Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ảnh hưởng” tiếng Anh là gì?

“ảnh hưởng” trong tiếng Anh là influence, affect, influencer /ˈɪnfluːəns/.

Trang này lấy ví dụ từ 82 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

influence/ˈɪnfluːəns/noun

Danh từ chỉ sự ảnh hưởng hoặc tác động.

the power to affect how someone thinks or behaves

His parents have a strong influence on his decisions.

Cha mẹ anh ấy có ảnh hưởng lớn đến quyết định của anh.

Câu thoại thật có chữ “influence”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

affect/əˈfekt/verb

Động từ chỉ hành động tác động hoặc ảnh hưởng đến.

to influence something or someone

The weather can affect your mood.

Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.

Câu thoại thật có chữ “affect”

  • It didn't affect your appetite.

    Nó chẳng ảnh hưởng gì tới cái miệng ăn của anh.

    Dreamscape (1984) — phim

  • Amd that doesn't even affect you?

    Thế mà mày cũng chẳng bị làm sao à?

    The Great Fight (2011) — phim

  • It's beginning to affect my job.

    Nó bắt đầu ảnh hưởng tới công việc của tôi.

    Dreamscape (1984) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

influencer/ˈɪn.flu.əns.ər/noun

Danh từ chỉ người có ảnh hưởng trên mạng.

a person with the power to affect others' decisions due to their social media presence

Many brands work with influencers for marketing.

Nhiều thương hiệu hợp tác với những người ảnh hưởng để quảng bá.

Câu thoại thật có chữ “influencer”

  • Here's our first visitor. Angie is a very famous Instagram influencer!

    Đây là khách truy cập đầu tiên của chúng tôi. Angie là một người có ảnh hưởng trên Instagram rất nổi tiếng!

    14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV

  • - You're like the biggest skate influencer in City Island.

    - Anh là người có ảnh hưởng nhất giới trượt ván ở City Island!

    City Island: Teamwork Compilation — phim

  • every other influencer is either wearing a dress of this fabric or a bikini.

    những người có sức ảnh hưởng đều mặc váy hoặc bikini làm từ loại vải này.

    10 Things Elegant Ladies NEVER Wear In Summer! - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Internet / Mạng xã hội”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt