properly/ˈprɑːpərli/adverb
Trạng từ chỉ cách làm đúng hoặc phù hợp tiêu chuẩn.
correctly or suitably
Make sure the machine works properly.
Hãy đảm bảo máy hoạt động đúng cách.
Câu thoại thật có chữ “properly”
That knowledge doesn't work properly.
Kiến thức đó hoạt động không đúng.
Asking Tribal Elders Life's Big Questions - Tập 1 — chương trình TV
Are you functioning properly? Yes.
Mày hoạt động bình thường chứ? Có.
Concrete | Sci-Fi Short Film — phim
Lets kill him properly this time.
Lần này hãy giết hắn cho chắc cú vào.
How Avengers Endgame Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV