Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“duy trì” tiếng Anh là gì?

“duy trì” trong tiếng Anh là maintain, sustain, perpetuate /meɪnˈteɪn/.

Trang này lấy ví dụ từ 52 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

maintain/meɪnˈteɪn/verb

Động từ chỉ duy trì hoặc giữ gìn.

to keep something in good condition or continue it

It's hard to maintain a long-distance relationship.

Rất khó để duy trì một mối quan hệ yêu xa.

Câu thoại thật có chữ “maintain”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

sustain/səˈsteɪn/verb

Động từ chỉ duy trì hoặc chịu đựng.

to keep something going; to suffer or experience something bad

The economy cannot sustain this level of growth.

Nền kinh tế không thể duy trì mức tăng trưởng này.

Câu thoại thật có chữ “sustain”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

perpetuate/pərˈpetʃuːˌeɪt/verb

Động từ chỉ hành động duy trì, kéo dài.

to cause something to continue indefinitely

The media perpetuates stereotypes through repeated images.

Truyền thông duy trì định kiến qua những hình ảnh lặp lại.

Câu thoại thật có chữ “perpetuate”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt