Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đang chờ” tiếng Anh là gì?

“đang chờ” trong tiếng Anh là pending /ˈpen.dɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

pending/ˈpen.dɪŋ/adjective

Tính từ chỉ sự đang chờ giải quyết.

awaiting decision or completion

My application is still pending approval.

Đơn của tôi vẫn đang chờ phê duyệt.

Câu thoại thật có chữ “pending”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt