Tôi sẽ giúp anh.

    Tình huống

    Người kia đang khốn đốn và bạn quyết định ra tay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa giúp, chắc chắn hơn "I can help you." (chỉ nói mình có khả năng). "will" là quyết định vừa đưa ra ngay lúc đó. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:33)
    A191 lần
  75. 75

    Don't lie to me!

    /doʊnt laɪ tuː miː!/

    Đừng có bịa chuyện với tôi!

    Tình huống

    Bạn biết chắc người kia đang giấu và câu trả lời vừa rồi là bịa. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuát để ép nói thật, hàm ý bạn đã biết sự thật rồi. Rất nặng. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:32:52)
    A290 lần
  76. 76

    Are you coming?

    /ɑːr juː ˈkʌmɪŋ?/

    Anh có đi không?

    Tình huống

    Cả nhóm chuẩn bị đi và bạn hỏi người còn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "You coming?" — dùng được ở mọi nơi, kể cả trang trọng. Bản rút thân và gấp hơn. — Nghe trong: If I Stay (00:35:46)
    A189 lần
  77. 77

    Allow me.

    /əˈlaʊ miː./

    Để tôi.

    Tình huống

    Người kia đang loay hoay mở cửa hoặc xách đồ nặng. Bạn ra tay giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin phép giúp một cách LỊCH THIỆP — vừa nói vừa làm luôn. Trang trọng hơn "Let me." Trong phim, câu này gắn với nhân vật ga lăng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:35)
    B187 lần
  78. 78

    We'll figure it out.

    /wiːl ˈfɪɡjər ɪt aʊt./

    Rồi mình sẽ tìm được cách.

    Tình huống

    Cả hai đang bế tắc và người kia bắt đầu hoảng. Bạn trấn an rằng chưa cần biết cách nào, cứ cùng nhau đã. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "we" là phần quan trọng nhất: trấn an bằng cách nhận cùng gánh, chứ không hứa có sẵn giải pháp. Nói "You'll figure it out" thì thành đẩy việc lại cho người ta. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:40:14)
    A287 lần
  79. 79

    I have a plan.

    /aɪ hæv ə plæn./

    Tôi có kế hoạch rồi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang bế tắc và bạn đã nghĩ ra hướng đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, câu này gần như luôn được đáp bằng ánh mắt nghi ngờ — và kế hoạch thường rất liều. Cùng nhóm với "I have an idea." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:16)
    A187 lần
  80. 80

    Kiss me.

    /kɪs miː./

    Hôn em đi.

    Tình huống

    Khoảnh khắc lãng mạn và bạn muốn người kia chủ động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, nhưng là khoảnh khắc bản lề trong phim tình cảm. Cũng dùng dỗ trẻ con: "Kiss me goodnight." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:39:26)
    A185 lần
  81. 81

    It's your choice.

    /ɪts jɔːr tʃɔɪs./

    Là do anh chọn thôi.

    Tình huống

    Bạn đã nêu hết các phương án và để người kia tự quyết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "Your choice." — trang trọng hơn. Nói lạnh thì thành ĐE DOẠ: chọn đi, và tự chịu hậu quả. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:34:35)
    A284 lần
  82. 82

    Get some sleep.

    /ɡet sʌm sliːp./

    Ngủ một chút đi.

    Tình huống

    Người kia đã thức trắng và trông kiệt sức. Bạn khuyên họ đi nghỉ, giọng quan tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên người đang mệt đi nghỉ — quan tâm chứ không ra lệnh. Khác "Go to sleep" (bảo đi ngủ ngay, hay dùng với trẻ con hoặc khi bực). — Nghe trong: The Godfather: Part II (00:43:22)
    A283 lần
  83. 83

    Listen to this.

    /ˈlɪsən tuː ðɪs./

    Nghe cái này này.

    Tình huống

    Bạn vừa đọc được một tin thú vị và muốn chia sẻ ngay. Bạn gọi người kia chú ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi người khác chú ý tới thứ mình sắp đọc hoặc bật lên — hào hứng, thân mật. Cùng nhóm: "Check this out." — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:26:47)
    A182 lần
  84. 84

    Don't be scared.

    /doʊnt biː skerd./

    Đừng sợ nhé.

    Tình huống

    Đứa trẻ đang sợ hãi bám lấy bạn. Bạn vỗ về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an, thân mật. Với trẻ con thì rất tự nhiên; với người lớn trong tình huống nghiêm trọng thì "Don't be afraid" nghe chững chạc hơn. — Nghe trong: We Are What We Are (00:15:29)
    A181 lần
  85. 85

    I can help.

    /aɪ kæn help./

    Tôi giúp được.

    Tình huống

    Cả nhóm đang bế tắc và bạn lên tiếng đề nghị. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ lời giúp mà không nói rõ giúp ai — khác "I can help you." (nhắm vào một người). Cụt hơn nên khiêm tốn hơn. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:02:18)
    A181 lần
  86. 86

    I'll go with you.

    /aɪl ɡoʊ wɪð juː./

    Tôi đi cùng anh.

    Tình huống

    Người kia sắp đi vào chỗ nguy hiểm và bạn tình nguyện đi cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐề nghị đi cùng — nhẹ hơn "I'm coming with you." (tuyên bố, không xin phép). Một chữ đổi từ xin sang chốt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:13:57)
    A181 lần
  87. 87

    I'll meet you there.

    /aɪl miːt juː ðer./

    Tôi gặp anh ở đó.

    Tình huống

    Hai người sẽ tới cùng một chỗ nhưng đi riêng. Bạn hẹn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHẹn gặp tại ĐIỂM ĐẾN, không đi cùng nhau. Rất hay gặp khi hẹn hò hoặc phối hợp công việc. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:13:51)
    A281 lần
  88. 88

    What are we waiting for?

    /wʌt ɑːr wiː ˈweɪtɪŋ fɔːr?/

    Còn chờ gì nữa, đi thôi!

    Tình huống

    Cả nhóm đã sẵn sàng nhưng chưa ai bước. Bạn hô hào cùng xuất phát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "we" biến câu giục thành lời rủ cùng làm — dễ chịu hơn hẳn "What are you waiting for?". Đổi một đại từ là đổi cả quan hệ giữa hai người. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:01:04)
    A280 lần
  89. 89

    Shut the door.

    /ʃʌt ðə dɔːr./

    Khép cửa lại.

    Tình huống

    Bạn sắp nói một chuyện riêng và không muốn ai bên ngoài nghe thấy. Bạn bảo người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"shut" và "close" gần như thay nhau được với cửa, nhưng "shut" dứt khoát hơn và hay dùng khi sắp nói chuyện riêng. Với mắt, miệng thì chỉ dùng "shut" ("Shut your eyes"). — Nghe trong: White Collar — Season 1 (00:42:39)
    A179 lần
  90. 90

    Look what I found.

    /lʊk wʌt aɪ faʊnd./

    Xem tôi tìm được gì này.

    Tình huống

    Bạn vừa tìm thấy một thứ đáng chú ý và khoe với mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa nói vừa giơ vật lên. Trong phim, câu này cũng dùng mỉa khi tóm được kẻ đang trốn — "Look what I found." nói với giọng lạnh. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:06:34)
    A278 lần
  91. 91

    Ladies first.

    /ˈleɪdiz fɜːrst./

    Mời quý cô trước.

    Tình huống

    Bạn nhường phụ nữ đi trước qua cửa hoặc lên xe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhép lịch sự truyền thống. Nhưng trong phim hài, câu này hay dùng để ĐẨY người khác vào chỗ nguy hiểm trước — và ai cũng hiểu ý. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:25)
    B176 lần
  92. 92

    Marry me.

    /ˈmeri miː./

    Cưới anh nhé.

    Tình huống

    Bạn quỳ xuống và cầu hôn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCầu hôn bằng hai chữ ở thể MỆNH LỆNH — nghe khẩn thiết hơn "Will you marry me?" Cũng dùng đùa khi ai đó làm mình cảm động. — Nghe trong: Extra (00:23:30)
    A175 lần
  93. 93

    Call me back.

    /kɔːl miː bæk./

    Gọi lại cho tôi nhé.

    Tình huống

    Bạn để lại tin nhắn thoại cho người kia. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"back" là GỌI LẠI, khác "Call me." (gọi cho tôi). Câu kết chuẩn của một tin nhắn thoại. — Nghe trong: The Change-Up (01:12:23)
    A175 lần
  94. 94

    Let's talk.

    /lets tɔːk./

    Nói chuyện đi.

    Tình huống

    Bạn muốn ngồi xuống bàn bạc thẳng thắn với người kia. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một cuộc trao đổi nghiêm túc. Trong phim thương lượng, hai chữ này là lúc căng thẳng chuyển sang đối thoại. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:40:00)
    A174 lần
  95. 95

    I want to help you.

    /aɪ wɑːnt tuː help juː./

    Tôi muốn giúp anh.

    Tình huống

    Người kia đang nghi ngờ động cơ của bạn. Bạn nói rõ ý mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào Ý MUỐN, không phải khả năng — dùng khi cần người kia tin mình không có ý xấu. Trong phim, đây là câu thương lượng. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:45:37)
    A174 lần
  96. 96

    Come with us.

    /kʌm wɪð ʌs./

    Đi cùng bọn tôi đi.

    Tình huống

    Cả nhóm bạn sắp đi và muốn rủ thêm người này. Bạn mời họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRủ đi cùng cả nhóm. Trong phim hay là lời mời gia nhập, mang màu quyết định. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:33:18)
    A172 lần
  97. 97

    Please, come in.

    /pliːz, kʌm ɪn./

    Mời vào ạ.

    Tình huống

    Khách tới nhà và bạn mở cửa mời họ vào, lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Come on in." — dùng với khách chưa thân. Dấu phẩy sau "Please" là cách viết chuẩn khi nó đứng đầu câu mời. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:13:50)
    A172 lần
  98. 98

    Whatever you need.

    /ˌwʌˈtevər juː niːd./

    Anh cần gì cũng được.

    Tình huống

    Người thân đang gặp khó và bạn muốn cho họ biết mình sẵn sàng làm mọi thứ giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐề nghị giúp vô điều kiện, ấm áp. Cùng khuôn nhưng khác hẳn sắc thái: "Whatever you say" (nhượng bộ, hơi mỉa) và "Whatever" đứng một mình (bất cần, khá hỗn). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:21)
    A271 lần
  99. 99

    Can I help?

    /kæn aɪ help?/

    Tôi giúp một tay nhé?

    Tình huống

    Bạn thấy người quen đang loay hoay với đống việc. Bạn ngỏ lời giúp, ngắn gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, thân mật, giữa người quen. Bỏ "you" là bỏ luôn màu dịch vụ — thành lời đề nghị chân tình. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:37:41)
    A171 lần
  100. 100

    Let's roll.

    /lets roʊl./

    Lên đường thôi.

    Tình huống

    Cả đội đã sẵn sàng và bạn phát lệnh xuất phát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"roll" là LĂN BÁNH — gốc từ đoàn xe. Ngầu hơn "Let's go." Cùng nhóm với "Let's move.", "Let's do this." — Nghe trong: Ice Age: The Meltdown (00:35:51)
    B170 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.