baffle/ˈbæf.əl/verb
to confuse or perplex
The puzzle baffled everyone in the room.
Câu đố làm mọi người trong phòng bối rối.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“làm bối rối” trong tiếng Anh là baffle, confound, flummox /ˈbæf.əl/.
to confuse or perplex
The puzzle baffled everyone in the room.
Câu đố làm mọi người trong phòng bối rối.
Động từ chỉ hành động làm bối rối, nhầm lẫn.
to confuse or surprise someone
The sudden news confounded everyone in the room.
Tin tức bất ngờ khiến mọi người trong phòng bối rối.
to confuse or perplex someone greatly
The complicated instructions flummoxed everyone.
Những hướng dẫn phức tạp làm mọi người rối trí.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt