uppercut/ˈʌp.ər.kʌt/noun
Danh từ chỉ cú đấm móc trong quyền anh.
a punch upward in boxing
He knocked him out with a sick uppercut!
Anh ta hạ gục đối thủ bằng một cú đấm móc lên mạnh mẽ!
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“cú đấm móc” trong tiếng Anh là uppercut /ˈʌp.ər.kʌt/.
Danh từ chỉ cú đấm móc trong quyền anh.
a punch upward in boxing
He knocked him out with a sick uppercut!
Anh ta hạ gục đối thủ bằng một cú đấm móc lên mạnh mẽ!
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt