
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "cảnh báo": 164 câu
- 1
Don't move.
/doʊnt muːv./
Đứng yên.
Tình huốngCó nguy hiểm ngay cạnh người kia mà họ chưa thấy — một mảnh kính, một con vật, hay một khẩu súng. Bạn nói gì?
There is danger right next to the other person that they have not noticed — broken glass, an animal, a gun.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo KHẨN, nói nhanh và nhỏ để người kia không giật mình. Cảnh sát chĩa súng cũng dùng câu này. Khác "Stay here." — câu đó là đừng đi đâu, còn câu này là đừng nhúc nhích. — Nghe trong: Finding Nemo (00:45:54)A1767 lần - 2
Hang on.
/hæŋ ɑːn./
Khoan đã.
Tình huốngNgười kia đang định đi hoặc đang nói tiếp, nhưng bạn vừa nghĩ ra điều gì đó. Bạn nói gì?
The other person is about to leave or carry on talking, but something has just occurred to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người kia chờ một chút. Nghĩa đen là "bám chặt vào" nên còn dùng khi động viên người đang gắng gượng: "Hang on, help is coming." Đồng nghĩa: "Hold on.", "Wait a second." — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:49:25)A1707 lần - 3
Get down!
/ɡet daʊn!/
Nằm xuống!
Tình huốngCó tiếng súng hoặc vật gì đó lao tới. Bạn hét lên để mọi người tránh. Bạn nói gì?
Gunfire or a flying object; the speaker shouts for everyone to take cover.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT chứ không nói — luôn có dấu chấm than. Nghĩa là hạ người xuống thấp để tránh. Cũng dùng để bảo trẻ con trèo cao xuống, lúc đó nói bình thường. — Nghe trong: Divergent (01:51:00)A2689 lần - 4
Look out!
/lʊk aʊt!/
Coi chừng!
Tình huốngCó thứ gì đó sắp va vào người kia mà họ không thấy. Bạn hét lên. Bạn nói gì?
Something is about to hit the other person and they have not seen it; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT khi nguy hiểm tới trong tích tắc. Đừng nhầm với "look out of the window" (nhìn ra ngoài) — ở đây "look out" là một cụm riêng nghĩa là coi chừng. Đồng nghĩa: "Watch out!", "Heads up!" — Nghe trong: Finding Nemo (01:26:57)A1513 lần - 5
What the hell was that?
/wʌt ðə hel wɑːz ðæt?/
Vừa nãy là cái quái gì thế?
Tình huốngMột tiếng động lớn vừa vang lên rồi tắt, không ai kịp nhìn thấy gì. Bạn quay sang người bên cạnh. Bạn nói gì?
A loud noise has just come and gone before anyone could see the cause, and the speaker turns to the person nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ "was" vì chuyện đã xong — dùng "is" ở đây là sai. Câu này thường mở đầu một cảnh nguy hiểm; nói xong là cả nhóm im lặng nghe ngóng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:30)A2489 lần - 6
Stay here.
/steɪ hiːr./
Ở yên đây.
Tình huốngBạn sắp đi làm một việc nguy hiểm và muốn người kia đứng lại chỗ an toàn. Bạn nói gì?
The speaker is about to do something dangerous and wants the other person to remain somewhere safe.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo ở NGUYÊN CHỖ, có thể đi lại trong đó — khác "Don't move." là cấm nhúc nhích vì nguy hiểm sát bên. Nói với trẻ con và với người mình muốn bảo vệ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:16)A1390 lần - 7
That's enough.
/ðæts ɪˈnʌf./
Đủ rồi đấy.
Tình huốngHai người đang cãi nhau hoặc ai đó đang đi quá giới hạn. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
Two people are arguing, or someone is going too far, and the speaker cuts in.
Người bản xứ dùng thế nàoDỪNG một hành vi đang quá đà — cha mẹ, thầy cô, người có quyền dùng. Còn nghĩa hiền hơn khi rót nước hay xới cơm: "That's enough, thanks." nghĩa là đủ rồi. — Nghe trong: Escape Plan (00:37:30)A1379 lần - 8
Who's there?
/huːz ðer?/
Ai ngoài đó?
Tình huốngBạn nghe tiếng động trong bóng tối hoặc ngoài cửa, không nhìn thấy gì. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
The speaker hears a noise in the dark or outside the door but cannot see anything.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vào chỗ KHÔNG NHÌN THẤY — sau tiếng động lạ. Đây là câu mở đầu kinh điển của phim kinh dị. Khác "Who is this?" (điện thoại) và "Who are you?" (nhìn thấy mặt rồi). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:37)A1362 lần - 9
You can't.
/juː kænt./
Anh không được làm thế.
Tình huốngNgười kia vừa tuyên bố sẽ làm một việc mà bạn phải ngăn lại. Bạn nói gì?
The other person has just announced they will do something the speaker must stop.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ cảnh mà là KHÔNG THỂ (không đủ sức) hay KHÔNG ĐƯỢC (cấm). Trong phim thường là nghĩa sau — ngăn ai đó khỏi một quyết định dại dột. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:28:06)A1340 lần - 10
Get back!
/ɡet bæk!/
Lùi lại!
Tình huốngCó nguy hiểm phía trước và mọi người đang tiến quá gần. Bạn hét. Bạn nói gì?
There is danger ahead and people are getting too close; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT bảo lùi ra xa. Khác "Go back." (quay lại đường cũ) và "Come back." (quay lại đây). Cùng cảnh với "Get down!" và "Look out!" — Nghe trong: Warm Bodies (00:50:08)A2327 lần - 11
He's here.
/hiːz hiːr./
Hắn tới rồi.
Tình huốngNgười bạn đang chờ hoặc đang sợ vừa xuất hiện. Bạn báo nhỏ cho người kia. Bạn nói gì?
The person the speaker has been waiting for — or dreading — has just arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo người đó ĐÃ TỚI, thường thì thầm và căng. Trong phim kinh dị, hai chữ này báo hiệu nguy hiểm vừa vào nhà. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:19:27)A1317 lần - 12
Let him go.
/let hɪm ɡoʊ./
Thả anh ta ra.
Tình huốngAi đó đang giữ một người và bạn yêu cầu họ buông ra. Bạn nói gì?
Someone is holding a person and the speaker demands they release him.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi thả người — câu kinh điển trong cảnh bắt cóc. Nghĩa bóng cũng rất hay dùng: "Let him go." nói với người đang đau khổ vì một mối quan hệ nghĩa là "buông bỏ đi". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:02)A1317 lần - 13
Stay back!
/steɪ bæk!/
Lùi lại!
Tình huốngCó nguy hiểm và bạn ngăn mọi người tiến tới. Bạn hét. Bạn nói gì?
There is danger and the speaker keeps everyone from coming closer.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo GIỮ KHOẢNG CÁCH, đứng yên tại chỗ xa. Khác "Get back!" (đang gần rồi, phải lùi ra). Cả hai đều hét trong lúc nguy hiểm. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:40:58)A2296 lần - 14
Let her go.
/let hɜːr ɡoʊ./
Thả cô ấy ra.
Tình huốngKẻ kia đang giữ người phụ nữ làm con tin và bạn yêu cầu buông. Bạn nói gì?
The other man is holding a woman hostage and the speaker demands he release her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Let him go." Trong phim, câu này gần như luôn nói khi đang chĩa súng. Nghĩa buông bỏ tình cảm cũng dùng y hệt. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:25:28)A1288 lần - 15
Wait here.
/weɪt hiːr./
Chờ ở đây.
Tình huốngBạn phải đi làm một việc và muốn người kia đứng lại chỗ này. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker has to go and do something, and wants the other person to stay put here.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thời hạn — hàm ý "tôi sẽ quay lại". Khác "Stay here." vốn nhấn vào việc đừng đi đâu vì nguy hiểm. Nói với tài xế taxi cũng dùng câu này. — Nghe trong: Divergent (01:58:56)A1285 lần - 16
Don't do this.
/doʊnt duː ðɪs./
Đừng làm thế mà.
Tình huốngNgười kia đang chuẩn bị làm một việc bạn biết sẽ hỏng chuyện. Bạn can, gần như van. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker knows will end badly, and they plead.
Người bản xứ dùng thế nàoCan ngăn ngay lúc việc sắp xảy ra, giọng gần như van. Khác "Don't." trống (cụt, ra lệnh) và "Stop." (bảo dừng việc đang làm dở). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:31:24)A1280 lần - 17
Stay down.
/steɪ daʊn./
Nằm yên đó.
Tình huốngNgười kia vừa ngã và định đứng lên, nhưng còn nguy hiểm. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other person has fallen and is trying to get up, but it is still dangerous.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo GIỮ NGUYÊN tư thế thấp. Ngược với "Get up." Trong cảnh đấu võ, câu này nói với người thua có nghĩa "đừng dậy nữa, dậy là ăn đòn tiếp". — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:51:20)A2265 lần - 18
Something's wrong.
/ˈsʌmθɪŋz rɔːŋ./
Có gì đó không ổn.
Tình huốngMọi thứ trông vẫn bình thường nhưng linh cảm của bạn báo động. Bạn nói với người kia. Bạn nói gì?
Everything looks normal but the speaker's instinct is sounding an alarm.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về LINH CẢM, chưa có bằng chứng — vì thế nó là câu báo trước rất hay gặp ngay trước khi chuyện xấu xảy ra. Khác "What's wrong?" là câu hỏi. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:37:28)A2245 lần - 19
Wait, wait.
/weɪt, weɪt./
Khoan, khoan đã.
Tình huốngMọi chuyện đang diễn ra quá nhanh và bạn cần chặn lại để nghĩ. Bạn nói gì?
Things are moving too fast and the speaker needs to stop them to think.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp lại hai lần là dấu hiệu GẤP — người nói vừa nhận ra điều gì đó. Nói một lần "Wait." thì bình thường. Kiểu lặp này rất tự nhiên trong tiếng Anh nói. — Nghe trong: Despicable Me (00:02:11)A1243 lần - 20
Did you hear that?
/dɪd juː hiːr ðæt?/
Anh có nghe thấy không?
Tình huốngCó tiếng động lạ vừa vang lên trong đêm và bạn không chắc mình tưởng tượng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A strange noise has just come in the night and the speaker is not sure they imagined it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về ÂM THANH vừa xảy ra. Câu mở màn kinh điển của phim kinh dị. Bản rút gấp gáp hơn: "You hear that?" — bỏ "Did". — Nghe trong: Warm Bodies (00:09:53)A1243 lần - 21
You hear that?
/juː hiːr ðæt?/
Nghe thấy chưa?
Tình huốngCó tiếng động và bạn muốn người kia im lặng lắng nghe cùng. Bạn thì thầm. Bạn nói gì?
There is a noise and the speaker wants the other person to go quiet and listen too.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Did" nên gấp và thì thầm hơn — dùng khi đang căng thẳng. Còn dùng để bắt người kia thừa nhận điều vừa nghe: "You hear that? He agrees with me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:23:13)A1226 lần - 22
They're coming.
/ðer ˈkʌmɪŋ./
Chúng đang tới.
Tình huốngBạn nghe thấy tiếng bước chân hoặc nhìn thấy họ từ xa. Bạn báo động. Bạn nói gì?
The speaker hears footsteps or sees them approaching from a distance.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nên là ĐANG TỚI, chưa tới nơi — còn kịp chạy. Khác "They're here." (đã tới rồi, hết đường). Một chữ đổi cả tình thế. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:58)A1221 lần - 23
Don't do that.
/doʊnt duː ðæt./
Đừng làm thế.
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc khiến bạn khó chịu hoặc thấy nguy hiểm. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other person has done something that annoys the speaker or looks dangerous.
Người bản xứ dùng thế nàoNgăn một hành vi VỪA XẢY RA và có thể lặp lại. Khác "Don't do this." — câu đó can một việc lớn đang sắp làm, giọng gần như van xin. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:09)A1218 lần - 24
Hold it.
/hoʊld ɪt./
Dừng lại.
Tình huốngNgười kia đang đi hoặc đang làm dở và bạn cần họ dừng ngay. Bạn nói gì?
The other person is walking or working and the speaker needs them to stop at once.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: bảo DỪNG lại (như "Hold on."), hoặc bảo GIỮ CHẶT vật đang cầm. Ngữ cảnh phân biệt. Cảnh sát hô "Hold it!" là bảo đứng yên. — Nghe trong: Escape Plan (00:23:23)A2215 lần - 25
They're here.
/ðer hiːr./
Chúng tới rồi.
Tình huốngNhóm người bạn đang chờ hoặc đang sợ vừa xuất hiện. Bạn báo nhỏ. Bạn nói gì?
The group the speaker has been waiting for — or dreading — has just arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's here." — báo đã tới. Trong phim kinh dị và hành động, hai chữ này gần như luôn báo nguy hiểm, nói bằng giọng thì thầm. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:16:07)A1213 lần - 26
Back off!
/bæk ɔːf!/
Tránh xa ra!
Tình huốngAi đó đang tiến sát và bạn cảnh cáo họ lùi lại. Bạn quát. Bạn nói gì?
Someone is closing in and the speaker warns them off.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cáo giữ khoảng cách. Nghĩa bóng cũng hay dùng: bảo ai đó đừng can thiệp vào việc của mình — "Back off, this is my problem." — Nghe trong: Escape Plan (00:31:21)A2201 lần - 27
Please don't.
/pliːz doʊnt./
Xin anh đừng.
Tình huốngNgười kia sắp làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker cannot bear, and they beg.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn động từ vì cả hai đã biết. "Please" biến lệnh cấm thành lời VAN — yếu thế nhưng chạm được lòng người. Trong phim đây là câu của người bất lực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:15)A1199 lần - 28
Call me.
/kɔːl miː./
Gọi cho tôi nhé.
Tình huốngBạn chia tay người kia và muốn họ liên lạc lại. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker is parting from the other person and wants them to get in touch.
Người bản xứ dùng thế nàoDặn gọi điện. Nói kèm ánh mắt và đưa số thì thành lời tán tỉnh — trong phim đây là cách xin số kinh điển. Rõ hơn: "Call me when you get there." — Nghe trong: Don Jon (00:25:14)A1198 lần - 29
Don't do it.
/doʊnt duː ɪt./
Đừng làm.
Tình huốngNgười kia đang giơ tay định làm một việc và bạn kịp ngăn. Bạn nói gì?
The other person is raising a hand to act and the speaker stops them just in time.
Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ngay tại chỗ, gấp hơn "Don't do that." vì "it" trỏ vào đúng việc sắp làm. Trong phim, câu này hay nói khi ai đó chuẩn bị bóp cò. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:23)A1197 lần - 30
Is that you?
/ɪz ðæt juː?/
Có phải anh đó không?
Tình huốngBạn nghe tiếng động hoặc thấy bóng người trong tối và đoán là người quen. Bạn gọi. Bạn nói gì?
The speaker hears a noise or sees a shape in the dark and guesses it is someone they know.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi CHƯA NHÌN RÕ — trong tối, qua điện thoại, hoặc nhận không ra vì người kia đã thay đổi. Cảnh phim kinh dị dùng câu này rất nhiều. — Nghe trong: Maleficent (01:04:37)A1190 lần - 31
Hold up.
/hoʊld ʌp./
Khoan đã nào.
Tình huốngNgười kia đang nói hoặc đang đi tiếp, nhưng có gì đó không khớp và bạn cần dừng lại. Bạn nói gì?
The other person is talking or moving on, but something does not add up and the speaker needs a pause.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và thân — cùng nghĩa "Hold on." và "Wait." nhưng nghe đường phố hơn. Thường dùng khi vừa phát hiện điều gì bất thường. — Nghe trong: Escape Plan (01:28:04)A2189 lần - 32
You don't have to do this.
/juː doʊnt hæv tuː duː ðɪs./
Anh không nhất thiết phải làm thế.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc nguy hiểm hoặc tàn nhẫn, và bạn muốn ngăn lại. Bạn nói gì?
The other person is about to do something dangerous or cruel, and the speaker tries to stop them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng họ CÓ LỰA CHỌN khác — khôn hơn là ra lệnh "Don't." vì nó không dồn người ta vào chân tường. Trong phim, đây là câu thương lượng với kẻ bắt cóc. — Nghe trong: Rio 2 (01:27:00)A2182 lần - 33
Get out of the way!
/ɡet aʊt ʌv ðə weɪ!/
Tránh ra!
Tình huốngCó xe hoặc vật gì đó đang lao tới chỗ người kia đứng. Bạn hét cảnh báo. Bạn nói gì?
A vehicle or object is hurtling towards where the other person stands, and the speaker shouts a warning.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo có nguy hiểm đang lao tới. Nhắm vào người cụ thể để cứu họ, không phải để gây sự. — Nghe trong: Doctor Who — Season 1 (00:38:37)A1173 lần - 34
Don't say that.
/doʊnt seɪ ðæt./
Đừng nói vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu bi quan về chính họ. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?
The other person has just said something bleak about themselves, and the speaker stops them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ai đó nói điều bi quan về bản thân họ — an ủi chứ không phải cấm đoán. Trong tang lễ, bệnh viện rất hay gặp. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:23:41)A1169 lần - 35
Slow down.
/sloʊ daʊn./
Chậm lại đã.
Tình huốngNgười kia đang nói quá nhanh hoặc lái quá nhanh. Bạn bảo họ giảm tốc. Bạn nói gì?
The other person is talking or driving too fast, and the speaker tells them to ease off.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả TỐC ĐỘ NÓI lẫn tốc độ đi. Người nghe không kịp thì "Slow down." là cách lịch sự nhất để bảo họ nói chậm lại. — Nghe trong: Neighbors (00:17:35)A1164 lần - 36
Do you hear that?
/duː juː hiːr ðæt?/
Anh có nghe thấy tiếng đó không?
Tình huốngCó âm thanh lạ ĐANG vang lên và bạn muốn người kia cùng nghe. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A strange sound is happening right now and the speaker wants the other to hear it too.
Người bản xứ dùng thế nàoThì HIỆN TẠI vì tiếng động vẫn đang phát — khác "Did you hear that?" (tiếng đã tắt). Một chữ đổi hẳn thời điểm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:34)A1160 lần - 37
Where do you think you're going?
/wer duː juː θɪŋk jʊr ˈɡoʊɪŋ?/
Định đi đâu đấy hả?
Tình huốngNgười kia đang lẻn đi trong khi chuyện chưa xong. Bạn chặn lại, giọng gắt. Bạn nói gì?
The other person is slipping away with the matter unfinished, and the speaker stops them sharply.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi mà là lời CHẶN — "định đi đâu đấy". Luôn mang giọng gắt hoặc doạ. Cấu trúc "do you think" chen vào giữa là thứ tạo ra sắc thái đó. — Nghe trong: Spider-Man: Into the Spider-Verse (00:52:18)B1155 lần - 38
You're not going anywhere.
/jʊr nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer./
Anh đừng hòng đi đâu.
Tình huốngNgười kia định bỏ đi và bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person tries to leave and the speaker blocks them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính ra lệnh, không phải nhận xét. Chỉ MỘT lần phủ định trong tiếng Anh — "not... anywhere", không nói "not... nowhere". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:12)A2154 lần - 39
Come on, guys.
/kʌm ɑːn, ɡaɪz./
Thôi nào mọi người.
Tình huốngCả nhóm đang cãi nhau hoặc đang chần chừ. Bạn can hoặc giục. Bạn nói gì?
The group is bickering or dragging its feet, and the speaker steps in.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ cảnh: giục đi nhanh, hoặc can một cuộc cãi vã. "guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ ở Mỹ. Thân, không dùng trong họp trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:35)A1153 lần - 40
Not here.
/nɑːt hiːr./
Không phải ở đây.
Tình huốngNgười kia định nói chuyện riêng ngay giữa chỗ đông người. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?
The other person is about to discuss something private in a crowded place, and the speaker stops them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải từ chối hẳn — chỉ là ĐỔI CHỖ. Hàm ý "để lát nữa, chỗ kín hơn". Cùng lối rút: "Not now.", "Not today.", "Not me." — Nghe trong: BBC Planet Earth (00:37:23)A1152 lần - 41
Watch it!
/wɑːtʃ ɪt!/
Coi chừng!
Tình huốngNgười kia sắp va vào thứ gì đó, hoặc vừa cư xử quá đà. Bạn cảnh cáo. Bạn nói gì?
The other person is about to bump into something, or has just gone too far.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: cảnh báo va chạm, hoặc CẢNH CÁO về thái độ ("liệu hồn"). Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong phim, nói với giọng lạnh. — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:08:02)A2145 lần - 42
You can't do that.
/juː kænt duː ðæt./
Anh không được làm thế.
Tình huốngNgười kia định làm một việc trái quy tắc và bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other person is about to break a rule and the speaker stops them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgăn vì KHÔNG ĐƯỢC PHÉP, không phải không đủ sức. Rõ hơn "You can't." vì chỉ đích danh việc. Trong phim, người nói câu này thường bị phớt lờ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:23)A1142 lần - 43
Don't even think about it.
/doʊnt ˈiːvɪn θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Đừng có hòng.
Tình huốngBạn thấy người kia đang tính làm một việc và chặn trước. Bạn nói gì?
The speaker sees the other person considering something and heads them off.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn từ trong Ý NGHĨ, mạnh hơn "Don't do it." nhiều — cấm cả việc nghĩ tới. Thường nói khi vừa bắt gặp ánh mắt người kia liếc về thứ gì đó. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:41:11)B1138 lần - 44
Don't go.
/doʊnt ɡoʊ./
Đừng đi mà.
Tình huốngNgười kia đang quay lưng bước đi và bạn níu lại. Bạn nói gì?
The other person is turning to leave and the speaker holds them back.
Người bản xứ dùng thế nàoVan níu giữ, nói khẽ. Trong phim tình cảm, hai chữ này là khoảnh khắc nhân vật bỏ hết tự trọng để giữ người mình yêu. — Nghe trong: Pacific Rim (02:00:31)A1135 lần - 45
Why do you ask?
/waɪ duː juː æsk?/
Sao anh lại hỏi vậy?
Tình huốngNgười kia vừa hỏi bạn một câu bất thường và bạn muốn biết ý đồ. Bạn hỏi ngược. Bạn nói gì?
The other person has asked an unusual question and the speaker wants to know why.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngược để dò ý — vừa né trả lời vừa cảnh giác. Trong phim, ai nói câu này thường đang có gì đó muốn giấu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:25:56)A2134 lần - 46
He's coming.
/hiːz ˈkʌmɪŋ./
Hắn đang tới.
Tình huốngBạn nghe tiếng bước chân của người bạn đang sợ. Bạn báo nhỏ. Bạn nói gì?
The speaker hears the footsteps of the man they fear and warns quietly.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "They're coming." — đang tới, chưa tới nơi. Trong phim kinh dị, hai chữ này là đỉnh điểm căng thẳng. — Nghe trong: Dark Shadows (00:20:39)A1129 lần - 47
Take cover!
/teɪk ˈkʌvər!/
Tìm chỗ nấp!
Tình huốngĐạn bắt đầu bay tới và bạn hô cho cả đội. Bạn nói gì?
Gunfire starts and the speaker shouts a warning to the whole team.
Người bản xứ dùng thế nàoHô tìm chỗ NÚP khỏi đạn — "cover" là vật che chắn. Cùng bộ với "Get down!" nhưng câu này bảo di chuyển tới chỗ an toàn, không chỉ nằm xuống. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:24:43)B1128 lần - 48
Remember that.
/rɪˈmembər ðæt./
Nhớ lấy điều đó.
Tình huốngBạn vừa nói ra một điều quan trọng và muốn người kia khắc ghi. Bạn nhấn. Bạn nói gì?
The speaker has just said something important and wants it remembered.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh một lời dặn hoặc một lời cảnh cáo. Nói lạnh thì thành ĐE DOẠ ngầm — "rồi anh sẽ phải nhớ tới nó". — Nghe trong: Frozen (00:55:09)A2128 lần - 49
Stand back.
/stænd bæk./
Lùi ra.
Tình huốngBạn sắp làm gì đó nguy hiểm và bảo mọi người tránh xa. Bạn nói gì?
The speaker is about to do something dangerous and tells everyone to keep clear.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Stand back!" có dấu chấm than — bảo giữ khoảng cách một cách bình tĩnh. Cùng bộ với "Back off!" nhưng lịch sự hơn nhiều. — Nghe trong: Guardians of the Galaxy (00:58:42)A2128 lần - 50
You can't do this.
/juː kænt duː ðɪs./
Anh không thể làm thế được.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc bạn cho là không thể chấp nhận. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker finds unacceptable.
Người bản xứ dùng thế nào"this" là tình cảnh trước mắt, còn "You can't do that." là việc cụ thể vừa nêu. Câu này gấp hơn vì việc đang xảy ra ngay. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:35)A1128 lần - 51
Just in case.
/dʒʌst ɪn keɪs./
Phòng khi cần thôi.
Tình huốngBạn mang theo một thứ có thể không dùng tới, và giải thích khi người kia hỏi. Bạn nói gì?
The speaker brings something they may not need, and explains when asked.
Người bản xứ dùng thế nàoGiải thích một hành động PHÒNG XA. Đứng riêng ở cuối: "Take the umbrella. Just in case." Rất tiện và rất hay dùng. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:06:54)B1126 lần - 52
It's too dangerous.
/ɪts tuː ˈdeɪndʒərəs./
Nguy hiểm quá.
Tình huốngNgười kia định làm một việc mà bạn thấy quá liều. Bạn can. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker considers far too risky.
Người bản xứ dùng thế nào"too" là QUÁ mức chịu được, khác "very" (rất). "It's very dangerous." chỉ mô tả; "too dangerous" là lý do để không làm. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:21:27)A2123 lần - 53
Please don't do this.
/pliːz doʊnt duː ðɪs./
Xin anh đừng làm thế.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc không thể cứu vãn và bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is about to do something irreversible and the speaker pleads.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nhất của lời can — "Please" + "don't do this" là mức van xin cao nhất. Trong phim, câu này nói khi mọi lý lẽ đã hết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:09)A2123 lần - 54
Behind you!
/bɪˈhaɪnd juː!/
Phía sau!
Tình huốngCó nguy hiểm đang lao tới sau lưng người kia. Bạn hét. Bạn nói gì?
Danger is coming up behind the other person; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hết chỉ còn giới từ + đại từ — nhanh nhất có thể vì tính bằng giây. Cùng bộ với "Look out!", "Get down!", "Duck!" — Nghe trong: Frozen (00:37:09)A2122 lần - 55
He knows.
/hiː noʊz./
Anh ta biết rồi.
Tình huốngBí mật của cả nhóm đã bị lộ và bạn báo cho người kia. Bạn nói khẽ. Bạn nói gì?
The group's secret is out and the speaker warns the other quietly.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ mang cả một tình thế — bí mật đã lộ. Trong phim, câu này thường nói bằng ánh mắt hoảng hốt và đổi hẳn nhịp cảnh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:26)A1120 lần - 56
You shouldn't be here.
/juː ˈʃʊdənt biː hiːr./
Anh không nên có mặt ở đây.
Tình huốngNgười kia xuất hiện ở nơi nguy hiểm hoặc nơi họ không được phép. Bạn nói gì?
The other person has turned up somewhere dangerous, or somewhere they are not allowed.
Người bản xứ dùng thế nào"shouldn't" nên là LỜI KHUYÊN, mềm hơn "Get out." Trong phim, câu này thường nói vì lo cho người kia chứ không phải để đuổi. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:53:00)A2119 lần - 57
Here they come.
/hiːr ðeɪ kʌm./
Chúng tới kìa.
Tình huốngBạn nhìn thấy nhóm người đang tiến lại và báo cho cả đội. Bạn nói gì?
The speaker sees the group approaching and warns the team.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự: "Here" + chủ ngữ + động từ. Báo họ ĐANG TỚI GẦN, sắp chạm mặt. Khác "They're coming." (còn ở xa, chưa thấy). — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:46:47)A2117 lần - 58
Not so fast.
/nɑːt soʊ fæst./
Khoan đã nào.
Tình huốngNgười kia định bỏ đi hoặc định kết thúc chuyện quá nhanh. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person is about to walk off, or wrap things up, too quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn ai đó đang định thoát — không phải bảo đi chậm lại. Trong phim, câu này thường nói khi vừa tóm được kẻ đang chuồn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:19:33)B1116 lần - 59
Show yourself.
/ʃoʊ jərˈself./
Ra mặt đi.
Tình huốngBạn biết có người đang nấp trong bóng tối. Bạn gọi ra. Bạn nói gì?
The speaker knows someone is hiding in the dark and calls them out.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp kẻ đang nấp lộ diện — trang trọng và hơi cổ. Phim siêu anh hùng và cổ trang dùng nhiều. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:25)B1112 lần - 60
Heads up.
/hedz ʌp./
Coi chừng nhé.
Tình huốngBạn sắp ném một vật cho người kia, hoặc muốn báo trước một chuyện sắp tới. Bạn nói gì?
The speaker is about to throw something, or wants to give advance warning.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: hô khi ném vật (ngẩng đầu lên mà bắt), và BÁO TRƯỚC một tin ở nơi làm việc: "Just a heads up — the boss is coming." — Nghe trong: Frozen (00:58:32)B1111 lần - 61
You know what to do.
/juː noʊ wʌt tuː duː./
Anh biết phải làm gì rồi đấy.
Tình huốngCả hai đã bàn xong kế hoạch và giờ là lúc hành động. Bạn dặn lần cuối. Bạn nói gì?
Both have gone over the plan and it is time to act; the speaker gives a final word.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhắc lại kế hoạch — tin rằng người kia đã nắm. Trong phim, câu này nói ngay trước lúc chia tay để mỗi người đi làm phần việc của mình. — Nghe trong: Divergent (01:41:26)A2111 lần - 62
Leave her alone!
/liːv hɜːr əˈloʊn!/
Để cô ấy yên!
Tình huốngAi đó đang quấy rối hoặc uy hiếp cô ấy. Bạn xông vào can. Bạn nói gì?
Someone is harassing or threatening her, and the speaker steps in.
Người bản xứ dùng thế nào"leave alone" là ĐỂ YÊN, không phải bỏ lại một mình. Câu can thiệp kinh điển khi thấy ai đó bị bắt nạt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:01)A2110 lần - 63
Stop talking.
/stɑːp ˈtɔːkɪŋ./
Im đi.
Tình huốngNgười kia cứ nói mãi trong khi bạn cần yên tĩnh hoặc cần họ im. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The other person keeps talking when the speaker needs quiet, or needs them silent.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Shut up." nhưng vẫn cộc. Có thể là bảo im vì nguy hiểm, có thể vì đã hết kiên nhẫn. Lịch sự thì "Could you hold on a second?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:44)A1109 lần - 64
Leave him alone!
/liːv hɪm əˈloʊn!/
Buông tha anh ấy ra!
Tình huốngĐám đông đang xúm vào anh ta và bạn hét lên can. Bạn nói gì?
A crowd is closing in on him and the speaker shouts them off.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Leave her alone!" — cũng dùng "Leave me alone!" khi tự bảo vệ mình. Luôn hét. — Nghe trong: Dark Shadows (01:41:20)A2109 lần - 65
This time.
/ðɪs taɪm./
Lần này thôi đấy.
Tình huốngBạn tha cho người kia nhưng muốn nhắc rằng lần sau thì không. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker lets the other off, but wants it clear there will be no next time.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để rút bớt lời vừa nói: "I'll let it go. This time." Cùng kỹ thuật với "So far.", "For now." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:11:53)A2107 lần - 66
I don't like it.
/aɪ doʊnt laɪk ɪt./
Tôi thấy không ổn.
Tình huốngKế hoạch nghe có vẻ được nhưng linh cảm bạn báo động. Bạn nói gì?
The plan sounds fine but the speaker's instinct says otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải chê sở thích — là bày tỏ LINH CẢM XẤU về một tình huống. Trong phim, ai nói câu này thường đúng, và cả nhóm sẽ hối hận vì không nghe. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:06:13)A1107 lần - 67
Here it comes.
/hiːr ɪt kʌmz./
Nó tới rồi đấy.
Tình huốngThứ cả nhóm đang chờ hoặc đang sợ sắp ập tới. Bạn báo. Bạn nói gì?
The thing the group has been waiting for — or dreading — is about to hit.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho VẬT hoặc sự kiện. Còn dùng mỉa khi biết trước ai đó sắp than phiền: "Here it comes." = "lại bắt đầu rồi đấy". — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:21:16)A2104 lần - 68
How do you know my name?
/haʊ duː juː noʊ maɪ neɪm?/
Sao anh biết tên tôi?
Tình huốngMột người lạ vừa gọi đúng tên bạn. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?
A stranger has just called the speaker by name, and they start.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc CẢNH GIÁC kinh điển trong phim — người lạ biết tên mình nghĩa là họ đã tìm hiểu trước. Sau câu này thường là một tiết lộ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:42)A2104 lần - 69
Watch your step.
/wɑːtʃ jɔːr step./
Coi chừng dưới chân.
Tình huốngĐường trơn hoặc có bậc thang và bạn nhắc người đi cùng. Bạn nói gì?
The ground is slippery or there is a step, and the speaker warns whoever is with them.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là coi chừng chỗ đặt chân. Nghĩa bóng là CẢNH CÁO: "Watch your step." nói với giọng lạnh nghĩa là "liệu hồn đấy". — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:50:11)A1102 lần - 70
Please stop.
/pliːz stɑːp./
Làm ơn dừng lại.
Tình huốngNgười kia đang làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is doing something the speaker cannot bear, and they plead.
Người bản xứ dùng thế nào"Please" biến lệnh thành VAN. Yếu thế hơn "Stop!" nhưng chạm được lòng người. Dùng khi mình không có quyền ra lệnh. — Nghe trong: Neighbors (00:49:06)A1101 lần - 71
Get your hands off me.
/ɡet jɔːr hændz ɔːf miː./
Bỏ tay ra khỏi người tôi.
Tình huốngAi đó túm lấy bạn và bạn giằng ra. Bạn gắt. Bạn nói gì?
Someone grabs the speaker, who wrenches free.
Người bản xứ dùng thế nào"get off" là BỎ RA. Câu phản kháng khi bị động chạm — luôn nói gay gắt. Bản ngắn: "Get off me!" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:49)B1101 lần - 72
Fire in the hole!
/ˈfaɪər ɪn ðə hoʊl!/
Nổ đây, tránh ra!
Tình huốngBạn vừa ném lựu đạn hoặc sắp cho nổ mìn. Bạn hô cảnh báo. Bạn nói gì?
The speaker has thrown a grenade, or is about to blow a charge, and shouts a warning.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH và công binh — cảnh báo sắp nổ. Gốc từ thời pháo nòng nạp thuốc. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh. — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:52:42)B199 lần - 73
Walk away.
/wɔːk əˈweɪ./
Quay đi đi.
Tình huốngNgười kia sắp lao vào một cuộc ẩu đả và bạn khuyên họ bỏ qua. Bạn nói gì?
The other person is about to get into a fight and the speaker urges them to let it go.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên BỎ ĐI thay vì đối đầu — nghĩa bóng là đừng dính vào. Trong phim, ai nghe theo thì sống, ai không thì có chuyện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:59)B198 lần - 74
Something's not right.
/ˈsʌmθɪŋz nɑːt raɪt./
Có gì đó không ổn.
Tình huốngMọi thứ trông bình thường nhưng bạn cảm thấy bất an. Bạn cảnh báo. Bạn nói gì?
Everything looks normal but the speaker feels uneasy.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "Something's wrong." nhưng nhẹ hơn một bậc — mới là nghi ngờ, chưa chắc chắn có chuyện. Cả hai đều là câu báo trước trong phim. — Nghe trong: The Other Woman (01:06:39)A298 lần - 75
No, don't.
/noʊ, doʊnt./
Đừng, khoan đã.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc bạn phải ngăn ngay. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?
The other is about to do something the speaker must stop at once.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng sau "don't" — không cần nói rõ việc gì vì đang gấp. Hai chữ này gần như luôn được hét lên. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:13:44)A197 lần - 76
Be safe.
/biː seɪf./
Đi cẩn thận nhé.
Tình huốngNgười thân sắp đi vào nơi nguy hiểm. Bạn dặn trước khi họ đi. Bạn nói gì?
Someone close is heading into danger, and the speaker sees them off.
Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn cho người ĐI VÀO NGUY HIỂM — nặng hơn "Take care." (dặn chung chung). Trong phim, câu này thường là lời cuối trước khi chia tay. — Nghe trong: Finding Nemo (00:10:50)A296 lần - 77
You're bleeding.
/jʊr ˈbliːdɪŋ./
Anh đang chảy máu kìa.
Tình huốngBạn nhìn thấy máu trên người kia mà chính họ chưa biết. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker sees blood on the other person, who has not noticed it themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì máu ĐANG chảy. Trong phim, câu này thường được đáp bằng "It's not mine." — một câu trả lời đáng sợ hơn nhiều. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:22)A294 lần - 78
Stop that.
/stɑːp ðæt./
Thôi ngay.
Tình huốngNgười kia đang làm một hành động khiến bạn khó chịu. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other is doing something that annoys the speaker.
Người bản xứ dùng thế nào"that" trỏ vào HÀNH ĐỘNG đang diễn ra. Nhẹ hơn "Stop it!" một chút. Cha mẹ nói với con nhiều nhất. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:53)A193 lần - 79
I know what you're doing.
/aɪ noʊ wʌt jʊr ˈduːɪŋ./
Tôi biết thừa anh đang giở trò gì.
Tình huốngNgười kia đang khéo léo thao túng bạn và bạn nhận ra. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person is subtly manipulating the speaker, who has seen through it.
Người bản xứ dùng thế nàoVạch trần mưu đồ — khác hẳn "I know what I'm doing." dù chỉ đổi chủ ngữ. Nói chậm, nhìn thẳng, thì rất có sức nặng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:41)A293 lần - 80
How did you get in here?
/haʊ dɪd juː ɡet ɪn hiːr?/
Sao anh vào được đây?
Tình huốngBạn về nhà và thấy người kia đã ngồi sẵn trong phòng khoá kín. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker comes home to find the other person already sitting in a locked room.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc rợn người trong phim — người kia vào được nơi lẽ ra không thể. Hỏi về CÁCH XÂM NHẬP, kèm cảnh giác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:50)A292 lần - 81
Last chance.
/læst tʃæns./
Cơ hội cuối đấy.
Tình huốngBạn đã cho người kia nhiều cơ hội và đây là lần cuối. Bạn cảnh cáo. Bạn nói gì?
The speaker has given the other several chances, and this is the final one.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "This is your last chance." — cụt nên nghe dứt khoát và đe doạ. Trong phim, câu này nói ngay trước khi mọi thứ leo thang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:07:45)A291 lần - 82
Get out of there!
/ɡet aʊt ʌv ðer!/
Ra khỏi đó ngay!
Tình huốngBạn thấy người kia đang ở chỗ sắp nổ hoặc sắp sập. Bạn hét qua bộ đàm. Bạn nói gì?
The speaker sees the other standing where it is about to blow or collapse.
Người bản xứ dùng thế nào"there" là chỗ NGƯỜI NGHE đang đứng, không phải chỗ người nói. Câu hét qua bộ đàm kinh điển. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:09:12)A291 lần - 83
Get away!
/ɡet əˈweɪ!/
Tránh ra!
Tình huốngCó nguy hiểm và bạn hét bảo người kia rời khỏi đó ngay. Bạn nói gì?
There is danger and the speaker shouts for the other to get clear.
Người bản xứ dùng thế nàoHét bảo TRÁNH XA khỏi một chỗ hoặc một vật nguy hiểm. Cũng dùng đuổi ai đó đang bám lấy mình. Cùng bộ với "Back off!", "Get back!" — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:12:59)A290 lần - 84
You're making a mistake.
/jʊr ˈmeɪkɪŋ ə mɪˈsteɪk./
Anh đang sai lầm đấy.
Tình huốngNgười kia sắp quyết định một việc mà bạn thấy rõ là hỏng. Bạn can trong lúc còn kịp. Bạn nói gì?
The other person is about to make a call the speaker can see is wrong, and the speaker warns them while there is still time.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo giữa chừng, thì tiếp diễn vì việc đang xảy ra. Trong phim đây thường là câu nói trước khi mọi chuyện hỏng — vừa can vừa hơi đe. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:35:48)A290 lần - 85
We don't have time for this.
/wiː doʊnt hæv taɪm fɔːr ðɪs./
Không có thời gian cho chuyện này.
Tình huốngCả nhóm đang gấp mà có người sa đà vào chuyện phụ. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The group is in a hurry and someone is getting sidetracked; the speaker cuts it short.
Người bản xứ dùng thế nàoCắt ngang một cuộc tranh cãi hoặc việc phụ khi đang gấp. Rất hay gặp trong phim hành động — thường nói trong lúc chạy. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:15:58)A289 lần - 86
Stay away.
/steɪ əˈweɪ./
Tránh xa ra.
Tình huốngBạn giơ tay ngăn người kia lại gần vì nguy hiểm. Bạn nói gì?
The speaker raises a hand to keep the other back, for their own safety.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ "Stay away from me." Cùng nhóm với "Back off.", "Don't come any closer." — Nghe trong: Frozen (01:10:48)A288 lần - 87
It's coming.
/ɪts ˈkʌmɪŋ./
Nó đang tới.
Tình huốngCơn bão hoặc mối nguy đang tiến gần. Bạn báo. Bạn nói gì?
The storm — or the danger — is closing in, and the speaker warns.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho VẬT hoặc hiện tượng đang tới. Hoàn tất bộ với "He's coming.", "They're coming.", "Someone's coming." — Nghe trong: Into the Storm (00:23:37)A187 lần - 88
Where is everyone?
/wer ɪz ˈevriˌwʌn?/
Mọi người đâu hết rồi?
Tình huốngBạn bước vào một nơi lẽ ra đông người mà giờ vắng tanh. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks into a place that should be full of people but is deserted.
Người bản xứ dùng thế nào"everyone" luôn đi với động từ SỐ ÍT — "is" chứ không "are". Trong phim kinh dị, câu này mở đầu cảnh phát hiện ra chuyện chẳng lành. — Nghe trong: Green Lantern: Emerald Knights (01:01:35)A187 lần - 89
It's a trap.
/ɪts ə træp./
Bẫy đấy!
Tình huốngBạn vừa nhận ra cả nhóm đang đi vào một cái bẫy. Bạn hét. Bạn nói gì?
The speaker has just realised the group is walking into a trap.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo kinh điển của phim hành động — nổi tiếng nhờ Star Wars. Thường hét khi đã quá muộn. — Nghe trong: The A-Team (01:24:55)A287 lần - 90
You're wasting your time!
/jʊr ˈweɪstɪŋ jɔːr taɪm!/
Anh đang phí công thôi!
Tình huốngNgười kia cố thuyết phục hoặc cố làm một việc mà bạn biết chắc không thành. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person keeps pushing at something the speaker knows will not work, and the speaker says it outright.
Người bản xứ dùng thế nào"waste time" là cụm cố định. Nói câu này là ngầm bảo nỗ lực của người kia vô nghĩa, nên dễ gây tự ái. Muốn can mà giữ hoà khí thì dùng "I don't think it'll work." — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows: Part 2 (00:43:31)A287 lần - 91
Take care of yourself.
/teɪk ker ʌv jərˈself./
Anh giữ gìn sức khoẻ nhé.
Tình huốngBạn chia tay người thân, chưa biết bao giờ gặp lại. Bạn dặn dò lúc tạm biệt. Bạn nói gì?
The speaker parts from someone close, unsure when they will meet again, and leaves them a parting word.
Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn lúc chia tay, ấm áp, dùng khi lâu mới gặp lại. Rút gọn thành "Take care" thì thành câu tạm biệt thông thường hằng ngày. — Nghe trong: Intelligence — Season 1 (00:18:55)A286 lần - 92
I wouldn't.
/aɪ ˈwʊdənt./
Tôi thì không đâu.
Tình huốngNgười kia định làm một việc mà bạn thấy không nên. Bạn can bằng cách nói về mình. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker advises against, put as a statement about themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoCan ngăn KHÉO: không cấm mà chỉ nói "tôi thì tôi không". Nhẹ hơn "Don't." nhiều và khó cãi hơn. Bản đầy đủ: "I wouldn't do that." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:15)B185 lần - 93
Knock it off.
/nɑːk ɪt ɔːf./
Thôi ngay đi.
Tình huốngHai người cứ cãi nhau mãi và bạn quát cho dừng lại. Bạn nói gì?
Two people keep bickering and the speaker shouts them down.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo dừng hành động gây phiền — mạnh hơn "Stop that." Cha mẹ quát con và cảnh sát quát đám đông đều dùng. Thay bản cũ `All right, knock it off.` (7 lần). — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:20:40)B184 lần - 94
You need to go.
/juː niːd tuː ɡoʊ./
Anh phải đi ngay đi.
Tình huốngNguy hiểm sắp tới và bạn giục người kia rời khỏi đây vì sự an toàn của họ. Bạn nói gì?
Danger is coming and the speaker urges the other to leave for their own safety.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục đi vì LO CHO HỌ, khác "You should go." (khuyên nhẹ) và "Get out." (đuổi). Ba câu, ba mức độ và ba động cơ khác nhau. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:21:58)A284 lần - 95
I don't know you.
/aɪ doʊnt noʊ juː./
Tôi đâu quen anh.
Tình huốngMột người lạ tiếp cận bạn như thể đã thân thiết. Bạn cự tuyệt. Bạn nói gì?
A stranger approaches the speaker as if they were close, and gets rebuffed.
Người bản xứ dùng thế nàoCự tuyệt sự thân mật giả tạo. Cũng dùng đau đớn với người thân đã thay đổi: "I don't know you anymore." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:50)A183 lần - 96
before it's too late.
/bɪˈfɔːr ɪts tuː leɪt./
trước khi quá muộn.
Tình huốngBạn giục người kia hành động ngay và muốn nhấn mạnh rằng thời gian sắp hết. Bạn thêm vế cuối nào?
The speaker urges the other person to act now and wants to stress that time is running short — what closing clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoVế đuôi gắn vào câu giục: "We have to go before it's too late." Không đứng một mình được. Đây là mẫu rất năng suất, đáng học cả cụm. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:42:42)A279 lần - 97
She knows.
/ʃiː noʊz./
Cô ấy biết rồi.
Tình huốngBí mật đã lộ tới tai cô ấy và bạn báo cho người kia. Bạn nói khẽ. Bạn nói gì?
The secret has reached her and the speaker warns the other quietly.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He knows." — hai chữ báo bí mật đã lộ. Trong phim, câu này đổi hẳn nhịp cảnh. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:50)A178 lần - 98
It's not safe.
/ɪts nɑːt seɪf./
Ở đây không an toàn.
Tình huốngBạn nhận ra nơi này có nguy hiểm và giục mọi người đi. Bạn nói gì?
The speaker realises this place is dangerous and urges everyone to move.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo về ĐỊA ĐIỂM hoặc kế hoạch. Thường tiếp bằng "We have to go." — hai câu này đi liền nhau trong phim. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:18:29)A278 lần - 99
Who said that?
/huː sed ðæt?/
Ai vừa nói đấy?
Tình huốngBạn nghe tiếng ai đó nói mà không thấy người. Bạn hỏi vọng. Bạn nói gì?
The speaker hears someone speak but cannot see them.
Người bản xứ dùng thế nàoHai cảnh: nghe tiếng mà không thấy người (phim kinh dị), hoặc truy xem ai tung tin đồn về mình. — Nghe trong: If I Stay (01:19:34)A176 lần - 100
I don't like this.
/aɪ doʊnt laɪk ðɪs./
Tôi thấy không ổn.
Tình huốngMọi thứ có vẻ suôn sẻ nhưng linh cảm bạn báo động. Bạn nói gì?
Everything looks fine but the speaker's instinct says otherwise.
Người bản xứ dùng thế nào"this" là TÌNH HÌNH đang diễn ra, còn "I don't like it." rộng hơn. Trong phim, ai nói câu này thường đúng — và không ai nghe. — Nghe trong: Escape Plan (00:20:04)A176 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.