Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 104 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    万事开头难。

    wàn shì kāitóu nán

    Vạn sự khởi đầu nan.

    Tình huống

    Người ta thấy việc mới quá khó và muốn bỏ. Bạn động viên bằng câu tục ngữ nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ bốn chữ, người Việt cũng có câu y hệt vì cùng gốc Hán. Nói ra thì người Trung Quốc thấy gần gũi ngay.
    HSK 3
  2. 102

    熟能生巧。

    shú néng shēng qiǎo

    Quen tay hay việc.

    Tình huống

    Người ta nản vì làm mãi chưa thạo. Bạn động viên bằng thành ngữ nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ bốn chữ: quen thì sinh ra khéo. Câu này khép lại bộ 1.000 câu — và cũng là lời khuyên đúng nhất cho ai vừa học xong nó.
    HSK 3
  3. 103

    没事,别放在心上。

    méi shì, bié fàng zài xīn shàng

    Không sao, đừng để bụng.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi mãi mà bạn thật lòng đã quên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào放在心上 là để bụng, canh cánh trong lòng. Câu này đóng hẳn chuyện lại — mạnh hơn 没关系 nhiều.
    HSK 3
  4. 104

    改天请你吃饭。

    gǎitiān qǐng nǐ chīfàn

    Hôm nào tôi mời bạn ăn.

    Tình huống

    Người ta giúp bạn việc lớn và bạn muốn đáp lễ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐÁP LỄ CHUẨN Ở TRUNG QUỐC. Nói rồi thì mời thật — hứa suông thì lần sau khó nhờ.
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.