virtue/ˈvɜːrtʃuː/noun
Danh từ chỉ đức tính hoặc phẩm chất tốt.
behavior showing high moral standards
Patience is a great virtue.
Sự kiên nhẫn là một đức tính tuyệt vời.
Câu thoại thật có chữ “virtue”
The real virtue is not to show it off.
Đức hạnh thực sự không phải để khoe khoang
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV
Jesus is my virtue
Chúa Jusus là đức tin của Con
Lady Gaga - Judas — bài hát
Motivate yourself, not by fostering virtue,
Hãy thúc đẩy bản thân, không phải bằng cách nuôi dưỡng đức hạnh,
How to quickly ruin the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV