Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đáng kể” tiếng Anh là gì?

“đáng kể” trong tiếng Anh là significant, significantly, dramatically, considerable, substantial, considerably /sɪɡˈnɪfɪkənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 103 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

significant/sɪɡˈnɪfɪkənt/adjective

Tính từ chỉ quan trọng hoặc đáng kể.

important or large enough to be noticed

There was a significant change in the results.

Đã có một thay đổi đáng kể trong kết quả.

Câu thoại thật có chữ “significant”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

significantly/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/adverb

Trạng từ chỉ một cách đáng kể.

in an important or noticeable way

Prices have increased significantly.

Giá cả đã tăng lên đáng kể.

Câu thoại thật có chữ “significantly”

  • This will significantly reduce your power reserves.

    Việc này sẽ làm giảm đáng kể nguồn điện dự trữ của cô.

    Sci-Fi Short Film “Hyperlight" | DUST — phim

  • The bread flour led to a significantly chewier cookie.

    Bột bánh mì khiến bánh quy dai hơn đáng kể.

    How To Make Perfect Chocolate Chip Cookies - Tập 1 — chương trình TV

  • But even that small part significantly changed the study of astronomy.

    Nhưng ngay cả phần nhỏ đó cũng đã thay đổi sâu sắc đến quá trình nghiên cứu thiên văn.

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

dramatically/drəˈmætɪkli/adverb

Trạng từ chỉ cách thay đổi mạnh mẽ hoặc đáng kể.

in a sudden and noticeable way

Sales increased dramatically last year.

Doanh số đã tăng lên đáng kể vào năm ngoái.

Câu thoại thật có chữ “dramatically”

  • Nausea and a dramatically increased risk of pancreatic cancer.

    Buồn nôn và tăng vọt nguy cơ ung thư tuyến tuỵ.

    There Is No Antimemetics Division | Sci-Fi Short Film — phim

  • They're different mental processes and they achieve dramatically different results.

    Họ quá trình thần kinh khác nhau và họ đạt được kết quả đáng kể khác nhau.

    How to Memorize Fast and Easily - Tập 1 — chương trình TV

  • Crime rates in the rest of the city were reduced dramatically.

    Tỉ lệ tội phạm ở phần còn lại của thành phố giảm mạnh.

    Firepower (1993) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

considerable/kənˈsɪd.ər.ə.bəl/adjective

Tính từ chỉ đáng kể hoặc có số lượng lớn.

large or important enough to be noticed

The project required considerable time and effort.

Dự án yêu cầu thời gian và nỗ lực đáng kể.

Câu thoại thật có chữ “considerable”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

substantial/səbˈstæn.ʃəl/adjective

Tính từ chỉ đáng kể hoặc quan trọng.

large in amount or importance

We made a substantial profit this year.

Chúng tôi đã đạt được lợi nhuận đáng kể trong năm nay.

Câu thoại thật có chữ “substantial”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt