blend/blend/verb
Động từ chỉ xay nhuyễn hoặc trộn lẫn.
to mix or combine ingredients until smooth
Blend the fruits with yogurt for a smoothie.
Xay nhuyễn trái cây với sữa chua để làm sinh tố.
Câu thoại thật có chữ “blend”
Is she trying to blend into her wall?
Có phải cô ấy đang cố gắng hòa mình vào bức tường của mình?
SHE DESTROY RICE AGAIN... (Kay's Cooking) - Tập 1 — chương trình TV
It's got this blend of cultures you don't find anywhere else.
Nó có sự pha trộn của các nền văn hóa mà bạn không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác.
THE REAL NEW ORLEANS MARDI GRAS!!! - Tập 1 — chương trình TV
And before I blend in, I need to disguise this bag.
Và trước khi hòa vào, tôi cần ngụy trang cái túi này.
I Got Hunted By The FBI - Tập 1 — chương trình TV