
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 413 câu
- 401
What are you doing in my house?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ ɪn maɪ haʊs?/
Ai cho anh vào nhà tôi?
Tình huốngBạn về nhà và thấy một người lạ đang đứng trong phòng khách. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?
The speaker comes home to find a stranger standing in the living room, and demands an answer.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu quát khi thấy người lạ trong nhà. Không thật sự hỏi họ đang làm gì — đây là lời chất vấn. Khuôn "What are you doing in/at + nơi chốn". — Nghe trong: The X-Files — Season 5 (00:24:21)A224 lần - 402
How's it feel?
/haʊz ɪt fiːl?/
Thấy sao rồi?
Tình huốngBạn vừa đưa cho người kia thử một món đồ mới và muốn hỏi nhanh cảm nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just handed the other person something new to try, and asks quickly for their impression.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của câu trên, thân mật hơn. Nói thì bình thường, viết trong văn bản trang trọng thì không nên. — Nghe trong: Pretty Little Liars — Season 6 (00:33:57)A223 lần - 403
What made you change your mind?
/wʌt meɪd juː tʃeɪndʒ jɔːr maɪnd?/
Điều gì khiến anh đổi ý vậy?
Tình huốngNgười kia trước đó nhất quyết từ chối, giờ lại đồng ý. Bạn tò mò hỏi nguyên do. Bạn nói gì?
The other person refused firmly before and has now agreed, and the speaker asks, curious, what turned them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What made you ___" hỏi nguyên nhân mà không dùng "why", nghe tò mò chứ không chất vấn — "What made you say that?", "What made you come back?". Rất đáng học cả khuôn. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:38:03)B123 lần - 404
Can you feel that?
/kæn juː fiːl ðæt?/
Có cảm giác gì không?
Tình huốngBạn ấn vào chân người bị thương để xem họ còn cảm giác không. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker presses an injured person to check whether any sensation is left, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về cảm giác cơ thể khi đang khám hoặc sơ cứu. Đáp lại: "Yeah" hoặc "Nothing". — Nghe trong: Shameless — Season 5 (00:05:52)A222 lần - 405
Are you in pain?
/ɑːr juː ɪn peɪn?/
Anh có đau lắm không?
Tình huốngNgười kia nằm đó nhăn nhó và bạn muốn biết mức độ cơn đau để liệu cách. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person lies there wincing and the speaker wants to gauge how bad it is before acting, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi có ĐANG ĐAU không — về cảm giác, không về vết thương. Lối nói của bác sĩ. Một người bị thương nặng mà đang dùng thuốc tê thì trả lời "no" cho câu này nhưng "yes" cho câu trên. — Nghe trong: Hereditary (2018) (01:06:17)B122 lần - 406
How's that working out for you?
/haʊz ðæt ˈwɜːrkɪŋ aʊt fɔːr juː?/
Thế cách đó có ăn thua gì không?
Tình huốngNgười kia đã chọn một cách làm mà bạn thấy khó thành. Bạn hỏi lại, giọng có chút mỉa. Bạn nói gì?
The other person picked an approach the speaker doubted, and the speaker asks how it is going, with a hint of irony.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là hỏi thăm kết quả, nhưng trong phim gần như luôn mang giọng mỉa — "làm theo ý anh đấy, thấy sao rồi?". Nói nghiêm túc thì phải đổi giọng rõ rệt, hoặc dùng "How's that going?". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:42:36)B122 lần - 407
Are you feeling better?
/ɑːr juː ˈfiːlɪŋ ˈbetər?/
Anh đỡ hơn chưa?
Tình huốngHôm qua người kia ốm, hôm nay bạn gặp lại và muốn biết bệnh đã thuyên giảm chưa. Bạn nói gì?
The other person was ill yesterday; meeting them again today, the speaker wants to know if it has eased.
Người bản xứ dùng thế nào"better" so với một mốc trước đó, nên chỉ hỏi được với người bạn BIẾT là đã ốm. Hỏi người lạ câu này là vô nghĩa. — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:05:21)A221 lần - 408
What's for dinner?
/wʌts fɔːr ˈdɪnər?/
Tối nay ăn gì thế?
Tình huốngBạn vừa về tới nhà và ngửi thấy mùi thức ăn. Bạn hỏi người đang nấu. Bạn nói gì?
The speaker has just got home and can smell cooking, and asks whoever is at the stove.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What's for + bữa ăn" hỏi món của bữa đó: What's for breakfast / lunch. Không dùng "What do we eat for dinner?" — nghe như hỏi thói quen. — Nghe trong: Jessica Jones — Season 1 (00:48:04)A120 lần - 409
Why are you dressed like that?
/waɪ ɑːr juː drest laɪk ðæt?/
Sao ăn mặc kiểu gì thế này?
Tình huốngNgười kia xuất hiện với bộ đồ hoàn toàn không hợp hoàn cảnh. Bạn sửng sốt hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up in an outfit wholly unsuited to the occasion, and the speaker asks in astonishment.
Người bản xứ dùng thế nào"dressed like that" hàm ý chê hoặc ngạc nhiên, không trung tính. Muốn khen thì phải nói hẳn ("You look great"). — Nghe trong: Friends — Season 9 (00:06:26)A220 lần - 410
Did you get my message?
/dɪd juː ɡet maɪ ˈmesədʒ?/
Anh nhận được lời nhắn của tôi chưa?
Tình huốngBạn đã nhắn từ hôm qua nhưng chưa thấy hồi âm. Gặp mặt, bạn hỏi lại cho chắc. Bạn nói gì?
The speaker left word yesterday and has heard nothing back, so asks in person to be sure.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi lại khi chưa thấy hồi âm, hàm ý trách nhẹ. Muốn tránh trách thì hỏi "Did my message go through?" (đổ lỗi cho đường truyền, không cho người). — Nghe trong: Revolution — Season 1 (00:16:14)A217 lần - 411
Where's the bathroom?
/werz ðə ˈbæˌθruːm?/
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Tình huốngBạn tới nhà người khác lần đầu và cần hỏi chỗ. Bạn nói gì?
The speaker is at someone house for the first time and needs to ask where it is.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "bathroom" hoặc "restroom", người Anh nói "toilet" hoặc "the loo". Ở Mỹ hỏi "Where's the toilet?" nghe hơi thô. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 9 (00:09:48)A116 lần - 412
How much have you had to drink?
/haʊ mʌtʃ hæv juː hæd tuː drɪŋk?/
Anh uống bao nhiêu rồi?
Tình huốngBạn cần biết người kia say tới mức nào trước khi để họ lái xe. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker needs to know how far gone the other person is before letting them drive, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lượng chứ không hỏi có hay không — tức là đã coi việc uống là chắc chắn. Nặng hơn câu trên. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 5 (00:20:31)B116 lần - 413
Who was on the phone?
/huː wɑːz ɑːn ðə foʊn?/
Ai gọi vậy?
Tình huốngNgười nhà vừa cúp máy với vẻ mặt khác lạ. Bạn tò mò hỏi. Bạn nói gì?
A family member has just hung up looking odd, and the speaker asks out of curiosity.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ai vừa gọi, dùng thì quá khứ vì cuộc gọi đã xong. Đang gọi dở thì hỏi "Who is it?" — Nghe trong: 21 Bridges (2019) (01:19:43)A215 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.