
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "mỉa mai": 38 câu
- 1
Do you?
/duː juː?/
Thế à?
Tình huốngNgười kia vừa khoe "tôi biết chỗ đó rõ lắm". Bạn đáp lại để họ nói tiếp, hoặc để tỏ ra hơi ngờ. Bạn nói gì?
The other person has just claimed to know the place well, and the speaker responds to keep them talking, or to hint at doubt.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ĐUÔI đứng riêng. Giọng lên thì là quan tâm thật; giọng phẳng và chậm thì là "thật không đấy" — mỉa. Cùng khuôn: "Are you?", "Did he?", "Does she?". — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:19:36)A2674 lần - 2
Is it?
/ɪz ɪt?/
Vậy sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói "chuyện đó quan trọng lắm" và bạn không chắc mình tin. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said something is important, and the speaker is not sure they believe it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu mở đầu bằng "It's...". Nói phẳng và chậm là NGHI NGỜ hoặc mỉa; người Anh dùng kiểu này rất nhiều. Muốn tỏ ra quan tâm thật thì phải lên giọng rõ ở cuối. — Nghe trong: Epic (01:32:58)A2401 lần - 3
You think?
/juː θɪŋk?/
Anh nghĩ vậy à?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều quá hiển nhiên, ngay sau khi mọi chuyện đã rõ như ban ngày. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has stated the obvious just after everything became perfectly clear.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "nói thừa". Nói với giọng bằng và hơi kéo dài. Muốn hỏi thật thì phải đủ câu: "Do you think so?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:59)B1332 lần - 4
Oh, great.
/oʊ, ɡreɪt./
Hay thật đấy.
Tình huốngMột chuyện phiền toái nữa vừa xảy ra, đúng lúc bạn đang mệt. Bạn buông một tiếng. Bạn nói gì?
Yet another nuisance has just cropped up, right when the speaker is already worn out.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — "great" nói với giọng phẳng và thở dài thì nghĩa là "tệ thật". Khen thật thì phải lên giọng và cười. Cùng lối mỉa: "Perfect.", "Wonderful." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:04:57)A2301 lần - 5
Is that so?
/ɪz ðæt soʊ?/
Thế cơ à?
Tình huốngNgười kia vừa khoe hoặc khẳng định điều gì đó mà bạn không mấy tin. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just boasted or asserted something the speaker does not quite believe.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn kèm HOÀI NGHI hoặc thách thức — nói chậm, giọng phẳng. Trong phim đây là câu nhân vật nói trước khi lật tẩy đối phương. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:48:38)B1268 lần - 6
Or not.
/ɔːr nɑːt./
Hoặc là không.
Tình huốngBạn vừa nói một dự đoán rồi thấy nó vừa bị chứng minh là sai ngay trước mắt. Bạn chữa lại. Bạn nói gì?
The speaker has just made a prediction and watches it proved wrong on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm vào ngay sau câu mình vừa nói, để tự chữa — thường hài hước: "He'll be fine. …Or not." Đây là kiểu đùa rất phổ biến trong phim hài Mỹ. — Nghe trong: Divergent (00:25:03)A2241 lần - 7
I can see that.
/aɪ kæn siː ðæt./
Tôi thấy rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều mà bạn đã nhìn thấy rành rành. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person states something the speaker can plainly see for themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhẹ là ghi nhận; nói phẳng thì thành MỈA — "khỏi cần nói tôi cũng thấy". Trong phim hài, câu này rất hay dùng để đáp lại lời nói thừa. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:38)A2173 lần - 8
Nice try.
/naɪs traɪ./
Cố gắng tốt đấy.
Tình huốngNgười kia vừa tìm cách lừa bạn hoặc lách một quy tắc, và bạn phát hiện ra. Bạn nói gì?
The other person has just tried to trick the speaker or bend a rule, and got caught.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "đừng hòng". Khen thật thì phải nói rõ hơn: "Good effort." hoặc "You almost had it." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:44)B1161 lần - 9
No kidding.
/noʊ ˈkɪdɪŋ./
Thật á. / Còn phải nói.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bất ngờ, hoặc một điều quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said something surprising — or something painfully obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa ngược nhau: ngạc nhiên thật ("thế à?"), hoặc MỈA khi người kia nói thừa ("còn phải nói"). Ngữ điệu và ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:32)A2153 lần - 10
If you say so.
/ɪf juː seɪ soʊ./
Anh nói vậy thì thôi vậy.
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều bạn không tin lắm, nhưng bạn không muốn cãi. Bạn nói gì?
The other person asserts something the speaker doubts, but they do not want to argue.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MIỄN CƯỠNG kèm hoài nghi rõ rệt — nghĩa thật là "tôi không tin nhưng thôi". Nói với người trên thì hơi hỗn. — Nghe trong: Escape Plan (00:32:48)B1151 lần - 11
Good luck with that.
/ɡʊd lʌk wɪð ðæt./
Chúc may mắn nhé.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ sẽ làm một việc mà bạn cho là bất khả thi. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they will attempt something the speaker considers hopeless.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "chắc chắn thất bại thôi". Chúc thật thì bỏ "with that": "Good luck!" Ba chữ thêm vào đổi hẳn thái độ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:33:49)B1149 lần - 12
Of course you do.
/ʌv kɔːrs juː duː./
Ừ, hẳn rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ biết hoặc họ muốn điều gì đó, đúng như bạn đoán trước. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they know or want something, exactly as the speaker predicted.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — "biết ngay mà". Phải khớp trợ động từ với câu trước: "I know him." → "Of course you do."; "I'm tired." → "Of course you are." — Nghe trong: Runner Runner (00:01:53)B1148 lần - 13
Very funny.
/ˈveri ˈfʌni./
Buồn cười nhỉ.
Tình huốngNgười kia vừa trêu bạn một câu mà bạn không thấy vui. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just made a joke at the speaker's expense that they do not find funny.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "chẳng buồn cười chút nào". Khen thật thì phải cười và nói khác: "That's hilarious." — Nghe trong: Extra (00:14:14)A2142 lần - 14
Of course you are.
/ʌv kɔːrs juː ɑːr./
Ừ, đúng là anh rồi.
Tình huốngNgười kia vừa tự nhận một điều đúng y như bạn đoán. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something about themselves exactly as the speaker predicted.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Of course you do." — gần như luôn mỉa. Phải khớp trợ động từ với câu trước: "I'm the best." → "Of course you are." — Nghe trong: Divergent (00:31:24)B1133 lần - 15
Of course it is.
/ʌv kɔːrs ɪt ɪz./
Ừ, hiển nhiên rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều quá dễ đoán, hoặc quá xui xẻo. Bạn đáp, giọng chán chường. Bạn nói gì?
The other person has stated something all too predictable, or all too unlucky, and the speaker responds wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoMỉa trước sự trớ trêu — kiểu "đời mà, còn gì nữa". Cùng bộ với "Of course you do.", "Of course you are." Trợ động từ phải khớp câu trước. — Nghe trong: Escape Plan (01:10:18)B1127 lần - 16
I didn't think so.
/aɪ ˈdɪdənt θɪŋk soʊ./
Tôi biết ngay mà.
Tình huốngBạn vừa thách người kia và họ lùi bước, đúng như bạn đoán. Bạn nói gì?
The speaker challenged the other person and they backed down, exactly as predicted.
Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi người kia im lặng hoặc rút lui — nghĩa "biết ngay là anh không dám". Rất đắc thắng. Trong phim, đây là câu chốt của người vừa thắng thế. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:09:32)B1107 lần - 17
Thanks a lot.
/θæŋks ə lɑːt./
Cảm ơn nhiều nhé.
Tình huốngNgười kia vừa làm hỏng việc của bạn. Bạn buông một câu nghe như cảm ơn nhưng đầy mỉa mai. Bạn nói gì?
The other person has just ruined something for the speaker, who lets out a line that sounds like thanks but drips sarcasm.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: rất hay được dùng theo nghĩa MỈA khi ai đó vừa làm hỏng việc — "cảm ơn nhiều nhé". Muốn cảm ơn thật lòng và nhấn mạnh thì an toàn hơn là "Thanks so much" hoặc "I really appreciate it". — Nghe trong: CSI: New York — Season 1 (00:09:15)A2105 lần - 18
You don't say.
/juː doʊnt seɪ./
Thật không đấy.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều quá hiển nhiên. Bạn đáp, giọng bằng. Bạn nói gì?
The other person has just stated something painfully obvious, and the speaker responds flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "nói thừa". Nói với giọng ngạc nhiên thật thì mới là hỏi lại. Cùng nhóm với "No kidding.", "You think?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:13:49)B1102 lần - 19
What does that even mean?
/wʌt dʌz ðæt ˈiːvɪn miːn?/
Thế rốt cuộc nghĩa là gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu mơ hồ tới mức vô nghĩa. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has said something so vague it is meaningless.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "even" chen vào là dấu hiệu MỈA — hàm ý "câu đó chẳng có nghĩa gì cả". Rất phổ biến trong tiếng Anh nói của người trẻ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:28:35)B193 lần - 20
Of course you did.
/ʌv kɔːrs juː dɪd./
Ừ, biết ngay là anh làm.
Tình huốngNgười kia thú nhận một việc đúng y như bạn đoán. Bạn đáp, giọng chán chường. Bạn nói gì?
The other person admits doing exactly what the speaker predicted, and they respond wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — "biết ngay mà". Hoàn tất bộ với "Of course you do.", "Of course you are.", "Of course it is." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:45)B191 lần - 21
Apparently not.
/əˈperəntli nɑːt./
Xem ra là không.
Tình huốngBạn tưởng một chuyện là đúng nhưng thực tế vừa chứng minh ngược lại. Bạn nói gì?
The speaker assumed something was so, and reality has just proved otherwise.
Người bản xứ dùng thế nào"apparently" là "có vẻ như, hoá ra". Hai chữ này thường kèm chút chua chát — vừa nhận ra mình đã sai. Cặp với "Apparently." — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:07:07)B189 lần - 22
You do that.
/juː duː ðæt./
Ừ, cứ làm đi.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ đi mách hoặc sẽ bỏ đi. Bạn đáp lạnh. Bạn nói gì?
The other person threatens to tell on the speaker or to walk out.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe như đồng ý nhưng thật ra là THÁCH. Nói phẳng giọng, nghĩa "làm đi rồi biết". Rất hay gặp trong cãi vã. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:38)B188 lần - 23
Here we go again.
/hiːr wiː ɡoʊ əˈɡen./
Lại bắt đầu rồi.
Tình huốngNgười kia lại lặp lại đúng câu chuyện hoặc hành vi cũ. Bạn thở dài. Bạn nói gì?
The other person is repeating the same old story or behaviour, and the speaker sighs.
Người bản xứ dùng thế nàoThan khi chuyện cũ TÁI DIỄN — luôn kèm mệt mỏi. Khác "Here we go." (sắp bắt đầu, hào hứng). Chữ "again" đảo hẳn cảm xúc. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:12:02)B186 lần - 24
Whatever you say.
/ˌwʌˈtevər juː seɪ./
Ừ thì tuỳ anh.
Tình huốngBạn đã cãi hết lời mà người kia vẫn khăng khăng. Bạn nhượng bộ nhưng trong bụng không phục. Bạn nói gì?
The speaker has argued their case and the other person still insists; the speaker gives in without being convinced.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn có ý "thôi được, tuỳ anh, nhưng tôi không đồng ý đâu". Nói với sếp thì nghe khá xấc. Muốn đồng ý thật lòng thì dùng "Sounds good" hoặc "You're right". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:24)A280 lần - 25
I wouldn't know.
/aɪ ˈwʊdənt noʊ./
Sao tôi biết được.
Tình huốngAi đó hỏi bạn về một chuyện mà lẽ ra bạn không có cách nào biết. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker about something they would have no way of knowing.
Người bản xứ dùng thế nào"wouldn't" chứ không "don't" — hàm ý "tôi đâu ở vị trí để biết". Thường kèm chút MỈA hoặc tủi thân. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:18:25)B172 lần - 26
Are you happy?
/ɑːr juː ˈhæpi?/
Anh vui rồi chứ?
Tình huốngBạn vừa làm theo ý người kia dù không muốn. Bạn hỏi lại, giọng chua. Bạn nói gì?
The speaker has done what the other wanted, against their own wishes, and asks pointedly.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: hỏi thăm thật lòng, hoặc MỈA sau khi bị ép làm gì đó ("giờ anh hài lòng chưa"). Giọng quyết định. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:13:27)A170 lần - 27
Oh, that's great.
/oʊ, ðæts ɡreɪt./
Ồ, hay thật đấy.
Tình huốngBạn vừa nhận thêm một tin xấu nữa chồng lên chuyện đang rối. Bạn buông một câu mỉa. Bạn nói gì?
The speaker has just received yet more bad news on top of an existing mess, and lets out a sarcastic line.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe thì khen nhưng trong phim rất hay là MỈA, khi vừa nhận tin xấu. Phân biệt bằng giọng và bằng cảnh — chữ "Oh" ở đầu là dấu hiệu. — Nghe trong: Suits — Season 1 (00:27:45)A264 lần - 28
Of course he did.
/ʌv kɔːrs hiː dɪd./
Ừ, đúng kiểu anh ta.
Tình huốngNgười kia kể anh ta đã làm một việc đúng y như bạn đoán. Bạn đáp, giọng chán. Bạn nói gì?
The other person reports he did exactly what the speaker predicted, and they respond wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Of course you did.", "Of course I am.", "Of course it is." — gần như luôn mỉa. Trợ động từ khớp câu trước. — Nghe trong: Rio 2 (00:53:29)B164 lần - 29
Isn't it obvious?
/ˈɪzənt ɪt ˈɑːbviəs?/
Chẳng phải rõ như ban ngày sao?
Tình huốngNgười kia hỏi một điều mà bạn thấy quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks something the speaker finds glaringly obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược đầy MỈA — hàm ý "sao còn phải hỏi". Cùng nhóm với "You think?", "No kidding." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:50)B161 lần - 30
Good talk.
/ɡʊd tɔːk./
Nói chuyện vui đấy.
Tình huốngBạn vừa nói một tràng mà người kia gần như không đáp. Bạn bỏ đi, giọng mỉa. Bạn nói gì?
The speaker has talked at length and got almost nothing back, so they walk off dryly.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nói khi cuộc trò chuyện chẳng ra gì. Bỏ đi ngay sau câu này là đúng bài. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:59:50)B158 lần - 31
Why am I not surprised?
/waɪ æm aɪ nɑːt sərˈpraɪzd?/
Đúng là chẳng có gì bất ngờ.
Tình huốngNgười kia lại làm đúng cái việc tệ hại mà họ vẫn thường làm. Bạn buông một câu mỉa. Bạn nói gì?
The other person has once again done the very thing they always do, and the speaker lets out a sardonic line.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ mang giọng mỉa hoàn toàn — không chờ trả lời. Dùng khi ai đó lặp lại đúng thói xấu của họ. Nói trước mặt người đó là một lời trách. — Nghe trong: John Wick (2014) (01:21:11)B158 lần - 32
Lucky me.
/ˈlʌki miː./
Tôi may thật.
Tình huốngBạn vừa bị giao một việc chẳng ai muốn làm. Bạn đáp, giọng khô. Bạn nói gì?
The speaker has just been handed a job nobody wants.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA. Bản thật lòng thì nói "I'm so lucky." — hai chữ cụt này thì hiếm khi thật. — Nghe trong: The Pirate Fairy (00:24:58)B156 lần - 33
Didn't think so.
/ˈdɪdənt θɪŋk soʊ./
Tôi đoán là không mà.
Tình huốngBạn vừa thách người kia trả lời và họ im lặng. Bạn chốt lại. Bạn nói gì?
The speaker has just challenged the other, who stays silent.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "I". Nói sau khi người kia câm nín — nghĩa "thấy chưa, tôi biết ngay". Đắc thắng và hơi xóc. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:24:51)B150 lần - 34
Don't flatter yourself.
/doʊnt ˈflætər jərˈself./
Đừng có tự cao.
Tình huốngNgười kia tưởng bạn để ý tới họ. Bạn dội gáo nước lạnh. Bạn nói gì?
The other assumes the speaker has feelings for them.
Người bản xứ dùng thế nào"flatter" là TÂNG BỐC; "flatter yourself" là tự tâng bốc mình. Câu dập rất phũ, hay gặp trong phim tình cảm. — Nghe trong: Epic (01:12:37)B150 lần - 35
I see that.
/aɪ siː ðæt./
Tôi thấy rồi.
Tình huốngNgười kia chỉ ra một điều đã quá rõ trước mắt. Bạn đáp khô khan. Bạn nói gì?
The other points out something already plain to see.
Người bản xứ dùng thế nào"see" ở đây là NHẬN RA, không hẳn là nhìn. Nói phẳng giọng thì thành mỉa — "khỏi cần nói tôi cũng biết". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:20:02)A249 lần - 36
What could possibly go wrong?
/wʌt kʊd ˈpɑːsəbli ɡoʊ rɔːŋ?/
Thì còn hỏng được cái gì nữa chứ?
Tình huốngCả nhóm vừa chốt một kế hoạch đầy lỗ hổng. Bạn buông một câu mỉa. Bạn nói gì?
The group has just settled on a plan full of holes, and the speaker drops in a sarcastic line.
Người bản xứ dùng thế nàoHầu như luôn là MỈA MAI — nói khi kế hoạch đầy lỗ hổng. Trong phim, ai nói câu này thì y như rằng chuyện sẽ hỏng ngay sau đó. Hiểu theo nghĩa đen là hiểu ngược. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (2010) (00:10:13)B123 lần - 37
How's that working out for you?
/haʊz ðæt ˈwɜːrkɪŋ aʊt fɔːr juː?/
Thế cách đó có ăn thua gì không?
Tình huốngNgười kia đã chọn một cách làm mà bạn thấy khó thành. Bạn hỏi lại, giọng có chút mỉa. Bạn nói gì?
The other person picked an approach the speaker doubted, and the speaker asks how it is going, with a hint of irony.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là hỏi thăm kết quả, nhưng trong phim gần như luôn mang giọng mỉa — "làm theo ý anh đấy, thấy sao rồi?". Nói nghiêm túc thì phải đổi giọng rõ rệt, hoặc dùng "How's that going?". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:42:36)B122 lần - 38
Is that what you call it?
/ɪz ðæt wʌt juː kɔːl ɪt?/
Anh gọi cái đó là như vậy à?
Tình huốngNgười kia vừa dùng một chữ nghe êm tai để che một việc tệ hại. Bạn mỉa lại. Bạn nói gì?
The other person has just used a soft word to dress up something ugly, and the speaker answers sarcastically.
Người bản xứ dùng thế nàoMỉa lại cách nói tránh của người kia, hàm ý "gọi thế cho nhẹ tội chứ gì". Muốn nói thẳng hơn: "That's not what I'd call it." — Nghe trong: Penny Dreadful — Season 1 (00:00:15)B115 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.