
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "gay gắt": 354 câu
- 1
Get out.
/ɡet aʊt./
Ra ngoài ngay.
Tình huốngBạn đang rất giận và muốn người kia rời khỏi phòng lập tức. Bạn nói gì?
The speaker is furious and wants the other person out of the room immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi thẳng, rất nặng — chỉ dùng khi đã giận thật. Có một nghĩa thứ hai hoàn toàn khác giữa bạn bè: "Get out!" = "Thôi đi, xạo!" khi nghe tin khó tin. Nghe giọng mới phân biệt được. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:17:41)A11.133 lần - 2
For what?
/fɔːr wʌt?/
Để làm gì?
Tình huốngNgười kia vừa bảo bạn đưa tiền, hoặc đi theo họ, mà không nói lý do. Bạn nói gì?
The other person has asked for money or told the speaker to follow them, with no reason given.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ ngữ cảnh mà thành hai nghĩa khác hẳn: hỏi mục đích ("để làm gì"), hoặc gạt lời cảm ơn/xin lỗi ("có gì đâu"). Nghe câu trước nó mới biết là nghĩa nào. — Nghe trong: Divergent (00:14:00)A1959 lần - 3
What did you do?
/wʌt dɪd juː duː?/
Anh vừa làm gì vậy?
Tình huốngBạn bước vào và thấy hậu quả của một việc gì đó. Người kia đang đứng đấy. Bạn hỏi, giọng đã biết là có chuyện. Bạn nói gì?
The speaker walks in on the aftermath of something and the other person is standing right there.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn mang giọng TRÁCH, không phải hỏi thông tin. Muốn hỏi thật lòng thì thêm đệm: "So what did you do?" hoặc "What did you end up doing?". Nhấn mạnh vào "did" là trách nặng hơn. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:28:56)A1720 lần - 4
Do you?
/duː juː?/
Thế à?
Tình huốngNgười kia vừa khoe "tôi biết chỗ đó rõ lắm". Bạn đáp lại để họ nói tiếp, hoặc để tỏ ra hơi ngờ. Bạn nói gì?
The other person has just claimed to know the place well, and the speaker responds to keep them talking, or to hint at doubt.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ĐUÔI đứng riêng. Giọng lên thì là quan tâm thật; giọng phẳng và chậm thì là "thật không đấy" — mỉa. Cùng khuôn: "Are you?", "Did he?", "Does she?". — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:19:36)A2674 lần - 5
I don't care.
/aɪ doʊnt ker./
Tôi không quan tâm.
Tình huốngNgười kia cứ nêu lý do biện minh mà bạn thì đã hết kiên nhẫn. Bạn gạt phăng. Bạn nói gì?
The other person keeps offering justifications and the speaker has run out of patience, and cuts it off.
Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: rất dễ nghe như bất cần và lạnh lùng, nhất là khi người kia đang cần mình quan tâm. Muốn nói "sao cũng được" một cách nhẹ nhàng thì dùng "I don't mind" hoặc "Either way works." — Nghe trong: Secrets and Lies — Season 1 (00:32:45)A1609 lần - 6
What the hell are you doing?
/wʌt ðə hel ɑːr juː ˈduːɪŋ?/
Anh đang làm cái quái gì vậy?
Tình huốngBạn bắt gặp người kia đang làm một việc nguy hiểm hoặc vô lý. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person doing something dangerous or absurd.
Người bản xứ dùng thế nàoQuát khi bắt gặp tại trận. Bỏ "the hell" thì thành "What are you doing?" — hỏi bình thường, không giận. Chính ba chữ đó mang toàn bộ cơn giận của câu. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:52)A2531 lần - 7
You understand?
/juː ˌʌndərˈstænd?/
Rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa cảnh cáo người kia một điều nghiêm trọng và muốn họ xác nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just issued a serious warning and wants confirmation it was understood.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên nghe DỒN và ép hơn "Do you understand?" — thường đi sau một lời đe doạ. Không dùng ở nơi làm việc bình thường. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:09)A2497 lần - 8
Get out of here.
/ɡet aʊt ʌv hiːr./
Biến khỏi đây.
Tình huốngBạn đang giận và muốn người kia rời đi ngay lập tức. Bạn nói gì?
The speaker is angry and wants the other person gone immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi, nặng hơn "Get out." một chút vì chỉ rõ "khỏi đây". Nghĩa thứ hai hoàn toàn ngược giữa bạn bè: nghe tin khó tin thì "Get out of here!" = "Thôi đi, xạo!" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:52)A2483 lần - 9
Why are you doing this?
/waɪ ɑːr juː ˈduːɪŋ ðɪs?/
Sao anh lại làm thế này?
Tình huốngNgười kia đang làm một việc gây hại mà bạn không hiểu nổi động cơ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is doing something harmful and the speaker cannot understand why.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn "are you doing" vì việc ĐANG diễn ra ngay lúc nói. Hỏi về việc đã xong thì "Why did you do that?" Câu này gần như luôn kèm bất lực hoặc van xin. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:59:23)A2472 lần - 10
Who the hell are you?
/huː ðə hel ɑːr juː?/
Anh là thằng quái nào?
Tình huốngMột người lạ vừa xông vào chỗ của bạn, hoặc chặn đường bạn. Bạn hỏi, giọng đã gắt. Bạn nói gì?
A stranger has just barged into the speaker's space or blocked their way, and the speaker demands to know who they are.
Người bản xứ dùng thế nàoChèn "the hell" vào giữa câu hỏi là cách tăng độ GẮT, dùng được với mọi từ để hỏi: "What the hell...", "Where the hell...". Thô nhẹ — không dùng ở công sở hay với người lớn tuổi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:20)A2469 lần - 11
Why are you here?
/waɪ ɑːr juː hiːr?/
Anh tới đây làm gì?
Tình huốngMột người lẽ ra không nên có mặt vừa xuất hiện ở chỗ bạn. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
Someone who should not be there has just turned up where the speaker is.
Người bản xứ dùng thế nàoXẵng — hàm ý "anh không nên ở đây". Hỏi thân thiện phải vòng hơn: "What brings you here?" hoặc "What are you doing here?" nói với giọng vui. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:10)A1461 lần - 12
How do you know that?
/haʊ duː juː noʊ ðæt?/
Sao anh biết chuyện đó?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều lẽ ra họ không thể biết. Bạn gặng hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just said something they should have no way of knowing.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGUỒN TIN, thường kèm nghi ngờ. Trong phim đây là câu bẻ gãy vỏ bọc của nhân vật — hỏi xong là người kia lúng túng. Nói nhẹ hơn thì "Where did you hear that?" — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:48:50)A2459 lần - 13
What the hell is this?
/wʌt ðə hel ɪz ðɪs?/
Cái quái gì đây?
Tình huốngBạn mở ra và thấy một thứ hoàn toàn không nên có ở đó. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker opens something and finds a thing that should not be there at all.
Người bản xứ dùng thế nàoThứ TRONG TAY hoặc ngay trước mặt. Ở xa thì "What the hell is that?" Câu này gần như luôn kèm buộc tội — người nói đang đòi ai đó giải thích. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:35:20)A2418 lần - 14
Where have you been?
/wer hæv juː bɪn?/
Nãy giờ anh đi đâu vậy?
Tình huốngNgười kia biến mất suốt buổi và giờ mới xuất hiện. Bạn hỏi, có chút trách móc. Bạn nói gì?
The other person vanished all evening and has only now turned up; the speaker asks, with reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi cả quãng vắng mặt tới lúc này — và câu này gần như luôn có ý trách. Hỏi trung tính thì dùng "Where were you?" (một thời điểm cụ thể). — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:42:12)A2413 lần - 15
Go away.
/ɡoʊ əˈweɪ./
Đi chỗ khác đi.
Tình huốngBạn đang muốn ở một mình và người kia cứ nán lại. Bạn đuổi. Bạn nói gì?
The speaker wants to be alone and the other person keeps hanging around.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi khéo hơn "Get out." — bảo tránh xa chứ không phải ra khỏi phòng. Trẻ con và người đang dỗi hay dùng. Nói với người lớn vẫn là mất lịch sự. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:39)A1388 lần - 16
That's enough.
/ðæts ɪˈnʌf./
Đủ rồi đấy.
Tình huốngHai người đang cãi nhau hoặc ai đó đang đi quá giới hạn. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
Two people are arguing, or someone is going too far, and the speaker cuts in.
Người bản xứ dùng thế nàoDỪNG một hành vi đang quá đà — cha mẹ, thầy cô, người có quyền dùng. Còn nghĩa hiền hơn khi rót nước hay xới cơm: "That's enough, thanks." nghĩa là đủ rồi. — Nghe trong: Escape Plan (00:37:30)A1379 lần - 17
What the hell is going on?
/wʌt ðə hel ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Rốt cuộc là chuyện quái gì đang xảy ra?
Tình huốngMọi chuyện rối tung lên mà không ai giải thích cho bạn. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?
Everything has descended into chaos and nobody is explaining anything to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi một lời giải thích, giọng đã mất kiên nhẫn. Bản lịch sự là "What's going on?" — dùng được ở công sở. Bản có "the hell" chỉ dùng với người thân hoặc khi đã bực thật. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:56:28)A2364 lần - 18
What have you done?
/wʌt hæv juː dʌn?/
Anh đã làm gì thế này?
Tình huốngBạn vừa chứng kiến hậu quả nặng nề của việc người kia làm. Bạn thốt lên, kinh hoàng. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed the serious consequences of what the other person did, and reacts in horror.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "have done" vì hậu quả CÒN ĐANG ĐÓ trước mắt. Nặng hơn hẳn "What did you do?" — câu kia chỉ hỏi, câu này là bàng hoàng lên án. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:51:05)B1357 lần - 19
I don't believe you.
/aɪ doʊnt bɪˈliːv juː./
Tôi không tin lời anh đâu.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích một chuyện mà bạn cho là bịa. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person has just given an account the speaker takes for invention, and says so outright.
Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội thẳng: tôi cho là anh nói dối. Rất nặng, dễ thành gây sự. Muốn nhẹ hơn thì dùng "I find that hard to believe." — Nghe trong: The Exorcist — Season 1 (00:01:37)A1327 lần - 20
You're lying.
/jʊr ˈlaɪɪŋ./
Anh đang nói dối.
Tình huốngBạn biết chắc điều người kia vừa nói là bịa. Bạn nói thẳng vào mặt họ. Bạn nói gì?
The speaker knows for certain that what the other person just said is a lie, and says so to their face.
Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, rất nặng — nói ra là quan hệ căng ngay. Nhẹ hơn nhiều: "That's not true." (bác nội dung) hoặc "I don't believe you." (chỉ nói mình không tin). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:14)A2326 lần - 21
What do you want from me?
/wʌt duː juː wɑːnt frʌm miː?/
Rốt cuộc anh muốn gì ở tôi?
Tình huốngNgười kia gây sức ép với bạn đã lâu và bạn không chịu nổi nữa. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The other person has been pressuring the speaker for a while and they cannot take it anymore.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người ĐÃ MỆT, không phải câu hỏi thật — nó gần với "buông tha tôi đi". Bỏ "from me" thì thành "What do you want?" hỏi bình thường, hoàn toàn khác. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:25:44)A2315 lần - 22
You tell me.
/juː tel miː./
Anh nói tôi nghe xem.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn một câu mà chính họ mới là người biết câu trả lời. Bạn đẩy ngược lại. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker something only they themselves know the answer to, and the speaker turns it back.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẩy ngược câu hỏi lại: "chính anh mới biết chứ". Có thể là thách thức, có thể chỉ là nhường lời. Nhấn giọng vào "you". — Nghe trong: Arrested Development — Season 2 (00:08:45)B1313 lần - 23
What the hell are you doing here?
/wʌt ðə hel ɑːr juː ˈduːɪŋ hiːr?/
Anh mò tới đây làm cái quái gì?
Tình huốngBạn bắt gặp một người lẽ ra không được có mặt ở nơi này. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker catches someone who has no business being in this place.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "the hell" thì thành "What are you doing here?" — có thể là ngạc nhiên vui khi gặp bạn ở nơi lạ. Có "the hell" thì luôn là giận. — Nghe trong: Warm Bodies (00:54:51)A2297 lần - 24
Say it.
/seɪ ɪt./
Nói ra đi.
Tình huốngNgười kia rõ ràng có điều muốn nói nhưng cứ nuốt vào. Bạn ép họ nói ra. Bạn nói gì?
The other person clearly has something to say but keeps swallowing it, and the speaker presses.
Người bản xứ dùng thế nàoÉP người kia nói thành lời — mạnh hơn "Tell me." vì đòi đúng câu đó, không phải kể chuyện. Trong phim thường là đòi một lời thú nhận hoặc một lời xin lỗi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:20)A1294 lần - 25
What the hell are you talking about?
/wʌt ðə hel ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/
Anh đang nói cái quái gì vậy?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều hoàn toàn vô lý hoặc buộc tội bạn oan. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has just said something absurd or accused the speaker unjustly.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa không hiểu vừa BỰC. Bản trung tính "What are you talking about?" cũng đã hơi gắt rồi; thêm "the hell" là gần như quát vào mặt. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:58)A2281 lần - 26
Show me.
/ʃoʊ miː./
Cho tôi xem.
Tình huốngNgười kia bảo có bằng chứng hoặc có thứ gì đó, mà chưa đưa ra. Bạn yêu cầu. Bạn nói gì?
The other person claims to have proof or to have something, but has not produced it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi xem tận mắt — hàm ý chưa tin lời nói suông. Lịch sự hơn thì "Can you show me?" Nói cụt hai chữ là đang thách thức. — Nghe trong: Step Up 3D (00:42:20)A1280 lần - 27
Why would you do that?
/waɪ wʊd juː duː ðæt?/
Sao anh lại làm thế chứ?
Tình huốngNgười kia vừa kể họ đã làm một việc mà bạn thấy hoàn toàn vô lý. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just described doing something the speaker finds senseless.
Người bản xứ dùng thế nào"would" chứ không phải "did" — hỏi về ĐỘNG CƠ, kèm ngụ ý "chẳng ai làm thế cả". "Why did you do that?" chỉ hỏi lý do, nhẹ hơn nhiều. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:27)B1278 lần - 28
Why didn't you tell me?
/waɪ ˈdɪdənt juː tel miː?/
Sao anh không nói với tôi?
Tình huốngBạn vừa phát hiện người kia đã giấu bạn một chuyện quan trọng. Bạn trách. Bạn nói gì?
The speaker has just found out the other person kept something important from them, and reproaches them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrách vì bị giấu. Nặng hơn nếu thêm "about this": "Why didn't you tell me about this?" Trong phim thường mở đầu một cuộc cãi vã. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:17:36)A1277 lần - 29
What do you want me to do?
/wʌt duː juː wɑːnt miː tuː duː?/
Vậy anh muốn tôi làm gì?
Tình huốngNgười kia trách bạn mãi mà không đưa ra giải pháp nào. Bạn hỏi lại, đã hơi bất lực. Bạn nói gì?
The other person keeps criticising without offering a solution, and the speaker asks back, half helpless.
Người bản xứ dùng thế nàoHai cách dùng trái ngược: hỏi thật lòng để nhận việc, hoặc đẩy ngược trách nhiệm khi bị trách oan. Giọng cao và nhanh là nghĩa sau. — Nghe trong: Escape Plan (01:21:01)A2275 lần - 30
You'll see.
/juːl siː./
Rồi anh sẽ biết.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn và bạn không muốn tranh cãi thêm. Bạn để thời gian trả lời. Bạn nói gì?
The other person does not believe the speaker, who declines to argue further and lets time prove it.
Người bản xứ dùng thế nàoKết thúc tranh cãi bằng cách hẹn tương lai. Tuỳ giọng mà thành lời hứa dễ chịu ("rồi anh sẽ thích cho xem") hoặc lời đe doạ ("rồi anh sẽ biết tay"). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:03)A2271 lần - 31
Get off me!
/ɡet ɔːf miː!/
Buông tôi ra!
Tình huốngAi đó đang giữ chặt bạn và bạn vùng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone is holding the speaker down and they struggle free, shouting.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT khi bị giữ hoặc bị đè — "off" là rời khỏi người mình. Khác "Let me go." (xin được thả, mềm hơn). Câu này là đang vùng vẫy. — Nghe trong: Step Up 3D (01:29:23)A2271 lần - 32
What's going on here?
/wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/
Ở đây đang có chuyện gì thế này?
Tình huốngBạn bước vào và bắt gặp một cảnh tượng đáng ngờ. Bạn hỏi, giọng đã nghi. Bạn nói gì?
The speaker walks in on a suspicious scene and asks, already doubtful.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "here" biến câu hỏi thành lời BUỘC TỘI — người nói vừa bắt quả tang. Bỏ "here" đi thì chỉ còn là hỏi thăm bình thường. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:12)A2271 lần - 33
You hear me?
/juː hiːr miː?/
Nghe rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa cảnh cáo người kia và muốn chắc chắn họ đã thấm. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?
The speaker has just issued a warning and wants to be sure it registered.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên rất DỒN — luôn đi sau lời đe doạ hoặc mệnh lệnh gắt. Không phải hỏi về âm thanh; hỏi âm thanh là "Can you hear me?". — Nghe trong: Escape Plan (01:04:10)A2263 lần - 34
What's wrong with you?
/wʌts rɔːŋ wɪð juː?/
Anh bị làm sao vậy?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc khó hiểu và bạn vừa bực vừa sửng sốt. Bạn hỏi gằn. Bạn nói gì?
The other person has just done something baffling and the speaker is both annoyed and astonished, and demands an answer.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa hoàn toàn khác nhau tuỳ giọng: hỏi han lo lắng (giọng dịu) hoặc mắng "anh bị điên à" (giọng gằn). Trong phim nghĩa mắng phổ biến hơn nhiều — đây là chỗ người học rất dễ dùng sai và làm mất lòng. — Nghe trong: The Godfather (02:24:58)A1256 lần - 35
How did you know?
/haʊ dɪd juː noʊ?/
Sao anh biết được?
Tình huốngNgười kia vừa đoán trúng điều bạn chưa hề nói ra. Bạn ngạc nhiên. Bạn nói gì?
The other person has correctly guessed something the speaker never said out loud.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì hỏi về lúc họ biết. Khác "How do you know that?" — câu đó hỏi về nguồn tin và thường kèm nghi ngờ, còn câu này thiên về khâm phục. — Nghe trong: Naruto — Tập 2 (00:16:57)A2255 lần - 36
Where were you?
/wer wɜːr juː?/
Anh đi đâu vậy?
Tình huốngNgười kia về muộn mà không báo, và bạn đã chờ lâu. Bạn hỏi, giọng đã trách. Bạn nói gì?
The other person has come back late without warning, after the speaker has waited a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên hỏi về khoảng thời gian vừa qua — gần như luôn kèm trách móc. Hỏi hiện tại "Where are you?" thì chỉ là gọi điện tìm nhau. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:33:07)A1253 lần - 37
The truth.
/ðə truːθ./
Sự thật.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn muốn gì ở họ, và bạn chỉ cần một điều. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker wants from them, and there is only one thing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt cho "What do you want?" — hai chữ nặng hơn cả một câu dài. Trong phim, đây là khoảnh khắc dồn nhân vật vào chỗ phải khai. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:50:31)A2252 lần - 38
Go to hell.
/ɡoʊ tuː hel./
Xéo đi.
Tình huốngNgười kia vừa xúc phạm bạn nặng nề và bạn không nhịn nữa. Bạn nói gì?
The other person has just insulted the speaker badly and they will not take it anymore.
Người bản xứ dùng thế nàoChửi ở mức TRUNG BÌNH — nặng hơn "Get out." nhiều, nói ra là cắt đứt quan hệ. Ghi ở đây để NGHE HIỂU trong phim, không phải để dùng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:19)A2249 lần - 39
I know who you are.
/aɪ noʊ huː juː ɑːr./
Tôi biết anh là ai.
Tình huốngNgười kia vừa xưng tên giả hoặc vờ như bạn không nhận ra họ. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person has given a false name or is pretending the speaker does not recognise them.
Người bản xứ dùng thế nàoLột mặt nạ — nói chậm, nhìn thẳng. Đây là câu bản lề trong phim trinh thám. Khác "I know you." vốn nói về việc hiểu tính người kia. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:30)A2249 lần - 40
What is wrong with you?
/wʌt ɪz rɔːŋ wɪð juː?/
Anh bị làm sao vậy?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc quá đáng khiến bạn không hiểu nổi. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person has done something so out of line the speaker cannot fathom it.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nên rất NẶNG — trách người kia có vấn đề về đầu óc. Bản rút "What's wrong with you?" nhẹ hơn chút. Hỏi thăm sức khoẻ thì phải là "What's wrong?" trống. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:01)A2247 lần - 41
How long?
/haʊ lɔːŋ?/
Bao lâu rồi?
Tình huốngNgười kia vừa thú nhận một chuyện đã giấu bạn. Bạn hỏi chuyện đó kéo dài bao lâu. Bạn nói gì?
The other person has just admitted something they were hiding, and the speaker asks how long it went on.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "How long has it been?" — cụt và nặng. Trong phim, câu này thường đặt ngay sau một lời thú nhận, và người hỏi đang cố giữ bình tĩnh. — Nghe trong: Warm Bodies (00:30:27)A1242 lần - 42
What are you looking at?
/wʌt ɑːr juː ˈlʊkɪŋ æt?/
Nhìn cái gì đấy?
Tình huốngNgười kia cứ nhìn chằm chằm về phía bạn hoặc phía nào đó. Bạn hỏi, hơi khó chịu. Bạn nói gì?
The other person keeps staring at the speaker or at something, and the speaker asks, mildly annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi tò mò, nhưng nói với người đang nhìn mình thì gần như luôn là GÂY SỰ — tương đương "nhìn gì mà nhìn". Ở quán bar đây là câu mở đầu ẩu đả. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:26:16)A1236 lần - 43
Don't you?
/doʊnt juː?/
Đúng không nào?
Tình huốngBạn vừa nói người kia biết một chuyện, và muốn ép họ thừa nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just said the other person knows something, and wants to press them to admit it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi tách rời, đứng sau câu khẳng định: "You know him. Don't you?" Ép người kia phải đáp. Cùng họ: "Aren't you?", "Didn't he?" — Nghe trong: Divergent (01:26:16)B1233 lần - 44
But why?
/bʌt waɪ?/
Nhưng tại sao chứ?
Tình huốngNgười kia vừa báo một quyết định mà bạn không hiểu nổi. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has announced a decision the speaker cannot understand.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "But" mang cả sự phản đối — không chỉ hỏi lý do mà còn tỏ ra không chấp nhận. "Why?" trống thì trung tính hơn nhiều. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:03:42)A1231 lần - 45
How dare you?
/haʊ der juː?/
Anh dám à?
Tình huốngNgười kia vừa nói hoặc làm một điều xúc phạm bạn nặng nề. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?
The other person has just said or done something deeply insulting.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là lời PHẪN NỘ. Trang trọng và kịch tính, hay gặp trong phim cổ trang. "dare" ở đây là động từ khuyết thiếu nên không có "to". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:06)B1228 lần - 46
I hate you.
/aɪ heɪt juː./
Tôi ghét anh.
Tình huốngBạn đang giận dữ tột độ với người thân của mình. Bạn buông ra. Bạn nói gì?
The speaker is furious with someone close to them and lets it out.
Người bản xứ dùng thế nàoRất nặng khi nói thật. NHƯNG giữa bạn bè, nói với giọng cười sau một trò đùa hay thì lại là khen ngược: "I hate you." = "ghét ghê, sao giỏi thế". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:45)A1226 lần - 47
Let go!
/let ɡoʊ!/
Buông ra!
Tình huốngNgười kia đang nắm chặt thứ gì đó hoặc nắm bạn, và bạn giằng. Bạn hét. Bạn nói gì?
The other person is gripping something — or the speaker — and they wrench free, shouting.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Let go of me!" — hét khi đang giằng co. Cũng dùng nghĩa bóng bảo buông bỏ quá khứ: "Let go." (xem "Let it go."). — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:24:40)A2210 lần - 48
Get off!
/ɡet ɔːf!/
Bỏ ra!
Tình huốngAi đó đang bám hoặc đè lên bạn và bạn vùng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone is clinging to or pinning the speaker, who struggles free and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Get off me!" — hét khi đang vật lộn. Cũng dùng bảo ai đó xuống khỏi vật gì: "Get off the table." — Nghe trong: Step Up 3D (00:17:59)A2207 lần - 49
What do you think you're doing?
/wʌt duː juː θɪŋk jʊr ˈduːɪŋ?/
Anh tưởng anh đang làm gì vậy?
Tình huốngBạn bắt gặp người kia đang làm một việc hoàn toàn không được phép. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person doing something entirely out of bounds.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you think" nên thành lời QUỞ TRÁCH nặng, không phải hỏi thật. Đây là câu của người có quyền — cha mẹ, sếp, cảnh sát — nói khi bắt quả tang. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:42)B1206 lần - 50
Don't touch me.
/doʊnt tʌtʃ miː./
Đừng động vào tôi.
Tình huốngNgười kia định chạm vào bạn và bạn gạt tay họ ra. Bạn nói gì?
The other person reaches out to touch the speaker, who pushes their hand away.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối tiếp xúc — có thể vì giận, vì ghê tởm, hoặc vì đau. Rất dứt khoát. Trong phim tình cảm, câu này đánh dấu lúc quan hệ đổ vỡ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:45)A1205 lần - 51
Is that true?
/ɪz ðæt truː?/
Chuyện đó thật à?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin đồn về người kia và muốn hỏi thẳng họ. Bạn nói gì?
The speaker has heard a rumour about the other person and asks them directly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để xác minh, giọng thường lo hơn là nghi. Khác "Is that so?" — câu đó gần như luôn mỉa. Hai câu chỉ khác một chữ mà thái độ trái ngược. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:17)A1202 lần - 52
Do you understand me?
/duː juː ˌʌndərˈstænd miː?/
Anh nghe rõ tôi nói chưa?
Tình huốngBạn vừa ra một lệnh nghiêm khắc và muốn chắc chắn người kia thấm. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?
The speaker has issued a stern order and wants to be certain it landed.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "me" nên NẶNG hơn "Do you understand?" — nhấn vào quyền của người nói. Chỉ dùng khi thật sự ở thế trên; nói với đồng nghiệp là xúc phạm. — Nghe trong: Divergent (00:28:15)A2202 lần - 53
Back off!
/bæk ɔːf!/
Tránh xa ra!
Tình huốngAi đó đang tiến sát và bạn cảnh cáo họ lùi lại. Bạn quát. Bạn nói gì?
Someone is closing in and the speaker warns them off.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cáo giữ khoảng cách. Nghĩa bóng cũng hay dùng: bảo ai đó đừng can thiệp vào việc của mình — "Back off, this is my problem." — Nghe trong: Escape Plan (00:31:21)A2201 lần - 54
Just do it!
/dʒʌst duː ɪt!/
Làm đi, đừng hỏi nữa!
Tình huốngNgười kia cứ hỏi tới hỏi lui trong khi thời gian gấp. Bạn quát lên. Bạn nói gì?
The other person keeps asking back and forth while time runs out, and the speaker snaps.
Người bản xứ dùng thế nào"Just" ở đây là sốt ruột chứ không phải "chỉ". Gần như quát. Đừng dùng với cấp trên. — Nghe trong: Blindspot — Season 1 (00:37:30)A1201 lần - 55
What the hell happened?
/wʌt ðə hel ˈhæpənd?/
Chuyện quái gì đã xảy ra?
Tình huốngBạn quay lại và thấy mọi thứ tan hoang. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?
The speaker comes back to find everything wrecked, and demands to know.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi giải thích về chuyện ĐÃ XONG, giọng đã bực. Bản lịch sự "What happened?" dùng được ở mọi nơi. Chuyện đang diễn ra thì là "What the hell is going on?" — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:10:44)A2192 lần - 56
Do you hear me?
/duː juː hiːr miː?/
Anh có nghe tôi nói không?
Tình huốngNgười kia đang lơ đãng hoặc đang mê man, và bạn cần họ tập trung. Bạn gọi to. Bạn nói gì?
The other person is distracted or barely conscious, and the speaker needs their attention.
Người bản xứ dùng thế nàoHai cảnh: gằn giọng ra lệnh, hoặc gọi người đang hôn mê tỉnh lại. Khác "Can you hear me?" — câu đó hỏi về đường truyền, lịch sự và trung tính. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:22)A2192 lần - 57
Why would I do that?
/waɪ wʊd aɪ duː ðæt?/
Tôi làm thế để làm gì chứ?
Tình huốngNgười kia nghi bạn đã làm một việc mà bạn thấy hoàn toàn vô lý. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person suspects the speaker of doing something they find utterly pointless.
Người bản xứ dùng thế nào"would" nên là câu vặn về ĐỘNG CƠ — hàm ý "tôi chẳng có lý do gì". Đây là cách chối khôn ngoan: không phủ nhận thẳng mà chỉ ra sự vô lý. — Nghe trong: Runner Runner (00:48:54)B1191 lần - 58
Let go of me!
/let ɡoʊ ʌv miː!/
Buông tôi ra!
Tình huốngAi đó đang nắm chặt tay bạn và bạn giằng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone is gripping the speaker's arm and they wrench free, shouting.
Người bản xứ dùng thế nào"let go of" là buông ra khỏi tay. Gần "Get off me!" nhưng câu này là bị NẮM, còn câu kia là bị đè lên người. Cùng nhóm cảnh vùng vẫy. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:41)A2190 lần - 59
Where did you get this?
/wer dɪd juː ɡet ðɪs?/
Cái này anh lấy ở đâu ra?
Tình huốngBạn đang cầm trên tay một món đồ đáng ngờ của người kia. Bạn truy nguồn gốc. Bạn nói gì?
The speaker is holding a suspicious item belonging to the other person, and demands to know where it came from.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nguồn gốc một món đồ đang cầm trên tay ("this"). Món ở xa hơn thì là "that". Rút gọn: "Where'd you get this?" — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 2 (00:31:38)A2187 lần - 60
Is that what you want?
/ɪz ðæt wʌt juː wɑːnt?/
Anh muốn thế thật à?
Tình huốngNgười kia vừa đòi một điều mà bạn nghĩ họ sẽ hối hận. Bạn hỏi lại lần cuối. Bạn nói gì?
The other person has demanded something the speaker believes they will regret, and gets one last check.
Người bản xứ dùng thế nàoCho người kia một cơ hội rút lại — hoặc đe doạ ngầm rằng họ sẽ được đúng điều đó. Nói chậm, nhấn "that". Trong phim thường là câu ngay trước một quyết định lớn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:39)B1183 lần - 61
Answer me!
/ˈænsər miː!/
Trả lời tôi đi!
Tình huốngBạn hỏi mãi mà người kia cứ im lặng. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker has asked repeatedly and the other person keeps silent.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp trả lời, luôn có dấu chấm than. "answer" ở đây là động từ, không cần "to" — nói "Answer to me" là sai nghĩa (thành "chịu trách nhiệm trước tôi"). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:27:47)A2177 lần - 62
What the hell's going on?
/wʌt ðə helz ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Đang có chuyện quái gì vậy?
Tình huốngBạn bước vào giữa một cảnh hỗn loạn và không ai giải thích. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker walks into chaos and nobody is explaining.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "What the hell is going on?" — nói nhanh hơn nên gấp hơn. Cả hai đều chỉ dùng với người thân hoặc khi đã bực thật. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:12:02)A2176 lần - 63
Can I come in?
/kæn aɪ kʌm ɪn?/
Tôi vào được không?
Tình huốngBạn đứng ở cửa phòng người khác sau khi gõ. Bạn xin phép vào. Bạn nói gì?
The speaker stands at someone’s door after knocking, and asks to come in.
Người bản xứ dùng thế nàoXin vào phòng sau khi gõ cửa. Lịch sự hơn: "May I come in?" Người trong thường đáp "Come in" hoặc "Sure, come on in." — Nghe trong: Dying of the Light (00:26:12)A1169 lần - 64
Bloody hell.
/ˈblʌdi hel./
Khỉ thật.
Tình huốngMột chuyện bực mình vừa xảy ra. Nhân vật người Anh buột miệng. Anh ta nói gì?
Something infuriating has just happened, and a British character swears under their breath.
Người bản xứ dùng thế nàoRẤT Anh — người Mỹ hầu như không nói. "bloody" ở Anh là từ chửi nhẹ, ở Mỹ chỉ nghĩa là "đẫm máu". Nghe câu này là biết nhân vật người Anh. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:40:02)B1166 lần - 65
Why are you telling me this?
/waɪ ɑːr juː ˈtelɪŋ miː ðɪs?/
Sao anh lại kể chuyện này với tôi?
Tình huốngNgười kia vừa tiết lộ một chuyện lớn mà bạn không hiểu vì sao họ chọn bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just revealed something big and the speaker does not see why they were chosen to hear it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa cảnh giác — hàm ý "anh muốn gì ở tôi". Trong phim, sau câu này là lúc động cơ thật của nhân vật kia lộ ra. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:11:39)B1166 lần - 66
It was you.
/ɪt wɑːz juː./
Chính là anh.
Tình huốngBạn vừa ghép nối mọi manh mối và nhận ra thủ phạm đang đứng trước mặt. Bạn nói gì?
The speaker has just pieced everything together and realises the culprit is standing right there.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc LỘT MẶT NẠ trong phim trinh thám — nói chậm, nhấn vào "you". Khác "It was me." (tự nhận) và "It's you." (nhận ra người quen). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:48)A1156 lần - 67
Because of you.
/bɪˈkɔːz ʌv juː./
Là tại anh đấy.
Tình huốngBạn vừa kể một chuyện xảy ra và muốn chỉ rõ người kia là nguyên nhân. Bạn nói gì?
The speaker has described what happened and wants to name the other person as the cause.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là TRÁCH, đứng riêng ở cuối: "He's dead. Because of you." Nhưng cũng dùng để cảm ơn: "I'm alive because of you." — ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Frozen (01:25:30)A2156 lần - 68
Where do you think you're going?
/wer duː juː θɪŋk jʊr ˈɡoʊɪŋ?/
Định đi đâu đấy hả?
Tình huốngNgười kia đang lẻn đi trong khi chuyện chưa xong. Bạn chặn lại, giọng gắt. Bạn nói gì?
The other person is slipping away with the matter unfinished, and the speaker stops them sharply.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi mà là lời CHẶN — "định đi đâu đấy". Luôn mang giọng gắt hoặc doạ. Cấu trúc "do you think" chen vào giữa là thứ tạo ra sắc thái đó. — Nghe trong: Spider-Man: Into the Spider-Verse (00:52:18)B1155 lần - 69
You're not going anywhere.
/jʊr nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer./
Anh đừng hòng đi đâu.
Tình huốngNgười kia định bỏ đi và bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person tries to leave and the speaker blocks them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính ra lệnh, không phải nhận xét. Chỉ MỘT lần phủ định trong tiếng Anh — "not... anywhere", không nói "not... nowhere". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:12)A2154 lần - 70
You did this.
/juː dɪd ðɪs./
Chính anh gây ra chuyện này.
Tình huốngBạn nhìn hậu quả trước mắt và quay sang buộc tội người kia. Bạn nói gì?
The speaker looks at the damage and turns to accuse the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, nhấn vào "you". Trong phim, câu này thường nói rất khẽ giữa cảnh tan hoang — càng khẽ càng nặng. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:08:58)A1153 lần - 71
What were you thinking?
/wʌt wɜːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/
Anh nghĩ gì mà làm thế?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc dại dột gây hậu quả. Bạn trách. Bạn nói gì?
The other person has just done something foolish with consequences, and the speaker rebukes them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên là TRÁCH — hàm ý "anh chẳng nghĩ gì cả". Đổi sang hiện tại "What are you thinking?" thì lại là hỏi thăm dịu dàng. Một chữ, hai thái độ ngược nhau. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:38:44)A2152 lần - 72
Why would you say that?
/waɪ wʊd juː seɪ ðæt?/
Sao anh lại nói một câu như thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều làm bạn tổn thương hoặc khó hiểu. Bạn hỏi lại, đã có chút trách. Bạn nói gì?
The other person has said something hurtful or baffling, and the speaker asks back with a note of reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoThể giả định "would" mang sắc thái trách móc: "sao anh lại đi nói một câu như thế". Người nghe sẽ thấy mình vừa làm gì đó sai. — Nghe trong: Doctor Who — Season 7 (00:42:56)B1152 lần - 73
What is that supposed to mean?
/wʌt ɪz ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/
Ý anh nói vậy là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu ám chỉ điều gì đó khó chịu về bạn. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person has just made a remark that implies something unpleasant about the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi nghĩa thật — là ĐÒI người kia nói thẳng lời ám chỉ ra. Gần như luôn kèm bực. Trong phim, câu này mở màn cho một trận cãi. — Nghe trong: Divergent (00:31:33)B1152 lần - 74
You're dead.
/jʊr ded./
Mày chết chắc rồi.
Tình huốngBạn vừa dồn kẻ địch vào đường cùng và tuyên bố số phận của hắn. Bạn nói gì?
The speaker has cornered their enemy and pronounces their fate.
Người bản xứ dùng thế nàoLà lời ĐE DOẠ về tương lai, không phải mô tả hiện tại — nghĩa "mày xong đời rồi". Giữa bạn bè, nói đùa sau một trò nghịch cũng dùng được. — Nghe trong: Up (01:21:11)A1149 lần - 75
What did I do?
/wʌt dɪd aɪ duː?/
Tôi làm gì sai à?
Tình huốngNgười kia đang giận bạn mà bạn không biết vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is angry with the speaker and they have no idea why.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa kêu oan. Thêm "wrong" thì rõ hơn: "What did I do wrong?" Trong phim hài, đây là câu của nhân vật vừa gây hoạ mà không tự biết. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:24)A1148 lần - 76
What's the matter with you?
/wʌts ðə ˈmætər wɪð juː?/
Anh làm sao thế?
Tình huốngNgười kia vừa cư xử rất khác thường và bạn không hiểu nổi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has been acting very strangely and the speaker cannot make sense of it.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như "What is wrong with you?" — đều là trách. Bỏ "with you" đi thì hiền hẳn: "What's the matter?" là hỏi thăm ân cần. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:32)A2148 lần - 77
What are we doing here?
/wʌt ɑːr wiː ˈduːɪŋ hiːr?/
Mình tới đây làm gì vậy?
Tình huốngNgười kia dẫn bạn tới một nơi mà bạn không hiểu mục đích. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has brought the speaker somewhere and they do not see the point.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về MỤC ĐÍCH của việc có mặt ở đây, thường kèm sốt ruột. Nghĩa triết lý cũng dùng câu này: "What are we doing here?" = "ta sống để làm gì". — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:45:47)A2148 lần - 78
Where did you get that?
/wer dɪd juː ɡet ðæt?/
Anh lấy cái đó ở đâu ra?
Tình huốngNgười kia đang cầm một thứ mà lẽ ra họ không thể có. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is holding something they should not have been able to get.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi NGUỒN GỐC một vật, thường kèm nghi ngờ. Cũng dùng lành khi thấy món đồ đẹp và muốn mua theo — lúc đó giọng vui hơn hẳn. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:16:52)A2147 lần - 79
What's so funny?
/wʌts soʊ ˈfʌni?/
Có gì mà cười?
Tình huốngNgười kia bật cười trong khi bạn không thấy gì đáng cười. Bạn hỏi, hơi khó chịu. Bạn nói gì?
The other person bursts out laughing when the speaker sees nothing funny.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn hơi PHẬT Ý — người hỏi nghi mình đang bị cười. Muốn hỏi thật lòng thì nói vui hơn: "What's the joke?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:39)A2146 lần - 80
What do you know?
/wʌt duː juː noʊ?/
Anh biết những gì?
Tình huốngBạn nghi người kia nắm thông tin và muốn họ khai ra. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker suspects the other person has information and wants them to give it up.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi thông tin, thường trong cảnh tra hỏi. Có một nghĩa khác hẳn khi thốt lên đầy ngạc nhiên: "Well, what do you know!" = "chà, ai mà ngờ được". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:46)A2146 lần - 81
I don't believe this.
/aɪ doʊnt bɪˈliːv ðɪs./
Lại thế nữa rồi.
Tình huốngSự việc lặp lại đúng cái kiểu đã làm bạn khổ sở lần trước. Bạn bực bội thốt lên. Bạn nói gì?
The same pattern that caused the speaker grief before is repeating itself, and they burst out in frustration.
Người bản xứ dùng thế nàoBực bội vì sự việc lại diễn ra theo cái kiểu quen thuộc. Khác "I can't believe this" ở chỗ đây là chán ngán chứ không phải sốc. — Nghe trong: The Fosters — Season 1 (00:14:33)B1145 lần - 82
How could you?
/haʊ kʊd juː?/
Sao anh nỡ làm thế?
Tình huốngNgười kia vừa phản bội hoặc làm tổn thương bạn sâu sắc. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other person has just betrayed or deeply hurt the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi cách làm — là lời TRÁCH đầy đau đớn, nghĩa "sao anh nỡ". Bỏ lửng động từ vì cả hai đều biết. Bản đủ: "How could you do this to me?" — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:39:21)A2141 lần - 83
Who told you that?
/huː toʊld juː ðæt?/
Ai nói với anh thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một chuyện đáng lẽ họ không được biết. Bạn truy nguồn. Bạn nói gì?
The other person has just repeated something they should not know, and the speaker traces the source.
Người bản xứ dùng thế nàoTruy NGƯỜI đã tiết lộ. Khác "How do you know that?" — câu đó hỏi cách biết nói chung, còn câu này đã đoán chắc là có người mách. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:40)A2141 lần - 84
Get off of me!
/ɡet ɔːf ʌv miː!/
Bỏ tôi ra!
Tình huốngAi đó đang giữ chặt bạn và bạn vùng vẫy dữ dội. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone is pinning the speaker down and they thrash to get free.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "of" là lối nói Mỹ, cùng nghĩa "Get off me!" — người Anh bỏ "of". Cả hai đều hét trong lúc vật lộn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:39:58)A2139 lần - 85
What the hell is wrong with you?
/wʌt ðə hel ɪz rɔːŋ wɪð juː?/
Anh bị điên à?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc quá quắt và bạn không nhịn được. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person has done something outrageous and the speaker cannot hold back.
Người bản xứ dùng thế nàoBản NẶNG NHẤT của nhóm này. Thang độ tăng dần: "What's wrong?" (hỏi thăm) → "What's wrong with you?" → "What is wrong with you?" → có "the hell" là đỉnh. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:54)A2139 lần - 86
Why would he do that?
/waɪ wʊd hiː duː ðæt?/
Sao anh ta lại làm thế?
Tình huốngBạn vừa nghe tin anh ta làm một việc hoàn toàn vô lý. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just heard that he did something entirely senseless.
Người bản xứ dùng thế nào"would" nên hỏi về ĐỘNG CƠ, kèm ngụ ý "chẳng có lý do gì". Cùng khuôn với "Why would you do that?" và "Why would I do that?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:13:44)B1138 lần - 87
Don't even think about it.
/doʊnt ˈiːvɪn θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Đừng có hòng.
Tình huốngBạn thấy người kia đang tính làm một việc và chặn trước. Bạn nói gì?
The speaker sees the other person considering something and heads them off.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn từ trong Ý NGHĨ, mạnh hơn "Don't do it." nhiều — cấm cả việc nghĩ tới. Thường nói khi vừa bắt gặp ánh mắt người kia liếc về thứ gì đó. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:41:11)B1138 lần - 88
Not for long.
/nɑːt fɔːr lɔːŋ./
Cũng chẳng được lâu đâu.
Tình huốngNgười kia vừa nói một tình trạng hiện tại, và bạn biết nó sắp thay đổi. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The other person describes how things stand now, and the speaker knows it will not last.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để lật lại câu vừa nói: "He's in charge." — "Not for long." Cùng kỹ thuật với "Until now." — báo trước một thay đổi sắp tới. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:55:01)B1136 lần - 89
I need to know.
/aɪ niːd tuː noʊ./
Tôi cần phải biết.
Tình huốngNgười kia đang giấu bạn một chuyện quan trọng và bạn đòi sự thật. Bạn nói gì?
The other person is hiding something important and the speaker demands the truth.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào NHU CẦU chứ không phải tò mò — "need" chứ không "want". Trong phim, câu này thường nói khi nhân vật đã chịu đựng đủ lâu. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:18:44)A2136 lần - 90
You killed him.
/juː kɪld hɪm./
Chính anh đã giết anh ta.
Tình huốngBạn vừa ghép nối mọi manh mối và buộc tội thẳng người trước mặt. Bạn nói gì?
The speaker has pieced it all together and accuses the person in front of them.
Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, rất nặng. Cũng dùng nghĩa bóng để trách người gián tiếp gây ra cái chết — trong phim, nghĩa này còn đau hơn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:09:25)A2135 lần - 91
Why do you ask?
/waɪ duː juː æsk?/
Sao anh lại hỏi vậy?
Tình huốngNgười kia vừa hỏi bạn một câu bất thường và bạn muốn biết ý đồ. Bạn hỏi ngược. Bạn nói gì?
The other person has asked an unusual question and the speaker wants to know why.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngược để dò ý — vừa né trả lời vừa cảnh giác. Trong phim, ai nói câu này thường đang có gì đó muốn giấu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:25:56)A2134 lần - 92
You don't know me.
/juː doʊnt noʊ miː./
Anh có hiểu gì về tôi đâu.
Tình huốngNgười kia vừa phán xét con người bạn dù mới quen. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has judged the speaker's character despite barely knowing them.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại quyền phán xét của người kia — rất hay gặp trong phim khi nhân vật bị hiểu lầm. Đối lại chính là "You know me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:31)A2134 lần - 93
You knew.
/juː nuː./
Anh đã biết rồi.
Tình huốngBạn vừa nhận ra người kia đã biết chuyện từ đầu mà giấu bạn. Bạn nói gì?
The speaker has just realised the other knew all along and kept it from them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH đầy tổn thương, không phải hỏi. Nói chậm, hai chữ — trong phim, đây là khoảnh khắc lòng tin sụp đổ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:44)A2133 lần - 94
How did you know that?
/haʊ dɪd juː noʊ ðæt?/
Sao anh biết chuyện đó?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều bạn chưa từng kể với ai. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just said something the speaker never told anyone.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "that" nên trỏ đúng vào điều vừa nói ra. Vừa khâm phục vừa cảnh giác — trong phim, đây là lúc nhân vật nhận ra người kia biết quá nhiều. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:16:10)A2133 lần - 95
What are you doing in here?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ ɪn hiːr?/
Anh vào đây làm gì?
Tình huốngBạn mở cửa phòng và thấy người kia đang ở trong đó. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker opens a door and finds the other person inside.
Người bản xứ dùng thế nào"in here" nhấn vào việc ở TRONG một không gian kín — bắt gặp trong phòng. Bỏ "in" đi thì rộng hơn: "What are you doing here?" dùng cho mọi nơi. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:05:28)A2133 lần - 96
Do you know who I am?
/duː juː noʊ huː aɪ æm?/
Anh có biết tôi là ai không?
Tình huốngBạn đang bị đối xử thiếu tôn trọng và muốn nhắc người kia về vị thế của mình. Bạn nói gì?
The speaker is being treated with disrespect and reminds the other of their standing.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn là KIÊU NGẠO — người nói đang dựa vào chức vị. Trong phim, ai nói câu này thường sắp bị hạ nhục. Hỏi thật thì phải nói khác: "Have we met?" — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:06)A2131 lần - 97
Screw you.
/skruː juː./
Kệ xác anh.
Tình huốngNgười kia vừa xúc phạm bạn và bạn đáp trả. Bạn nói gì?
The other person has just insulted the speaker, who hits back.
Người bản xứ dùng thế nàoChửi ở mức TRUNG BÌNH — nhẹ hơn từ tục nhất nhưng vẫn rất thô. Ghi ở đây để nghe hiểu phim, không phải để dùng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:17:50)B1130 lần - 98
But how?
/bʌt haʊ?/
Nhưng bằng cách nào?
Tình huốngNgười kia vừa nói sẽ làm được một việc bất khả thi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just claimed they can do something impossible.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "But" mang cả sự hoài nghi — không chỉ hỏi cách mà còn ngụ ý "tôi chưa hình dung nổi". Cùng lối với "But why?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:30)A1129 lần - 99
You understand me?
/juː ˌʌndərˈstænd miː?/
Nghe rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa cảnh cáo nghiêm khắc và muốn người kia xác nhận. Bạn gằn. Bạn nói gì?
The speaker has issued a stern warning and wants confirmation.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên rất DỒN. Thang độ tăng dần: "You understand?" → "You understand me?" → "Do you understand me?" — càng đầy đủ càng nặng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:06)A2129 lần - 100
What are we doing?
/wʌt ɑːr wiː ˈduːɪŋ?/
Mình đang làm cái gì thế này?
Tình huốngBạn đang giữa chừng một việc và bỗng thấy nó vô nghĩa. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is in the middle of something and suddenly finds it pointless.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thể hỏi thật (chưa rõ kế hoạch), có thể là tự vấn khi thấy việc mình làm vô ích. Trong phim tình cảm, câu này hay nói giữa lúc cãi nhau. — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:04:38)A1127 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.