tunnel/ˈtʌn.əl/noun
Danh từ chỉ đường hầm hoặc lối đi ngầm.
an underground passage
The car drove through a long tunnel.
Chiếc xe chạy qua một đường hầm dài.
Câu thoại thật có chữ “tunnel”
Of the tunnel, or just the train?
đường hầm, hay chỉ là một chiếc xe lửa?
Owl city - Tidal Wave — bài hát
Well, Lars is very - ew! - excited about something down this tunnel.
Ừm, Lars đang - ọe! - rất hào hứng với thứ gì đó trong đường hầm này.
Go Jetters: Help the Planet — phim
- Through the tunnel.
Thông qua các đường hầm.
I Spent 24 Hours In A Doomsday Bunker - Tập 1 — chương trình TV