Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“xào” tiếng Anh là gì?

“xào” trong tiếng Anh là saute, stir-fry /soʊˈteɪ/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

saute/soʊˈteɪ/verb

Động từ chỉ xào hoặc nấu nhanh với dầu.

to cook food quickly in a small amount of oil or butter over high heat

Saute the garlic until golden brown.

Xào sơ tỏi cho đến khi vàng nâu.

Câu thoại thật có chữ “saute”

Học cả bộ “Ẩm thực / Nấu ăn”

stir-fry/ˈstɜːr fraɪ/verb

Động từ chỉ xào nhanh hoặc đảo đều.

to cook food quickly in a small amount of oil while stirring it continuously

Stir-fry the beef with onions and peppers.

Xào thịt bò với hành và ớt chuông.

Câu thoại thật có chữ “stir-fry”

Học cả bộ “Ẩm thực / Nấu ăn”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt