piste/piːst/noun
Danh từ chỉ đường trượt tuyết được chuẩn bị kỹ lưỡng cho thể thao.
a ski run
The piste was perfect for skiing today.
Đường trượt tuyết hôm nay rất lý tưởng.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“đường trượt tuyết” trong tiếng Anh là piste /piːst/.
Danh từ chỉ đường trượt tuyết được chuẩn bị kỹ lưỡng cho thể thao.
a ski run
The piste was perfect for skiing today.
Đường trượt tuyết hôm nay rất lý tưởng.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt