damn/dæm/adjective
Thán từ chỉ sự bực tức hoặc nhấn mạnh.
used to express frustration or emphasis
This damn phone keeps freezing on me!
Cái điện thoại chết tiệt này cứ bị đơ!
Câu thoại thật có chữ “damn”
Oh damn.
Ôi, chết tiệt
Backstreet Boys - Hologram — bài hát
Damn it!
Chết tiệt!
Will Smith - “Emancipation” | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
Damn it.
Chết tiệt.
Catch | Short Film — phim