catalyst/ˈkætəlɪst/noun
Danh từ chỉ chất xúc tác hoặc yếu tố thúc đẩy.
something that causes change or action
The speech was a catalyst for major reforms.
Bài phát biểu là yếu tố thúc đẩy các cải cách lớn.
Câu thoại thật có chữ “catalyst”
A catalyst to trigger the effect.
Một chất xúc tác để kích hoạt hiệu ứng.
My appearance was merely a catalyst
Sự xuất hiện của tôi chỉ là chất xúc tác
Jump Cut | Sci-Fi Short Film — phim
In my opinion, it wasn't a catalyst
Theo ý tôi, nó không phải chất xúc tác
When Tax Cuts Failed — phim