street/striːt/noun
Danh từ chỉ đường phố hoặc con đường.
a public road in a city or town
Children were playing in the street.
Trẻ em đang chơi ngoài đường.
Câu thoại thật có chữ “street”
Street dessert.
Tráng miệng đường phố.
MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China! - Tập 1 — chương trình TV
Street popcorn!
Bỏng ngô đường phố!
Muslim Chinese Street Food Tour in Islamic China - BEST Halal Food and Islam Food in China - Tập 1 — chương trình TV
Erie Street?
Phố Erie à?
The Dollmaker (1984) — phim