cannonball/ˈkænənbɔːl/noun
Danh từ chỉ đạn đại bác hoặc kiểu nhảy nước.
a heavy metal ball shot from a cannon
The wall was damaged by a cannonball.
Bức tường bị hư hại bởi một viên đạn đại bác.
Câu thoại thật có chữ “cannonball”
Cannonball for dad!
Đạn thần công cho ba!
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
I'm burning like a cannonball in the air
Em đang bùng cháy như những viên đạn trong không gian này