
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Tạm biệt": 51 câu
- 1
I have to go.
/aɪ hæv tuː ɡoʊ./
Tôi phải đi đây.
Tình huốngBạn đang nói chuyện thì tới giờ phải đi, và bạn cần cắt cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?
The speaker is mid-conversation when they need to leave, and must cut it short.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu lý do bắt buộc chứ không phải muốn đi — vì thế nó lịch sự hơn "I'm leaving." Trên điện thoại là cách gác máy chuẩn. Bản nói nhanh hằng ngày là "I gotta go." — Nghe trong: Warm Bodies (01:17:16)A1463 lần - 2
I gotta go.
/aɪ ˈɡɑːtə ɡoʊ./
Tôi phải chạy đây.
Tình huốngBạn đang nói chuyện với bạn thân thì có việc gấp, phải đi ngay. Bạn nói gì?
The speaker is chatting with a close friend when something urgent comes up and they must go at once.
Người bản xứ dùng thế nào"gotta" là "got to" nói nhanh — chỉ NÓI, không viết trong thư từ hay email. Gấp gáp và thân hơn "I have to go.". Cùng họ: "wanna" (want to), "gonna" (going to). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:06)A2407 lần - 3
See you later.
/siː juː ˈleɪtər./
Lát gặp nhé.
Tình huốngBạn chia tay người quen và biết sẽ gặp lại trong ngày hoặc nay mai. Bạn nói gì?
The speaker parts from someone they expect to see again later that day or soon.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia tay thông dụng nhất, không nhất thiết là sẽ gặp thật trong ngày — nhiều khi chỉ là "chào nhé". Rút gọn khi nhắn tin: "See ya", "Later". — Nghe trong: Extra English (00:15:10)A1280 lần - 4
Love you.
/lʌv juː./
Thương lắm nhé.
Tình huốngBạn chào tạm biệt người thân qua điện thoại, nói nhanh trước khi cúp máy. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye to a family member on the phone, quickly, before hanging up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" nên NHẸ và thường ngày hơn "I love you." — dùng khi cúp máy với người nhà, không phải lời tỏ tình. Nói bản đầy đủ mới là trịnh trọng. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:58:15)A1248 lần - 5
I'll be back.
/aɪl biː bæk./
Tôi sẽ quay lại.
Tình huốngBạn phải rời đi một lát nhưng sẽ trở lại. Bạn dặn người kia. Bạn nói gì?
The speaker has to leave for a while but will return, and tells the other person so.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa quay lại. Nổi tiếng nhờ Terminator nên nói với giọng máy móc là ai cũng hiểu đùa. Muốn nói rõ là chỉ đi một lát thì "I'll be right back." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:38:25)A1231 lần - 6
See ya.
/siː jɑː./
Gặp sau nhé.
Tình huốngBạn chia tay bạn bè sau một buổi gặp mặt bình thường. Bạn nói gì?
The speaker parts from friends after an ordinary get-together.
Người bản xứ dùng thế nào"ya" là "you" nói nhanh — chỉ NÓI, viết ra chỉ trong tin nhắn. Rất thân, không dùng với khách hàng. Bản đầy đủ: "See you later." — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:25:46)A1230 lần - 7
See you.
/siː juː./
Gặp lại sau.
Tình huốngBạn chào tạm biệt đồng nghiệp lúc tan làm. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye to a colleague at the end of the day.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "See you later." — trung tính, dùng được với hầu hết mọi người. Thân hơn nữa thì "See ya." Trang trọng thì "Goodbye." — Nghe trong: Runner Runner (00:48:33)A1196 lần - 8
I should go.
/aɪ ʃʊd ɡoʊ./
Chắc tôi phải đi đây.
Tình huốngBuổi gặp đã tới lúc nên kết thúc, hoặc bạn cảm thấy mình không nên ở lại. Bạn nói gì?
The visit has reached its natural end, or the speaker feels they should not stay.
Người bản xứ dùng thế nào"should" nên câu này NGẬP NGỪNG — chưa chắc chắn, và để ngỏ cho người kia giữ lại. Khác "I have to go." (lý do bắt buộc). Trong phim tình cảm, đây là câu của người muốn ở lại. — Nghe trong: Divergent (01:26:25)A2196 lần - 9
Good-bye.
/ɡʊd-baɪ./
Tạm biệt.
Tình huốngBạn chia tay ai đó một cách trang trọng, hoặc lần cuối. Bạn nói gì?
The speaker parts from someone formally, or for the last time.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG hơn "Bye." nhiều. Trong phim, nói đủ "Goodbye." thay vì "Bye." thường báo hiệu chia tay VĨNH VIỄN — chính sự trang trọng đó là dấu hiệu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:37:01)A1180 lần - 10
I'll see you later.
/aɪl siː juː ˈleɪtər./
Lát gặp lại nhé.
Tình huốngBạn chia tay người quen và chắc chắn sẽ còn gặp lại trong ngày. Bạn nói gì?
The speaker parts from an acquaintance and is sure of seeing them again the same day.
Người bản xứ dùng thế nàoChào tạm biệt khi chắc sẽ còn gặp trong ngày. Rút gọn: "See you later" hoặc chỉ "Later". Không hẹn ngày giờ cụ thể nên đừng hiểu là một cuộc hẹn. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:05:30)A1171 lần - 11
Good day.
/ɡʊd deɪ./
Chào ông.
Tình huốngBạn chào tạm biệt một cách trang trọng, hơi lạnh, rồi bỏ đi. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye formally, a little coldly, and walks away.
Người bản xứ dùng thế nàoRất TRANG TRỌNG và hơi cổ, kiểu Anh. Trong phim, nói câu này rồi quay lưng là cách kết thúc cuộc nói chuyện một cách lạnh lùng — lịch sự mà dứt khoát. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:19:14)B1164 lần - 12
Be right back.
/biː raɪt bæk./
Tôi quay lại ngay.
Tình huốngBạn phải rời đi một lát giữa cuộc nói chuyện. Bạn báo nhanh. Bạn nói gì?
The speaker has to step away briefly in the middle of a conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn "I'll" — chỉ đúng khi nói hoặc nhắn tin. Viết tắt trong chat là "brb". Đi lâu hơn thì phải nói rõ: "I'll be back in an hour." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:18:14)A2159 lần - 13
I'm leaving.
/aɪm ˈliːvɪŋ./
Tôi đi đây.
Tình huốngBạn đã chán và quyết định rời đi ngay lúc này. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has had enough and decides to leave right now.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn dùng cho việc SẮP LÀM NGAY. Cứng hơn "I have to go." (có lý do bắt buộc) — câu này là quyết định của chính mình, thường sau khi giận. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:06)A2147 lần - 14
I'll be in touch.
/aɪl biː ɪn tʌtʃ./
Tôi sẽ liên lạc lại sau.
Tình huốngBuổi gặp kết thúc mà chưa chốt được gì, bạn muốn giữ thế chủ động và để ngỏ việc mình sẽ chủ động tìm người kia. Bạn nói gì?
A meeting ends with nothing settled, and the speaker wants to keep the initiative and leave open that they will make contact later.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "tôi sẽ liên lạc", nhưng phần lớn cảnh dùng nó để KHÉP LẠI mà không hứa gì cụ thể. Người nói giữ thế chủ động: bạn đừng gọi, tôi sẽ gọi. Đáp lại chỉ cần "Thank you". — Nghe trong: Atomic Blonde (2017) (00:13:13)B1145 lần - 15
I'll see you tomorrow.
/aɪl siː juː təˈmɑːˌroʊ./
Mai gặp lại nhé.
Tình huốngBạn chia tay đồng nghiệp hoặc bạn học cuối ngày, biết chắc mai lại gặp. Bạn nói gì?
The speaker parts from a colleague or classmate at the end of the day, knowing they will meet again tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nàoChào tạm biệt có HẸN cụ thể — chắc chắn hơn "See you." trống. Cùng khuôn: "I'll see you Monday.", "I'll see you at eight." — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:09:53)A1145 lần - 16
See you soon.
