
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Đồng ý": 237 câu
- 1
I do.
/aɪ duː./
Có chứ.
Tình huốngNgười kia hỏi "anh có nhớ chuyện đó không?" và bạn muốn xác nhận là có, gọn thôi. Bạn nói gì?
The other person has asked whether the speaker remembers something, and they confirm briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh KHÔNG đáp "Yes" trống — người ta nhắc lại trợ động từ của câu hỏi. Hỏi "Do you...?" thì đáp "I do."; hỏi "Are you...?" thì "I am."; hỏi "Did you...?" thì "I did.". Đáp sai trợ động từ là lỗi lộ rõ nhất của người mới. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:22:49)A11.999 lần - 2
I am.
/aɪ æm./
Ừ, đúng vậy.
Tình huốngNgười kia hỏi "anh đang nghe đấy chứ?" hoặc "anh có chắc không?". Bạn xác nhận ngắn gọn. Bạn nói gì?
The other person has asked if the speaker is listening or is sure, and they confirm briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi mở đầu bằng "Are you...?". Xem thêm "I do." — cùng một luật: nhắc lại đúng trợ động từ, không nói "Yes" trống. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:40:59)A11.321 lần - 3
I did.
/aɪ dɪd./
Tôi làm rồi.
Tình huốngNgười kia hỏi "anh đã gọi cho họ chưa?" và bạn đã gọi rồi. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker has called them, and they have.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Did you...?". Nhấn mạnh vào "did" thì thành phản bác — "I DID tell you" nghĩa là "tôi nói rồi đấy chứ, anh không nghe thôi". — Nghe trong: Divergent (00:55:52)A11.165 lần - 4
I will.
/aɪ wɪl./
Tôi sẽ làm.
Tình huốngNgười thân dặn bạn giữ gìn sức khoẻ, hoặc nhớ gọi điện. Bạn nhận lời trước khi đi. Bạn nói gì?
A family member tells the speaker to take care or to call, and they accept before leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận lời chuẩn khi ai đó dặn dò. Sau "Take care" hay "Call me" thì đáp "I will." là đủ và đúng nhất — nói "Yes" nghe như đang nghe lệnh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:58)A1996 lần - 5
Copy that.
/ˈkɑːpi ðæt./
Rõ.
Tình huốngBạn vừa nhận chỉ thị qua bộ đàm hoặc điện thoại, và cần báo là đã nghe rõ. Bạn nói gì?
The speaker has received an instruction over a radio or phone and confirms they heard it.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc từ bộ đàm nhà binh và cảnh sát: xác nhận ĐÃ NGHE RÕ, không phải đã đồng ý. Đời thường dùng đùa khi ai đó dặn việc. Trong công việc bình thường thì nói "Got it." tự nhiên hơn. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:07:43)A2783 lần - 6
It is.
/ɪt ɪz./
Đúng thế.
Tình huốngNgười kia nhận xét "trời hôm nay đẹp thật" hoặc "chỗ này xa quá". Bạn đồng tình. Bạn nói gì?
The other person remarks that the weather is nice or the place is far, and the speaker agrees.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng tình với nhận xét mở đầu bằng "It's...". Kéo dài giọng thành "It iiis." là đang nhấn mạnh đồng ý; nói cụt và nhìn đi chỗ khác là đang cho qua chuyện. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:03:33)A1741 lần - 7
That's good.
/ðæts ɡʊd./
Thế thì tốt.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin ổn thoả — việc đã xong, hoặc mọi thứ suôn sẻ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has just reported that things went well, and the speaker responds.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe nhẹ và hơi hờ hững — chỉ là ghi nhận. Muốn khen thật thì phải mạnh hơn: "That's great." hay "Nice.". Nói "That's good." trước một tin rất vui thì người kia sẽ thấy bạn không hào hứng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:13:10)A1649 lần - 8
Very well.
/ˈveri wel./
Được thôi.
Tình huốngBạn không thích đề nghị của người kia nhưng vẫn chấp nhận, và bạn muốn giữ vẻ đường hoàng. Bạn nói gì?
The speaker dislikes the other person's proposal but accepts it, keeping a formal composure.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và hơi lạnh — người trên nói với người dưới, hoặc nhân vật quý tộc trong phim cổ trang. Đời thường nói vậy nghe kiểu cách; bạn bè thì dùng "All right." hay "Fine.". — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:38:54)B1572 lần - 9
I love you, too.
/aɪ lʌv juː, tuː./
Anh cũng yêu em.
Tình huốngNgười kia vừa nói yêu bạn, và bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has just said they love the speaker, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC có "too" khi đáp lại — thiếu nó thành lời tỏ tình mới, không phải lời đáp. Dấu phẩy trước "too" là chuẩn viết; nói thì nhấn nhẹ vào "too". — Nghe trong: Despicable Me (01:24:41)A1557 lần - 10
I think so.
/aɪ θɪŋk soʊ./
Chắc là vậy.
Tình huốngAi đó hỏi bạn xác nhận một điều bạn nghĩ là đúng nhưng không dám chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker to confirm something they believe is right but cannot vouch for, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý nhưng chưa chắc chắn — câu trả lời an toàn nhất khi không nắm rõ. Phủ định KHÔNG phải "I don't think so" cho mọi trường hợp: khi bác một ý kiến thì mới dùng câu đó. — Nghe trong: Ravenswood — Season 1 (00:05:56)A1508 lần - 11
It's fine.
/ɪts faɪn./
Ổn mà, không sao.
Tình huốngNgười kia lo lắng chuyện gì đó hỏng, nhưng bạn thấy chấp nhận được. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person worries something has gone wrong, but the speaker finds it acceptable.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh và nhẹ là thật lòng gạt đi. Nói CHẬM, cụt, kèm quay mặt đi thì lại là đang giận mà không muốn nói — sắc thái này rất hay gặp trong phim và trong đời. — Nghe trong: Epic (01:08:41)A1453 lần - 12
I'm in.
/aɪm ɪn./
Tôi tham gia.
Tình huốngCả nhóm vừa bàn xong một kế hoạch và đang hỏi ai theo. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?
The group has just laid out a plan and is asking who is joining. The speaker signs up.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận tham gia một kế hoạch, nhất là kế hoạch có rủi ro — hai chữ này gọn và dứt khoát hơn hẳn một câu đủ. Ngược lại là "I'm out." (tôi rút). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:09:13)A2424 lần - 13
It's true.
/ɪts truː./
Đúng là thế thật.
Tình huốngCó người vừa nói ra một điều khó tin, và bạn xác nhận là có thật. Bạn nói gì?
Someone has just said something hard to believe, and the speaker confirms it really happened.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận một chuyện mà người nghe đang nghi. Khác "That's right." — câu đó khen người kia đoán/nhớ đúng, còn câu này khẳng định sự việc có thật. — Nghe trong: Divergent (01:19:22)A1407 lần - 14
I was.
/aɪ wɑːz./
Trước thì có.
Tình huốngNgười kia hỏi "anh có đang giận không?" và bạn đã hết giận. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker is angry, and they were, but not anymore.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên hàm ý "trước thì có, giờ thì hết" — chỉ đổi một chữ so với "I am." mà đổi hẳn nghĩa. Rất hay gặp khi ai đó hỏi về cảm xúc. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:58:26)A2383 lần - 15
Roger that.
/ˈrɑːdʒər ðæt./
Đã rõ.
Tình huốngBạn nhận chỉ thị qua bộ đàm trong một chiến dịch và xác nhận. Bạn nói gì?
The speaker receives an instruction over the radio during an operation and confirms it.
Người bản xứ dùng thế nào"Roger" KHÔNG phải tên người — nó là mã chữ R (received) trong bảng chữ cái bộ đàm cũ. Nhà binh, phi công, cảnh sát dùng. Đời thường nói cho vui thì được, nói nghiêm túc nghe kỳ. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:06:52)B1365 lần - 16
That's okay.
/ðæts ˌoʊˈkeɪ./
Không sao đâu.
Tình huốngNgười kia vừa từ chối lời mời của bạn và có vẻ áy náy. Bạn cho họ biết là không sao. Bạn nói gì?
The other person has just turned down the speaker's offer and seems uneasy about it.
Người bản xứ dùng thế nàoXoá cảm giác có lỗi cho người kia. Đáp lời xin lỗi nhỏ thì đây là câu nhẹ nhất — nhẹ hơn "It's fine." (đôi khi nghe như đang nén giận) và "No problem." (thiên về giúp đỡ). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:41)A1358 lần - 17
It was.
/ɪt wɑːz./
Đúng là thế thật.
Tình huốngNgười kia nhận xét về một chuyện đã qua — "hôm đó vui nhỉ". Bạn đồng tình. Bạn nói gì?
The other person remarks on something past — that it was fun — and the speaker agrees.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng tình với nhận xét ở quá khứ ("It was nice."). Cặp với "It is." cho hiện tại. Nói chậm và nhìn xa thì mang chút tiếc nuối. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:28)A1353 lần - 18
I agree.
/aɪ əˈɡriː./
Tôi đồng ý.
Tình huốngTrong cuộc bàn bạc, người kia vừa nêu một ý mà bạn thấy đúng. Bạn ủng hộ. Bạn nói gì?
In a discussion, the other person has made a point the speaker finds right, and they back it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý với Ý KIẾN trong lúc bàn bạc — trang trọng hơn "Yeah." Đồng ý làm một việc thì lại khác: "I'll do it." hoặc "Deal." Người mới hay nói "I am agree" — sai, "agree" đã là động từ. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:01:01)A1351 lần - 19
He's right.
/hiːz raɪt./
Anh ấy nói đúng đấy.
Tình huốngHai người đang tranh luận, và bạn đứng về phía một bên. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
Two people are arguing and the speaker takes one side.
Người bản xứ dùng thế nào"right" ở đây là NÓI ĐÚNG, không phải bên phải. Ủng hộ ý kiến của người thứ ba trong cuộc tranh luận. Ngược lại: "He's wrong." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:17:54)A1333 lần - 20
All of them.
/ɔːl ʌv ðem./
Tất cả bọn họ.
Tình huốngNgười kia hỏi bao nhiêu người đã đi, hoặc bạn đã lấy mấy cái. Câu trả lời là tất cả. Bạn nói gì?
The other person asks how many people left, or how many the speaker took. The answer is: all.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho NHIỀU THỨ đếm được. Một khối hoặc thứ không đếm được thì "All of it." Nói cụt trong phim thường mang tin xấu — "How many did we lose?" — "All of them." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:10)A2320 lần - 21
I swear.
/aɪ swer./
Tôi thề đấy.
Tình huốngNgười kia không tin điều bạn vừa nói, và bạn muốn cam đoan bằng mọi giá. Bạn nói gì?
The other person does not believe what the speaker just said, and they want to guarantee it.
Người bản xứ dùng thế nàoCam đoan mạnh, dùng khi lời nói thường không đủ. Bản đầy đủ: "I swear to God." Trong phim, nhân vật nói câu này càng nhiều thì càng đáng ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:47)A2316 lần - 22
Okay, fine.
/ˌoʊˈkeɪ, faɪn./
Thôi được rồi.
Tình huốngNgười kia nài mãi và bạn chịu thua, dù trong lòng chưa thoải mái. Bạn nói gì?
The other person keeps insisting and the speaker gives in, though not entirely happy about it.
Người bản xứ dùng thế nàoChịu thua MIỄN CƯỠNG — hai chữ "okay" và "fine" đứng cạnh nhau là dấu hiệu nhượng bộ sau khi đã cự. Nói cụt và thở dài là đang bực. — Nghe trong: Escape Plan (00:11:02)A1311 lần - 23
I'm on it.
/aɪm ɑːn ɪt./
Tôi làm ngay.
Tình huốngSếp hoặc đồng đội vừa giao một việc gấp. Bạn nhận và bắt tay vào luôn. Bạn nói gì?
A boss or teammate has just handed over an urgent task, and the speaker takes it on immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là ĐANG BẮT TAY VÀO rồi, không phải sẽ làm sau — mạnh hơn "I will." Rất hay gặp trong phim cảnh sát và ở công sở. Nói xong là đứng dậy đi luôn. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:43:23)A2311 lần - 24
I remember.
/aɪ rɪˈmembər./
Tôi nhớ mà.
Tình huốngNgười kia nhắc lại một chuyện cũ và hỏi bạn có nhớ không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person brings up something from the past and asks if the speaker remembers.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngắn và chậm thì mang nhiều cảm xúc — trong phim đây thường là lúc nhân vật nhớ lại chuyện đau. Ngược lại: "I don't remember." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:04:34)A1305 lần - 25
I'm ready.
/aɪm ˈredi./
Tôi sẵn sàng rồi.
Tình huốngMọi người đang chờ bạn để bắt đầu, và bạn đã chuẩn bị xong. Bạn báo. Bạn nói gì?
Everyone is waiting for the speaker to begin, and they have finished preparing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "You ready?". Nói chậm và chắc thì mang sức nặng — trước một việc lớn hoặc nguy hiểm, câu này là lời chấp nhận số phận. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:53:30)A1301 lần - 26
I have.
/aɪ hæv./
Tôi có mà.
Tình huốngNgười kia hỏi "anh đã thử chưa?" và bạn đã thử rồi. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker has tried, and they have.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi hiện tại hoàn thành ("Have you...?"). Nhấn mạnh vào "have" là đang cãi lại lời trách: "I HAVE told you." nghĩa là "tôi nói rồi đấy chứ". — Nghe trong: Runner Runner (01:16:01)A2295 lần - 27
He did.
/hiː dɪd./
Anh ta có làm.
Tình huốngCó người chối thay cho anh ta, nhưng bạn biết anh ta đã làm. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone is denying it on his behalf, but the speaker knows he did it.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận về NGƯỜI THỨ BA ở quá khứ. Cùng họ với "I did.", "You did." — nhắc lại trợ động từ thay vì nói "Yes". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:03:49)A1291 lần - 28
That's true.
/ðæts truː./
Cũng đúng.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một điểm mà bạn phải công nhận, dù trước đó bạn nghĩ khác. Bạn nói gì?
The other person has made a point the speaker has to concede, though they thought otherwise before.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một Ý VỪA NGHE, thường sau khi mình đang phản đối — nó là dấu hiệu chịu thua nhẹ. Khác "It's true." vốn khẳng định một sự việc có thật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:41)A1288 lần - 29
So do I.
/soʊ duː aɪ./
Tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi thích chỗ này" và bạn cũng thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they like the place, and so does the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẢO trật tự: "So" + trợ động từ + chủ ngữ. Đáp cho câu có động từ thường ("I like it."). Nói "So I do." là sai — lỗi rất hay gặp ở người học. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:41)A2288 lần - 30
All of it.
/ɔːl ʌv ɪt./
Toàn bộ luôn.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn muốn lấy bao nhiêu, hoặc đã kể hết chưa. Bạn đáp là tất cả. Bạn nói gì?
The other person asks how much the speaker wants, or whether they have told everything. The answer is: all.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho thứ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC hoặc một khối ("all of it"). Đếm được và nhiều thứ thì "All of them." Nói cụt thế này thường mang vẻ dứt khoát. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:41:51)A2287 lần - 31
All right, then.
/ɔːl raɪt, ðen./
Vậy thì được.
Tình huốngHai bên vừa thống nhất xong và bạn muốn khép lại cuộc nói chuyện. Bạn nói gì?
Both sides have reached agreement and the speaker wants to close the conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoĐÓNG lại một cuộc trao đổi — nói xong thường là đứng dậy. Chữ "then" mang nghĩa "vậy là xong nhé". Nói với giọng miễn cưỡng thì lại là chấp nhận cho qua. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:19)A2280 lần - 32
So am I.
/soʊ æm aɪ./
Tôi cũng thế.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi đang lo lắm" hoặc "tôi mệt quá". Bạn đồng cảnh. Bạn nói gì?
The other person has just said they are worried or exhausted, and the speaker feels the same.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "So do I." nhưng đáp cho câu mở đầu bằng "I'm..." — phải khớp trợ động từ. Câu phủ định thì đổi hẳn: "Neither am I." — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Fellowship of the Ring (00:15:09)A2276 lần - 33
I believe you.
/aɪ bɪˈliːv juː./
Tôi tin lời anh.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện khó tin và ai cũng nghi ngờ họ. Bạn đứng về phía họ. Bạn nói gì?
The other person has told a far-fetched story and everyone doubts them; the speaker takes their side.
Người bản xứ dùng thế nàoTin điều người kia VỪA KỂ là đúng. Không phải tin ở con người họ (cái đó là "I trust you"). Khi ai đó bị cả nhóm nghi, câu này là chỗ dựa lớn. — Nghe trong: Veronica Mars (01:28:59)A1273 lần - 34
We are.
/wiː ɑːr./
Đúng vậy.
Tình huốngAi đó hỏi cả nhóm "các anh đang đi à?" hoặc "các anh sẵn sàng chưa?". Bạn đáp thay. Bạn nói gì?
Someone asks the group if they are leaving, or if they are ready, and the speaker answers for them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Are you...?" hỏi cả nhóm. Cùng bộ với "I am.", "He is." — luôn nhắc lại đúng dạng của "be". — Nghe trong: Warm Bodies (01:01:46)A1270 lần - 35
I'll be right there.
/aɪl biː raɪt ðer./
Tôi tới ngay đây.
Tình huốngAi đó gọi bạn qua điện thoại hoặc gọi với từ phòng bên. Bạn báo sẽ tới ngay. Bạn nói gì?
Someone calls the speaker on the phone or from the next room, and they answer that they are coming.
Người bản xứ dùng thế nào"right" nhấn vào NGAY LẬP TỨC. Đi tới chỗ người kia thì "be right there"; nếu người kia đang ở cùng chỗ với mình thì lại là "I'll be right back." (đi rồi quay lại). — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:35)A2257 lần - 36
You will.
/juː wɪl./
Rồi anh sẽ làm được.
Tình huốngNgười kia nói họ không làm nổi, nhưng bạn tin họ sẽ làm được. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The other person says they cannot do it, but the speaker believes they will.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "I can't." hoặc "I'll never..." — hai chữ ngắn nhưng mang cả sự tin tưởng. Nói chậm, nhìn thẳng. Cũng dùng để đe doạ: "You will." = "rồi anh sẽ phải làm". — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:49:12)A1242 lần - 37
Oh, good.
/oʊ, ɡʊd./
Ồ, may quá.
Tình huốngBạn vừa nghe một tin nhẹ nhõm sau lúc lo lắng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker has just heard a relieving piece of news after a period of worry.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ nhõm thật khi lên giọng. Nhưng nói phẳng và chậm thì lại MỈA, giống "Oh, great." — hai câu này rất hay bị hiểu ngược nếu không nghe giọng. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:08:54)A1240 lần - 38
We will.
/wiː wɪl./
Chúng tôi sẽ làm.
Tình huốngAi đó dặn cả nhóm phải cẩn thận hoặc phải làm gì đó. Bạn đáp thay cả nhóm. Bạn nói gì?
Someone tells the group to be careful or to do something, and the speaker answers for them all.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời thay cả nhóm — cùng lối với "I will." Đáp cho lời dặn "Take care." hay "Let me know." thì đây là câu đúng nhất. — Nghe trong: Rise of the Guardians (01:05:09)A1240 lần - 39
Will do.
/wɪl duː./
Tôi sẽ làm vậy.
Tình huốngAi đó vừa dặn bạn một việc, và bạn nhận lời nhanh gọn. Bạn nói gì?
Someone has just asked the speaker to do something, and they accept briskly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I will do that." — bỏ hẳn chủ ngữ, kiểu nói gọn ở nơi làm việc. Thân thiện và nhanh nhẹn. Không dùng khi được giao việc nghiêm trọng, lúc đó cần đủ câu. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:08)B1234 lần - 40
Tell me about it.
/tel miː əˈbaʊt ɪt./
Còn phải nói.
Tình huốngĐồng nghiệp than phiền về đúng chuyện mà chính bạn cũng vừa khổ sở y hệt. Bạn muốn tỏ ra rất đồng cảm. Bạn nói gì?
A colleague complains about something the speaker has just been through as well, and they want to show they feel exactly the same.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY NẶNG NHẤT BỘ NÀY. Nghe như "kể tôi nghe đi" và phụ đề phim hay dịch đúng như vậy, nhưng nghĩa ngược lại: "tôi quá hiểu, khỏi kể". Chỉ dùng khi mình đã trải qua ĐÚNG chuyện đó — nói sai chỗ thành ra vô duyên. Cùng nhóm: "You're telling me." — Nghe trong: House M.D — Season 6 (00:14:03)B1229 lần - 41
Of course I do.
/ʌv kɔːrs aɪ duː./
Tất nhiên là có rồi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có nhớ, có quan tâm hay không — một điều quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker remembers, or cares — something quite obvious, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời khẳng định mạnh cho câu hỏi "Do you…?" — hàm ý "còn phải hỏi". Trợ động từ phải khớp câu hỏi: "Are you?" → "Of course I am", "Did you?" → "Of course I did". — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:03:48)A2226 lần - 42
I love you so much.
/aɪ lʌv juː soʊ mʌtʃ./
Anh yêu em nhiều lắm.
Tình huốngBạn ôm lấy người thân trong một khoảnh khắc xúc động. Bạn nói gì?
The speaker holds someone close in an emotional moment.
Người bản xứ dùng thế nào"so much" đẩy cảm xúc lên hẳn — dùng ở khoảnh khắc lớn, không phải câu chào hằng ngày. Nói nhiều quá thì mất sức nặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:05)A1224 lần - 43
She's right.
/ʃiːz raɪt./
Cô ấy nói đúng.
Tình huốngCó tranh cãi và bạn đứng về phía cô ấy. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
There is a dispute and the speaker sides with her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's right." — "right" là nói đúng. Trong phim, câu này thường do nhân vật đứng ngoài nói xen vào, và nó lập tức xoay chiều cuộc tranh cãi. — Nghe trong: Shrek the Third (00:34:05)A1218 lần - 44
I'm sure.
/aɪm ʃʊr./
Tôi chắc mà.
Tình huốngNgười kia hỏi lại bạn có chắc không, và bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker is certain, and they confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Are you sure?". Nói cụt và nhìn thẳng thì rất chắc; nói vội và tránh ánh mắt thì trong phim thường là đang không chắc chút nào. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:43)A1216 lần - 45
He is.
/hiː ɪz./
Đúng vậy.
Tình huốngAi đó hỏi "anh ta có ổn không?" hoặc "anh ta đang ở đây à?". Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone asks whether he is all right, or whether he is here. The speaker confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Is he...?". Cùng bộ với "I am.", "She is.", "We are." — nhắc lại đúng dạng của "be" thay vì nói "Yes". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (02:05:54)A1216 lần - 46
I'm coming.
/aɪm ˈkʌmɪŋ./
Tôi tới đây.
Tình huốngAi đó gọi bạn từ phòng khác và bạn đáp vọng lại. Bạn nói gì?
Someone calls the speaker from another room and they answer back.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn dùng cho việc SẮP LÀM NGAY — người nói đang đứng dậy. Đáp vọng khi bị gọi thì đây là câu chuẩn, không phải "I will come." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:59)A1204 lần - 47
I like that.
/aɪ laɪk ðæt./
Tôi thích ý đó.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một cách làm và bạn thấy hay. Bạn ủng hộ. Bạn nói gì?
The other person has just proposed an approach and the speaker finds it good.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen một Ý TƯỞNG vừa nghe, không phải một vật. Trong họp, đây là cách ủng hộ nhẹ nhàng mà không cam kết gì — khác "Let's do it." là chốt luôn. — Nghe trong: Warm Bodies (00:54:30)A1202 lần - 48
I can.
/aɪ kæn./
Tôi làm được.
Tình huốngCần người làm một việc khó và mọi người đang lưỡng lự. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
A difficult job needs doing and everyone is hesitating. The speaker speaks up.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định KHẢ NĂNG, ngược với "I can't." Nói cụt và chắc thì rất có sức nặng — trong phim, đây là câu của nhân vật bước ra khỏi đám đông. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:55:21)A1201 lần - 49
I know it.
/aɪ noʊ ɪt./
Tôi biết chắc mà.
Tình huốngBạn tin chắc vào một điều dù chưa có bằng chứng, và người kia đang nghi. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The speaker is certain of something without proof, and the other person doubts it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào NIỀM TIN chắc chắn, thường sau khi vừa nói ra điều đó: "He's lying. I know it." Khác "I know that." vốn hơi cộc, gạt lời người khác. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (01:00:29)A2201 lần - 50
We do.
/wiː duː./
Chúng tôi có.
Tình huốngAi đó hỏi nhóm bạn có làm việc gì đó không, và câu trả lời là có. Bạn đáp thay. Bạn nói gì?
Someone asks whether the group does something, and they do. The speaker answers for them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Do you...?" hỏi cả nhóm. Cùng bộ với "I do.", "We are.", "We did." — luôn nhắc lại trợ động từ của câu hỏi. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:09:55)A1188 lần - 51
As you wish.
/æz juː wɪʃ./
Tuỳ ý anh.
Tình huốngBạn không đồng tình nhưng người kia có quyền quyết. Bạn chiều theo, giọng trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker disagrees but the other person has the authority; the speaker yields, formally.
Người bản xứ dùng thế nàoChiều theo ý người kia — trang trọng, đôi khi có màu cam chịu hoặc mỉa. Trong phim cổ trang là câu của người hầu; đời thường dùng để nhượng bộ kiểu đùa. — Nghe trong: Reign — Season 3 (00:13:01)B1188 lần - 52
We're good.
/wiːr ɡʊd./
Ổn cả rồi.
Tình huốngSau một trận cãi vã, bạn muốn cho người kia biết hai người không còn giận nhau nữa. Bạn nói gì?
After an argument, the speaker lets the other person know there are no hard feelings.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: đã làm hoà ("chúng ta ổn rồi nhé"), hoặc mọi thứ đã sẵn sàng, an toàn. Nghĩa làm hoà rất hay gặp và người học ít biết. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:37:55)A2187 lần - 53
On it.
/ɑːn ɪt./
Làm ngay.
Tình huốngĐồng đội vừa giao việc trong lúc gấp. Bạn đáp nhanh nhất có thể. Bạn nói gì?
A teammate has just assigned a task in a hurry, and the speaker answers as briefly as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "I'm on it." — bỏ cả chủ ngữ. Rất hay gặp trong phim cảnh sát và bệnh viện, nơi mọi người nói càng ngắn càng tốt. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:24:58)A2187 lần - 54
All of us.
/ɔːl ʌv ʌs./
Tất cả chúng tôi.
Tình huốngNgười kia hỏi ai sẽ đi, hoặc ai bị ảnh hưởng. Câu trả lời là cả nhóm. Bạn nói gì?
The other person asks who is going, or who is affected. The answer is: everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bộ với "All of it." (một khối) và "All of them." (nhiều thứ). "us" khi chính người nói cũng nằm trong đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:44:19)A2185 lần - 55
Sounds good.
/saʊndz ɡʊd./
Nghe được đấy.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một kế hoạch và bạn đồng ý. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just proposed a plan and the speaker agrees.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "That sounds good." — đồng ý nhẹ nhàng, rất hay dùng ở nơi làm việc để chốt lịch hẹn. Nhiệt tình hơn: "Sounds great." — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:01:00)A2181 lần - 56
We did.
/wiː dɪd./
Chúng tôi có làm.
Tình huốngAi đó hỏi nhóm bạn đã làm việc đó chưa, và câu trả lời là rồi. Bạn đáp thay. Bạn nói gì?
Someone asks whether the group did it, and they did. The speaker answers for them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Did you...?" hỏi cả nhóm. Cùng bộ với "I did.", "He did." — luôn nhắc lại trợ động từ. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:00:21)A1179 lần - 57
She is.
/ʃiː ɪz./
Đúng thế.
Tình huốngAi đó hỏi "cô ấy có giỏi không?" và bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone asks whether she is good at it, and the speaker confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He is." Nói kèm gật đầu và im lặng thì mang sức nặng — trong phim, hai chữ này hay dùng để khẳng định một điều nghiêm trọng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:53:12)A1178 lần - 58
He was.
/hiː wɑːz./
Trước thì có.
Tình huốngAi đó hỏi anh ta có phải là bạn của bạn không, và điều đó chỉ đúng trong quá khứ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks whether he is a friend, and that was only true in the past.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ nên hàm ý ĐÃ KHÔNG CÒN — cùng lối với "I was." Hai chữ này thường mang cả một câu chuyện đổ vỡ phía sau. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:38:12)A2172 lần - 59
I'll be there.
/aɪl biː ðer./
Tôi sẽ có mặt.
Tình huốngAi đó mời bạn tới một buổi hẹn và bạn nhận lời chắc chắn. Bạn nói gì?
Someone invites the speaker to something and they commit to coming.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa CÓ MẶT. Nói chậm và chắc thì mang cả sự tin cậy — trong phim, câu này thường là lời hứa sẽ tới cứu. Khác "I'll be right there." (tới ngay bây giờ). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:31)A1168 lần - 60
Good idea.
/ɡʊd aɪˈdiːə./
Ý hay đấy.
Tình huốngNgười kia vừa nghĩ ra một cách giải quyết. Bạn tán thành. Bạn nói gì?
The other person has just come up with a way out, and the speaker approves.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "That's a good idea." Nói nhanh là tán thành thật; nói chậm và kéo dài thì hoá mỉa — "ý hay ghê ta". — Nghe trong: Warm Bodies (00:43:45)A1167 lần - 61
I would.
/aɪ wʊd./
Tôi thì có.
Tình huốngNgười kia nói họ sẽ không làm việc đó, nhưng bạn thì sẽ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they would not do it, but the speaker would.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu giả định "Would you...?". Nói ngắn và chắc thì rất mạnh — trong phim, đây là câu của nhân vật dám làm điều người khác không dám. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:28:34)A2166 lần - 62
I know, right?
/aɪ noʊ, raɪt?/
Đúng không, tôi cũng thấy thế!
Tình huốngNgười kia vừa nói đúng điều bạn đang nghĩ. Bạn hưởng ứng nhiệt tình. Bạn nói gì?
The other person has just said exactly what the speaker was thinking, and they jump in.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và rất trẻ — hưởng ứng mạnh, kiểu "tôi cũng nghĩ y hệt". "right?" ở đây không phải hỏi. Không dùng ở nơi trang trọng. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:10:24)A2161 lần - 63
You got me.
/juː ɡɑːt miː./
Anh thắng rồi. / Anh bắt thóp tôi rồi.
Tình huốngNgười kia vừa vạch trần một chuyện bạn đang giấu, hoặc thắng bạn trong một cuộc đấu trí. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?
The other person has just exposed something the speaker was hiding, or won the exchange.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận thua một cách nhẹ nhõm, thường kèm cười. Có nghĩa thứ hai hoàn toàn khác khi đang đỡ ai đó: "I got you." = "có tôi đây, đừng lo". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:57)B1156 lần - 64
She did.
/ʃiː dɪd./
Cô ấy có làm.
Tình huốngAi đó nghi ngờ việc cô ấy đã làm, nhưng bạn biết là có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone doubts that she did it, but the speaker knows she did.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bộ trả lời ngắn với "He did.", "I did.", "We did." — nhắc lại trợ động từ của câu hỏi thay vì nói "Yes". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:37:03)A1155 lần - 65
Pretty much.
/ˈprɪti mʌtʃ./
Gần như vậy.
Tình huốngNgười kia tóm tắt lại ý bạn và gần đúng hết. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other person sums up what the speaker meant, and gets it almost entirely right.
Người bản xứ dùng thế nào"pretty" ở đây là KHÁ, không phải đẹp. Xác nhận ở mức "gần hết" — mềm hơn "Exactly." Rất hay dùng để tránh khẳng định tuyệt đối. — Nghe trong: Runner Runner (00:30:37)A2152 lần - 66
It does.
/ɪt dʌz./
Có chứ.
Tình huốngAi đó hỏi "chuyện đó có quan trọng không?" và bạn khẳng định là có. Bạn nói gì?
Someone asks whether it matters, and the speaker says it does.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Does it...?". Nhấn mạnh vào "does" là đang phản bác ai đó vừa nói "không quan trọng đâu". — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:59:39)A2152 lần - 67
If you say so.
/ɪf juː seɪ soʊ./
Anh nói vậy thì thôi vậy.
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều bạn không tin lắm, nhưng bạn không muốn cãi. Bạn nói gì?
The other person asserts something the speaker doubts, but they do not want to argue.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MIỄN CƯỠNG kèm hoài nghi rõ rệt — nghĩa thật là "tôi không tin nhưng thôi". Nói với người trên thì hơi hỗn. — Nghe trong: Escape Plan (00:32:48)B1151 lần - 68
Yes, you can.
/jes, juː kæn./
Có, anh làm được.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi không làm nổi đâu". Bạn bác lại và động viên. Bạn nói gì?
The other person has just said they cannot do it, and the speaker contradicts and encourages.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại "I can't." Nhấn mạnh vào "can" và nói chậm. Trong phim, đây là nhịp đối đáp kinh điển giữa người thầy và học trò đang nản. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:19:27)A1149 lần - 69
It's mine.
/ɪts maɪn./
Của tôi đấy.
Tình huốngCó tranh cãi về một món đồ và bạn khẳng định quyền của mình. Bạn nói gì?
There is a dispute over an object and the speaker claims it.
Người bản xứ dùng thế nào"mine" đứng một mình, không có danh từ theo sau — nói "It's my" là sai. Cùng bộ: "yours", "his", "hers", "ours", "theirs". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:25)A1147 lần - 70
Neither do I.
/ˈniːðər duː aɪ./
Tôi cũng không.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi không thích chỗ này" và bạn cũng thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they do not like the place, and neither does the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoBản PHỦ ĐỊNH của "So do I." — đồng tình với câu phủ định. Phải đảo trật tự: "Neither" + trợ động từ + chủ ngữ. Cùng họ: "Neither am I.", "Me neither." (thân hơn). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:38:38)B1146 lần - 71
Good, good.
/ɡʊd, ɡʊd./
Tốt, tốt lắm.
Tình huốngNgười kia vừa báo mọi việc suôn sẻ và bạn gật gù, đang nghĩ chuyện khác. Bạn nói gì?
The other person reports things went well and the speaker nods along, half thinking of something else.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp hai lần là kiểu nói của người đang NỬA NGHE — gật cho có trong khi đầu nghĩ việc khác. Nói một lần "Good." thì chú tâm hơn hẳn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:01:20)A1144 lần - 72
She was.
/ʃiː wɑːz./
Trước thì có.
Tình huốngAi đó hỏi cô ấy có phải là bạn thân của bạn không, và điều đó chỉ đúng trong quá khứ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if she is a close friend, and that was only true in the past.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "I was.", "He was.", "She was." — thì quá khứ hàm ý ĐÃ KHÔNG CÒN. Hai chữ mang cả một mối quan hệ đổ vỡ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:00:50)A2140 lần - 73
I'm coming with you.
/aɪm ˈkʌmɪŋ wɪð juː./
Tôi đi cùng anh.
Tình huốngNgười kia sắp đi làm một việc nguy hiểm một mình. Bạn quyết định theo. Bạn nói gì?
The other person is about to go and do something dangerous alone; the speaker decides to come along.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố chứ không xin phép — thì tiếp diễn nên là chuyện đã quyết. Trong phim, câu này thường nói khi người kia vừa bảo "Stay here." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:15:57)A2138 lần - 74
So did I.
/soʊ dɪd aɪ./
Tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười kia vừa kể "tôi đã gọi cho anh ta" và bạn cũng đã làm thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they called him, and the speaker did too.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "So do I." nhưng cho QUÁ KHỨ — đáp câu kể ở thì quá khứ. Trợ động từ phải khớp: "So did I.", "So was I.", "So have I." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:10)A2135 lần - 75
I'll try.
