contemporary/kənˈtempəreri/adjective
Tính từ chỉ hiện đại hoặc thuộc về thời hiện tại.
belonging to the same time or modern
She enjoys contemporary art and music.
Cô ấy thích nghệ thuật và âm nhạc đương đại.
Câu thoại thật có chữ “contemporary”
Taksim Square, Istanbul's contemporary heart.
Quảng trường Taksim, trái tim đương đại của Istanbul
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV
and traditional skills with contemporary
và kỹ năng truyền thống với hiện đại
What to do in Phu Quoc for one day? - Tập 1 — chương trình TV