/siː juː suːn./
Hẹn sớm gặp lại.
Tình huốngBạn chia tay và mong gặp lại trong thời gian gần, nhưng chưa hẹn cụ thể. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye hoping to meet again before long, without fixing a time.
Người bản xứ dùng thế nàoHàm ý sẽ gặp lại trong thời gian gần và mong điều đó. Ấm hơn "See you later" một chút. Với người sắp đi xa thì hay dùng "See you when I see you." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:05:42)A1128 lần - 17
I'll see you soon.
/aɪl siː juː suːn./
Hẹn sớm gặp lại.
Tình huốngBạn chia tay ai đó mà chưa hẹn ngày cụ thể nhưng chắc sẽ gặp lại sớm. Bạn nói gì?
The speaker parts from someone with no fixed date, but expects to meet again soon.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn "See you." vì có "soon" — hứa sẽ gặp lại. Trong phim, câu này nói ở sân bay hoặc lúc chia tay dài ngày, và thường không thành hiện thực. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:17:16)A1121 lần - 18
Gotta go.
/ˈɡɑːtə ɡoʊ./
Phải đi đây.
Tình huốngBạn đang nói chuyện thì có việc gấp và phải cúp máy hoặc rời đi ngay. Bạn nói gì?
The speaker is mid-conversation when something urgent comes up and they must go at once.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "I gotta go." — bỏ cả chủ ngữ. Rất gấp và rất thân. Câu cúp máy quen thuộc nhất giữa bạn bè. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:12:20)A293 lần - 19
I'm going home.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ hoʊm./
Tôi về đây.
Tình huốngBạn quyết định rời khỏi cuộc vui và thông báo cho mọi người. Bạn nói gì?
The speaker decides to leave the gathering and announces it.
Người bản xứ dùng thế nàoThông báo mình về, không hỏi ý ai. Thì tiếp diễn dùng cho dự định gần — đây là cách nói tương lai tự nhiên nhất trong hội thoại. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 7 (00:28:00)A191 lần - 20
See you around.
/siː juː ərˈaʊnd./
Hẹn gặp lại nhé.
Tình huốngBạn chia tay một người quen mà không hẹn ngày cụ thể. Bạn nói gì?
The speaker parts from an acquaintance with no fixed plan to meet again.
Người bản xứ dùng thế nào"around" nghĩa là gặp lại tình cờ ở đâu đó — không hẹn trước. Thân và hơi hờ hững, hợp với người quen sơ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:48)A288 lần - 21
I'm gonna go.
/aɪm ˈɡɑːnə ɡoʊ./
Thôi tôi đi đây.
Tình huốngKhông khí trở nên ngượng ngập và bạn muốn rút lui. Bạn nói gì?
Things have turned awkward and the speaker wants to slip away.
Người bản xứ dùng thế nàoRút lui NGẬP NGỪNG, thường trong lúc ngượng — khác "I'm leaving." (dứt khoát, thường vì giận). Trong phim hài, đây là câu rút lui kinh điển. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:37:38)A287 lần - 22
Take care of yourself.
/teɪk ker ʌv jərˈself./
Anh giữ gìn sức khoẻ nhé.
Tình huốngBạn chia tay người thân, chưa biết bao giờ gặp lại. Bạn dặn dò lúc tạm biệt. Bạn nói gì?
The speaker parts from someone close, unsure when they will meet again, and leaves them a parting word.
Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn lúc chia tay, ấm áp, dùng khi lâu mới gặp lại. Rút gọn thành "Take care" thì thành câu tạm biệt thông thường hằng ngày. — Nghe trong: Intelligence — Season 1 (00:18:55)A286 lần - 23
I'll call you.
/aɪl kɔːl juː./
Tôi sẽ gọi cho anh.
Tình huốngBạn chia tay và hứa sẽ liên lạc lại. Bạn nói gì?
