chase/tʃeɪs/verb
Động từ chỉ hành động đuổi theo hoặc truy đuổi.
to run after someone or something to catch them
The police chased the thief through the streets.
Cảnh sát đuổi theo tên trộm qua các con phố.
Câu thoại thật có chữ “chase”
Chase after me?
đuổi theo em đấy
Chase the sun.
Đuổi theo mặt trời.
Now elegant ladies never chase men.
Bây giờ những quý cô thanh lịch không bao giờ theo đuổi đàn ông.
10 Things Elegant Ladies NEVER Do! - Tập 1 — chương trình TV