given/ˈɡɪvən/preposition
Tính từ chỉ đã được đưa ra hoặc cung cấp trước.
taking into account something
Given the time, we should leave now.
Xét theo thời gian, chúng ta nên rời đi ngay.
Câu thoại thật có chữ “given”
Cause I've given everything....
Vì anh đã trao em tất cả rồi
Jesse McCartney - One Night — bài hát
I have given you.
mình đã trao cho bạn.
36 Essential English Phrases — bài học
That's just a given.
Chuyện hiển nhiên.
Hype! — phim