nearby/ˌnɪrˈbaɪ/adverb
Tính từ chỉ vị trí ở gần hoặc lân cận.
not far away
They found a hotel nearby.
Họ đã tìm được một khách sạn gần đó.
Câu thoại thật có chữ “nearby”
There's an animal nearby.
Có con thú nào đó gần đây.
Remarkably, Tut's actual mummy lies nearby.
Điều đáng chú ý là xác ướp thực sự của Tut nằm gần đó.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV
While the workers head off, nearby the tourists arrive.
Trong khi các công nhân rời đi, khách du lịch gần đó đã đến.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV