roar/rɔːr/verb
Động từ phát ra âm thanh lớn, như tiếng gầm của động vật hoặc đám đông.
to make a loud, deep sound
The lion roared in the distance.
Con sư tử gầm ở đằng xa.
Câu thoại thật có chữ “roar”
ROAR! Huh.
GẦM! Hả.
Hear him roar, see him foam
Hãy nghe hắn rống lên, xem hắn sùi bọt mép
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Could it be "roar her gem her?"
Có khi là "gào lên viên ngọc của cô ta"?