brother/ˈbrʌð.ər/noun
Danh từ chỉ người anh hoặc em trai trong gia đình.
a male sibling
My brother is older than me.
Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.
Câu thoại thật có chữ “brother”
Thanks brother.
Cảm ơn anh bạn
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV
Soul brother.
Cảm ơn cháu nữa, anh bạn.
Phoebe & Jay: The Barbershop — phim
My brother.
Anh trai cháu.
Bruno (2000) — phim