urban/ˈɜːrbən/adjective
Tính từ chỉ thuộc về thành thị hoặc đô thị.
relating to a city or town
Urban areas are becoming more crowded.
Các khu vực đô thị đang trở nên đông đúc hơn.
Câu thoại thật có chữ “urban”
Amsterdam's Urban Cycling Institute.
Viện Đạp xe Đô thị Amsterdam.
Should We Cycle More? — bài học
This urban commotion literally sits upon lots of history.
Sự hỗn loạn đô thị này thực sự dựa trên rất nhiều lịch sử.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV
This one is from Urban Outfitters but you can always always find them in the men's section of the thrift store.
Bộ này là của Urban Outfitters nhưng bạn luôn có thể tìm thấy chúng trong khu vực dành cho nam giới của cửa hàng tiết kiệm.
30 BACK TO SCHOOL OUTFITS to help you survive the school year - Tập 1 — chương trình TV