Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cố vấn” tiếng Anh là gì?

“cố vấn” trong tiếng Anh là mentor, mentorship, adviser /ˈmen.tɔːr/.

Trang này lấy ví dụ từ 11 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

mentor/ˈmen.tɔːr/noun

Danh từ chỉ người hướng dẫn, hỗ trợ phát triển.

an experienced and trusted adviser

She found a mentor who guided her through her career.

Cô ấy tìm được một người cố vấn đã hướng dẫn cô trong sự nghiệp.

Câu thoại thật có chữ “mentor”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

mentorship/ˈmentɔːrˌʃɪp/noun

Danh từ chỉ sự hướng dẫn hoặc cố vấn cho người khác.

the guidance provided by a mentor

She gained a lot from the mentorship program.

Cô ấy đã học được rất nhiều từ chương trình cố vấn.

Câu thoại thật có chữ “mentorship”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

adviser/ædˈvaɪzər/noun

Danh từ chỉ cố vấn hoặc người đưa ra lời khuyên.

a person who gives advice in a particular field

She works as a financial adviser.

Cô ấy làm cố vấn tài chính.

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”