limit/ˈlɪmɪt/noun
Danh từ chỉ giới hạn hoặc ranh giới.
the greatest or smallest amount allowed
There is a speed limit on this road.
Có giới hạn tốc độ trên con đường này.
Câu thoại thật có chữ “limit”
There's a time limit.
Có giới hạn thời gian đấy.
Let's give 'em a time limit.
Hãy cho họ một giới hạn thời gian.
Would You Rather Have 100K Dollars OR This Mystery Key? - Tập 1 — chương trình TV
Why limit the magic of skating?
Việc gì phải giới hạn phép màu của trượt băng?