/aɪl traɪ./
Tôi sẽ cố.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc khó và bạn nhận nhưng không dám chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something difficult; they accept but cannot promise.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận mà KHÔNG hứa kết quả — thành thật hơn "I will." Nhưng trong phim, người nghe hay không hài lòng: "Don't try. Do it." — Nghe trong: Runner Runner (00:41:31)A1134 lần - 76
So be it.
/soʊ biː ɪt./
Vậy thì đành thế.
Tình huốngNgười kia không chịu nhượng bộ và bạn chấp nhận hậu quả. Bạn nói gì?
The other person will not back down and the speaker accepts the consequences.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và nặng — chấp nhận điều mình không muốn, thường trước một cuộc chiến. Kiểu nói cổ, hay gặp trong phim sử thi và thần thoại. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:15:43)B1132 lần - 77
I suppose.
/aɪ səˈpoʊz./
Chắc là vậy.
Tình huốngNgười kia nêu một kết luận mà bạn miễn cưỡng công nhận. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person draws a conclusion the speaker reluctantly concedes.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MIỄN CƯỠNG, kiểu Anh — hàm ý "ừ thì đúng, nhưng tôi không thích thế". Người Mỹ hay nói "I guess." cho cùng sắc thái. — Nghe trong: Harry Potter and the Half-Blood Prince (00:55:23)B1131 lần - 78
There is.
/ðer ɪz./
Có đấy.
Tình huốngAi đó hỏi "có cách nào không?" và bạn khẳng định là có. Bạn nói gì?
Someone asks whether there is a way, and the speaker confirms there is.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi mở đầu bằng "Is there...?". Nói chậm và chắc thì rất có sức nặng — trong phim, đây là lúc nhân vật hé lộ một lối thoát. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:31)A2130 lần - 79
I forgive you.
/aɪ fərˈɡɪv juː./
Tôi tha thứ cho anh.
Tình huốngNgười kia đã làm bạn tổn thương và vừa xin lỗi thật lòng. Bạn chấp nhận bỏ qua. Bạn nói gì?
The other person hurt the speaker and has just apologized sincerely; the speaker lets it go.
Người bản xứ dùng thế nàoTha thứ chính thức, nghe khá nặng và trang trọng — dùng cho lỗi thật sự. Với lỗi nhỏ thì người ta nói "It's okay" hoặc "Don't worry about it". — Nghe trong: My Little Pony: Friendship Is Magic — Season 1 (00:18:12)A2130 lần - 80
They are.
/ðeɪ ɑːr./
Đúng vậy.
Tình huốngAi đó hỏi "họ có sẵn sàng chưa?" và bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone asks whether they are ready, and the speaker confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Are they...?". Hoàn tất bộ trả lời ngắn với "be": I am / you are / he is / she is / we are / they are. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:46:25)A1128 lần - 81
Maybe you're right.
/ˈmeɪbi jʊr raɪt./
Có lẽ anh nói đúng.
Tình huốngBạn đã tranh cãi một hồi và bắt đầu thấy lý lẽ của người kia. Bạn nhượng bộ một nửa. Bạn nói gì?
After arguing a while the speaker starts to see the other side, and half concedes.
Người bản xứ dùng thế nàoNhượng bộ một nửa — chưa chịu hẳn nhưng đã bớt phản đối. Rất tiện để hạ nhiệt tranh cãi. — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:25:27)A2128 lần - 82
I'd like that.
/aɪd laɪk ðæt./
Tôi thích thế đấy.
Tình huốngNgười kia vừa ngỏ lời mời bạn đi đâu đó và bạn vui vẻ nhận. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just invited the speaker somewhere and they gladly accept.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mời một cách ẤM và lịch sự — mềm hơn "Yes." nhiều. Thể giả định "would" làm câu bớt vồ vập. Rất hay dùng khi ai đó rủ hẹn hò. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:37)B1128 lần - 83
I can do this.
/aɪ kæn duː ðɪs./
Tôi làm được.
Tình huốngBạn đang đứng trước việc khó và tự trấn an chính mình. Bạn lẩm bẩm. Bạn nói gì?
The speaker faces something hard and steels themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự nói với CHÍNH MÌNH để lấy can đảm — khác "You can do this." (nói với người khác). Trong phim, nhân vật hay lặp lại câu này trước gương. — Nghe trong: Finding Nemo (01:27:44)A1126 lần - 84
That's correct.
/ðæts kərˈekt./
Chính xác.
Tình huốngAi đó xác nhận lại một thông tin với bạn trong một buổi làm việc. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone checks a detail with the speaker in a formal setting, and they confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG — dùng ở toà, trong họp, khi khai báo. Bạn bè nói vậy nghe cứng; giữa bạn bè thì "Yeah." hoặc "That's right." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:23:10)B1125 lần - 85
I heard.
/aɪ hɜːrd./
Tôi nghe rồi.
Tình huốngNgười kia định báo cho bạn một tin mà bạn đã biết. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
The other person is about to break news the speaker already knows, and they cut in.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là ĐÃ BIẾT TIN rồi, khỏi kể. Nói khẽ khi tin đó buồn thì mang nhiều cảm xúc. Khác "I hear you." = "tôi hiểu ý anh". — Nghe trong: Escape Plan (00:01:43)A1125 lần - 86
Knock yourself out.
/nɑːk jərˈself aʊt./
Cứ tự nhiên.
Tình huốngNgười kia xin phép làm hoặc lấy một thứ mà bạn chẳng bận tâm. Bạn cho phép. Bạn nói gì?
The other person asks to do or take something the speaker does not care about.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải bảo tự đánh mình — là cho phép thoải mái, kiểu "cứ việc". Thân mật và hơi hờ hững, hàm ý "tôi chẳng quan tâm". Lịch sự hơn: "Go right ahead." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:37)B1123 lần - 87
I can do that.
/aɪ kæn duː ðæt./
Việc đó tôi làm được.
Tình huốngAi đó vừa nêu một việc cần người làm và bạn nhận. Bạn nói gì?
Someone has named a task that needs doing, and the speaker takes it.