The speaker is parting and promises to be in touch.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa gọi lại. Trong phim hẹn hò, câu này nổi tiếng là lời hứa KHÔNG bao giờ được thực hiện — cả hai bên đều hiểu ngầm điều đó. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:15)A183 lần - 24
We'll be in touch.
/wiːl biː ɪn tʌtʃ./
Có gì bên tôi sẽ báo lại.
Tình huốngBạn vừa phỏng vấn xong một ứng viên và chưa định nhận. Bạn muốn tiễn họ ra về mà không hứa hẹn điều gì. Bạn nói gì?
The speaker has just finished interviewing a candidate, does not intend to hire them, and wants to see them out without promising anything.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng cuối buổi phỏng vấn. Nghe lịch sự nhưng trong phim gần như luôn báo hiệu TRƯỢT — người thật sự muốn nhận sẽ nói rõ mốc ("You'll hear from us Monday"). Phụ đề Việt hay dịch thành "Chúng tôi sẽ liên lạc" và làm mất hẳn tầng nghĩa này. — Nghe trong: Master of None — Season 1 (00:16:29)B180 lần - 25
I'll call you later.
/aɪl kɔːl juː ˈleɪtər./
Lát nữa tôi gọi lại.
Tình huốngBạn đang bận không nói chuyện được. Bạn hẹn liên lạc lại rồi cúp máy. Bạn nói gì?
The speaker is too busy to talk now, promises to be in touch later, and hangs up.
Người bản xứ dùng thế nàoHẹn gọi lại, cũng là cách kết thúc cuộc gọi lịch sự. "later" ở đây rất co giãn — có thể là vài giờ, có thể là mai. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 3 (00:15:31)A179 lần - 26
I'll miss you.
/aɪl mɪs juː./
Tôi sẽ nhớ anh.
Tình huốngNgười kia sắp đi xa và hai người đang chia tay ở sân bay. Bạn nói gì?
The other person is leaving for somewhere far and the two are parting at the airport.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi chia tay, hướng về tương lai. Khác "I miss you" (đang nhớ, người kia đã đi rồi). Thì quyết định thời điểm. — Nghe trong: Hercules: The Legendary Journeys — Season 2 (00:35:24)A169 lần - 27
I'll see you.
/aɪl siː juː./
Gặp lại sau nhé.
Tình huốngBạn chia tay người quen mà chưa hẹn cụ thể lúc nào. Bạn nói gì?
The speaker parts from an acquaintance without setting a time to meet again.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng thời gian nên nhẹ và không ràng buộc. Hoàn tất bộ với "See you.", "I'll see you later." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:06:09)A264 lần - 28
I'm out of here.
/aɪm aʊt ʌv hiːr./
Tôi đi đây.
Tình huốngBạn chán ngấy và quyết định bỏ đi ngay. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has had enough and decides to leave on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ đi kèm BỰC BỘI hoặc chán — không phải lời chào bình thường. Nói nhanh nghe như "I'm outta here." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:08:07)B164 lần - 29
I'm gonna miss you.
/aɪm ˈɡɑːnə mɪs juː./
Tôi sẽ nhớ cậu lắm đấy.
Tình huốngBạn thân sắp chuyển đi và hai người đang ôm nhau chào tạm biệt. Bạn nói kiểu thân mật. Bạn nói gì?
A close friend is moving away and the two are hugging goodbye; the speaker says it informally.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa, thân mật hơn và giàu cảm xúc hơn. "gonna" chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:00:29)A263 lần - 30
I'll see you around.
/aɪl siː juː ərˈaʊnd./
Hẹn gặp lại.
Tình huốngBạn chia tay một người quen mà không hẹn cụ thể. Bạn nói gì?
The speaker parts from an acquaintance with nothing arranged.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "See you around." — gặp lại tình cờ, không hẹn trước. Hơi hờ hững, hợp với người quen sơ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:32:47)A263 lần - 31
you know where to find me.
/juː noʊ wer tuː faɪnd miː./
anh biết tìm tôi ở đâu rồi đấy.
Tình huốngBạn chia tay và muốn để ngỏ cửa nếu người kia cần. Bạn thêm vế nào?
The speaker is parting and wants to leave the door open if the other person needs them — what clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu để ngỏ cửa lúc chia tay: "cần thì cứ tìm tôi". Ngắn gọn mà ấm, hoặc mang màu bí ẩn tuỳ cảnh. — Nghe trong: Castle — Season 4 (00:41:14)B162 lần - 32
Love you, too.
/lʌv juː, tuː./
Em cũng thương anh.
Tình huốngNgười thân vừa nói thương bạn qua điện thoại. Bạn đáp trước khi cúp máy. Bạn nói gì?
A family member has just said they love the speaker on the phone, who answers before hanging up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ nên nhẹ và thường ngày — đáp lại "Love you." Bắt buộc có "too". Bản đầy đủ "I love you, too." trịnh trọng hơn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:14:05)A161 lần - 33
Good talk.
/ɡʊd tɔːk./
Nói chuyện vui đấy.
Tình huốngBạn vừa nói một tràng mà người kia gần như không đáp. Bạn bỏ đi, giọng mỉa. Bạn nói gì?
The speaker has talked at length and got almost nothing back, so they walk off dryly.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nói khi cuộc trò chuyện chẳng ra gì. Bỏ đi ngay sau câu này là đúng bài. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:59:50)B158 lần - 34
We'll be right back.
/wiːl biː raɪt bæk./
Chúng tôi quay lại ngay.
Tình huốngHai người rời phòng một lát và trấn an người ở lại. Bạn nói gì?
Two people step out for a moment and reassure whoever stays.
Người bản xứ dùng thế nào"right back" là QUAY LẠI NGAY. Trên truyền hình Mỹ, đây còn là câu người dẫn nói trước khi vào quảng cáo. — Nghe trong: Gone Girl (01:35:08)A255 lần - 35
Have a good one.
/hæv ə ɡʊd wʌn./
Chúc một ngày tốt lành.
Tình huốngBạn chào tạm biệt khách hàng hoặc người vừa gặp thoáng qua. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye to a customer or someone they met in passing.
Người bản xứ dùng thế nào"one" thay cho "day" — suồng hơn "Have a good day." Nhân viên bán hàng Mỹ dùng cực nhiều. — Nghe trong: James — EngVid (00:15:50)B150 lần - 36
I'll talk to you later.
/aɪl tɔːk tuː juː ˈleɪtər./
Lát nữa nói chuyện tiếp nhé.
Tình huốngBạn phải cúp máy hoặc phải đi, nhưng chuyện chưa xong. Bạn hẹn lại. Bạn nói gì?
The speaker has to hang up or leave with the matter unfinished, and defers it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết thúc cuộc gọi hoặc cuộc gặp, hàm ý sẽ nói tiếp. Cũng có thể là lời hăm nhẹ nếu nói bằng giọng lạnh — "về nhà rồi tính". — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 1 (00:08:20)A144 lần - 37
I better go.
/aɪ ˈbetər ɡoʊ./
Chắc tôi phải về thôi.
Tình huốngĐã muộn và bạn cần rời đi ngay. Bạn nói gọn, thân mật. Bạn nói gì?
It is late and the speaker needs to leave now, saying it briefly and informally.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "I'd better go" — trong nói nhanh người bản xứ lược luôn "'d". Câu cáo từ thân mật. — Nghe trong: Doctor Who — Season 3 (00:29:59)A238 lần - 38
It's getting late.
/ɪts ˈɡetɪŋ leɪt./
Cũng khuya rồi đấy.
Tình huốngBạn muốn ra về nhưng không tiện nói thẳng, nên mượn chuyện giờ giấc để gợi ý. Bạn nói gì?
The speaker wants to leave but cannot say so directly, and hints by mentioning the hour.
Người bản xứ dùng thế nàoCách xin về lịch sự nhất: không nói mình muốn về, chỉ nhắc tới giờ giấc. Chủ nhà hiểu ngay. Đây là kiểu nói vòng rất đặc trưng của phép lịch sự Anh Mỹ. — Nghe trong: Dexter — Season 4 (00:24:06)A234 lần - 39
I should get going.
/aɪ ʃʊd ɡet ˈɡoʊɪŋ./
Tôi phải đi đây.
Tình huốngCuộc trò chuyện đã dài và bạn cần rời đi. Bạn báo hiệu trước cho khỏi đột ngột. Bạn nói gì?
The conversation has run long and the speaker needs to leave, so they signal it rather than walking off abruptly.
Người bản xứ dùng thế nàoCách rút lui lịch sự chuẩn mực: "should" làm nó thành việc bất đắc dĩ chứ không phải chán muốn về. Thường nối thêm lý do. Cùng nhóm: "I'd better get going", "I have to run". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:45)A233 lần - 40
Nice meeting you.
/naɪs ˈmiːtɪŋ juː./
Rất vui được gặp anh.
Tình huốngCuộc gặp đầu tiên với người mới quen vừa kết thúc và bạn sắp đi. Bạn nói câu chia tay. Bạn nói gì?
A first meeting with someone new is ending and the speaker is about to leave, and says a parting line.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu CHIA TAY sau lần gặp đầu — khác "Nice to meet you" vốn nói lúc mới gặp. Dùng nhầm chỗ là lỗi rất hay gặp: chào bằng "Nice meeting you" nghe như đang muốn về. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:54)A132 lần - 41
It was nice meeting you.
/ɪt wɑːz naɪs ˈmiːtɪŋ juː./
Hân hạnh được làm quen.
Tình huốngBạn chia tay người vừa quen trong một dịp trang trọng hơn. Bạn nói đầy đủ hơn. Bạn nói gì?
The speaker parts from a new acquaintance on a more formal occasion, and says the fuller version.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ, trang trọng hơn một chút. Quá khứ vì cuộc gặp đã xong. Nếu là gặp lại người quen thì phải là "Nice seeing you." — Nghe trong: Wish Upon a Unicorn (00:17:00)A230 lần - 42
We should get going.
/wiː ʃʊd ɡet ˈɡoʊɪŋ./
Mình nên đi thôi.
Tình huốngBuổi gặp đã kéo dài và bạn muốn rủ người đi cùng ra về mà không làm chủ nhà mất lòng. Bạn nói gì?
The visit has run long and the speaker wants to get their companion moving without offending the host.
Người bản xứ dùng thế nào"get going" = lên đường. Có "should" nên là lời rủ, không phải lệnh — hợp khi bạn đi cùng ai đó và muốn cả hai cùng về. — Nghe trong: Lost — Season 4 (00:11:31)A228 lần - 43
You be careful.
/juː biː ˈkerfəl./
Anh cẩn thận đấy nhé.
Tình huốngNgười kia sắp đi vào chỗ nguy hiểm. Bạn dặn dò lúc chia tay, giọng lo lắng. Bạn nói gì?
The other person is heading somewhere dangerous; the speaker sees them off with an anxious word.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm chủ ngữ "You" vào câu mệnh lệnh là để nhấn giọng và làm nó ấm hơn — nghe như dặn dò người thân, không phải ra lệnh. Đây là một nét rất đáng để ý của tiếng Anh nói. — Nghe trong: The Perfect Storm (01:02:10)A226 lần - 44
I have to get back to work.
/aɪ hæv tuː ɡet bæk tuː wɜːrk./
Tôi phải quay lại làm việc đây.
Tình huốngCuộc trò chuyện đang dở nhưng giờ nghỉ của bạn đã hết. Bạn cáo lui. Bạn nói gì?
The conversation is mid-flow but the speaker’s break is over, and they excuse themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoCáo lui khỏi cuộc trò chuyện để về với công việc — lịch sự hơn "I have work to do" vì nó nêu lý do đi chứ không gạt người ta. — Nghe trong: Transformers Prime — Season 1 (00:08:06)A226 lần - 45
I'll catch up.
/aɪl kætʃ ʌp./
Tôi theo sau ngay.
Tình huốngCả nhóm đi trước còn bạn cần nán lại vài phút. Bạn bảo họ cứ đi. Bạn nói gì?
The group is moving on while the speaker needs a few more minutes, and tells them to go ahead.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "with you" thì nghĩa đúng là đuổi theo cho kịp — bảo nhóm cứ đi trước. Thêm hay bớt hai chữ là đổi hẳn nghĩa, đây là cặp rất dễ nhầm. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:00:25)A224 lần - 46
Stay out of trouble.
/steɪ aʊt ʌv ˈtrʌbəl./
Đừng có gây chuyện đấy.
Tình huốngBạn chia tay một người hay gây rắc rối. Bạn dặn với theo, nửa đùa nửa thật. Bạn nói gì?
The speaker is parting from someone prone to getting into scrapes, and calls after them half-jokingly.
Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn với theo lúc chia tay, gần như luôn nửa đùa — nói với người hay quậy hoặc trẻ con. Không dùng với cấp trên hay người lạ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:37:53)A223 lần - 47
Talk to you later.
/tɔːk tuː juː ˈleɪtər./
Nói chuyện sau nhé.
Tình huốngBạn kết thúc cuộc gọi với người quen theo kiểu nhẹ nhàng, không trịnh trọng. Bạn nói gì?
The speaker ends a call with someone familiar in a light, informal way.
Người bản xứ dùng thế nàoChào tạm biệt qua điện thoại, không phải lời hẹn thật. Rút gọn thành "Talk soon" hoặc chỉ "Later". KHÔNG dùng khi gặp mặt trực tiếp — lúc đó nói "See you later". — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:21:47)A123 lần - 48
Pleasure doing business with you.
/ˈpleʒər ˈduːɪŋ ˈbɪznəs wɪð juː./
Rất vui được làm ăn với anh.
Tình huốngGiao dịch vừa hoàn tất êm đẹp. Bạn bắt tay và nói câu kết. Bạn nói gì?
The transaction has just closed smoothly; the speaker shakes hands and says a closing line.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết giao dịch, lịch sự và hơi trang trọng. Bỏ chủ ngữ "It's a" là cách nói tự nhiên. Trong phim đôi khi mang giọng mỉa sau một vụ không mấy tử tế. — Nghe trong: Dark Matter — Season 1 (00:40:54)B123 lần - 49
I'll catch up with you later.
/aɪl kætʃ ʌp wɪð juː ˈleɪtər./
Lát nữa tôi gặp lại anh.
Tình huốngBạn phải tách khỏi nhóm một lát nhưng sẽ quay lại. Bạn báo trước rồi đi. Bạn nói gì?
The speaker has to break away from the group briefly but will return, and says so before going.
Người bản xứ dùng thế nào"catch up with someone" = gặp lại và cập nhật tin tức, không phải đuổi kịp về thể chất. Là câu chia tay thân mật thông dụng. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:12:16)A221 lần - 50
I'd better go.
/aɪd ˈbetər ɡoʊ./
Tôi nên đi thôi.
Tình huốngĐã muộn và bạn cần về, nhưng không muốn tỏ ra chán. Bạn xin phép rút. Bạn nói gì?
It is late and the speaker needs to leave without seeming bored, so they excuse themselves.
Người bản xứ dùng thế nào"had better" hàm ý nếu không đi thì có hậu quả, nên nghe như bất đắc dĩ — đó là cái hay của nó khi cáo từ. Nói nhanh còn "I better go". Cùng nhóm: "I should get going", "I gotta run". — Nghe trong: The Canal (00:29:10)A220 lần - 51
I'm gonna go to bed.
/aɪm ˈɡɑːnə ɡoʊ tuː bed./
Tôi đi ngủ đây.
Tình huốngBạn mệt và muốn rút lui khỏi cuộc vui để đi ngủ. Bạn báo mọi người. Bạn nói gì?
The speaker is tired and wants to slip away from the gathering to sleep, and tells the others.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rút lui khỏi cuộc vui một cách lịch sự. Ở nhà người khác thì đây cũng là cách báo mình xin phép nghỉ. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:20:11)A217 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.