knockout/ˈnɑːkaʊt/noun
Danh từ chỉ cú đánh khiến đối thủ ngã trong quyền anh.
a hit that makes a person fall unconscious in a fight
The boxer won with a knockout in the final round.
Võ sĩ quyền anh thắng bằng cú đánh ngã ở hiệp cuối.
Câu thoại thật có chữ “knockout”
A boxer has many ways to accomplish victory inside a boxing ring, by knockout, through
Một võ sĩ có nhiều cách để giành chiến thắng trên võ đài, có thể bằng hạ đo ván, thông qua
25 Times Manny Pacquiao Showed Crazy Boxing - Tập 1 — chương trình TV
♪ Better watch out, going for the knockout ♪
♪ Liệu hồn đi, tôi nhắm hạ đo ván ♪