
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "cảm ơn": 15 câu
- 1
谢谢。
xièxie
Cảm ơn.
Tình huốngNgười ta vừa giúp bạn một việc nhỏ. Bạn đáp lại thế nào?
Someone has just done you a small favour.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ thứ hai đọc nhẹ không thanh (xiè·xie). Đủ dùng cho mọi tình huống thường ngày.HSK 1 - 2
太谢谢你了。
tài xièxie nǐ le
Cảm ơn bạn nhiều lắm.
Tình huốngNgười ta giúp bạn một việc lớn, bạn thấy một câu cảm ơn thường là chưa đủ. Bạn nói gì?
Someone did you a big favour and a plain thank-you feels too thin.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 太…了 làm mọi tính từ mạnh lên: 太好了, 太贵了, 太累了. Rất hay dùng, nhớ đừng bỏ chữ 了 cuối.HSK 2 - 3
麻烦你了。
máfan nǐ le
Làm phiền bạn rồi.
Tình huốngNgười ta vừa mất công vì việc của bạn. Bạn nói gì cho phải phép?
Someone went to trouble on your behalf.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa cảm ơn vừa nhận là mình gây phiền — người Trung Quốc dùng nhiều hơn 谢谢 khi việc kia mất công.HSK 2 - 4
辛苦了。
xīnkǔ le
Vất vả rồi.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa làm xong một việc nặng. Bạn ghi nhận công sức của họ thế nào?
A colleague has just finished a demanding piece of work.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ghi nhận công sức, không có từ tương đương gọn trong tiếng Việt. Cấp trên nói với cấp dưới là bình thường; ngược lại thì hơi lạ.HSK 2 - 5
不客气。
bú kèqi
Không có chi.
Tình huốngNgười ta vừa cảm ơn bạn. Bạn đáp lại thế nào?
Someone has just thanked you.
Người bản xứ dùng thế nào不 đọc "bú" trước thanh 4. 客气 là "khách sáo", nên cả câu nghĩa là "đừng khách sáo thế".HSK 1 - 6
不用谢。
búyòng xiè
Không cần cảm ơn đâu.
Tình huốngBạn giúp một việc quá nhỏ và người kia vẫn cảm ơn. Bạn gạt đi thế nào?
You did something trivial and they still thanked you.
Người bản xứ dùng thế nào不用 là "không cần". Cùng khung: 不用担心 (đừng lo), 不用了 (thôi khỏi). Cũng đọc "bú" vì trước thanh 4.HSK 2 - 7
谢谢啊。
xièxie a
Cảm ơn nhé.
Tình huốngNgười ta bấm tầng hộ bạn. Bạn cảm ơn thế nào cho thân mà không khách sáo?
Someone presses your floor for you.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 啊 làm lời cảm ơn nghe thân, hợp với hàng xóm. 谢谢您 thì trang trọng, dùng với người lạ hẳn.HSK 1 - 8
太客气了。
tài kèqi le
Bạn khách sáo quá.
Tình huốngNgười ta tặng bạn một món quà bất ngờ. Bạn đáp lại thế nào?
Someone gives you an unexpected gift.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁP CHUẨN KHI NHẬN QUÀ. Cùng chữ 客气 với 不客气 (đợt 1) nhưng dùng ở chiều ngược lại.HSK 2 - 9
幸好你提醒我。
xìnghǎo nǐ tíxǐng wǒ
May mà bạn nhắc tôi.
Tình huốngNgười ta nhắc bạn một việc bạn suýt quên. Bạn cảm ơn thế nào?
They remind you of something you nearly forgot.
Người bản xứ dùng thế nào幸好 là "may mà, may sao". Cảm ơn kiểu này ấm hơn 谢谢 trống vì nó nói rõ họ đã cứu bạn khỏi chuyện gì.HSK 3 - 10
辛苦你了。
xīnkǔ nǐ le
Vất vả cho bạn quá.
Tình huốngNgười ta vừa làm giúp bạn một việc nặng. Bạn ghi nhận thế nào?
They have just done something demanding to help you.
Người bản xứ dùng thế nàoBản có 你 của 辛苦了 (đợt 1) — hướng thẳng vào người kia nên ấm hơn. Không có từ tương đương gọn trong tiếng Việt.HSK 2 - 11
客气什么。
kèqi shénme
Khách sáo gì chứ.
Tình huốngNgười ta cảm ơn bạn quá nhiều lần cho một việc nhỏ. Bạn gạt đi thế nào?
They thank you too many times for something small.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___什么 mang giọng "…gì mà…". 谢什么 (cảm ơn gì chứ), 急什么 (vội gì chứ). Thân mật, không dùng với người lạ.HSK 3 - 12
谢谢你的帮忙。
xièxie nǐ de bāngmáng
Cảm ơn bạn đã giúp.
Tình huốngViệc đã xong nhờ người kia và bạn muốn cảm ơn cho đầy đủ. Bạn nói gì?
The job is done thanks to them and you want to thank them properly.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ cảm ơn VÌ CHUYỆN GÌ thì lời cảm ơn có sức nặng hơn hẳn 谢谢 trống.HSK 2 - 13
谢谢,麻烦你了。
xièxie, máfan nǐ le
Cảm ơn nhé, phiền bạn rồi.
Tình huốngNgười ta vừa mất công vì việc của bạn. Bạn cảm ơn cho trọn thế nào?
They went to some trouble on your behalf.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai câu đã học ở đợt 1. Cặp này nghe đầy đặn hơn hẳn 谢谢 trống khi việc mất công.HSK 2 - 14
多亏了你。
duōkuī le nǐ
Cũng nhờ có bạn.
Tình huốngViệc xong được là nhờ người kia. Bạn ghi công thế nào?
The thing worked out because of them.
Người bản xứ dùng thế nào多亏 là "may nhờ có". Ghi công cho người khác — câu này làm người nghe vui hơn 谢谢 rất nhiều.HSK 3 - 15
改天请你吃饭。
gǎitiān qǐng nǐ chīfàn
Hôm nào tôi mời bạn ăn.
Tình huốngNgười ta giúp bạn việc lớn và bạn muốn đáp lễ. Bạn nói gì?
They did you a big favour and you want to return it.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐÁP LỄ CHUẨN Ở TRUNG QUỐC. Nói rồi thì mời thật — hứa suông thì lần sau khó nhờ.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.