significant/sɪɡˈnɪfɪkənt/adjective
Tính từ chỉ quan trọng hoặc đáng kể.
important or large enough to be noticed
There was a significant change in the results.
Đã có một thay đổi đáng kể trong kết quả.
Câu thoại thật có chữ “significant”
And you don't have a significant other.
Và anh cũng không có người yêu.
The purple plastic bag was becoming more significant.
Chiếc túi ni lông màu tím ngày càng trở nên đáng chú ý.
Like the housework done by your significant other, it goes unappreciated.
Ví dụ như khi việc nhà do vợ hay chồng của bạn làm, điều này không được đánh giá cao.
Is Success Luck or Hard Work? - Tập 1 — chương trình TV