designate/ˈdezɪɡˌneɪt/verb
to officially choose someone or something for a particular purpose
They designated him as the team leader.
Họ chỉ định anh ấy làm trưởng nhóm.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“chỉ định” trong tiếng Anh là designate, specify /ˈdezɪɡˌneɪt/.
to officially choose someone or something for a particular purpose
They designated him as the team leader.
Họ chỉ định anh ấy làm trưởng nhóm.
Động từ chỉ hành động xác định hoặc nêu rõ chi tiết.
to state something clearly and exactly
Please specify your requirements in the form.
Vui lòng ghi rõ yêu cầu của bạn trong mẫu đơn.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt