cuisine/kwɪˈziːn/noun
Danh từ chỉ ẩm thực hoặc phong cách nấu ăn.
a style of cooking from a particular country or region
Thai cuisine is known for its spicy flavors.
Ẩm thực Thái nổi tiếng với vị cay.
Câu thoại thật có chữ “cuisine”
Like the whole world of Haute cuisine, right?
toàn bộ thế giới của ẩm thực cao cấp, đúng không?
My Experience Eating in the Best Restaurant in the World - Tập 1 — chương trình TV
I prefer museums, gourmet cuisine, a gentleman stage.
Tôi thích bảo tàng, ẩm thực cao cấp, sân khấu quý ông.
Hanoi is know for its wide variety of cuisine.
Hà Nội được biết tới với vô vàn món ngon
What to do in Hanoi for one day - Tập 1 — chương trình TV