Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "chuyện phiếm": 140 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    是吗?

    shì ma

    Vậy à?

    Tình huống

    Người ta kể một chuyện bạn chưa biết và bạn muốn tỏ ra đang nghe. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đệm giữ nhịp hội thoại, không phải câu hỏi thật. Không cần chờ họ trả lời.
    HSK 1
  2. 2

    真的吗?

    zhēn de ma

    Thật á?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin bất ngờ tới mức khó tin ngay. Bạn phản ứng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỏ ra bất ngờ. Giọng nghi ngờ thì thành "thật không đấy" — người nghe phân biệt bằng ngữ điệu.
    HSK 1
  3. 3

    一起吃饭吧。

    yìqǐ chīfàn ba

    Đi ăn cùng nhé.

    Tình huống

    Tới giờ trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp đi ăn. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 cuối câu biến lời sai bảo thành lời rủ rê. Bỏ nó đi thì 一起吃饭 nghe như ra lệnh.
    HSK 1
  4. 4

    这是我的秘密。

    zhè shì wǒ de mìmì

    Cái đó là bí mật của tôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi một chuyện riêng tư mà bạn không muốn trả lời. Bạn đỡ thế nào cho vui vẻ?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỠ QUAN TRỌNG. Người Trung Quốc hỏi tuổi, lương, chuyện cưới xin rất thẳng — nói đùa kiểu này thì không ai mất lòng.
    HSK 3
  5. 5

    你猜猜看。

    nǐ cāicai kàn

    Bạn đoán thử xem.

    Tình huống

    Người ta hỏi tuổi bạn và bạn muốn né bằng cách đùa lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp + 看 nghĩa là "thử xem". 试试看 (thử xem), 想想看 (nghĩ thử xem).
    HSK 3
  6. 6

    我很开心。

    wǒ hěn kāixīn

    Tôi vui lắm.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận được tin tốt và muốn nói ra cảm giác của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NỀN CỦA CẢ ĐỢT: 我很 + tính từ. Chú ý 很 ở đây gần như bắt buộc — nói 我开心 trống nghe cụt và như đang so sánh.
    HSK 2
  7. 7

    真羡慕你。

    zhēn xiànmù nǐ

    Ghen tị với bạn ghê.

    Tình huống

    Người ta kể chuyện đi du lịch còn bạn thì đang ngồi làm. Bạn đùa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào羡慕 là ghen tị theo nghĩa tốt, ngưỡng mộ. Khác 嫉妒 (đố kỵ, nghĩa xấu) — dùng nhầm là thành nặng lời.
    HSK 3
  8. 8

    我很累。

    wǒ hěn lèi

    Tôi mệt lắm.

    Tình huống

    Bạn làm cả ngày và không còn sức nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào累 là mệt vì làm việc; 困 là buồn ngủ; 难受 là khó chịu trong người. Ba chữ khác nhau, người Việt hay gộp thành "mệt".
    HSK 1
  9. 9

    我心情不好。

    wǒ xīnqíng bù hǎo

    Tâm trạng tôi không tốt.

    Tình huống

    Bạn đang buồn và muốn người kia hiểu vì sao mình ít nói. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào心情 là tâm trạng. Nói ra thì người ta không hiểu nhầm là bạn giận họ — im lặng mới dễ gây hiểu lầm.
    HSK 3
  10. 10

    我很担心。

    wǒ hěn dānxīn

    Tôi lo lắm.

    Tình huống

    Có chuyện chưa ngã ngũ và bạn không yên tâm được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào担心 là lo lắng. Nói rõ lo chuyện gì thì thêm vào sau: 我担心他 (lo cho anh ấy), 我担心明天下雨.
    HSK 2
  11. 11

    别难过。

    bié nánguò

    Đừng buồn.

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa gặp chuyện không vui. Bạn an ủi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 với 别客气, 别担心, 别急. Nói xong nên hỏi thêm chuyện gì — an ủi suông thì hơi trống.
    HSK 2
  12. 12

    别担心。

    bié dānxīn

    Đừng lo.

    Tình huống

    Người kia lo về một việc bạn thấy sẽ ổn. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an mạnh hơn nếu kèm lý do: 别担心,我帮你 (đừng lo, tôi giúp bạn).
    HSK 2
  13. 13

    会好起来的。

    huì hǎo qǐlai de

    Rồi sẽ ổn thôi.

    Tình huống

    Người ta đang trong giai đoạn khó khăn và cần một câu tin tưởng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào起来 sau tính từ nghĩa là "bắt đầu và tiếp diễn": 好起来 (khá lên), 热起来 (nóng dần lên).
    HSK 3
  14. 14

    不是你的错。

    bú shì nǐ de cuò

    Không phải lỗi của bạn.

    Tình huống

    Người ta tự trách mình về chuyện họ không gây ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐối lập với 是我的错 ở đợt 1. Câu ngắn nhưng gỡ được gánh nặng cho người nghe.
    HSK 2
  15. 15

    我理解你。

    wǒ lǐjiě nǐ

    Tôi hiểu bạn mà.

    Tình huống

    Người ta kể chuyện khó và bạn muốn cho họ biết mình đang nghe thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào理解 là hiểu và thông cảm, khác 明白 (hiểu nội dung). Ở đây phải dùng 理解 mới đúng ý.
    HSK 3
  16. 16

    有我在。

    yǒu wǒ zài

    Đã có tôi đây.

    Tình huống

    Người thân của bạn hoảng loạn và cần biết mình không một mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, rất mạnh. Chỉ nói khi bạn thật sự sẽ ở lại giúp — nói suông rồi biến mất thì phản tác dụng.
    HSK 3
  17. 17

    想开一点。

    xiǎng kāi yìdiǎn

    Nghĩ thoáng ra chút đi.

    Tình huống

    Người ta cứ mắc kẹt trong một chuyện đã qua. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào想开 là nghĩ thoáng, buông bỏ. CẨN THẬN: nói quá sớm thì thành coi nhẹ nỗi buồn của người ta — để họ nói hết đã.
    HSK 3
  18. 18

    不会吧!

    bú huì ba

    Không thể nào!

    Tình huống

    Bạn nghe một tin quá bất ngờ, khó tin nổi. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng bất ngờ rất khẩu ngữ. 会 ở đây là "có khả năng xảy ra", nên cả câu là "làm gì có chuyện đó".
    HSK 3
  19. 19

    我没想到。

    wǒ méi xiǎngdào

    Tôi không ngờ.

    Tình huống

    Sự việc diễn ra hoàn toàn khác dự đoán của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào想到 là "nghĩ tới, ngờ tới". Cùng cấu trúc 到 chỉ kết quả như 看到, 听到 ở đợt 6.
    HSK 3
  20. 20

    怎么会这样?

    zěnme huì zhèyàng

    Sao lại thành ra thế này?

    Tình huống

    Mọi việc hỏng hết và bạn không hiểu tại sao. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa than. Không thật sự chờ câu trả lời — người nghe hiểu đây là biểu lộ cảm xúc.
    HSK 3
  21. 21

    太可惜了。

    tài kěxī le

    Tiếc quá.

    Tình huống

    Một cơ hội tốt vừa vuột mất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào可惜 là đáng tiếc. Dùng cho cả chuyện của mình lẫn của người khác — nói với người vừa hụt cơ hội là đúng chỗ.
    HSK 3
  22. 22

    我喜欢这个。

    wǒ xǐhuan zhège

    Tôi thích cái này.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy món đồ thế nào và bạn ưng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào喜欢 theo sau được cả danh từ lẫn động từ: 我喜欢看书 (tôi thích đọc sách).
    HSK 1
  23. 23

    还可以吧。

    hái kěyǐ ba

    Cũng tạm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy thế nào mà bạn thấy bình thường. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào还可以 là "cũng được, tàm tạm". Chữ 吧 làm câu bớt dứt khoát — đúng với cái ý nửa vời của nó.
    HSK 2
  24. 24

    我最喜欢吃辣的。

    wǒ zuì xǐhuan chī là de

    Tôi thích nhất là món cay.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thích ăn kiểu gì. Bạn nói rõ sở thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào最 là "nhất" — đặt trước tính từ hoặc động từ. 的 cuối biến tính từ thành danh từ: 辣的 là "món cay".
    HSK 2
  25. 25

    你在做什么?

    nǐ zài zuò shénme

    Bạn đang làm gì đấy?

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho bạn bè và muốn bắt chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào在 + động từ là "đang làm". Câu mở đầu tin nhắn phổ biến nhất, thay cho 在吗 mà nhiều người thấy phiền.
    HSK 1
  26. 26

    你喜欢哪个?

    nǐ xǐhuan nǎge

    Bạn thích cái nào?

    Tình huống

    Có hai lựa chọn trước mặt và bạn muốn biết ý người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào哪 là "nào", cộng lượng từ thành 哪个 (cái nào), 哪本 (quyển nào), 哪家 (quán nào).
    HSK 1
  27. 27

    谁知道?

    shéi zhīdào

    Ai mà biết được?

    Tình huống

    Người ta hỏi một chuyện không ai đoán nổi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, không chờ trả lời. Cùng ý với "Who knows?" tiếng Anh — hai thứ tiếng dùng y hệt nhau.
    HSK 2
  28. 28

    你怎么了?

    nǐ zěnme le

    Bạn làm sao thế?

    Tình huống

    Người kia trông khác thường và bạn lo có chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý CHỮ 了: 你怎么了 là "bạn bị làm sao", còn 你怎么 trống thì không thành câu. Chữ 了 gánh cả nghĩa "có chuyện gì đó vừa xảy ra".
    HSK 2
  29. 29

    怎么样?

    zěnmeyàng

    Thế nào?

    Tình huống

    Người ta vừa thử một việc và bạn muốn biết kết quả. Bạn hỏi gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ hỏi được mọi thứ: 味道怎么样 (vị thế nào), 工作怎么样, 明天怎么样 (mai được không).
    HSK 1
  30. 30

    你去不去?

    nǐ qù bu qù

    Bạn đi hay không đi?

    Tình huống

    Bạn cần một câu trả lời dứt khoát chứ không phải "để xem". Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDẠNG HỎI RIÊNG CỦA TIẾNG TRUNG: lặp động từ, chèn 不 vào giữa. 去不去, 好不好, 是不是, 有没有. Ép người ta chọn một trong hai.
    HSK 2
  31. 31

    你会做饭吗?

    nǐ huì zuòfàn ma

    Bạn biết nấu ăn không?

    Tình huống

    Bạn hỏi người mới quen về kỹ năng bếp núc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào做饭 là nấu cơm, nấu ăn nói chung — từ ghép động-tân, không tách được.
    HSK 1
  32. 32

    周末有什么安排?

    zhōumò yǒu shénme ānpái

    Cuối tuần bạn có kế hoạch gì chưa?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu, bạn muốn rủ đồng nghiệp đi chơi. Bạn hỏi thăm trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào周末 là cuối tuần, 安排 là sắp xếp, kế hoạch. Hỏi trước rồi mới rủ — người ta dễ từ chối mà không ngại.
    HSK 3
  33. 33

    今天天气很好。

    jīntiān tiānqì hěn hǎo

    Hôm nay thời tiết đẹp.

    Tình huống

    Bạn muốn bắt chuyện với người lạ ngồi cạnh trong công viên. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG CÓ CHỮ 是 TRƯỚC TÍNH TỪ. Nói 天气是好 là lỗi người Việt hay mắc. Chữ 很 ở đây gần như bắt buộc.
    HSK 1
  34. 34

    今天很热。

    jīntiān hěn rè

    Hôm nay nóng quá.

    Tình huống

    Trời oi bức và bạn muốn than một câu với đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI PHẢI THUỘC: 热 (nóng) ↔ 冷 (lạnh), 干 (khô) ↔ 湿 (ẩm), 晴 (nắng) ↔ 阴 (âm u).
    HSK 1
  35. 35

    外面下雨了。

    wàimiàn xiàyǔ le

    Ngoài trời mưa rồi.

    Tình huống

    Bạn nhìn ra cửa sổ và thấy trời đổ mưa. Bạn báo cho người trong phòng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào下 dùng cho thứ rơi từ trời xuống: 下雨 (mưa), 下雪 (tuyết), 下冰雹 (mưa đá). Chữ 了 báo việc vừa bắt đầu.
    HSK 1
  36. 36

    带伞了吗?

    dài sǎn le ma

    Có mang ô không?

    Tình huống

    Trời sắp mưa và bạn hỏi người đi cùng đã chuẩn bị chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào带 là mang theo người, khác 拿 (cầm) và 送 (đưa tới). Cùng khung: 带钱了吗, 带护照了吗.
    HSK 2
  37. 37

    明天天气怎么样?

    míngtiān tiānqì zěnmeyàng

    Mai thời tiết thế nào?

    Tình huống

    Bạn định đi chơi cuối tuần và cần biết trời có ủng hộ không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么样 đã gặp ở đợt 10 — một khung hỏi được mọi thứ.
    HSK 2
  38. 38

    风很大。

    fēng hěn dà

    Gió to lắm.

    Tình huống

    Ra ngoài thấy gió thổi mạnh và bạn muốn nhắc người kia mặc thêm áo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGIÓ ĐI VỚI 大 (lớn), KHÔNG đi với 强 (mạnh). Mưa cũng vậy: 雨很大 chứ không phải 雨很多.
    HSK 2
  39. 39

    空气不太好。

    kōngqì bú tài hǎo

    Không khí không tốt lắm.

    Tình huống

    Trời mù và chỉ số ô nhiễm cao. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ Ở TRUNG QUỐC: 雾霾 (wùmái — khói mù) là từ nghe hằng ngày vào mùa đông ở miền Bắc. Ngày xấu thì người ta đeo khẩu trang.
    HSK 3
  40. 40

    我在做饭。

    wǒ zài zuòfàn

    Tôi đang nấu cơm.

    Tình huống

    Người ta gọi điện hỏi bạn đang làm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào在 + động từ là "đang". Đây là cách tiếng Trung diễn tả hiện tại tiếp diễn — không đổi hình động từ.
    HSK 1
  41. 41

    我要去洗澡。

    wǒ yào qù xǐzǎo

    Tôi đi tắm đây.

    Tình huống

    Bạn muốn báo mình sẽ không cầm điện thoại trong vài phút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào洗澡 là từ ghép động-tân, không tách được. Nói 洗一个澡 thì được, 洗澡一个 thì sai.
    HSK 2
  42. 42

    灯开着呢。

    dēng kāi zhe ne

    Đèn vẫn đang bật.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi phòng và nhắc người kia đèn chưa tắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào着 ở đây đọc zhe (khác zháo ở trên), chỉ TRẠNG THÁI đang duy trì. 开着 (đang mở), 关着 (đang đóng), 坐着 (đang ngồi).
    HSK 3
  43. 43

    你有什么爱好?

    nǐ yǒu shénme àihào

    Bạn có sở thích gì?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm điểm chung với người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào爱好 là sở thích. CHÚ Ý 好 ở đây đọc hào (thanh 4) chứ không phải hǎo — nghĩa là "ưa thích".
    HSK 3
  44. 44

    你平时做什么?

    nǐ píngshí zuò shénme

    Bình thường bạn hay làm gì?

    Tình huống

    Hỏi thẳng sở thích nghe hơi như phỏng vấn. Bạn hỏi vòng hơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào平时 là "lúc bình thường, ngày thường". Cách hỏi này tự nhiên hơn 你有什么爱好 — nó mở ra câu chuyện thay vì đòi một danh sách.
    HSK 3
  45. 45

    我喜欢看电影。

    wǒ xǐhuan kàn diànyǐng

    Tôi thích xem phim.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thích gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau 喜欢 dùng được cả danh từ lẫn cả cụm động từ. Nói xong nên hỏi ngược 你呢 (còn bạn) — bằng không câu chuyện đứt.
    HSK 1
  46. 46

    你呢?

    nǐ ne

    Còn bạn thì sao?

    Tình huống

    Bạn vừa kể về mình xong và muốn chuyển lượt cho người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. 呢 nối tiếp câu hỏi vừa rồi mà không phải lặp lại cả câu. Thiếu nó thì mọi cuộc trò chuyện thành độc thoại.
    HSK 1
  47. 47

    你喜欢什么音乐?

    nǐ xǐhuan shénme yīnyuè

    Bạn thích nhạc gì?

    Tình huống

    Nhạc đang bật trong quán và bạn lấy đó làm cớ bắt chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung cho mọi chủ đề: 什么电影, 什么运动, 什么菜. Một khung mở ra được cả buổi nói chuyện.
    HSK 2
  48. 48

    这部电影很好看。

    zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn

    Phim này hay lắm.

    Tình huống

    Bạn vừa xem xong một phim và muốn giới thiệu cho bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của phim là 部. KHUNG 好 + GIÁC QUAN: 好看 (đẹp/hay để xem), 好听 (hay để nghe), 好吃 (ngon), 好玩 (vui).
    HSK 2
  49. 49

    你看过这部电影吗?

    nǐ kàn guo zhè bù diànyǐng ma

    Bạn xem phim này chưa?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ đi xem nhưng phải kiểm tra người ta xem chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 过 chỉ KINH NGHIỆM ở đợt 12. Đáp: 看过 (xem rồi) hoặc 没看过 (chưa xem).
    HSK 2
  50. 50

    讲的是什么?

    jiǎng de shì shénme

    Phim nói về cái gì?

    Tình huống

    Người ta khen một bộ phim mà bạn chưa biết nội dung. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào讲 là kể, nói về. Hỏi nội dung phim, sách, chuyện đều dùng câu này.
    HSK 3
  51. 51

    你推荐哪一首?

    nǐ tuījiàn nǎ yì shǒu

    Bạn giới thiệu bài nào?

    Tình huống

    Bạn muốn bắt đầu nghe nhạc Trung và cần gợi ý. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của bài hát là 首. Cùng chữ 推荐 với 有什么推荐的 ở đợt nhà hàng.
    HSK 3
  52. 52

    我最近在看一本书。

    wǒ zuìjìn zài kàn yì běn shū

    Dạo này tôi đang đọc một cuốn sách.

    Tình huống

    Người ta hỏi dạo này bạn làm gì và bạn muốn kể chuyện đọc sách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của sách là 本. Tiếng Trung dùng 看书 (nhìn sách) chứ không dùng 读书 cho việc đọc giải trí — 读书 nghiêng về đi học.
    HSK 2
  53. 53

    你喜欢运动吗?

    nǐ xǐhuan yùndòng ma

    Bạn có thích thể thao không?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm chủ đề chung và thử hướng thể thao. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào运动 vừa là danh từ (thể thao) vừa là động từ (vận động). 做运动 là tập thể dục.
    HSK 2
  54. 54

    我常常去跑步。

    wǒ chángcháng qù pǎobù

    Tôi hay đi chạy bộ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn tập gì. Bạn kể thói quen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 常常 ở đợt 8. 跑步 là chạy bộ — từ ghép động-tân, không tách được.
    HSK 2
  55. 55

    我们一起去打球吧。

    wǒmen yìqǐ qù dǎqiú ba

    Mình đi đánh bóng đi.

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia chơi thể thao cùng. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỘNG TỪ ĐI VỚI MÔN: 打 cho bóng dùng tay (打篮球, 打乒乓球), 踢 cho bóng dùng chân (踢足球), 游 cho bơi (游泳).
    HSK 2
  56. 56

    我不太会打。

    wǒ bú tài huì dǎ

    Tôi chơi không giỏi lắm.

    Tình huống

    Người ta rủ chơi mà bạn mới tập, sợ làm hỏng cuộc chơi. Bạn nói trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 会 (biết làm — đợt 11) đúng chỗ: đây là chuyện kỹ năng, không phải chuyện điều kiện. Nói trước thì không ai kỳ vọng quá.
    HSK 2
  57. 57

    周末一起去玩吧。

    zhōumò yìqǐ qù wán ba

    Cuối tuần đi chơi cùng nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người mới quen đi chơi mà chưa có kế hoạch cụ thể. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào玩 là chơi, đi chơi — từ dùng rộng cho mọi hoạt động giải trí. 好玩 là "vui, thú vị".
    HSK 2
  58. 58

    你想去哪儿玩?

    nǐ xiǎng qù nǎr wán

    Bạn muốn đi chơi ở đâu?

    Tình huống

    Đã hẹn đi chơi nhưng chưa chọn được chỗ. Bạn hỏi ý người kia thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép khung 想 (đợt 11) với 哪儿 (đợt 10). Hỏi ý trước rồi mới đề xuất — dễ chốt hơn là áp đặt.
    HSK 2
  59. 59

    今天真开心。

    jīntiān zhēn kāixīn

    Hôm nay vui thật.

    Tình huống

    Buổi đi chơi kết thúc và bạn muốn nói lời cuối trước khi về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào真 là "thật, quả là" — thay được cho 很 khi muốn nhấn cảm xúc. Câu kết buổi gặp rất ấm, nên nói.
    HSK 2
  60. 60

    这个地方有什么好玩的?

    zhège dìfang yǒu shénme hǎowán de

    Chỗ này có gì hay không?

    Tình huống

    Bạn mới tới một thành phố lạ và hỏi người địa phương nên đi đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào好玩 là "vui, đáng chơi" — cùng khung 好+giác quan ở đợt 16. Người địa phương thường chỉ chỗ hay hơn hẳn sách hướng dẫn.
    HSK 3
  61. 61

    我们一起拍张照吧。

    wǒmen yìqǐ pāi zhāng zhào ba

    Mình chụp chung một tấm nhé.

    Tình huống

    Bạn vừa quen một người và muốn lưu kỷ niệm. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 一起…吧 ở đợt 2 và 16. Chụp xong nhớ gửi ảnh qua WeChat — người Trung Quốc rất mong điều đó.
    HSK 3
  62. 62

    这次旅行很愉快。

    zhè cì lǚxíng hěn yúkuài

    Chuyến đi lần này vui lắm.

    Tình huống

    Chuyến đi kết thúc và bạn muốn nói lời tổng kết với người đi cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào愉快 là vui vẻ, dễ chịu — trang trọng hơn 开心 một chút. 旅行愉快 cũng là câu chúc trước khi ai đó lên đường.
    HSK 3
  63. 63

    一、二、三。

    yī, èr, sān

    Một, hai, ba.

    Tình huống

    Bạn đếm trước khi cả nhóm cùng nâng máy chụp ảnh. Bạn đếm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa số đầu tiên phải thuộc. Người Trung Quốc chụp ảnh hô "一二三,茄子" — 茄子 (cà tím) thay cho "cheese".
    HSK 1
  64. 64

    我有一只猫。

    wǒ yǒu yì zhī māo

    Tôi nuôi một con mèo.

    Tình huống

    Người ta hỏi nhà bạn có nuôi con gì không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào只 dùng cho phần lớn con vật nhỏ và cho vật đi thành đôi (一只手, một bàn tay). Chó, mèo, chim đều 只.
    HSK 2
  65. 65

    我们都去。

    wǒmen dōu qù

    Bọn tôi đều đi cả.

    Tình huống

    Người ta hỏi ai trong nhóm sẽ tham gia. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là 都 đứng trước động từ. Cùng luật với 每天都去 ở đợt 12.
    HSK 1
  66. 66

    找到了!

    zhǎo dào le

    Thấy rồi!

    Tình huống

    Bạn vừa tìm ra món đồ đang tìm. Bạn reo lên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, dùng cả đời. Chữ 了 báo việc vừa xảy ra.
    HSK 2
  67. 67

    我的房间很小。

    wǒ de fángjiān hěn xiǎo

    Phòng tôi nhỏ lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi chỗ ở của bạn thế nào. Bạn tả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại luật đợt 13: KHÔNG có 是 trước tính từ. Nói 房间是小 là sai.
    HSK 1
  68. 68

    房间里有什么?

    fángjiān lǐ yǒu shénme

    Trong phòng có gì?

    Tình huống

    Bạn hỏi về đồ đạc trong một căn phòng chưa xem. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 里 (vị trí, đứng sau) với khung 有什么. Hai thứ đã học riêng, ở đây ghép lại.
    HSK 1
  69. 69

    桌子上有一本书。

    zhuōzi shàng yǒu yì běn shū

    Trên bàn có một quyển sách.

    Tình huống

    Bạn tả cho người ta biết trên bàn đang có gì. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MẪU GHÉP ĐỦ BA THỨ CỦA ĐỢT NÀY: vị trí đứng sau danh từ + 有 + lượng từ. Thuộc câu này là thuộc cả ba luật.
    HSK 1
  70. 70

    嗯。

    ǹg

    Ừ.

    Tình huống

    Người ta đang kể chuyện và bạn muốn cho họ biết mình đang nghe. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG ĐỆM NGHE NHIỀU NHẤT TRONG HỘI THOẠI TRUNG QUỐC. Không có nghĩa cụ thể — nó chỉ báo "tôi vẫn đang nghe".
    HSK 1
  71. 71

    真的?

    zhēn de

    Thật sao?

    Tình huống

    Bạn nghe một tin bất ngờ. Bạn phản ứng gọn nhất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 真的吗 (đợt 1). Bỏ 吗 đi thì nghe tự nhiên hơn trong hội thoại nhanh.
    HSK 1
  72. 72

    没事。

    méi shì

    Không sao.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi hoặc lo lắng về một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn 没关系 (đợt 1) và thân hơn. Cũng dùng để trả lời khi ai đó hỏi bạn có sao không.
    HSK 2
  73. 73

    慢慢来。

    mànman lái

    Từ từ thôi.

    Tình huống

    Người kia luống cuống và bạn muốn họ bình tĩnh lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ trấn an. Cùng cấu trúc lặp với 慢慢吃 (đợt 2) — chữ đầu thanh 4, chữ sau nhẹ.
    HSK 2
  74. 74

    热死了。

    rè sǐ le

    Nóng chết đi được.

    Tình huống

    Trời oi và bạn vừa đi bộ về, mồ hôi đầm đìa. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___死了. Bản trung tính hơn là 今天很热 (đợt 13) — bản này mới là thứ người ta thốt ra thật.
    HSK 1
  75. 75

    我有点冷。

    wǒ yǒudiǎn lěng

    Tôi thấy hơi lạnh.

    Tình huống

    Điều hoà trong phòng để quá thấp. Bạn nói khéo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào有点 + tính từ mang ý hơi khó chịu — nói thế thì người ta tự đứng dậy chỉnh điều hoà, không cần bạn yêu cầu.
    HSK 1
  76. 76

    好舒服啊。

    hǎo shūfu a

    Dễ chịu ghê.

    Tình huống

    Bạn ngồi xuống sau một ngày dài, hoặc bước vào phòng có điều hoà. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 啊 cuối câu làm lời cảm thán nghe tự nhiên hẳn. Bỏ nó đi thì 好舒服 nghe cụt như đang mô tả.
    HSK 2
  77. 77

    你还好吗?

    nǐ hái hǎo ma

    Bạn ổn chứ?

    Tình huống

    Người kia vừa gặp chuyện và bạn muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 还 làm câu hỏi nhẹ đi — nó ngụ ý "dù có chuyện, bạn vẫn ổn chứ". Ấm hơn 你好吗 rất nhiều.
    HSK 2
  78. 78

    慢点,别摔了。

    màn diǎn, bié shuāi le

    Chậm thôi, ngã bây giờ.

    Tình huống

    Người ta chạy vội trên sàn ướt. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 别…了 là lời cảnh báo "kẻo…". Khác 别… trống (đừng làm) — có 了 thì thành lo ngại hậu quả.
    HSK 2
  79. 79

    你到家了吗?

    nǐ dào jiā le ma

    Bạn về tới nhà chưa?

    Tình huống

    Người thân đi đường tối và bạn muốn biết họ về an toàn chưa. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhắn quan tâm chuẩn. Cặp với 到了跟我说 (về tới báo tôi) — người Trung Quốc rất coi trọng chuyện này.
    HSK 1
  80. 80

    春天来了。

    chūntiān lái le

    Mùa xuân tới rồi.

    Tình huống

    Trời ấm dần và cây bắt đầu ra lá. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỐN MÙA: 春天 (xuân) · 夏天 (hạ) · 秋天 (thu) · 冬天 (đông). Chữ 天 ở đây không phải "ngày" mà là hậu tố của mùa.
    HSK 2
  81. 81

    夏天太热了。

    xiàtiān tài rè le

    Mùa hè nóng quá.

    Tình huống

    Bạn than về cái nóng mùa hè với đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: mùa hè miền Nam Trung Quốc nóng ẩm y hệt Việt Nam, còn Bắc Kinh thì khô và nóng gắt hơn.
    HSK 1
  82. 82

    冬天很冷,多穿点。

    dōngtiān hěn lěng, duō chuān diǎn

    Mùa đông lạnh lắm, mặc ấm vào.

    Tình huống

    Bạn dặn người thân trước khi họ ra ngoài giữa mùa đông. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO THẬT CHO NGƯỜI VIỆT: mùa đông miền Bắc Trung Quốc xuống dưới 0 độ và có tuyết. Áo khoác Việt Nam không đủ.
    HSK 2
  83. 83

    北方比南方冷。

    běifāng bǐ nánfāng lěng

    Miền Bắc lạnh hơn miền Nam.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn nên chuẩn bị quần áo thế nào khi sang. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 比 — KHÔNG được thêm 很 sau tính từ. Miền Bắc có sưởi trung tâm (暖气), miền Nam thì không, nên trong nhà đôi khi lại lạnh hơn.
    HSK 2
  84. 84

    下雪了!

    xiàxuě le

    Tuyết rơi kìa!

    Tình huống

    Bạn nhìn ra cửa sổ và thấy tuyết lần đầu trong đời. Bạn reo lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 下 với 下雨了 (đợt 13). Chữ 了 báo việc vừa bắt đầu.
    HSK 2
  85. 85

    天气预报说明天下雨。

    tiānqì yùbào shuō míngtiān xiàyǔ

    Dự báo nói mai mưa.

    Tình huống

    Bạn xem dự báo và muốn nhắc người đi cùng mang ô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào天气预报 là dự báo thời tiết. Chữ 说 ở đây là "nói rằng" — dùng cho cả người lẫn nguồn tin.
    HSK 3
  86. 86

    快过年了。

    kuài guònián le

    Sắp Tết rồi.

    Tình huống

    Còn hai tuần nữa là Tết âm và không khí đã khác. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào过年 là ăn Tết. Cùng khung 快…了 (sắp — đợt 12). Đây là dịp lễ lớn nhất năm, nghỉ khoảng một tuần chính thức.
    HSK 2
  87. 87

    你回家过年吗?

    nǐ huí jiā guònián ma

    Tết bạn có về quê không?

    Tình huống

    Gần Tết và bạn hỏi thăm kế hoạch của đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỎI CỦA CẢ NƯỚC vào tháng Chạp. 春运 (đợt về quê ăn Tết) là cuộc di chuyển lớn nhất hành tinh — vé tàu bán hết trong vài phút.
    HSK 2
  88. 88

    你有什么打算?

    nǐ yǒu shénme dǎsuàn

    Bạn định làm gì?

    Tình huống

    Sắp tới kỳ nghỉ dài và bạn hỏi kế hoạch của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào打算 là dự định, kế hoạch. Câu mở chuyện rất hay trước mỗi kỳ nghỉ.
    HSK 3
  89. 89

    假期怎么过的?

    jiàqī zěnme guò de

    Kỳ nghỉ bạn chơi thế nào?

    Tình huống

    Mọi người vừa đi làm lại sau kỳ nghỉ. Bạn bắt chuyện thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 怎么…的 hỏi về cách thức việc đã qua — đã gặp ở 你怎么来的 (đợt 25).
    HSK 3
  90. 90

    不用带东西。

    búyòng dài dōngxi

    Không cần mang gì đâu.

    Tình huống

    Bạn mời người ta tới nhà và họ hỏi nên mang gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thế nhưng người ta VẪN mang — đó là phép lịch sự hai chiều. Đi tay không tới nhà người Trung Quốc là hơi kém ý tứ.
    HSK 2
  91. 91

    今天我做饭。

    jīntiān wǒ zuòfàn

    Hôm nay tôi nấu.

    Tình huống

    Bạn và người ở chung thay phiên nấu cơm và hôm nay tới lượt bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào做饭 là nấu cơm, nấu ăn nói chung — từ ghép động-tân, không tách được.
    HSK 1
  92. 92

    火太大了。

    huǒ tài dà le

    Lửa to quá.

    Tình huống

    Người kia đang xào mà lửa bốc lên cao. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP LỬA: 大火 (lửa to) ↔ 小火 (lửa nhỏ). Món xào Trung Quốc chuộng 大火 — nhưng không phải lúc nào cũng thế.
    HSK 2
  93. 93

    差不多了。

    chàbuduō le

    Gần được rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi cơm chín chưa và bạn thấy sắp xong. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 差不多 (đợt 22) nhưng thêm 了 thì thành "sắp tới mức đó rồi" — nói về tiến độ.
    HSK 2
  94. 94

    我来洗碗。

    wǒ lái xǐ wǎn

    Để tôi rửa bát cho.

    Tình huống

    Người kia vừa nấu xong và bạn muốn nhận phần dọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XUNG PHONG: 我来 + việc. 我来开门, 我来付钱. Chữ 来 ở đây nghĩa là "để tôi làm", không phải "đến".
    HSK 2
  95. 95

    该扫地了。

    gāi sǎodì le

    Tới lúc quét nhà rồi.

    Tình huống

    Sàn nhà bẩn mấy hôm và bạn muốn nhắc khéo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 该…了 là "đến lúc phải…". Nhắc mà không chỉ đích danh ai — cách nói khéo khi ở chung.
    HSK 3
  96. 96

    垃圾满了。

    lājī mǎn le

    Thùng rác đầy rồi.

    Tình huống

    Rác tràn ra ngoài mà chưa ai đem đổ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về TÌNH TRẠNG chứ không trách người — cùng mẹo với 声音太大了 ở đợt 26. Trách sự việc thì dễ được nghe hơn.
    HSK 3
  97. 97

    我去倒垃圾。

    wǒ qù dào lājī

    Tôi đi đổ rác đây.

    Tình huống

    Bạn xách túi rác ra cửa và báo người trong nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: nhiều thành phố Trung Quốc bắt buộc 垃圾分类 (phân loại rác) và phạt tiền nếu bỏ sai thùng.
    HSK 3
  98. 98

    衣服干了吗?

    yīfu gān le ma

    Quần áo khô chưa?

    Tình huống

    Bạn phơi đồ từ sáng và muốn biết cất được chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 干 (khô) ↔ 湿 (ướt). Chú ý 干 còn đọc gàn nghĩa "làm" — cùng mặt chữ, hai âm hai nghĩa.
    HSK 2
  99. 99

    房间该收拾了。

    fángjiān gāi shōushi le

    Phòng tới lúc phải dọn rồi.

    Tình huống

    Phòng bừa bộn và bạn tự nhủ hoặc nhắc người ở chung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào收拾 là dọn dẹp, sắp xếp lại. Cũng dùng cho việc soạn hành lý: 收拾行李.
    HSK 3
  100. 100

    我今晚不回来吃。

    wǒ jīnwǎn bù huílái chī

    Tối nay tôi không về ăn cơm.

    Tình huống

    Bạn có hẹn và người ở nhà đang nấu phần bạn. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBÁO SỚM. Ở Trung Quốc nấu thừa một phần rồi đổ đi bị coi là lãng phí — nhắn một câu là đủ lịch sự.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.