Người bản xứ dùng thế nào"that" trỏ vào việc VỪA ĐƯỢC NÊU, còn "this" là tình cảnh trước mắt. Đây là nhận việc; câu kia là tự động viên. Một chữ đổi cả cảnh. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:34:03)A1123 lần - 88
I want to.
/aɪ wɑːnt tuː./
Tôi muốn chứ.
Tình huốngNgười kia bảo bạn không cần phải làm, nhưng bạn thật lòng muốn. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says the speaker does not have to, but they genuinely want to.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "You don't have to." — bỏ động từ sau "to". Hai câu này thành một cặp đối đáp rất ấm, hay gặp khi ai đó muốn giúp. — Nghe trong: Maleficent (00:03:11)A1122 lần - 89
You bet.
/juː bet./
Chắc chắn rồi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có sẵn lòng giúp không, và câu trả lời là rất sẵn lòng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker is willing to help, and they very much are.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ — nghĩa "chắc chắn", nhiệt tình hơn "Sure." Cũng dùng thay "You're welcome." khi ai đó cảm ơn. Không liên quan gì tới cá cược. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:25:33)B1121 lần - 90
Sure thing.
/ʃʊr θɪŋ./
Chắc chắn rồi.
Tình huốngAi đó nhờ bạn làm một việc dễ và bạn vui vẻ nhận. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something easy and they gladly agree.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ, nhiệt tình hơn "Sure." — kiểu "được thôi, chuyện nhỏ". Nhân viên phục vụ hay dùng. Không dùng trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:22:04)B1119 lần - 91
I really do.
/aɪ ˈrɪli duː./
Thật lòng đấy.
Tình huốngBạn vừa nói bạn quan tâm hoặc bạn thích, và muốn nhấn mạnh là thật. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has just said they care, or that they like it, and wants to stress they mean it.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để nhấn mạnh câu vừa nói: "I like it. I really do." Trợ động từ phải khớp: "I really am.", "I really did." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:23)A2116 lần - 92
It's all good.
/ɪts ɔːl ɡʊd./
Ổn hết mà.
Tình huốngNgười kia đang áy náy về một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi một cách thoải mái. Bạn nói gì?
The other person feels bad about something minor; the speaker waves it off easily.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và thoải mái — thân hơn "It's okay." Dùng để đáp lời xin lỗi hoặc để nói mọi chuyện đã êm. Không dùng ở nơi trang trọng. — Nghe trong: Escape Plan (00:58:23)A2116 lần - 93
I'm afraid so.
/aɪm əˈfreɪd soʊ./
Rất tiếc là đúng vậy.
Tình huốngAi đó hỏi bạn xác nhận một tin xấu. Bạn phải nói đúng, nhưng muốn nói cho nhẹ. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker to confirm bad news; the speaker must say yes but wants to soften it.
Người bản xứ dùng thế nào"afraid" ở đây không phải sợ mà là "rất tiếc". Chuyên dùng để xác nhận tin XẤU. Vế phủ định là "I'm afraid not" (rất tiếc là không) — hai câu này luôn đi thành cặp, học một phải học hai. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:06:26)B1114 lần - 94
We all are.
/wiː ɔːl ɑːr./
Cả bọn đều thế.
Tình huốngNgười kia nói họ đang sợ hoặc đang mệt, và cả nhóm cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they are scared or exhausted, and so is everyone else.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "We all do." nhưng đáp cho câu có "am/is/are": "I'm scared." → "We all are." Rất hay dùng trong phim để gắn kết cả nhóm. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:31:50)A2113 lần - 95
I can do it.
/aɪ kæn duː ɪt./
Tôi làm được mà.
Tình huốngNgười khác nghi ngờ khả năng của bạn. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Others doubt the speaker's ability, and they insist.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định khả năng, thường khi bị coi thường. Cùng bộ với "I can do this." (tự nhủ) và "I can do that." (nhận việc) — ba câu, ba cảnh. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:37:03)A1112 lần - 96
No worries.
/noʊ ˈwɜːriz./
Không sao đâu.
Tình huốngNgười kia vừa xin lỗi vì một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi thoải mái. Bạn nói gì?
The other person has apologised for something minor; the speaker waves it off.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc Úc nhưng nay dùng khắp nơi. Thoải mái hơn "It's okay." Cũng thay được "You're welcome." khi ai đó cảm ơn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:14:52)A2110 lần - 97
Hear, hear.
/hiːr, hiːr./
Đúng lắm, đồng ý!
Tình huốngAi đó vừa phát biểu một điều bạn hoàn toàn tán thành trong buổi tiệc hoặc cuộc họp. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?
Someone has just said something the speaker wholeheartedly endorses, at a dinner or a meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoTán thành công khai, gốc từ nghị viện Anh — lặp hai lần và có dấu phẩy. Hay gặp khi nâng ly chúc mừng. Rất Anh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:27)B1110 lần - 98
We all do.
/wiː ɔːl duː./
Ai cũng thế cả.
Tình huốngNgười kia thú nhận một điều mà thật ra ai cũng như vậy. Bạn đáp cho họ đỡ ngại. Bạn nói gì?
The other person confesses something everyone in fact feels; the speaker eases their embarrassment.
Người bản xứ dùng thế nào"all" chen vào giữa để nhấn "không riêng gì anh" — rất ấm khi an ủi. Trợ động từ khớp câu trước: "I miss her." → "We all do." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:14)A2110 lần - 99
Not a problem.
/nɑːt ə ˈprɑːbləm./
Không thành vấn đề.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc và bạn nhận ngay, không chút phiền hà. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for a favour and they take it on without hesitation.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn hơn "No problem." vì có mạo từ "a" — nghe dứt khoát và chuyên nghiệp hơn. Rất hay dùng ở nơi làm việc và trong dịch vụ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:57)A2107 lần - 100
We're in.
/wiːr ɪn./
Chúng tôi tham gia.
Tình huốngNhóm bạn quyết định tham gia kế hoạch chung. Bạn tuyên bố thay cả nhóm. Bạn nói gì?
The speaker's group decides to join the plan, and they announce it for everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I'm in." Có nghĩa thứ hai trong phim trộm cắp: "We're in." = "đã vào được bên trong rồi". — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:27:23)A2106 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.